Chuyến thăm cấp nhà nước của Tô Lâm tới Trung Quốc: “Trở đi mắc núi, trở lại mắc sông?”

Hạ Điền

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (phải) và Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trong chuyến thăm cấp nhà nước của ông này tại Trung Quốc từ 14 - 17/4/2026. Ảnh: VTC News

Hạ Điền

Việt Nam không hoàn toàn đặt niềm tin vào bất cứ cường quốc nào nên vẫn hợp tác với tất cả. Chuyến công du tới Trung Quốc nhằm tái xác lập trục đảng–đảng như nền tảng quan hệ, mặt khác vẫn chú ý giữ đối trọng với Washington. Trong bang giao với Bắc Kinh, kênh đảng là bảo hiểm chính trị quan trọng nhất, khác với khi giao thiệp với Washington, kênh thị trường hay kỹ trị được ưu tiên hơn.

Tuyên bố chung năm nay rút xuống 1.300 chữ, so với 8.000 chữ của tuyên bố năm ngoái, khẳng định việc thúc đẩy xây dựng “Cộng đồng chia sẻ tương lai” Việt Nam – Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược ở mức độ cao hơn, khái niệm mà phía Trung Quốc gọi là “Cộng đồng chung vận mệnh.” Còn về các nền tảng mối bang giao, vẫn là những điệp khúc cũ, từ “kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa,” qua “4 tốt và 16 chữ” đến “6 hơn,” nhưng không thấy nhắc lại “các lời thề nguyền ban đầu.” (1)

Chuyến thăm cấp nhà nước của ông Tô Lâm tới Trung Quốc (14–17/4/2026) và cuộc hội đàm với ông Tập Cận Bình được hai bên mô tả như “mở ra giai đoạn phát triển mới,” “động lực mới cho quan hệ song phương.” Nhưng đằng sau lớp mỹ từ ngoại giao ấy là một cấu trúc quan hệ phức tạp, bất cân xứng và đầy thế lưỡng nan. Nếu nhìn kỹ vào cơ cấu đoàn tháp tùng, lịch trình dày đặc tại Bắc Kinh và một số địa phương khác, có thể thấy chuyến đi này không phải là bước nhảy vọt chiến lược, mà là nỗ lực quản trị rủi ro trong một không gian cân bằng ngày càng hẹp.

1. Bang giao như một “xa xỉ phẩm” chính trị

Quan hệ Trung – Việt từ lâu mang tính “xa xỉ phẩm” theo nghĩa: Nó được định đoạt ở tầng cao nhất bởi cấu trúc đảng–nhà nước, trong khi xã hội gần như không tiếp cận được nội hàm thực chất. Các tuyên bố chung giữa “đại ngàn” chữ, các khuôn khổ “đối tác hợp tác chiến lược toàn diện,” “chia sẻ tương lai chung,” “cơ chế đối thoại 3+3” (ngoại giao–quốc phòng–công an) đều cho thấy chiều sâu chính trị đặc biệt (!). Nhưng sự đặc biệt ấy không đồng nghĩa với tính minh bạch của quan hệ.

Giới phân tích quốc tế ít khi căn cứ vào xã luận báo chí hai nước để đánh giá thực chất mối bang giao. Họ nhìn vào hành vi thực địa trên Biển Đông, vào cấu trúc chuỗi cung ứng, vào mức độ tích hợp hạ tầng và công nghệ. Điều đó cho thấy: Lớp ngôn từ “đồng chí, anh em” chỉ là bề mặt “hảo hảo;” bản chất nằm ở tương quan lợi ích và sức mạnh.

2. “Thời kỳ mới” – ngôn ngữ lặp lại của tuyên truyền

Mỗi chuyến thăm cấp cao trong những thập niên qua đều được gọi là “có ý nghĩa chiến lược trong thời kỳ mới” (2). Vì thế, những khẳng định kiểu “phát triển quan hệ Việt Nam – Trung Quốc là lựa chọn chiến lược, có ý nghĩa toàn cục và lâu dài…” dần trở nên lạm phát. Lần này cũng vậy. Truyền thông nhấn mạnh kim ngạch thương mại kỷ lục, hợp tác hạ tầng, AI, mạng 5G, đổi mới sáng tạo… (3) Nhưng về bản chất, quan hệ Trung – Việt vẫn vận hành trên nền tảng cũ: Hợp tác kinh tế nhiều mặt song hành với nghi kỵ chiến lược sâu sắc (4).

Ngôn ngữ ngoại giao có chức năng tạo cảm giác tiến triển, củng cố tính chính danh cho lãnh đạo, và trấn an dư luận trong mỗi nước. Nhưng ngôn ngữ ấy không làm thay đổi các cấu trúc cứng của quyền lực và vị thế địa chính-trị của Hà Nội trong khu quan hệ với Bắc Kinh, cũng như trong khu vực và trên thế giới. Đặc biệt trước khi ông Tô Lâm thăm Trung Quốc lần này, dư luận ASEAN đã gióng hồi chuông cảnh báo việc Trung Quốc phong tỏa lối vào bãi cạn Scarborough (5).

3. Tín hiệu từ cơ cấu phái đoàn: Chuyến đi “quản trị tổng thể”

Nếu nhìn vào cơ cấu đoàn tháp tùng, có thể rút ra ba tín hiệu lớn.

Thứ nhất: Kênh đảng là trục xương sống

Mật độ ủy viên Bộ Chính trị trong đoàn rất cao (9 ủy viên Bộ Chính trị, đúng bằng con số tháp tùng Tô Lâm sang Mỹ hồi Tết). Điều này cho thấy trọng tâm của chuyến đi là tái xác lập trục đảng–đảng như nền tảng quan hệ, nhưng mặt khác vẫn chú ý cân bằng mối quan hệ với Washington. Trong bang giao với Bắc Kinh, kênh đảng vẫn là bảo hiểm chính trị quan trọng nhất, khác với trong quan hệ với Mỹ, ưu tiên cho kênh thị trường hay kỹ trị thuần túy (6).

Thứ hai: An ninh cứng nổi bật

Sự hiện diện của lãnh đạo quốc phòng và công an cho thấy đây không phải chuyến đi nghiêng hẳn về thương mại. Nó liên quan trực tiếp tới ổn định chiến lược, phối hợp thực thi pháp luật, kiểm soát biên giới và quản lý bất đồng. Điều này ăn khớp với cơ chế “3+3” vừa được thiết lập.

Nói cách khác, Hà Nội muốn khóa chặt các kênh kiểm soát rủi ro trước khi mở rộng hợp tác sâu hơn.

Thứ ba: Hạ tầng và hải quan – tích hợp sâu hơn vào chuỗi cung ứng Trung Quốc

Đường sắt tiêu chuẩn, hành lang kinh tế, logistics biên giới, cửa khẩu thông minh và hợp tác hải quan là các điểm nhấn. Về bề mặt, đây là thuận lợi hóa thương mại. Nhưng ở tầng cấu trúc, đó là quá trình tích hợp ngày càng sâu vào hệ sinh thái sản xuất Trung Quốc.

Vấn đề là: Càng tích hợp sâu, Việt Nam càng dễ bị Mỹ và phương Tây nhìn nhận Hà Nội như một mắt xích trung chuyển trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung căng thẳng.

4. “Khúc nhôi” không lên mặt báo: Mất cân bằng thương mại

Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là nguồn nhập siêu lớn nhất. Việt Nam nhập linh kiện, máy móc, nguyên liệu từ Trung Quốc để sản xuất hàng xuất khẩu – đặc biệt sang Mỹ.

Thặng dư xuất khẩu sang Mỹ chưa thể bù đắp nhập siêu từ Trung Quốc. Cấu trúc này tạo ra một thế phụ thuộc kép:

– Không có thị trường Mỹ → tăng trưởng suy yếu.

– Không có đầu vào từ Trung Quốc → sản xuất đình trệ.

Nếu Washington siết chặt điều tra xuất xứ và chống lẩn tránh thuế – tân đại sứ Mỹ sắp nhậm chức đã “hô hoán,” đấy sẽ là sứ mệnh những năm tới của bà ở Việt Nam – Hà Nội có nguy cơ bị coi là “trạm trung chuyển” cho hàng hóa Trung Quốc. Khi ấy, những thỏa thuận hạ tầng – hải quan với Bắc Kinh có thể trở thành điểm nhạy cảm thay vì lợi thế.

5. Biển Đông vẫn là miếng mồi khó nuốt nhất

Quan hệ song phương không thể tách rời Biển Đông. Nếu đảng Cộng Sản Việt Nam không phản ứng trước các hoạt động mở rộng hiện diện và “múa gậy vườn hoang” của Trung Quốc trong các vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam, thì nguy cơ đảng sẽ mất tính chính danh trong mắt nhân dân là có thật. Chủ quyền lãnh thổ luôn là vấn đề gây cảm xúc mạnh.

Nhưng nếu phản ứng quá mức, nguy cơ làm căng thẳng tổng thể quan hệ lại hiện hữu. Thực tế cho thấy nghịch lý: Vừa tăng cường tiếp xúc cấp cao, vừa phải lên tiếng phản đối hành vi trên thực địa. Đó là biểu hiện của thế lưỡng nan cấu trúc, điển hình nhất của tình trạng “trở đi mắc núi, trở lại mắc sông” không chỉ của riêng Tô Lâm.

6. Bài toán “cân bằng chiến lược động” ngày càng khó

Việt Nam theo đuổi chiến lược không liên minh, đa phương hóa và cân bằng động giữa Washington và Bắc Kinh. Nhưng khi cạnh tranh Mỹ – Trung chuyển từ thương mại sang công nghệ và an ninh chuỗi cung ứng, không gian trung lập bị thu hẹp lại đáng kể.

Chuyến thăm lần này, dù mang tính biểu tượng cao – đặc biệt khi Tô Lâm nắm đồng thời hai vị trí quyền lực cao nhất – không cho thấy bước tiến rõ ràng nào giúp mở rộng không gian cân bằng. Không có dấu hiệu Trung Quốc nhượng bộ đáng kể trên các vấn đề nhạy cảm. Cũng không có tín hiệu Washington giảm nghi ngờ.

7. Kết luận: Giữa núi và sông

Chuyến thăm không phải là “đột phá,” mà là nỗ lực duy trì ổn định và kiểm soát rủi ro. Nó phản ánh những thực tế:

– Gần Trung Quốc quá → bị phương Tây soi xét.

– Dãn Trung Quốc quá → bất ổn kinh tế và an ninh.

– Mềm mỏng trên biển → rủi ro tính chính danh cho đảng.

– Cứng rắn trên biển → có nguy cơ căng thẳng chiến lược.

“Trở đi mắc núi, trở lại mắc sông” không chỉ là hình ảnh văn chương, mà là mô tả chính xác vị thế địa – kinh tế của Việt Nam hiện nay trong quan hệ với các cường quốc trong khu vực Đông Á (7).

Vấn đề không phải là chọn bên. Vấn đề là làm sao đi trên con đường hẹp giữa những sức ép lớn mà không đánh mất tự chủ chiến lược. Chuyến thăm của Tô Lâm vì thế không chỉ là sự kiện ngoại giao, mà là phép thử đối với năng lực điều hướng của Hà Nội trong một trật tự khu vực ngày càng phân cực và bất định.

Tham khảo:

(1, 2 & 3) https://baomoi.com/tuyen-bo-chung-viet-nam-trung-quoc-dinh-hinh-khuon-kho-hop-tac-trong-giai-doan-moi-c54959721.epi

(4) https://www.rfa.org/vietnamese/news/comment/blog/gac-ma-the-last-invasion-03102024113030.html

(5) https://www.bbc.com/vietnamese/articles/cn53pnrwk16o (Biển Đông: Trung Quốc phong tỏa lối vào bãi cạn Scarborough)

(6) https://moderndiplomacy.eu/2026/03/14/wang-yis-visit-to-vietnam-seeking-reconciliation-amid-u-s-china-strategic-competition/

(7) https://www.belfercenter.org/research-analysis/balancing-without-allying-vietnams-middle-power-strategy-amids-us-china-rivalry?