“Cơn địa chấn chính trị Nhật Bản”: Cơ hội hay phép thử đối với Việt Nam?

Nguyễn Thiều Quang - Chân Trời Mới Media

Ảnh minh họa: Việt Nam sẽ phản ứng thế nào trước “cơn địa chấn chính trị” ở Nhật?

Nguyễn Thiều Quang

Dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi, Nhật Bản không chỉ điều chỉnh chính sách an ninh mà còn tái định nghĩa khái niệm ổn định quốc gia. Ổn định không còn được hiểu là sự đoàn kết một chiều, mà là kết quả của đối thoại và chia sẻ trách nhiệm giữa nhà nước và xã hội. Một không gian phản biện ôn hòa giúp chính phủ tránh sai lầm chiến lược và tăng khả năng thích ứng. Bản sắc quốc gia, vì thế, không chỉ là quá khứ được bảo vệ, mà là tương lai được cùng nhau kiến tạo.

Chuyển động chính trị gần đây tại Nhật Bản, với việc phe cầm quyền củng cố đa số đủ mạnh để thúc đẩy cải cách sâu rộng, không chỉ là câu chuyện nội bộ của Tokyo. Đó là một bước ngoặt có ý nghĩa cấu trúc đối với Đông Á. Một Nhật Bản sẵn sàng điều chỉnh tư thế an ninh, tăng ngân sách quốc phòng, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và thúc đẩy các cơ chế “tiểu đa phương” trong không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đang góp phần định hình lại cán cân quyền lực khu vực (1).

Vấn đề đặt ra với Việt Nam không phải là Nhật Bản đang làm gì. Vấn đề là Việt Nam sẽ phản ứng thế nào trước sự dịch chuyển đó: Coi đây là cơ hội để tái định vị chiến lược, hay tiếp tục đứng yên trong quỹ đạo quen thuộc của tư duy thiên về ý thức hệ và lệ thuộc cấu trúc?

Nếu không trả lời đúng câu hỏi này, “cơn địa chấn” ở Nhật có thể trôi qua như một cơ hội bị bỏ lỡ – thậm chí trở thành rủi ro khi Việt Nam không kịp thích ứng với trật tự mới trong khu vực cũng như toàn cầu (2).

I. “Bóng đè” ý thức hệ và giới hạn của tư duy chiến lược

Trong nhiều thập niên, Việt Nam vận hành trong một hệ hình tư tưởng tương đối ổn định. Khi một học thuyết được đặt vào vị thế nền tảng bất khả nghi vấn, nó không chỉ định hình cấu trúc quyền lực mà còn tạo ra quán tính tư duy trong đối ngoại.

Vấn đề không nằm ở niềm tin hay không tin, mà ở chỗ: Một hệ tư tưởng nếu trở thành “mặc định” sẽ thu hẹp không gian đánh giá thực tế. Các biến động địa chính trị dễ bị đọc qua lăng kính quen thuộc: Ưu tiên ổn định cấu trúc, tránh xáo trộn, duy trì quan hệ cân bằng theo thói quen.

Trong khi đó, sự điều chỉnh chiến lược của Nhật Bản là một thay đổi mang tính bản lề. Từ một quốc gia tự trói mình trong chủ nghĩa hòa bình hiến định sau Thế chiến II, Nhật đang chuyển sang mô hình “bình thường hóa an ninh”: Tăng cường năng lực răn đe, tham gia sâu hơn vào các mạng lưới an ninh linh hoạt, tái cấu trúc chuỗi cung ứng để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy sáng kiến “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” (FOIP) (3).

Nếu Việt Nam vẫn nhìn sự thay đổi ở Nhật Bản bằng tư duy cũ – đơn giản xem Nhật chỉ là “cánh tay nối dài” của Mỹ trong khu vực – thì sẽ bỏ lỡ bản chất thật của quá trình đang diễn ra. Điều Nhật Bản đang làm không chỉ là phối hợp với Washington, mà là chủ động tái định vị vai trò chiến lược của chính mình. Nếu không nhận ra điều đó, Việt Nam có thể coi đây chỉ là một diễn biến bên ngoài (4), trong khi trên thực tế nó đang mở ra cơ hội để Việt Nam điều chỉnh lại vị thế và lựa chọn chiến lược của mình trong cấu trúc khu vực mới.

II. Ba không gian kinh nghiệm từ Nhật Bản

Sự chuyển mình của Nhật Bản tạo ra ít nhất ba khả năng để Việt Nam học hỏi và điều chỉnh.

1. Hội nhập kinh tế: Tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cao

Nhật Bản đang thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong các lĩnh vực bán dẫn, khoáng sản chiến lược, công nghệ cao và công nghiệp quốc phòng. Nếu chỉ duy trì vai trò “công xưởng gia công giá rẻ,” Việt Nam sẽ tiếp tục đứng ở đáy chuỗi giá trị (5).

Bài học ở đây không chỉ là thu hút đầu tư, mà là nâng cấp thể chế để hấp thụ công nghệ. Muốn tham gia vào hệ sinh thái công nghiệp – an ninh do Nhật và các đối tác phát triển, Việt Nam phải cải thiện môi trường pháp lý, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân nội địa phát triển.

Một nền kinh tế có vị trí trong chuỗi giá trị chiến lược sẽ có sức đề kháng cao hơn trước các cú sốc thương mại và áp lực địa chính trị.

2. An ninh biển đảo: Đa dạng hóa thay vì chọn phe

Khi Nhật Bản nâng cao năng lực quốc phòng và tham gia tích cực vào các cấu trúc an ninh khu vực, gánh nặng cân bằng quyền lực không còn đặt lên vai một vài quốc gia riêng lẻ. Việt Nam có thể tham gia các cơ chế hợp tác linh hoạt với Nhật, Ấn Độ, Úc, Philippines và các nước ASEAN khác mà không cần rơi vào logic “chọn phe” (6).

Đây không phải là liên minh quân sự cứng nhắc, mà là mạng lưới đan xen lợi ích. Đa dạng hóa đối tác chiến lược chính là cách tăng độ an toàn. Một quốc gia có nhiều điểm tựa sẽ khó bị gây sức ép đơn phương. Nhật Bản đang nâng cao năng lực quốc phòng và mở rộng vai trò trong các cơ chế an ninh khu vực.

Tokyo đã công bố kế hoạch tăng chi tiêu quốc phòng lên khoảng 2% GDP, nới lỏng hạn chế xuất khẩu quân sự và tăng cường hợp tác quốc phòng với nhiều nước láng giềng – chẳng hạn như hiệp ước hợp tác quân sự với Philippines và thúc đẩy quan hệ an ninh chặt chẽ hơn với Ấn Độ, Hàn Quốc và các đối tác như Úc trong khuôn khổ FOIP.

Những bước đi này đang hình thành một mạng lưới an ninh đa phương và linh hoạt trong liên khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Trong bối cảnh đó, Việt Nam không nhất thiết phải rơi vào lựa chọn “chọn phe” mà có thể hợp tác đa chiều với Nhật Bản, Ấn Độ, Úc, Philippines và các nước ASEAN khác để cân bằng quyền lực trong khu vực một cách chủ động và phù hợp với lợi ích quốc gia (7).

3. Giải quyết “khủng hoảng bản sắc”: Hãy chia sẻ trách nhiệm!

Đây là bài học sâu rộng hơn nhưng cũng khó khăn hơn.

Nhật Bản từng trải qua “khủng hoảng bản sắc” sau Thế chiến II: Làm thế nào để duy trì tinh thần dân tộc mà không quay lại chủ nghĩa quân phiệt? Cần cảnh giác với cái nhìn mang tính chất phê phán một cách đầy chủ quan của truyền thông Trung Quốc đối với tiến trình thay đổi ở Nhật Bản (8). Trong khi câu trả lời của Nhật không nằm ở việc áp đặt đồng thuận, mà ở việc xây dựng đồng thuận thông qua chia sẻ trách nhiệm.

Những điều chỉnh chiến lược lớn – từ cải cách an ninh đến tái định vị quốc gia – được đặt trong khuôn khổ tranh luận công khai giữa các đảng phái, học giả, doanh nghiệp và xã hội dân sự. Chính phủ không chỉ kêu gọi sự thống nhất trong nội bộ đảng cầm quyền, mà tìm cách thuyết phục toàn xã hội cùng chia sẻ trách nhiệm trong một kỷ nguyên mới.

Điều này tạo ra một nền tảng chính danh rộng hơn. Khi xã hội được tham gia, các quyết định chiến lược không còn là mệnh lệnh từ trên xuống mà trở thành cam kết chung. Người Nhật không hô khẩu hiệu: “Đoàn kết… đại đoàn kết…” mà họ kêu gọi: “Hãy tạo ra cái khác!” – “Hãy chia sẻ trách nhiệm!” (The “Othering” theory: Nước Nhật ngày nay khác nước Nhật quân phiệt trước chiến tranh).

Tinh thần này gắn với cách Nhật Bản xử lý “khủng hoảng bản sắc” sau năm 1945. Thay vì phủ nhận quá khứ hoặc tự đồng nhất hoàn toàn với Nhật Bản quân phiệt trước chiến tranh, nhiều học giả và chính trị gia Nhật phát triển một cách tiếp cận có thể gọi là logic “khác hóa” (“The Othering” theo nghĩa phân biệt bản sắc lịch sử) (9).

Việt Nam có thể học hỏi gì ở đây? Thay vì hiểu “ổn định” như sự đồng thuận và đoàn kết một chiều, có thể chuyển sang mô hình ổn định và đoàn kết dựa trên đối thoại để thay đổi. Một xã hội có không gian phản biện ôn hòa sẽ giúp nhà nước tránh sai lầm chính sách và tăng khả năng thích ứng. Bản sắc quốc gia không chỉ là quá khứ được bảo vệ, mà là tương lai được cùng nhau xây dựng.

III. Vượt điểm nghẽn nội trị: Điều kiện tiên quyết của mọi cơ hội

Tuy nhiên, mọi cơ hội địa chính trị sẽ trở nên vô nghĩa nếu nội trị không được cải cách.

Một hệ thống thiếu cơ chế phản biện độc lập dễ dẫn đến sai lầm chính sách và phản ứng chậm với biến động. Khi quyền lực tập trung mà thiếu kiểm soát hiệu quả, chi phí điều chỉnh có thể rất lớn.

Muốn tham gia sâu vào cấu trúc “tiểu đa phương” mới, Việt Nam không thể bám mãi vào tư duy cách đây hàng thập niên (10), mà cần chuyển sang củng cố nhà nước pháp quyền, bảo đảm tính minh bạch và tạo môi trường kinh doanh dự đoán được. Kinh tế tư nhân không thể phát triển nếu luôn đối diện rủi ro chính sách bất ngờ. Xã hội dân sự không thể đóng góp nếu thiếu niềm tin và không gian hoạt động hợp pháp (11).

Nội lực thể chế chính là nền tảng tiềm ẩn của sức mạnh đối ngoại.

IV. “Kháng” hay “Hòa”: Lựa chọn chiến lược

Ở thời điểm quyền lực tập trung cao, câu hỏi không phải là mạnh hay yếu, mà là cách sử dụng sức mạnh.

Nếu tiếp tục “kháng” – tức duy trì tư duy kiểm soát chặt chẽ và dè chừng mọi khác biệt – thì không gian thích ứng sẽ thu hẹp dần. Một hệ thống đóng kín khó bắt kịp tốc độ thay đổi của môi trường khu vực.

Nếu biết “hòa” – hòa với kinh tế thị trường thực chất, hòa với phản biện ôn hòa, hòa với chuẩn mực pháp quyền – thì sức mạnh nhà nước sẽ được bổ sung bởi sức sống xã hội (12).

Bài học từ Nhật Bản không chỉ nằm ở việc tăng ngân sách quốc phòng, mà ở khả năng tự điều chỉnh chiến lược sau gần tám thập kỷ mà không đánh mất bản sắc. Họ đã chọn bình thường hóa vai trò quốc gia thay vì tiếp tục tự giới hạn trong quá khứ.

V. Cơ hội hay rủi ro?

“Cơn địa chấn” chính trị tại Nhật Bản là cơ hội nếu Việt Nam dám tái định vị mình trong cấu trúc khu vực mới. Nó sẽ là rủi ro nếu Việt Nam tiếp tục trì hoãn cải cách và tự giới hạn bằng những khuôn mẫu cũ.

An ninh và phát triển trong thế kỷ XXI không còn dựa vào ý thức hệ, mà dựa vào khả năng thích ứng thể chế và đa dạng hóa lựa chọn chiến lược.

Câu hỏi cuối cùng không phải là Nhật Bản thay đổi ra sao, mà là: Việt Nam có sẵn sàng thay đổi chính mình – cả trong đối ngoại lẫn nội trị – để không bị bỏ lại phía sau trong một trật tự đang được tái định hình hay không?

Tham khảo:

(1) https://thekymoi.media/trung-dien-nhat-ban-bo-phieu-cho-lap-truong-khong-bo-phieu-cho-ao-tuong-24210/?fbclid

(2) https://thediplomat.com/2024/02/what-japans-election-means-for-asias-security/

(3) https://www.foreignaffairs.com/articles/japan/2024-02-09/japans-strategic-realignment

(4) https://tuoitre.vn/bau-cu-ha-vien-nhat-ban-phep-thu-voi-thu-tuong-takaichi-sanae-20260208222402142.htm

(5) https://gfmag.com/transaction-banking/japanese-electronics-makers-rethink-supply-chains/

(6) https://www.asean.emb-japan.go.jp/files/100917402.pdf

(7) https://www.reuters.com/world/china/japan-pm-takaichi-warns-china-coercion-vows-security-overhaul-2026-02-20/

(8)https://www.chinadaily.com.cn/a/202508/15/WS689f2195a310b236346f1ebf.html

(9) https://thesis.dial.uclouvain.be/server/api/core/bitstreams/1a003cb3-026d-44ae-8c06-592963e336f6/content

(10) https://baochinhphu.vn/kinh-te-thi-truong-dinh-huong-xa-hoi-chu-nghia-voi-nha-nuoc-phap-quyen-va-xa-hoi-dan-su-nuoc-ta-10240986.htm

(11) https://www.oecd.org/en/publications/2025/06/oecd-economic-surveys-viet-nam-2025_f2511b78/full-report/harnessing-trade-and-investment-flows-to-boost-productivity_98d56c90.html

(12) https://thekymoi.media/tien-si-nguyen-the-hung-giao-su-steve-young-tu-khang-long-huu-hoi-den-cau-hoi-ve-khe-ly-quyen-luc-o-dinh-cao-bai-toan-hoa-hay-25649/