2025 – Năm của công trường, hay năm của nghịch lý?

Đồng loạt khởi công, khánh thành 250 dự án, công trình. Ảnh chụp màn hình Youtube Lao Động
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Nếu phải chọn một hình ảnh tiêu biểu cho Việt Nam năm 2025, đó không phải là các chỉ số cải cách thể chế hay năng suất lao động, mà là những công trường trải dài từ Bắc vào Nam: Cao tốc, vành đai, sân bay, cảng biển. Chưa bao giờ các lễ khởi công, thông xe kỹ thuật và khánh thành lại dày đặc, đồng loạt và được “thiết kế theo mốc” như vậy.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý lớn. Đó là làm sao một bộ máy vốn nổi tiếng sợ sai, sợ trách nhiệm, sợ ký quyết định lại có thể cùng lúc triển khai hàng trăm đại dự án quy mô triệu tỷ? Câu trả lời có lẽ nằm không phải ở năng lực quản trị, mà ở động cơ chính trị.

Năm 2025 không phải là một năm bình thường. Đây là năm cuối của một chu kỳ, năm “tạo đà” cho đại hội 14, năm cần những hình ảnh mạnh để chứng minh rằng bộ máy vẫn đang vận hành, vẫn “làm được việc lớn.”

Ba đợt cao điểm khởi công – khánh thành gắn với các mốc 19/4, 19/8 và 19/12 không phải ngẫu nhiên. Chúng cho thấy các công trình không chỉ phục vụ kinh tế, mà còn đóng vai trò đạo cụ chính trị: Tạo khí thế, tạo câu chuyện, tạo thành tích có thể nhìn thấy, chụp ảnh được, cắt băng được.

Trong bối cảnh cải cách thể chế trì trệ, cải cách giáo dục mờ nhạt, khu vực tư nhân vẫn bị trói buộc, thì hạ tầng trở thành lĩnh vực hiếm hoi mà nhà nước có thể “hành động nhanh” – vì đây là nơi quyền lực hành chính vẫn còn nguyên vẹn.

Thoạt nhìn, một bộ máy sợ sai dường như không thể làm dự án lớn. Nhưng thực tế ở Việt Nam thì ngược lại. Chính nỗi sợ sai khiến cán bộ thích làm những việc càng lớn, càng tập thể, càng khó quy trách nhiệm cá nhân.

Một dự án nhỏ, cải cách cụ thể, liên quan đến quyền lợi người dân hay doanh nghiệp tư nhân – rất dễ sai, rất dễ bị quy trách nhiệm. Ngược lại, một đại dự án hàng trăm nghìn tỷ, có đủ ban chỉ đạo, đủ bộ ngành, đủ “chủ trương lớn” – thì nếu có trục trặc, trách nhiệm sẽ được hòa tan vào tập thể. Vì thế, đại dự án không phải là biểu hiện của sự tự tin thể chế, mà nhiều khi là cơ chế phòng thủ chính trị của một bộ máy ngại rủi ro cá nhân.

Sân bay Long Thành là biểu tượng rõ nhất của năm 2025. Việc thúc đẩy khai trương sớm, dù nhiều hạng mục còn dang dở, phản ánh áp lực không đến từ kỹ thuật, mà từ thời điểm chính trị.

Không khó để nhận ra mong muốn để lại dấu ấn trước đại hội 14, đặc biệt trong bối cảnh Tổng Bí thư Tô Lâm đang định hình vai trò và di sản của mình. Một sân bay quốc tế tầm cỡ, được “khánh thành đúng dịp,” có giá trị biểu tượng lớn hơn nhiều so với một bản cải cách luật đất đai hay giáo dục.

Vấn đề là hạ tầng không giống diễn văn. Nó không kết thúc ở ngày cắt băng. Những gì chưa làm kỹ, chưa làm đúng sẽ bộc lộ sau đó – qua vận hành trục trặc, chi phí đội lên, an toàn bị đe dọa, và một chuỗi “khắc phục hậu quả” kéo dài nhiều năm.

Việt Nam không thiếu tiền lệ cho những công trình “khánh thành xong là sửa.”

Thật vậy, nếu bóc tách lớp ngôn ngữ hoa mỹ, có thể thấy các đại dự án năm 2025 mang ba đặc điểm chính:

Thứ nhất, chúng nghiêng mạnh về xây dựng vật chất, ít liên quan đến cải cách mềm như thể chế, con người, quản trị.

Thứ hai, chúng ưu tiên tính biểu tượng hơn hiệu quả dài hạn – dễ đo bằng km đường, nhà ga, băng chuyền, nhưng khó đo bằng năng suất hay đổi mới.

Thứ ba, chúng phù hợp với logic điều hành tập trung, nơi mệnh lệnh hành chính vẫn hiệu quả hơn thị trường và pháp quyền.

Nói cách khác, đây là những dự án mà nhà nước có thể làm nhanh nhất trong khuôn khổ hiện tại, chứ không hẳn là những dự án Việt Nam cần nhất cho tương lai.

Câu hỏi quan trọng không phải là có bao nhiêu công trình được khởi công trong năm 2025, mà là bao nhiêu trong số đó sẽ vận hành hiệu quả vào năm 2027–2030.

Khi tiến độ bị nén vì mục tiêu chính trị, chất lượng thường là bên phải hy sinh. Khi giám sát bị làm mềm vì “đại cục,” chi phí thường đội lên sau đó. Khi trách nhiệm bị phân tán, hậu quả sẽ được đẩy cho nhiệm kỳ sau.

Đó là cách mà nhiều “công trình thế kỷ” trong quá khứ trở thành gánh nặng thế kỷ.

Tóm lại, không ai phủ nhận vai trò của hạ tầng. Việt Nam cần đường, cần sân bay, cần cảng. Nhưng hạ tầng không thể bù đắp cho thể chế yếu, cũng như bê tông không thể thay thế lòng tin. Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào việc xây nhanh hơn, nhiều hơn, mà phải dựa vào việc ra quyết định tốt hơn, minh bạch hơn, và chịu trách nhiệm rõ ràng hơn.

Nếu năm 2025 chỉ được nhớ đến như “năm của các công trường,” nhưng bộ máy vẫn sợ sai, sợ trách nhiệm, sợ cải cách — thì đó sẽ không phải là năm tạo đà, mà là năm dồn rủi ro vào tương lai. Những công trình lớn có thể tạo ấn tượng mạnh trong ngắn hạn. Nhưng chỉ cải cách lớn mới tạo ra phát triển thật. Và điều đó, đáng tiếc thay, lại không thể khánh thành bằng một buổi lễ.

* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”