17/2/1979 và bài toán hiện tại: Khi ký ức lịch sử gặp thử thách kinh tế

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang - Chân Trời Mới Media

Câu chuyện 17/2/1979 và câu chuyện thuế quan thực chất hợp lưu

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

Năm nay, thêm một lần nữa, không gian tưởng niệm ngày 17/2 dường như vẫn chủ yếu tồn tại trên các mạng xã hội. Nguyễn Hữu Vinh – Ba Sàm – lại hoài niệm về cuộc chiến tranh xâm lược năm 1979 theo cách rất riêng của “Thông tấn xã Vỉa hè” (1). Những dòng cảm thán khi điểm lại các bài viết “đồng phục,” từ đầu đến cuối đều na ná nhau trên hệ thống báo chí “mậu dịch,” đọc lên không khỏi chua xót. Sự lặp lại gần như nguyên văn, cách diễn đạt né tránh, những khoảng trống được giữ gìn cẩn mật – tất cả tạo nên một bức tranh truyền thông vừa quen thuộc vừa khó nói thành lời.

Ngày 17/2/1979 là một trong những biến cố lớn của lịch sử hiện đại Việt Nam. Cuộc chiến nổ ra trên toàn tuyến biên giới phía Bắc đã để lại những tổn thất nặng nề về người và của, đặc biệt tại những địa bàn như Vị Xuyên – nơi giao tranh kéo dài suốt gần một thập niên sau đó. Hàng vạn chiến sĩ và thường dân đã hy sinh trong một cuộc chiến vừa dữ dội vừa dai dẳng, nhưng ký ức về họ không phải lúc nào cũng được đặt ở vị trí tương xứng trong không gian công luận và trong diễn ngôn chính thống.

Sự dè dặt khi tưởng niệm 17/2 vì thế không đơn thuần là vấn đề nghi thức hay kỹ thuật biên tập. Nó phản ánh một sự lựa chọn chính trị trong cách ứng xử với quá khứ, đặc biệt kể từ khi quan hệ Việt – Trung được bình thường hóa từ năm 1991. Ưu tiên ổn định và hợp tác là điều có thể hiểu trong logic đối ngoại thực dụng. Tuy nhiên, khi ký ức lịch sử bị làm lu mờ hoặc bị gọi tên một cách vòng vo, câu hỏi đặt ra không chỉ là “vì sao,” mà còn là “hệ quả sẽ như thế nào.” Một quốc gia không gọi đúng tên những thử thách từng đối mặt sẽ khó xây dựng được nền tảng tự tin và bản lĩnh cho những thách thức mới.

Trong bối cảnh ấy, chuyến đi Hoa Kỳ của Tổng bí thư Tô Lâm để đàm phán thuế quan với chính quyền của Donald Trump lại mở ra một mặt trận khác – mặt trận kinh tế. Vấn đề không chỉ dừng lại ở những con số 20% hay 40% áp lên hàng hóa xuất khẩu, mà nằm sâu hơn ở cấu trúc chuỗi cung ứng và nghi ngờ về vai trò “trạm trung chuyển.” Washington đặt câu hỏi về việc hàng hóa có nguồn gốc từ Trung Quốc đi qua Việt Nam trước khi xuất sang Mỹ, và chính câu hỏi ấy đã chạm thẳng vào điểm yếu cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam hiện nay (2).

Thực tế nhiều năm qua cho thấy xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh, nhưng nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc cũng tăng tương ứng. Các ngành chủ lực như điện tử, dệt may, cơ khí… phụ thuộc đáng kể vào linh kiện và nguyên vật liệu từ thị trường này. Trong mô hình ấy, Việt Nam chủ yếu đảm nhiệm khâu lắp ráp, hoàn thiện và xuất khẩu; phần giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế. Vì vậy, nếu Mỹ giảm thuế mà không có sự thay đổi căn bản trong cấu trúc sản xuất, nhóm hưởng lợi trước mắt rất có thể là các doanh nghiệp FDI xuất khẩu và các nhà cung cấp đầu vào nước ngoài, thay vì khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam – thực ra vẫn còn yếu về công nghệ, vốn và năng lực tham gia chuỗi giá trị cao.

Nghịch lý nằm ở chỗ: Tăng trưởng có thể vẫn được duy trì, nhưng nền tảng nội lực không thực sự được củng cố. Nếu đàm phán thuế chỉ nhằm “giữ nhịp” trong ngắn hạn, Việt Nam sẽ tiếp tục ở vị thế dễ tổn thương giữa hai cực của cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung. Ngược lại, nếu áp lực thuế quan được xem như một cơ hội để siết chặt quy tắc xuất xứ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và mở rộng không gian cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thì khi đó lợi ích mới thực sự quay về nền kinh tế quốc gia, thay vì chỉ làm đẹp thêm các con số xuất khẩu.

Ở điểm này, câu chuyện 17/2 và câu chuyện thuế quan thực chất hợp lưu. Một bên đặt ra vấn đề chủ quyền lãnh thổ và ký ức lịch sử; bên kia đặt ra vấn đề chủ quyền kinh tế và cấu trúc phát triển. Cả hai đều liên quan trực tiếp đến mức độ tự chủ của quốc gia. Không thể nói đến cân bằng chiến lược nếu nền kinh tế còn phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất. Cũng không thể nói đến bản lĩnh quốc gia nếu ký ức chiến tranh bị xử lý bằng sự né tránh hoặc im lặng có chủ ý.

“Thoát Trung,” vì thế, không nên được hiểu như một khẩu hiệu tuyên truyền mang màu sắc đối đầu, mà trước hết là một bài toán tái cấu trúc kinh tế (3). Đó là câu chuyện giảm lệ thuộc vào nhập khẩu đầu vào, đầu tư cho năng lực công nghệ nội địa, nâng cao chất lượng quản trị, và tạo điều kiện thực chất để khu vực tư nhân lớn mạnh. Khi nội lực được củng cố, đối ngoại mới có dư địa linh hoạt mà không bị rơi vào thế bị nghi ngờ, ép buộc hay mặc cả trong thế yếu.

Ngày 17/2 năm nay, không gian tưởng niệm đáng lưu tâm nhất vẫn thuộc về Facebooker Nguyễn Hữu Vinh khi ông tiếp tục nhắc lại cuộc ấy chiến theo cách độc đáo của mình, và những dòng cảm thán khi dẫn lại các bài viết “đồng phục” trên báo chí chính thống quả thật khiến người đọc không khỏi chua xót. Cảm giác như có một “tổng biên tập vô hình” đang thọc bàn tay vào từng con chữ, sắp xếp để không một con chữ nào vượt khỏi giới hạn cho phép.

Thế nhưng, giữa loạt bài được sao chép gần như nguyên văn ấy, vẫn có một tờ báo dám nêu đích danh “Thiên Triều,” thẳng thắn viết rằng Trung Quốc đã “tấn công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc” (4). Chi tiết tưởng như nhỏ bé ấy lại mang ý nghĩa biểu tượng: Vẫn có những nhà báo sẵn sàng gọi tên sự thật, dù phải bước đi trên lằn ranh hẹp.

Vài năm trước, Giáo sư Trần Ngọc Vương và Tiến sĩ Đinh Hoàng Thắng đã đúc kết thành “năm điều đáng khắc sâu tâm cốt” về cuộc chiến tranh biên giới năm 1979 và những năm tháng tiếp theo (5). Đó không chỉ là những nhận định mang tính học thuật, mà còn là lời nhắc nhở về một giai đoạn lịch sử từng bị lãng quên một cách vội vã và nhẫn tâm. Những điều “đáng khắc sâu” ấy không nhằm khơi lại oán thù, mà để nhắc rằng sự thật lịch sử không thể bị xóa nhòa bằng im lặng.

Khi thắp nén tâm hương tưởng niệm gần 100.000 chiến sĩ và đồng bào đã ngã xuống trong hai cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc và phía Tây Nam, chúng ta không thể không nhắc đến những mất mát đau thương, cũng như những vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế trong đối xử với tù binh và những hành vi tàn bạo nhằm vào thường dân vô tội (6). Lịch sử ấy, dù khốc liệt đến đâu, vẫn cần được ghi nhớ một cách đầy đủ và trung thực, bởi sự lãng quên – nếu có – chỉ làm tổn thương thêm chính nền tảng đạo lý của dân tộc.

Tưởng niệm ngày 17/2 vì vậy không phải để khơi dậy hận thù – dù đã có những tiếng nói yêu cầu Trung Quốc phải xin lỗi Việt Nam (7) – mà để khẳng định một nguyên tắc căn bản: Trung thực với lịch sử là nền tảng của tự tôn dân tộc. Cũng tương tự như vậy, đàm phán thuế quan hay xử lý những thách thức kinh tế hiện nay là việc buộc phải làm, nhưng không thể chỉ dừng ở những giải pháp tình thế, mà phải gắn với cải cách thực chất và lâu dài.

Một quốc gia muốn bước vào “kỷ nguyên vươn mình” phải sòng phẳng ở cả hai chiều kích: Với quá khứ và với hiện tại. Sòng phẳng với quá khứ là gọi đúng tên sự kiện, tôn vinh xứng đáng những người đã hy sinh và không để ký ức của họ bị chìm khuất. Sòng phẳng với hiện tại là dám nhìn thẳng vào những điểm yếu cấu trúc của nền kinh tế, thừa nhận sự lệ thuộc đang tồn tại và có đủ bản lĩnh chính trị để thay đổi, thay vì chỉ tìm cách trì hoãn hoặc né tránh.

Rốt cuộc, câu hỏi không chỉ là Hoa Kỳ sẽ giảm bao nhiêu phần trăm thuế, mà là Việt Nam có thể giảm bao nhiêu phần trăm sự lệ thuộc của chính mình. Chỉ khi chủ quyền lịch sử và chủ quyền kinh tế được đặt trong cùng một hệ quy chiếu tự chủ và trách nhiệm, tương lai mới có thể thực sự vững chắc.

Tham khảo:

(1) https://anhbasamdotvet.wordpress.com/2026/02/16/437-bien-cuong-phia-bac-trong-mau-xanh-hoa-binh/

(2) https://chantroimoimedia.com/2026/02/15/the-luong-nan-cua-to-lam-trong-chuyen-cong-du-my-18-20-2/

(3) https://nghiencuuquocte.org/2015/01/22/thoat-trung-hay-thoat-chinh-minh/

(4) https://anhbasamdotvet.wordpress.com/2026/02/17/439-nhung-ky-uc-khong-the-nao-phai/

(5 & 6) https://www.rfa.org/vietnamese/news/comment/blog/the-firsts-on-feb-17-1979-02172020145140.html

(7) https://www.bbc.com/vietnamese/vietnam-51597428  (Chiến tranh 1979: “Sòng phẳng ra, nay Trung Quốc phải xin lỗi VN”)