Trung Điền
Sau chuyến đi Trung Quốc và việc ký 32 văn kiện hợp tác Việt–Trung, câu hỏi không còn là Hà Nội ký được bao nhiêu bản ghi nhớ, mà là Việt Nam đang được dẫn vào quỹ đạo phát triển nào? Theo công bố chính thức, 32 văn kiện đó bao trùm nhiều lĩnh vực: Hợp tác đảng, công an, tư pháp, kinh tế, đường sắt, thương mại nông sản, chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng, hải quan, khoa học – công nghệ, dân sinh, nhân lực, truyền thông và giao lưu giữa các địa phương. Qua các văn kiện này cho thấy là Hà Nội và Bắc Kinh không chỉ hợp tác kinh tế thông thường, mà là một gói liên kết tương đối toàn diện giữa hai hệ thống chính trị, hai bộ máy quản trị và hai nền kinh tế.
Điểm đáng chú ý là trong số các văn kiện này có những mảng rất nhạy cảm: Công an, tư pháp, an ninh, chuyển đổi số, đường sắt, chuỗi cung ứng. Báo Xây Dựng cho biết các văn kiện tiêu biểu có cả bản ghi nhớ về hợp tác trong khuôn khổ Sáng kiến An ninh Toàn cầu, hợp tác đào tạo đường sắt, giáo dục nghề nghiệp, công nghệ thông tin và chuyển đổi số, tư pháp, hải quan, khu hợp tác kinh tế qua biên giới và chuỗi sản xuất – chuỗi cung ứng.
Nhìn vào đó, có thể thấy một mô hình đang thành hình: Tô Lâm muốn dùng ba trụ cột để tạo một “kỷ nguyên vươn mình” theo kiểu mệnh lệnh: Công an để giữ trật tự, vốn và kỹ thuật Trung Quốc để dựng hạ tầng, và lao động Việt Nam để biến đất nước thành công xưởng mới trong chuỗi cung ứng khu vực. Vấn đề là một quốc gia có thể tăng trưởng nhờ mô hình ấy, nhưng liệu có thể trở thành một nước mạnh, tự do, sáng tạo và độc lập nhờ mô hình ấy hay không?
Câu trả lời có lẽ không mấy sáng sủa.
Hạ tầng là cần thiết và việc Hà Nội đang tiến hành việc chỉnh trang hai bờ sông Hồng theo hướng hiện đại là cần thiết. Ngoài ra, Việt Nam cần đường sắt, cảng biển, logistics, chuyển đổi số, công nghiệp chế tạo và đào tạo nghề. Nhưng phát triển không chỉ nằm trên bản vẽ. Nó nằm ở cách chính quyền đối xử với người dân trong vùng bị ảnh hưởng. Nếu hiện đại hóa chỉ là phá nhà cũ, đẩy người nghèo ra xa, lấy đất ven sông cho đại lộ, cao ốc và trung tâm thương mại, thì đó không phải là phát triển vì con người. Đó là một cuộc tái phân phối không gian đô thị từ dân nghèo sang nhóm có quyền lực và lợi ích địa ốc.
Nhưng một dự án lớn không chỉ được đánh giá bằng bản vẽ. Nó phải được đánh giá bằng cách nó đối xử với con người. Nếu hiện đại hóa chỉ là xóa bỏ nhà cũ, đẩy người nghèo ra xa, biến đất ven sông thành đại lộ, cao ốc, trung tâm thương mại, rồi gọi đó là “tầm nhìn trăm năm,” thì đó không phải là phát triển. Đó là sự tái chiếm đô thị nhân danh phát triển, nhưng thực chất phục vụ quyền lực nhà nước và nhóm lợi ích đất đai.
Bài học Trung Quốc nằm ngay trước mắt. Trong nhiều thập niên, Bắc Kinh đã nhân danh hiện đại hóa để theo đuổi mô hình “phá cũ, xây mới,” dựng lên những Thượng Hải, Thâm Quyến, Trùng Khánh rực rỡ ánh đèn. Nhưng ánh đèn ấy che khuất một cái giá nặng nề: Phố cổ bị xóa, cộng đồng dân cư bị bứng khỏi ký ức sống, và đất đai trở thành mỏ vàng cho liên minh giữa quan chức địa phương, doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng và các tập đoàn bất động sản.
Vấn đề không phải là xây dựng đô thị mới, mà là ai được hưởng lợi và ai bị đẩy ra ngoài. Khi quy hoạch thiếu minh bạch, khi người dân không có tiếng nói, khi đất đai trở thành công cụ tích lũy quyền lực, thì “chỉnh trang đô thị” rất dễ biến thành một cuộc tái phân phối tài sản từ người yếu thế sang nhóm có quyền và có tiền.
Điều đáng lo hơn là mô hình này đang được đặt vào tay một lãnh đạo xuất thân từ công an. Khi người cầm quyền nhìn xã hội trước hết bằng con mắt an ninh, thì phát triển dễ trở thành một bài toán kiểm soát. Người dân không còn là công dân có quyền tham gia quyết định tương lai thành phố, mà trở thành “đối tượng quản lý.” Doanh nghiệp không còn là lực lượng sáng tạo độc lập, mà trở thành cánh tay thi công cho mục tiêu chính trị. Trí thức không còn là người phản biện chính sách, mà bị đẩy vào vai trò minh họa cho khẩu hiệu.
Ở đây, nguy cơ không nằm ở chỗ Việt Nam hợp tác với Trung Quốc mà nằm ở chỗ dựa vào Trung Quốc để củng cố một mô hình cai trị khép kín. Khi hợp tác kinh tế đi cùng hợp tác công an, tư pháp, truyền thông, chuyển đổi số và an ninh, thì câu hỏi phải đặt ra là: Việt Nam đang nhập công nghệ phát triển hay nhập cả kỹ thuật kiểm soát?
Một tuyến đường sắt nối biên giới có thể giúp hàng hóa chạy nhanh hơn. Nhưng nó cũng có thể kéo nền kinh tế Việt Nam lệ thuộc sâu hơn vào chuỗi cung ứng phương Bắc nếu không có chiến lược đa phương hóa. Một khu hợp tác kinh tế qua biên giới có thể tạo việc làm; nhưng nó cũng có thể biến các tỉnh biên giới thành vùng đệm sản xuất cho Trung Quốc. Một chương trình chuyển đổi số có thể giúp quản trị hiệu quả hơn; nhưng nó cũng có thể trở thành hạ tầng giám sát xã hội nếu không có luật bảo vệ dữ liệu, tòa án độc lập và quyền riêng tư thực chất.
Ba việc mà hiện nay ông Tô Lâm đang làm: Tập trung vào công an, vay mượn tiền và kỹ thuật từ Trung Quốc, biến Việt Nam thành công xưởng — nếu kết hợp lại, sẽ tạo ra một mô hình rất rõ: Nhà nước công an – hạ tầng vay mượn – xã hội lao động giá rẻ. Mô hình này có thể tạo ra tăng trưởng trong một giai đoạn; nhưng nó không tạo ra một quốc gia trưởng thành.
Một nước trưởng thành không thể chỉ làm thuê. Một dân tộc muốn “vươn mình” không thể chỉ đứng trong xưởng lắp ráp, nhận linh kiện từ nơi khác, dùng vốn từ nơi khác, tiêu chuẩn từ nơi khác, công nghệ lõi từ nơi khác, rồi tự an ủi rằng mình đang công nghiệp hóa. Công nghiệp hóa thật sự phải đi đến làm chủ thiết kế, tiêu chuẩn, thương hiệu, tài chính, dữ liệu và thị trường. Nếu không, Việt Nam chỉ đổi từ thân phận nông dân nghèo sang công nhân rẻ; từ lệ thuộc nguyên liệu sang lệ thuộc chuỗi cung ứng; từ làng quê nghèo sang đô thị bê tông nhưng thiếu tự do.
Điều nguy hiểm nhất của mô hình Trung Quốc là nó có thể thành công ở bề mặt. Đường cao tốc, cầu vượt, nhà ga, cao ốc mọc lên khắp nơi, tạo cảm giác một đất nước đang hiện đại hóa rất nhanh. Nhưng phía sau vẻ hào nhoáng ấy là một xã hội bị nén lại: Người dân không được hỏi, báo chí không được điều tra đến nơi đến chốn, tòa án không đủ độc lập để bảo vệ người yếu thế, và Quốc hội không đủ quyền lực để buộc chính phủ công khai các điều kiện tài chính, pháp lý và chủ quyền của những đại dự án. Khi đó, phát triển không còn là tiến bộ vì con người, mà trở thành một cuộc trình diễn quyền lực bằng bê tông, vốn vay và sự im lặng.
Khi đó, hiện đại hóa chỉ còn là lớp vỏ bên ngoài: Đại lộ, đường sắt, đô thị ven sông, công nghệ số. Còn bên trong là công an trị, nợ công, lệ thuộc kỹ thuật, bất công đất đai và sự im lặng bị áp đặt.
Việt Nam đã trả giá đắt cho sự lệ thuộc Trung Quốc trong lịch sử. Nhưng lệ thuộc ngày nay không nhất thiết đi cùng vó ngựa hay đại bác, xe tăng. Nó có thể đi vào bằng tín dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nền tảng số, chuỗi cung ứng, camera giám sát, dữ liệu dân cư, đào tạo cán bộ, truyền thông chính trị và các tuyến hạ tầng xuyên biên giới. Đây là thứ lệ thuộc mềm hơn, nhưng ngấm sâu hơn. Nó không cần chiếm đất; nó chỉ cần chiếm dần quyền lựa chọn của một quốc gia.
Việt Nam không cần quay lưng với Trung Quốc để phát triển. Nhưng càng hợp tác với Trung Quốc, Việt Nam càng phải đa dạng hóa chỗ dựa với Nhật, Mỹ, EU, Ấn Độ, Australia, Hàn Quốc và ASEAN. Càng vay vốn, nhận kỹ thuật, làm đại dự án và chuyển đổi số, càng phải minh bạch hợp đồng, bảo vệ dữ liệu, bồi thường công bằng và giám sát độc lập. Một quốc gia không thể vươn mình bằng sự lệ thuộc, càng không thể hiện đại hóa bằng cách bịt miệng xã hội. Muốn tăng trưởng bền vững, Việt Nam phải mở không gian tự do cho doanh nghiệp, trí thức, báo chí và xã hội dân sự.
Không thể xây một “kỷ nguyên vươn mình” bằng nỗi sợ. Công an có thể giữ đường phố yên lặng, nhưng không thể phát minh công nghệ lõi. Công an có thể cưỡng chế mặt bằng, nhưng không thể cưỡng chế niềm tin. Công an có thể làm im tiếng phản biện, nhưng không thể thay thế trí tuệ quốc gia. Một đất nước bị bịt miệng có thể có vẻ ổn định, nhưng đó là cái yên lặng của ao tù, không phải sức sống của một xã hội biết tin vào chính mình.
Nếu Tô Lâm chọn con đường dựa vào Trung Quốc để củng cố quyền lực, Việt Nam có thể có thêm đường, thêm cầu, thêm nhà máy, thêm khẩu hiệu. Nhưng cái mất sẽ lớn hơn: Mất dần tự chủ chiến lược, mất dần sức sáng tạo xã hội, mất dần ký ức đô thị, mất dần niềm tin của người dân, và nguy hiểm nhất là mất dần khả năng nói “không” khi lợi ích quốc gia bị đụng chạm.
Việt Nam không thiếu người giỏi; Việt Nam thiếu một thể chế biết tin vào người giỏi. Việt Nam không thiếu khát vọng đi lên; Việt Nam thiếu một con đường phát triển đặt con người, tự do và phẩm giá lên trên nỗi ám ảnh kiểm soát. Nếu Hà Nội chỉ hiện đại hóa bằng cách sao chép Thượng Hải; nếu công nghiệp hóa chỉ biến Việt Nam thành xưởng phụ của chuỗi cung ứng Trung Quốc; nếu ổn định chính trị chỉ là chiếc áo mềm khoác lên công an trị, thì cái gọi là “kỷ nguyên vươn mình” sẽ không đưa đất nước đến tự cường. Nó chỉ mở ra một dạng lệ thuộc mới — sáng đèn hơn, kỹ thuật số hơn, nhưng vẫn là lệ thuộc.
Và đó là bi kịch: Một dân tộc từng muốn thoát khỏi chiếc bóng phương Bắc lại có thể bị dẫn trở về chiếc bóng ấy, không bằng gươm giáo, mà bằng đường sắt, tín dụng, dữ liệu, đô thị mới và những bản văn kiện được ký dưới ánh đèn ngoại giao.
* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.