Khi Trung Quốc trịch thượng và Nhật Bản tỉnh thức – xoay quanh vụ Đài Loan

Trung Điền

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (trái) và Thủ tướng Nhật Sanae Takaichi. Ảnh ghép: CNN

Trung Điền

Cử chỉ tay đút túi quần của Cục trưởng Lưu Kim Tùng khi tiếp phái đoàn Nhật Bản đã nhanh chóng trở thành biểu tượng cho một thứ ngoại giao mà Trung Quốc ngày càng ưa chuộng: Kiêu căng, hống hách và đầy tính thị uy. Camera của CCTV không chỉ ghi lại sự bất lịch sự; nó được phát sóng có chủ đích — như một thông điệp: Bắc Kinh muốn thể hiện họ “đang ở thế trên cơ.”

Nhưng hình ảnh ấy lại phản tác dụng. Trên mặt phẳng ngoại giao, sự trịch thượng không che giấu được một thực tế: Trung Quốc đang phải đối đầu với một Nhật Bản rất khác — mạnh mẽ hơn, tự tin hơn, và được lãnh đạo bởi một phụ nữ không hề khuất phục trước sức ép của Bắc Kinh. Sự kiện bà Takaichi không rút lại các phát biểu vào ngày 7 tháng 11 năm 2025 cho thấy sự cứng rắn của nội các Takaichi.

Thật vậy, trong thập kỷ qua, châu Á chứng kiến hai cuộc đối đầu Nhật–Trung tưởng như rời rạc nhưng lại phản chiếu cùng một quy luật: Mỗi khi Bắc Kinh cảm thấy bị thách thức, Tokyo lại trở thành đối thủ được lựa chọn. Cuộc khủng hoảng năm 2012 trên quần đảo Senkaku và căng thẳng năm 2025 xung quanh phát biểu của Thủ tướng Sanae Takaichi về Đài Loan là hai lát cắt thời đại, đủ để cho thấy quyền lực ở Đông Á đang chuyển dịch — một cách âm thầm nhưng rất thật.

2012: Trung Quốc trỗi dậy – Nhật Bản phòng thủ

Năm 2012, chính phủ Nhật khi đó dưới thời Thủ tướng Yoshihiko Noda đã quyết định quốc hữu hóa ba đảo thuộc quần đảo Senkaku nhằm ngăn một chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc mua lại chúng. Hành động mang tính phòng vệ này lại châm ngòi cho làn sóng phẫn nộ từ Trung Quốc. Bắc Kinh điều tàu, máy bay và để mặc các cuộc biểu tình bài Nhật lan rộng.

Vào thời điểm đó, Trung Quốc đang ở đỉnh cao tăng trưởng. Nhật Bản thì chật vật sau gần hai thập niên giảm phát, liên tục thay thủ tướng và loay hoay với bài toán năng lượng hậu Fukushima. Thế trận nghiêng về Trung Quốc một cách rõ ràng: Nước này thiết lập được sự hiện diện hải cảnh thường trực quanh Senkaku — một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn đối với cán cân chiến lược.

Đó là cuộc đối đầu mà Nhật Bản vẫn giữ được chủ quyền, nhưng buộc phải chấp nhận tình thế “Trung Quốc luôn hiện diện.” Năm đó, Bắc Kinh là bên chiến thắng trong trò chơi quyền lực ở biển Hoa Đông.

2025: Trung Quốc bất ổn – Nhật Bản trỗi dậy

Mười ba năm sau, thế trận đã đổi. Căng thẳng lần này không phải vì một hòn đảo vô người, mà vì câu nói của Thủ tướng Sanae Takaichi rằng “Đài Loan là tuyến phòng thủ tiên quyết của Nhật Bản.” Bắc Kinh phản ứng bằng một màn ngoại giao mang tính thị uy: Hình ảnh Cục trưởng Lưu Kim Tùng tay đút túi quần tiếp đón phái đoàn Nhật được CCTV phát công khai như một thông điệp cố ý làm nhục đối phương.

Nhưng khác với năm 2012, Nhật Bản không còn giữ thái độ phòng thủ. Liên minh Mỹ–Nhật đang mạnh nhất từ nhiều thập niên. Tokyo đã quyết định tăng chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP, phát triển tên lửa tầm xa, mua Tomahawk, và chuyển sang học thuyết “phản công phản xạ.”

Trong khi đó, Trung Quốc đang trải qua giai đoạn suy yếu hiếm thấy: Kinh tế trì trệ, khủng hoảng bất động sản, dân số giảm, thất nghiệp trẻ cao kỷ lục và sự bất mãn âm ỉ trong xã hội. Quân đội Trung Quốc vẫn to lớn, nhưng bị cản trở bởi tham nhũng, thiếu kinh nghiệm chiến đấu và áp lực phải hiện diện trên nhiều mặt trận — từ Ấn Độ Dương đến Biển Đông.

Nếu năm 2012, Nhật gặp khó trong việc tạo sự đồng thuận quốc tế, thì năm 2025, Đông Nam Á nhìn Nhật như đối trọng ổn định. Philippines – nơi chịu sức ép ở Biển Đông – công khai ủng hộ Tokyo. Washington thì xem Takaichi là một mắt xích chủ chốt trong chiến lược kiềm chế Bắc Kinh.

Trung Quốc vẫn mạnh hơn về kích thước quân sự, dân số và nguồn lực. Nhưng cuộc cạnh tranh hiện nay không phải là cuộc đọ sức bằng quy mô, mà bằng năng lực duy trì ưu thế chiến lược. Ở điểm này, Nhật Bản đang có lợi thế.

Hơn thế nữa, sau khi xảy ra vụ ngày 7 tháng 11, theo một khảo sát từ ngày 22 đến 23 tháng 11, do Sankei Shimbun và Fuji News Network (FNN) thực hiện, tỉ lệ ủng hộ nội các do bà Takaichi lãnh đạo ghi nhận là 75,2%. Đây là con số ủng hộ cao nhất của cử tri Nhật Bản dành cho nội các trong vòng 10 năm qua. Chính sự ủng hộ của dư luận Nhật lên quá cao đối với bà Takaichi đã khiến cho các áp lực của Bắc Kinh đòi hỏi Nhật Bản phải “tránh xa” Đài Loan không còn tác dụng. Điều này khiến Trung Quốc lo lắng thật sự. Đối với Bắc Kinh, Nhật không còn là “đối thủ nhỏ hơn,” mà là đối thủ có thể dẫn đến những phá hỏng mọi tính toán chiến lược.

Tóm lại, hai cuộc đối đầu, hai thời đại: 2012 thuộc về một Trung Quốc tự tin và một Nhật Bản thận trọng. 2025 thuộc về một Nhật Bản cứng rắn và một Trung Quốc bất ổn.

Cán cân nghiêng về đâu không còn là câu hỏi. Trong trò chơi dài hơi giữa sức mạnh và sự ổn định, Nhật Bản đang là nước nắm ưu thế. Hình ảnh Lưu Kim Tùng tay đút túi quần nói chuyện với đại diện Tokyo không làm Nhật Bản run sợ. Ngược lại, nó chỉ cho thấy Bắc Kinh thiếu tự tin đến mức phải dùng tới việc sỉ nhục ngoại giao để bù đắp sự suy yếu bên trong.

Năm 2012, Trung Quốc có thể là kẻ thắng thế. Nhưng năm 2025, cuộc đấu không còn theo logic cũ.

* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.