Trung Điền
Người ta đang nói về cuộc đàm phán với những điều kiện “đình chiến” giữa Mỹ và Iran như thể đây chỉ là một bài toán hoàn toàn về kỹ thuật: Thêm vài nhà trung gian, hạ vài yêu sách tối đa, lùi vài hạn chót, rồi chiến tranh sẽ dịu xuống. Pakistan đang cố gom Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập vào một nỗ lực hạ nhiệt; Washington đã gửi một đề xuất 15 điểm qua trung gian; Tehran nói cánh cửa ngoại giao chưa đóng hẳn. Bề ngoài, tất cả nghe giống mở đầu của một tiến trình ngừng bắn. Thực chất, nó giống như một màn thương lượng giữa hai bên, nhưng cả hai vẫn chưa thống nhất ý nghĩa của cuộc chiến này là gì.
Đó là vấn đề cốt lõi. Đình chiến không khó khi hai bên cùng muốn chấm dứt giao tranh với một mức giá chấp nhận được. Đình chiến gần như bất khả khi một bên xem ngừng bắn là công cụ để áp đặt thất bại, còn bên kia xem ngừng bắn như một bẫy ngôn ngữ của sự đầu hàng.
Phía Mỹ vẫn nói bằng giọng của kẻ muốn “đóng hồ sơ”: Chấm dứt đe dọa tên lửa, vô hiệu hóa năng lực drone, xóa khả năng Iran dùng Hormuz làm đòn bẩy, và bảo đảm các đồng minh khối Á Rập của Washington không còn phải sống dưới cái bóng Tehran. Thông tấn xã Reuters cho biết các nước Vùng Vịnh hiện đòi không chỉ ngừng bắn mà còn phải “làm suy thoái” lâu dài năng lực quân sự chủ chốt của Iran. Đó không phải là ngôn ngữ của hòa giải. Đó là ngôn ngữ của cưỡng ép dẫn đến sự khuất phục bằng một văn bản ngoại giao.
Từ phía Iran, mọi thứ được đọc theo một logic khác hẳn. Tehran không nhìn đề xuất ngừng bắn như một nhịp nghỉ nhân đạo giữa hai bên mệt mỏi. Tehran nhìn nó như một bản dự thảo kết cục chính trị. Mà kết cục đó, trong cách họ hiểu, là Iran bị buộc phải chấp nhận địa vị thấp hơn trong trật tự Trung Đông do Mỹ bảo trợ. Chính vì thế, việc Washington nói đến hòa bình mà vẫn giữ nguyên các đòi hỏi tối đa, chỉ càng làm sâu thêm nỗi ngờ vực trong lòng người Iran. Một quan chức Iran nói thẳng với Reuters rằng đề xuất Mỹ hiện nay nghiêng quá mạnh về lợi ích của Mỹ và Israel. Khi niềm tin đã vỡ đến mức ấy, “đình chiến” nghe trong tai người Iran không còn là lối thoát; nó nghe như tên lịch sự của việc ký giấy nhận thua.
Cả hai bên đều muốn áp đặt điều khoản, nhưng thực tế không bên nào đủ sức ép đối phương nhận trọn gói điều mình muốn, nên bế tắc không phải tai nạn mà là hệ quả logic của chính cách họ bước vào đàm phán. Nhà Trắng đã quá chủ quan khi gắn ngừng bắn với một “thỏa thuận lớn” về hạt nhân, tên lửa, proxy và địa vị khu vực; Tehran cũng chủ quan khi nghĩ rằng họ có thể vừa giữ mọi đòn bẩy, vừa đòi đối thủ lùi bước mà không phải trả giá. Bản thân cấu trúc của thương lượng hiện tại đã chất đầy những thứ khiến nó khó sống sót hơn một tuyên bố báo chí.
Nhưng nếu chỉ nói đến đàm phán tối đa và thiếu lòng tin thì vẫn chưa chạm được phần đáng sợ nhất. Cái nguy hiểm hơn là phương Tây vẫn nhìn Iran quá hời hợt – một chế độ thần quyền độc tài. Với Washington, đây là một xung đột về răn đe, kiểm soát leo thang, hạ nhiệt giá dầu, bảo vệ Israel và trấn an các đồng minh Arab. Với một bộ phận lớn trong cấu trúc quyền lực Iran, đây đã trở thành một cuộc đụng độ với ký ức Ba Tư – một nền văn minh huy hoàng cần phải được tôn trọng. Và khi chiến tranh chạm vào ký ức ấy, nó đổi bản chất. Nó thôi không còn chỉ là chuyện tên lửa và Uranium. Nó trở thành chuyện thể diện, danh dự và địa vị của một dân tộc tin rằng mình đang bị dạy dỗ bởi ngoại bang.
Đó là chỗ mà Samuel P. Huntington, trong tác phẩm Sự Xung Đột Giữa Các Nền Văn Minh và Sự Tái Lập Trật Tự Thế Giới – The Clash of Civilizations and the Remaking of World Order xuất bản năm 1996, ông lập luận rằng sau Chiến tranh Lạnh, nhiều xung đột sẽ ngày càng xoay quanh bản sắc văn hóa và tôn giáo hơn là chỉ ý thức hệ hay kinh tế. Lý thuyết ấy thường bị lạm dụng, và nhiều khi đúng là đáng bị phê phán. Nhưng trong trường hợp Iran, nó chạm vào một sự thật khó chịu: Các quốc gia không chỉ phản ứng bằng lợi ích vật chất; họ còn phản ứng bằng ký ức lịch sử và cảm giác bị xúc phạm.
Iran không chỉ là một chế độ. Nó còn là một nền văn minh. Phương Tây rất giỏi phân tích về IRGC (Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo), chương trình hạt nhân, mạng lưới ủy nhiệm và cấu trúc trừng phạt. Phương Tây không mấy quan tâm trong việc hiểu cảm thức Ba Tư: Ý niệm rằng Iran là một trung tâm lịch sử, một quốc gia từng là đế chế, một cộng đồng chính trị không chấp nhận bị xếp lại vào vai một kẻ phải nghe lệnh. Khi xung đột được cảm nhận dưới lăng kính đó, mọi đòn đánh từ bên ngoài không chỉ làm thiệt hại phần cứng quân sự; chúng còn nuôi dưỡng một câu chuyện rất nguy hiểm ở bên trong: Iran không chỉ bị tấn công, Iran bị làm nhục. Và một dân tộc cảm thấy mình bị làm nhục thường không dễ bước vào đình chiến với tâm thế kỹ trị.
Chính ở đây, Hoa Kỳ mắc vào một nghịch lý quen thuộc của các siêu cường. Washington muốn một Iran không còn là mối đe dọa đối với các nước Arab thân Mỹ và đối với Israel. Nhưng càng đi xa theo hướng đó, Washington lại càng động vào vùng sâu nhất của sức bền Iran: Lòng tự tôn dân tộc. Đánh vào hạ tầng có thể làm Tehran yếu đi. Đánh tới mức khiến người Iran tin rằng đất nước họ đang bị buộc phải quỳ, lại có thể làm Tehran lì hơn. Nói theo cách lạnh lùng: Mỹ muốn một cuộc chiến đủ đau để dập tan Iran, nhưng không quá xúc phạm để đánh thức toàn bộ phản xạ Ba Tư. Đó gần như là một đòi hỏi bất khả.
Người Mỹ nói về “off-ramp – lối ra cuộc khủng hoảng.” Người Ba Tư, khi thấy các điều khoản được soạn như biên bản đầu hàng, lại nghe ra một thứ khác: “humiliation ramp – con đường của sự nhục nhã.” Đây không phải chuyện chơi chữ. Đây là sự khác biệt về ngôn ngữ lịch sử. Mỹ đang tính bằng chi phí chiến tranh, tín nhiệm trong nước và giá năng lượng. Reuters cho biết một tháng sau khi chiến tranh bùng nổ, Tổng thống Trump đã đối mặt với giá năng lượng tăng, ủng hộ chính trị giảm và những lựa chọn ngày càng xấu. Iran, ngược lại, đang tính bằng phẩm giá sống sót. Đó là loại tính toán không quy đổi trực tiếp ra đô la một thùng dầu.
Thế nên, thế giới phương Tây đang có xu hướng nói quá nhiều về “điều kiện ngừng bắn” và quá ít về “điều kiện chấp nhận ngừng nhục.” Đối với Tehran, ngừng bắn mà không có bảo đảm an ninh thực chất chỉ là thời gian cho đối thủ tái vũ trang rồi quay lại. Iran không muốn lặp lại một mô hình kiểu Lebanon hay Gaza, nơi một thỏa thuận ngắn hạn chỉ tạo ra khoảng im lặng trước vòng tấn công tiếp theo. Từ góc nhìn ấy, sự cứng đầu của Iran không hoàn toàn là phi lý; nó là kết quả của một hệ thần kinh chiến lược được cấu tạo bởi nghi kỵ, ký ức bị bao vây và niềm tin rằng lùi bước quá sớm là có thể mời gọi đòn trừng phạt kế tiếp.
Và đây là chỗ nguy hiểm nhất trong toàn bộ cuộc khủng hoảng. Nếu Mỹ tiếp tục đòi một “đình chiến” theo nghĩa Iran phải ký vào sự suy giảm lâu dài của chính mình, Tehran sẽ càng khó chấp nhận. Nếu Tehran tiếp tục đọc mọi cử chỉ ngoại giao của Mỹ như một mưu kế để hoàn tất việc dồn ép Ba Tư, thì mọi cơ hội xuống thang cũng sẽ bị nhiễm độc. Nói ngắn gọn là chiến tranh có thể tạm dừng; sự thù địch trong trí tưởng tượng của hai bên thì chưa. Một lệnh ngừng bắn ký ra trong hoàn cảnh ấy nhiều khả năng chỉ là một khoảng nghỉ chiến thuật, không phải một nền hòa bình chính trị.
Điều khiến tình hình còn rợn hơn là ở phương Tây vẫn tồn tại một ảo tưởng rằng nếu gây đủ đau, Iran rốt cuộc sẽ chọn “đầu hàng.” Điều này có thể, nhưng cũng có thể là điều ngược lại mới đúng, vì gây đủ đau sẽ khiến tầng lớp cứng rắn trong hệ thống Iran kết luận rằng chỉ có sức mạnh răn đe tối hậu mới cứu được họ khỏi bị ép nhục thêm lần nữa. Khi đó, thứ mà Washington muốn dập tắt lại càng trở nên hấp dẫn đối với đối phương. Một cuộc chiến nhằm buộc Iran chấp nhận trật tự hiện tại có thể đang góp phần thuyết phục nhiều người Iran rằng chỉ khi thay đổi cán cân răn đe thật sâu, họ mới tránh được số phận của kẻ bị dạy dỗ vĩnh viễn.
Bởi vậy, nói về đình chiến lúc này mà không nói về tự tôn Ba Tư thì vẫn là nói hớt ở ngọn. Có thể sẽ có một thỏa thuận tạm thời. Có thể ông Trump sẽ lại tuyên bố đàm phán “rất tốt.” Có thể Pakistan sẽ gom đủ nhà trung gian để kéo hai bên khỏi miệng vực thêm vài tuần. Nhưng mọi văn bản như thế sẽ mỏng như giấy nếu nó không chạm vào sự thật lớn hơn: Với Mỹ, đây là bài toán an ninh khu vực; với Iran, nó đang ngày càng là bài toán danh dự văn minh. Một bên muốn quản lý khủng hoảng. Bên kia đang phản ứng như một dân tộc nghĩ mình bị coi thường. Khi hai bên nói hai thứ ngôn ngữ lịch sử khác nhau như vậy, đình chiến không phải là điểm đến. Nó chỉ là quãng ngừng thở giữa hai cơn co giật của một cuộc xung đột lớn hơn.
Rốt cuộc, điều đáng lo không phải là không có đủ nhà ngoại giao tham gia. Điều đáng lo là các nhà ngoại giao đến quá muộn, sau khi chiến tranh đã chạm đến nơi mà văn kiện khó chữa nhất: Lòng kiêu hãnh bị thương tổn của một nền văn minh. Một khi lịch sử đã bước vào chiến trường, đình chiến thường chỉ còn là từ ngữ trang trí cho đẹp trong các đàm phán ngoại giao.