KS Nguyễn Ngọc Bảo
Nền kinh tế Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy một nghịch lý rõ nét: Các con số báo cáo vĩ mô đạt mức tăng trưởng khá cao cho một nền kinh tế bậc trung của thế giới, nhưng áp lực chi phí sinh hoạt và chất lượng sống của người dân, đặc biệt là tầng lớp lao động phổ thông, vẫn đang bị đè nặng bởi lạm phát và sự phân hóa giàu nghèo.
1. Tăng trưởng vĩ mô và vị thế trong khu vực
Mặc dù bối cảnh thế giới biến động, Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao so với các nước láng giềng.
– GDP & thu nhập: GDP quý 1/2026 tăng trưởng 7,83%, theo thống kê nhà nước. Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam ước đạt khoảng 4.900 – 5.000 USD/năm.
– So sánh với ASEAN: Xét về con số tuyệt đối, GDP đầu người của Việt Nam hiện đã vượt qua Philippines, nhưng vẫn còn khoảng cách xa so với Thái Lan (khoảng 8.000 USD), Malaysia (13.000 USD) và đặc biệt là Singapore (88.000 USD). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng 7,83% giúp Việt Nam nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực về đà hồi phục.
Khủng hoảng năng lượng từ xung đột Iran đẩy giá dầu tăng mạnh, gây lạm phát (Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 4 tháng đầu năm tăng khoảng 4%), chi phí sản xuất và vận tải leo thang. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình chịu áp lực lớn.
2. Giao thương quốc tế
Cán cân thương mại tiếp tục thặng dư nhưng phụ thuộc nặng nề vào các thị trường chủ chốt:
– Hoa Kỳ: Là thị trường xuất khẩu lớn nhất với thặng dư thương mại ước đạt hơn 35 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm. Việt Nam chịu áp lực lớn về các hàng rào thuế quan và quy tắc xuất xứ.
– Liên Minh Châu Âu (EU): Tận dụng tốt EVFTA, xuất khẩu sang EU duy trì mức tăng trưởng 12%, tập trung vào nông sản và linh kiện điện tử.
– Trung Quốc: Việt Nam tiếp tục nhập siêu lớn từ Trung Quốc (ước tính thâm hụt khoảng 20 tỷ USD trong 5 tháng). Đây là nguồn cung chính về nguyên liệu đầu vào, máy móc cho ngành sản xuất trong nước. Trung Quốc cũng là nguồn gốc của hàng hóa trung chuyển xuất cảng qua Hoa Kỳ để tránh thuế.
– Khối ASEAN: Thương mại nội khối tăng trưởng ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển hàng hóa trung gian.
3. Cơ cấu kinh tế: Sự lấn lướt của khu vực FDI và vai trò của kinh tế quốc doanh
Bức tranh nội lực kinh tế cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các thành phần:
– Khu vực kinh tế quốc doanh: Đóng góp khoảng 26 – 28% GDP. Dù nắm giữ các nguồn lực thiết yếu (điện, dầu khí, viễn thông,…), được hưởng lợi về tín dụng, hiệu quả của các tập đoàn như EVN, Petrolimex vẫn rất thấp khi thường xuyên báo thua lỗ hoặc biên lợi nhuận thấp do gánh nặng quản lý và cơ chế “định hướng.” Các tập đoàn quốc doanh lớn thường là sân sau các thành phần lãnh đạo cao cấp đảng CSVN.
– Khu vực kinh tế tư nhân chính thức: Đóng góp khoảng 10 – 11% GDP. Đây là khu vực chịu tổn thương nhất do khó tiếp cận vốn vay (lãi suất thực tế vẫn cao) và chi phí logistics tăng.
– Khu vực kinh tế phi chính thức (khu vực lao động tự do, vô dạng): Bao gồm nông dân, người bán hàng rong, shipper… ước tính đóng góp tới 30 – 32% GDP. Đây là “lưới an sinh” quan trọng nhưng lại không được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hiểm và hỗ trợ từ ngân sách.
4. Lao động và thách thức nhân lực công nghệ cao
Thị trường lao động đang đối mặt với tình trạng “vừa thừa vừa thiếu”:
– Thiếu hụt nhân công tay nghề cao: Trong các ngành công nghệ cao (bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo), Việt Nam đang thiếu hụt khoảng 40 – 50% nhu cầu nhân lực chất lượng cao. Các dự án FDI lớn đổ vào nhưng không tìm đủ kỹ sư, dẫn đến việc phải thuê chuyên gia nước ngoài hoặc chậm tiến độ dự án.
– Mức sống & di cư: Thu nhập bình quân đầu người tăng lên mức 8,4 triệu VND/tháng, nhưng lạm phát (CPI ~4%) và giá nhà ở tại các đô thị tăng nhanh khiến sức mua thực tế giảm.
– Chảy máu chất xám: Xu hướng lao động có kỹ năng di cư sang Hàn Quốc, Nhật Bản và Đức tăng mạnh (hơn 150.000 người trong 5 tháng đầu năm) do mức lương tại các nước này cao gấp từ 4-6 lần so với trong nước cho cùng một vị trí công việc. Hiện có hơn 1 triệu lao động trẻ trong đó có một số lượng đáng kể có kỹ năng đang làm việc theo diện xuất khẩu lao động tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.
Năm 2025, Việt Nam gửi hơn 144.000 lao động đi nước ngoài (Nhật Bản ~64.600, Đài Loan ~57.000, Hàn Quốc…) Sang 2026 xu hướng tiếp tục, với lao động trẻ có kỹ năng chọn Hàn Quốc vì lương cao hơn. Đây không chỉ là lao động phổ thông mà ngày càng có kỹ năng (bán dẫn, công nghệ). Hiện tượng “chảy máu chất xám” và di cư lao động phản ánh khoảng cách thu nhập lớn giữa Việt Nam và các nước kia, cùng áp lực việc làm chất lượng cao trong nước còn rất thiếu.
5. Đánh giá tổng thể và triển vọng
Kinh tế Việt Nam 2026 đang đứng trước ngã ba đường.
| Chỉ số | Thực trạng | Đánh giá |
| GDP | 7,83% | Tăng trưởng cao nhưng phụ thuộc nhiều vào FDI hơn là thị trường nội địa 100 triệu người. |
| Lạm phát | ~4% | Gây áp lực trực tiếp lên người nghèo |
| Kinh tế tư nhân | Yếu thế, vừa muốn phát triển, vừa muốn kềm hãm để kiểm soát | Thiếu vốn và sự bảo hộ công bằng |
| Nhân lực | Thiếu hụt kỹ năng, vẫn hồng hơn chuyên | Luật lệ kiểm soát quyền tự do thông tin: Rào cản lớn nhất cho kinh tế số |
Kết luận
Để tăng trưởng bền vững, Việt Nam không thể chỉ dựa vào các con số thống kê đẹp từ khu vực FDI hay sự duy trì sự chủ đạo của các doanh nghiệp nhà nước trong mô hình kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi không chỉ GDP cao mà phải cải thiện rõ rệt thu nhập thực, y tế, giáo dục, nhà ở cho đa số dân chúng. Việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đầu tư thực chất vào đào tạo nhân lực công nghệ cao và cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tư nhân nội địa mới là chìa khóa để “tăng trưởng vĩ mô” thực sự chuyển hóa thành “thịnh vượng dân sinh.”