Nguyễn Công Bằng
Sự thay đổi ấn tượng
Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, vốn được xem là sân khấu của những tham vọng hải quân cạnh tranh, đang chứng kiến sự dịch chuyển cán cân quyền lực rõ rệt dưới lòng đại dương. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là điều chỉnh quân sự mà còn là bước chuyển đổi cấu trúc về tư duy răn đe, năng lực công nghiệp và uy tín liên minh.
Việc Mỹ chấp thuận cho Hàn Quốc theo đuổi tàu ngầm hạt nhân vào cuối năm 2025 diễn ra trong bối cảnh dự án AUKUS giữa Australia, Anh và Mỹ có tiến độ ổn định. Cùng lúc, Nhật Bản cũng nổ ra tranh luận gay gắt về việc liệu các tàu ngầm thông thường của nước này có còn duy trì được lợi thế chiến lược. Những động thái này xác lập khả năng răn đe dưới nước là yếu tố trung tâm trong chiến lược khu vực, có thể làm lu mờ vai trò của hạm đội mặt nước và không quân truyền thống.
Tàu ngầm hạt nhân
Tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân sở hữu ưu thế vượt trội so với tàu chạy bằng động cơ diesel-điện nhờ khả năng lặn liên tục nhiều tháng, di chuyển với tốc độ cao và tầm hoạt động không giới hạn. Tại các “điểm nóng” như Biển Đông hay Eo biển Đài Loan, những khí tài này cho phép theo dõi, giám sát tàu đối phương trong thời gian dài, phong tỏa tuyến hàng hải và triển khai hoạt động bí mật mà không cần nổi lên mặt nước thường xuyên để nạp khí hay sạc pin. Với các nền kinh tế phụ thuộc thương mại hàng hải như Nhật Bản và Hàn Quốc, đây không chỉ là vũ khí tác chiến mà còn là cơ chế “bảo hiểm” cho an ninh kinh tế.
Quyết định của Hàn Quốc phản ánh sự thay đổi trong đánh giá về môi trường an ninh. Nước này đang đối mặt với thách thức lớn hơn khi Triều Tiên đang đẩy mạnh nỗ lực phát triển tàu ngầm hạt nhân, và Trung Quốc cũng mở rộng nhanh chóng hạm đội tàu ngầm các loại. Thỏa thuận Mỹ-Hàn công bố tháng 10/2025 sẽ cung cấp công nghệ động cơ đẩy và nhiên liệu có sự giám sát nghiêm ngặt. Về mặt công nghiệp, thỏa thuận này giúp ngành đóng tàu Hàn Quốc nội địa hóa công nghệ tiên tiến, củng cố vị thế trung tâm sản xuất hàng hải toàn cầu – tương tự tiền lệ của Anh cách đây nhiều thập kỷ và Australia hiện nay.
Tại Nhật Bản, cuộc tranh luận về việc duy trì tàu ngầm thông thường hay chuyển sang động cơ đẩy tiên tiến đang trở nên gay gắt. Tháng 9/2025, một hội đồng chuyên gia đã khuyến nghị nghiên cứu nguồn năng lượng thế hệ mới – bước đi được hiểu là để ngỏ khả năng sử dụng năng lượng hạt nhân. Trong bối cảnh các quốc gia láng giềng mua sắm khí tài có khả năng hoạt động bền bỉ cao, Tokyo đối mặt với bài toán nan giải: Động cơ hạt nhân xung đột với các chuẩn mực chính trị thời hậu chiến, sự nhạy cảm của công chúng được định hình bởi lịch sử và những hạn chế về ngân sách trong bối cảnh chi tiêu quốc phòng đang gia tăng. Tuy nhiên, yêu cầu tuần tra kéo dài từ Biển Hoa Đông đến Biển Philippines khiến logic chiến lược này ngày càng khó có thể bỏ qua.
Tàu ngầm Trung Quốc gia tăng
Việc Trung Quốc tăng cường lực lượng tàu ngầm là động lực chính thúc đẩy quá trình này. Hải quân Trung Quốc đã hạ thủy nhiều tàu ngầm tấn công hạt nhân cải tiến trong những năm gần đây, với tốc độ sản xuất cho thấy quy mô hạm đội sẽ tăng mạnh vào giữa thập kỷ tới. Các tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo mới giúp tăng khả năng phản công, trong khi thiết kế giảm tiếng ồn giúp nâng cao hiệu suất hoạt động. Với Nhật Bản – quốc gia dựa vào bảo vệ tuyến đường biển và cảnh báo sớm – những tiến bộ này đang làm suy yếu những lợi thế truyền thống do vị trí địa lý mang lại.
Hiệu ứng dây chuyền cũng lan đến các lực lượng hải quân Đông Nam Á. Việt Nam hiện tăng cường hợp tác cứu hộ tàu ngầm với Ấn Độ và duy trì hạm đội tàu ngầm lớp Kilo do Nga chế tạo với triển vọng nâng cấp trong tương lai. Hiện nay khả năng tàu ngầm của Việt Nam còn hạn chế. Có lẽ, trong số 7 tàu ngầm mua của Nga cũng đã khiến Việt Nam đang cố gắng theo sát, chưa có thể có nhiều khả năng khác.
Trong khi đó, Indonesia tập trung vào tàu ngầm thông thường và thiết bị lặn tự hành (UUV), ra mắt các nguyên mẫu vào năm 2025 và lên kế hoạch chế tạo thêm hàng chục chiếc nhằm bảo vệ các điểm nghẽn chiến lược. Những khoản đầu tư này nhấn mạnh một xu hướng khu vực: Các cường quốc tầm trung đang ưu tiên chiến lược ngăn chặn, tập trung vào việc gây khó khăn cho đối phương thay vì chạy đua cân bằng sức mạnh trực tiếp.
Sự gia tăng tàu ngầm tiên tiến đang làm thay đổi động lực leo thang xung đột. Các nền tảng hoạt động tĩnh lặng và khó bị phát hiện làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm tại các điểm nóng như Eo biển Đài Loan hay Biển Đông. Khi các lực lượng tinh nhuệ nhất hoạt động ẩn mình dưới nước, các biện pháp xây dựng lòng tin truyền thống dựa trên tàu nổi và máy bay trở nên không đủ. Đối với Nhật Bản, quốc gia có chính sách an ninh chú trọng tính dự báo, sự thiếu minh bạch này đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với các học thuyết răn đe hiện hữu.
Chiến lược của Nhật Bản cần thay đổi
Chiến lược phòng thủ truyền thống của Tokyo đang chịu áp lực lớn. Lực lượng hải quân Nhật Bản, vốn tập trung bảo vệ tuyến đường biển và hỗ trợ đồng minh, nay phải đối phó với những đối thủ sở hữu tàu ngầm có khả năng tác chiến vượt xa phạm vi phòng thủ ven biển. Việc hợp tác sâu rộng trong nghiên cứu động cơ đẩy, tích hợp cảm biến và giám sát dưới biển – mà không cần sở hữu vũ khí hạt nhân – có thể là “con đường trung dung” khả thi cho Nhật Bản. Tuy nhiên, sự đồng thuận trong nước vẫn còn mong manh, đòi hỏi những bước đi chính trị thận trọng.
Lực lượng dưới nước không chỉ đơn thuần là thành phần bổ trợ mà đang dần lấn át không quân và hải quân. Tàu ngầm hạt nhân mang lại lợi thế về tấn công chính xác, thu thập thông tin tình báo liên tục và khả năng răn đe trong thời gian dài. Về kinh tế, kiểm soát dưới biển đã trở thành “vốn chiến lược,” tác động trực tiếp đến niềm tin đầu tư, an ninh năng lượng và uy tín của các tuyến thương mại khu vực.
Việc Mỹ chia sẻ công nghệ động cơ đẩy cho Australia và Hàn Quốc là phản ứng có tính toán trước thực tế quyền lực mới. Tuy nhiên, tiền lệ này tiềm ẩn nguy cơ gây căng thẳng cho các thể chế chống phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu. Với Nhật Bản, quốc gia từ lâu vẫn ủng hộ phi hạt nhân đồng thời theo đuổi chủ nghĩa hiện thực về an ninh, khả năng cân bằng ngoại giao sẽ ngày càng bị thử thách.
Cuộc chạy đua vũ trang mới dưới biển ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tạo ra cả chi phí lẫn tác dụng răn đe, nhưng cũng làm phân tán nguồn lực và gia tăng rủi ro va chạm. Trung Quốc coi các động thái của liên minh là nỗ lực kiềm chế nước này, từ đó đẩy nhanh các chương trình đáp trả cân xứng. Hệ quả là một vòng lặp phản hồi, trong đó những tiến bộ công nghệ lại làm gia tăng bất ổn thay vì củng cố hòa bình.
Câu hỏi về sự nguyên vẹn của phương án phòng thủ Nhật Bản không còn mang tính lý thuyết. Những chuyển dịch chính sách âm thầm cho thấy Tokyo nhận ra các giới hạn thông thường có thể sớm xung đột với nhu cầu chiến lược mới. Khu vực đang đứng trước bước ngoặt, nơi các quyết định về hệ thống động lực, quan hệ đối tác và đầu tư công nghiệp sẽ định hình an ninh hàng hải và khả năng phục hồi kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.
Năng lực răn đe dưới nước không mang lại sự ổn định dễ dàng; nó đem đến tầm ảnh hưởng rộng lớn nhưng đi kèm với rủi ro bất ổn lớn hơn trong khủng hoảng. Với Nhật Bản và các đối tác khu vực, thách thức hiện nay không còn là có nên thích nghi hay không, mà là thích nghi thế nào để không làm suy yếu tính hợp pháp chính trị và các chuẩn mực khu vực. Khi ngày càng nhiều quốc gia sở hữu “những người bảo vệ thầm lặng” này, bối cảnh chiến lược ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự điều hướng cẩn trọng, tinh vi để tránh những rủi ro không lường trước và ngoài tầm kiểm soát.



