Tô Lâm nói xạo

Tô Lâm - điển hình xảo ngôn chính trị!
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Một năm trước, trong dịp đánh dấu 50 năm ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông Tô Lâm, khi ấy đang ở vị trí quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị Việt Nam, đưa ra một thông điệp nghe rất đẹp: “khép lại quá khứ, tôn trọng khác biệt, hướng tới tương lai.” Đó là ba cụm từ có sức hấp dẫn lớn, bởi chúng chạm đúng vào ba vết thương, đồng thời cũng là ba điểm nghẽn căn bản của Việt Nam sau nửa thế kỷ chiến tranh kết thúc: Quá khứ chưa được hóa giải, khác biệt chưa được thừa nhận, và tương lai vẫn bị độc quyền bởi một hệ thống quyền lực khép kín.

Nếu chỉ nghe bằng tai, đó là một thông điệp dễ tạo thiện cảm. Một đất nước sau 50 năm không thể tiếp tục sống mãi trong tâm lý thắng-thua. Một dân tộc từng trải qua chiến tranh, chia cắt, tù cải tạo, vượt biên, phân biệt lý lịch, mất mát tài sản, tan nát gia đình và hàng triệu vết thương âm thầm trong ký ức không thể mãi bị nhốt trong thù hận. Và một quốc gia muốn bước tới tương lai không thể vừa kêu gọi đoàn kết, vừa tiếp tục phân loại người Việt theo quá khứ chính trị, nguồn gốc gia đình, lập trường tư tưởng hay mức độ trung thành với chế độ.

Nhưng một năm đã trôi qua. Nhìn lại, câu hỏi không còn là thông điệp ấy có hay hay không mà là nó có thật hay không?

Khi phát biểu những lời ấy, Tô Lâm không phải một nhà lãnh đạo yếu thế. So với nhiều đời lãnh đạo trước, Tô Lâm bước lên đỉnh cao quyền lực với một nền tảng rất đặc biệt: Xuất thân từ Bộ Công an, nắm rất sâu bộ máy an ninh, hiểu rõ cách kiểm soát hệ thống, và sau những biến động nhân sự lớn trong thượng tầng, quyền lực của ông được củng cố mạnh mẽ hơn hầu hết các tổng bí thư tiền nhiệm trong thời kỳ gần đây.

Chính vì vậy, nếu Tô Lâm thật sự muốn “khép lại quá khứ,” ông có đủ quyền lực để mở đầu một tiến trình hòa giải thật sự. Nếu ông thật sự muốn “tôn trọng khác biệt,” ông có đủ quyền lực để nới lỏng các giới hạn chính trị, giảm đàn áp tiếng nói phản biện, mở rộng không gian dân sự, thay đổi cách nhà nước đối xử với giới trí thức độc lập, với các tôn giáo không nằm trọn trong vòng kiểm soát, và với cộng đồng người Việt hải ngoại. Nếu ông thật sự muốn “hướng tới tương lai,” ông có đủ quyền lực để đặt tương lai ấy trên nền tảng của pháp quyền, dân quyền và sự tham gia của người dân, chứ không chỉ trên khẩu hiệu “vươn mình” do bộ máy tuyên truyền dựng lên.

Nhưng một năm vừa qua, mọi thứ diễn ra theo chiều ngược lại. Không khí chính trị không cởi mở hơn và người dân có chung một cảm giác bao trùm là sự siết chặt từ không gian công cộng bị thu hẹp cho đến không gian mạng bị kiểm soát nặng nề. Những tiếng nói độc lập tiếp tục bị theo dõi, gây áp lực, trừng phạt hoặc buộc phải tự kiểm duyệt. Đặc biệt, cái bóng công an không hề lùi ra khỏi đời sống dân sự, mà dường như còn phủ dày hơn lên xã hội.

Đây chính là mâu thuẫn lớn nhất trong thông điệp của Tô Lâm. Ông nói “khép lại quá khứ,” nhưng nhà nước vẫn tiếp tục sử dụng quá khứ như một công cụ chính trị. Lịch sử vẫn được kể bằng giọng của bên thắng trận. Ngày 30 tháng 4 vẫn chủ yếu được trình bày như một ngày chiến thắng tuyệt đối, hơn là một ngày vừa có ý nghĩa chấm dứt chiến tranh, vừa chứa đựng bi kịch chia lìa của hàng triệu người Việt.

Khép lại quá khứ không thể là yêu cầu người bị tổn thương phải im lặng. Khép lại quá khứ càng không thể là đòi hỏi những người từng bị đẩy ra bên lề lịch sử phải tự quên đi nỗi đau của mình, trong khi phe thắng cuộc vẫn tiếp tục độc quyền quyền kể chuyện. Một xã hội chỉ có thể khép lại quá khứ khi sự thật được nhìn nhận, khi các vết thương được gọi đúng tên, khi ký ức của mọi phía được tôn trọng. Không có sự thật thì không có hòa giải. Không có công bằng ký ức thì không có đoàn kết dân tộc. Không có quyền được đau, quyền được nhớ, quyền được kể lại lịch sử của mình, thì lời kêu gọi “khép lại quá khứ” chỉ là một mệnh lệnh chính trị khoác áo nhân văn.

Tô Lâm cũng nói “tôn trọng khác biệt.” Nhưng khác biệt nào được tôn trọng? Khác biệt trong cách ăn mặc, lễ hội, ẩm thực, văn hóa vùng miền thì có thể được ca ngợi. Nhưng khác biệt về tư tưởng chính trị thì sao? Khác biệt trong cách nhìn về lịch sử thì sao? Khác biệt trong quan điểm về vai trò lãnh đạo của đảng thì sao? Khác biệt trong yêu cầu tam quyền phân lập, xã hội dân sự, tự do báo chí, bầu cử cạnh tranh, công đoàn độc lập thì sao? Nếu tất cả những khác biệt căn bản ấy vẫn bị xem là “nhạy cảm,” “sai trái,” “chống phá” hoặc “bị thế lực thù địch lợi dụng,” thì cái gọi là tôn trọng khác biệt chỉ là một hình thức trang trí ngôn ngữ.

Còn “hướng tới tương lai” là phần được nhấn mạnh nhiều nhất trong phát biểu của Tô Lâm. Nó gắn với khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình,” với tham vọng đưa Việt Nam phát triển nhanh hơn, mạnh hơn, có vị thế cao hơn. Không ai phủ nhận Việt Nam cần một tương lai mới. Không ai phủ nhận đất nước cần cải cách, cần hiện đại hóa, cần một bộ máy hiệu quả hơn, một nền kinh tế năng động hơn, một vị thế quốc tế vững hơn. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: Tương lai ấy được xây bằng gì, và cho ai?

Một tương lai được xây bằng kiểm soát thì không phải tương lai khai phóng. Một tương lai được dựng trên quyền lực công an thì không phải tương lai dân chủ. Một tương lai chỉ cho phép người dân tham gia bằng sự tuân phục thì không phải tương lai của toàn dân. Đó chỉ là tương lai của bộ máy chuyên chế. Đó là một dự án phát triển từ trên xuống, trong đó nhân dân bị yêu cầu im lặng và vỗ tay, nhưng không được quyền chất vấn đường đi của đất nước.

Điều mà Việt Nam đang cần không phải chỉ là “vươn mình” về kinh tế. Việt Nam cần vươn mình về phẩm giá công dân, về quyền tự do, về pháp quyền, về năng lực chịu đựng khác biệt. Vươn mình khỏi tâm lý sợ dân, sợ xã hội dân sự, sợ báo chí độc lập, sợ trí thức phản biện. Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước kiểm soát được mọi tiếng nói. Một nhà nước mạnh là nhà nước đủ tự tin để cho xã hội được nói, được sai, được tranh luận, được phản đối trong hòa bình.

Sau một năm, điều người ta nhìn thấy không phải là một cuộc mở cửa chính trị đi kèm thông điệp hòa giải, mà là sự tiếp tục củng cố mô hình cai trị bằng an ninh. Dưới thời Tô Lâm, công an không chỉ là lực lượng bảo vệ trật tự, mà ngày càng trở thành bộ não kiểm soát xã hội. Từ dữ liệu dân cư, an ninh mạng, quản lý hành chính, kiểm soát không gian công cộng, đến cách xử lý các vấn đề chính trị, dấu ấn công an hiện diện ngày càng rõ. Khi một xã hội bị đặt trong vòng vây an ninh như vậy, lời kêu gọi “khép lại quá khứ, tôn trọng khác biệt, hướng tới tương lai” khó còn được hiểu như một cam kết hòa giải. Nó giống một thứ ngôn ngữ trang điểm cho quyền lực hơn là một chương trình cải cách. Nói thẳng hơn, đó là xảo ngôn chính trị: Nói bằng giọng hòa giải, nhưng vận hành bằng bản năng kiểm soát.

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Bản nhạc "Sài Gòn niềm nhớ không tên" sáng tác của nhà văn Nguyễn Đình Toàn (1936-2023), ca khúc - theo GS Nguyễn Văn Tuấn - được xem là hay nhứt ở hải ngoại trong hàng trăm ca khúc viết về Sài Gòn và về nỗi nhớ quê hương sau 1975

Khúc ca cho một thành phố dĩ vãng

Khi nghe câu mở đầu “Sài Gòn ơi, ta mất người như người đã mất tên,” tôi bỗng hiểu ra rằng mình đã mất một thứ gì đó mà bấy lâu nay tôi chưa biết gọi tên. Đó cũng là cảm giác chung của hàng triệu người Việt Nam sau biến cố lịch sử.

Và đó cũng là lý do tại sao trong hàng trăm ca khúc viết về Sài Gòn và về nỗi nhớ quê hương sau 1975, “Sài Gòn niềm nhớ không tên“ được xem là ca khúc hay nhứt ở hải ngoại.

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (phải) và Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trong chuyến thăm cấp nhà nước của ông này tại Trung Quốc từ 14 - 17/4/2026. Ảnh: VTC News

Sau hơn nửa thế kỷ, còn lại bao nhiêu người vui? Bao nhiêu người buồn?

Ngày 30/4 hàng năm không chỉ là một cột mốc thời gian. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, nó là vết cắt đi vào lịch sử, để lại những đường sẹo dài trong ký ức dân tộc. Hơn năm mươi năm ấy, mỗi khi tháng Tư trở lại, người ta vẫn thấy lòng mình chùng xuống — không chỉ vì quá khứ, mà còn vì hiện tại.

Một toán người được một tổ chức đưa người vượt biên đưa lên chiếc thuyền hơi nhỏ tại Gravelines, Pháp để vượt biển nhập lậu vào Anh. Ảnh: Gareth Fuller/ PA/ the Guardian

Vì sao 51 năm sau chiến tranh, người Việt vẫn tìm mọi cách ra đi?

Tại sao 51 năm sau chiến tranh, người Việt vẫn tìm mọi cách ra đi? Bất chấp nguy hiểm? Bất chấp nợ nần? Ngay cả khi ai đó nói người Việt vào Anh chỉ để kiếm tiền, chỉ vì lý do kinh tế, chỉ cần nhìn số người Việt đi sang rất nhiều quốc gia khác, như đi lao động xuất khẩu ở những xứ nổi tiếng không tôn trọng nhân quyền như Jordan hay Ả Rập Xê Út, hoặc sang sống lậu ở Thái Lan.

Một người Iran nhìn ra phía eo biển Hormuz. Ảnh minh họa: Asghar Besharati/ Getty Images

Chiến tranh Iran: Ai nháy mắt trước?

Truyền thông cho biết, hôm Chủ Nhật (26/4) Tehran đã đưa ra bản đề nghị mới bằng văn bản, qua trung gian Pakistan, theo đó eo biển Hormuz sẽ được mở lại với điều kiện Hoa Kỳ cũng chấm dứt việc phong tỏa, còn vấn đề chương trình nguyên tử của Iran sẽ tạm gác lại cho các cuộc đàm phán sau này.