Trần Đông A
Xác suất xung đột trực tiếp giữa Việt Nam và Hoa Kỳ gần như bằng không; giữa hai nước không tồn tại lợi ích sống còn nào có thể lặp lại chiến tranh nóng. Thế nhưng tại sao Hoa Kỳ vẫn thường xuyên “bị nhắc tới” như một mối đe dọa với những “âm mưu” cần cảnh giác cao độ, trong khi các hành động ngày càng quyết đoán của Trung Quốc trên Biển Đông lại hiếm khi được đặt ở cùng tầm mức báo động? Sự lệch pha này đặt ra câu hỏi không chỉ về cách nhận diện nguy cơ chiến lược, mà còn về điều thực sự đang được ưu tiên bảo vệ.
Đối ngoại công khai và tầng tư duy an ninh ngầm
Trong hơn một thập niên trở lại đây, Việt Nam ngày càng được nhìn nhận như một chủ thể đối ngoại linh hoạt và thực dụng trong cấu trúc khu vực đang định hình lại bởi cạnh tranh Mỹ – Trung. Việc nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ lên mức Đối tác Chiến lược Toàn diện, cùng với sự mở rộng hợp tác kinh tế, công nghệ và an ninh, đã củng cố hình ảnh Việt Nam như một quốc gia tìm cách cân bằng giữa các trung tâm quyền lực lớn, tránh lệ thuộc và tối đa hóa lợi ích phát triển.
Trong diễn ngôn chính thức tại Hội nghị quán triệt Nghị quyết đại hội XIV, tân Ngoại trưởng Lê Hoài Trung vẫn nhấn mạnh các nguyên tắc độc lập, tự chủ, không liên minh quân sự, không chọn phe và không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự (1).
Tuy nhiên, song song với tầng đối ngoại công khai đó, một tầng tư duy khác tồn tại trong hệ thống hoạch định an ninh và quân sự, ít được công bố nhưng ngày càng được hé lộ qua các tài liệu và phân tích từ bên ngoài. Các báo cáo của The 88 Project, dựa trên những tài liệu được cho là nội bộ của quân đội và cơ quan an ninh Việt Nam, cho thấy trong tư duy phòng thủ chiến lược, Hoa Kỳ không chỉ được nhìn nhận như một đối tác hay một biến số trung tính, mà là một kịch bản xung đột nghiêm trọng cần được chuẩn bị (2).
Sự tồn tại đồng thời của hai tầng này tạo nên một nghịch lý căn bản trong chính sách đối ngoại Việt Nam, buộc giới quan sát phải đặt câu hỏi không chỉ về tính nhất quán của chính sách, mà còn về logic quyền lực chi phối các ưu tiên an ninh.
Chuẩn bị chiến tranh và vấn đề đối tượng ưu tiên
Trong nghiên cứu quân sự, việc lập kế hoạch cho các kịch bản xấu nhất là thông lệ phổ biến của mọi quốc gia. Tất cả các quân đội hiện đại đều chuẩn bị phương án tác chiến đối với nhiều đối tượng khác nhau, kể cả những quốc gia đang duy trì quan hệ ngoại giao hoặc hợp tác. Nhưng ở mức độ kỹ thuật, sự tồn tại của một kế hoạch quân sự không thể được xem là bằng chứng của ý định gây chiến. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong trường hợp Việt Nam không nằm ở việc có hay không có kế hoạch, mà nằm ở đối tượng được ưu tiên và cách đối tượng đó được thường xuyên khái niệm hóa.
Theo các phân tích đã được công bố, Hoa Kỳ xuất hiện trong các tài liệu phòng thủ của Việt Nam không chỉ như một khả năng giả định, mà được mô tả bằng những ngôn ngữ mang tính bản chất luận, nhấn mạnh tính “hiếu chiến” và khả năng “tạo cớ xâm lược” (3). Đây là loại ngôn ngữ vượt ra ngoài phạm vi thuần túy của hoạch định quân sự và phản ánh một thế giới quan chính trị nhất định. Điều này trở nên đặc biệt trớ trêu nếu đặt cạnh thực tế rằng, Hoa Kỳ không có tranh chấp lãnh thổ với Việt Nam, không duy trì hiện diện quân sự đối kháng trực tiếp sát biên giới Việt Nam và cũng không có động cơ rõ ràng để tiến hành một cuộc xâm lược theo nghĩa truyền thống.
Và “sự ưu tiên” nói trên đặt ra một câu hỏi logic: Vì sao Hoa Kỳ, chứ không phải Trung Quốc – quốc gia có tranh chấp lãnh thổ kéo dài, tiền lệ sử dụng vũ lực và áp lực quân sự thường trực ở Biển Đông, thậm chí đôi lúc cả trên biên giới đất liền – lại trở thành kịch bản trung tâm trong các tư duy phòng thủ? Thậm chí trên diễn tập thao trường, quân đội Mỹ, chứ không lính Trung Quốc, là đối tượng tác chiến thường xuyên. Câu trả lời không thể tìm thấy nếu chỉ nhìn từ khung an ninh quốc gia truyền thống, mà phải được soi chiếu từ những khái niệm rộng lớn hơn: Đó là an ninh đối với ĐCSVN và chế độ độc tài – công an trị của nó (4).
Hoa Kỳ như một mối đe dọa chính trị và ý thức hệ
Khi chuyển từ an ninh lãnh thổ sang an ninh chế độ, trật tự ưu tiên trong tư duy an ninh Việt Nam có sự đảo chiều đáng kể. Trong khi Trung Quốc được nhìn nhận như một đối thủ địa – chính trị nhưng có thể kiểm soát thông qua cân bằng và thỏa hiệp, thì Hoa Kỳ lại được gắn với một hệ giá trị và một trật tự quốc tế có khả năng tác động trực tiếp đến nền tảng chính trị nội tại. Từ góc nhìn này, mối đe dọa không đến từ khả năng đổ bộ bằng quân sự, mà đến từ nguy cơ xói mòn tính chính danh và sự kiểm soát quyền lực thông qua các hình thức phi quân sự.
Chính trong khung khổ tư duy ấy, khái niệm “chiến tranh” được mở rộng đáng kể. Chiến tranh không còn bị giới hạn trong các kịch bản tác chiến truyền thống, mà bao gồm chiến tranh thông tin, không gian mạng, trừng phạt kinh tế, áp lực ngoại giao và sự hỗ trợ cho các chuẩn mực chính trị phổ quát như dân chủ và nhân quyền.
Việc các kế hoạch quân sự nhằm đối phó với “chiến tranh phức hợp” (hybrid warfare) được đặt song song với các chương trình chống “cách mạng màu,” phản gián và kiểm soát không gian mạng cho thấy một cách tiếp cận an ninh toàn diện, trong đó mục tiêu bảo vệ trung tâm không phải là xã hội hay thường dân, mà là sự ổn định của cấu trúc quyền lực của ĐCSVN và chế độ (5).
Trong logic này, Hoa Kỳ trở thành mối đe dọa mang tính hệ thống, bởi nước này được xem là trung tâm lan tỏa các giá trị và chuẩn mực có khả năng thách thức mô hình chính trị hiện hữu. Sự chuẩn bị cho khả năng xung đột với Hoa Kỳ, do đó, phản ánh nhiều hơn một nỗi lo chính trị – ý thức hệ hơn là một tính toán quân sự thuần túy. Đây là lý do vì sao các tài liệu phòng thủ có xu hướng nhấn mạnh yếu tố “can thiệp,” “diễn biến hòa bình” và “lật đổ” hơn là các kịch bản quân sự cụ thể (6).
Hai tầng lợi ích và giới hạn của đối ngoại cân bằng
Sự tồn tại đồng thời của hai tầng tư duy này dẫn tới một nghịch lý chiến lược khó hóa giải. Ở cấp độ lợi ích quốc gia, Việt Nam có động cơ mạnh mẽ để duy trì và mở rộng quan hệ với Hoa Kỳ nhằm đa dạng hóa đối tác, tiếp cận thị trường, công nghệ và nguồn lực phát triển, đồng thời tạo thế cân bằng trong môi trường khu vực ngày càng bất định. Ở cấp độ an ninh chế độ, chính mối quan hệ đó lại bị nhìn nhận như một nguồn rủi ro dài hạn, đòi hỏi sự cảnh giác và chuẩn bị phòng thủ toàn diện.
Hai cấp độ lợi ích này cùng tồn tại trong một cấu trúc chính sách, nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Kết quả là một nền đối ngoại hai tầng, trong đó tầng công khai nhấn mạnh hợp tác, hội nhập và cân bằng, còn tầng ngầm tập trung vào nghi kỵ, kiểm soát và phòng thủ chính trị. Chính sự không trùng khớp này giải thích vì sao có thể đồng thời tồn tại các tuyên bố về đối tác chiến lược toàn diện và những kịch bản chuẩn bị cho xung đột với cùng một quốc gia, một đối tác như Mỹ và phương Tây chẳng hạn (7).
Từ góc nhìn này, câu hỏi về khả năng chiến tranh Việt – Mỹ cần được đặt lại một cách cẩn trọng. Không có bằng chứng đáng tin cậy nào cho thấy hai nước đang tiến gần tới một cuộc xung đột quân sự trực tiếp, và chiến tranh nóng khó có thể phục vụ lợi ích của bất kỳ bên nào. Tuy nhiên, việc Hoa Kỳ “bị đặt” vào vị trí kịch bản xung đột nghiêm trọng trong tư duy an ninh nội bộ phản ánh một thực tế cốt lõi hơn: Sự ưu tiên của an ninh Đảng Cộng Sản và chế độ công an trị trong cấu trúc chính sách Việt Nam hiện nay.
Do đó, vấn đề cơ bản không phải là Việt Nam có “chuẩn bị chiến tranh với Hoa Kỳ” theo nghĩa truyền thống hay không, mà là Việt Nam đang chuẩn bị bảo vệ điều gì và trước loại mối đe dọa nào? Khi câu trả lời nghiêng về việc bảo vệ một mô hình quyền lực hơn là tối ưu hóa lợi ích quốc gia dài hạn, những mâu thuẫn trong đối ngoại không chỉ là hiện tượng nhất thời, mà trở thành đặc điểm cấu trúc của chính sách. Chính trong không gian mâu thuẫn ấy, khả năng xung đột – dù không nhất thiết ở dạng quân sự – tiếp tục được hình dung, chuẩn bị và tái sản xuất trong hệ hình an ninh của Việt Nam.
—
Tham khảo:
(1) https://en.daihoidangtoanquoc.vn/foreign-affairs-a-key-regular-task-in-new-era-fm-post610.html
(2 &3) https://www.independent.co.uk/asia/southeast-asia/vietnam-us-war-invasion-military-b2912925.html
(5) https://nghiencuuchienluoc.org/danh-gia-toan-dien-chien-tranh-phuc-hop-tai-ukraine-phan-dau/
(7) https://en.wikipedia.org/wiki/Quasi-alliance