Nhà nước “mạnh” để phát triển hay “mạnh” để kiểm soát? Một ngã rẽ của Việt Nam hôm nay

Seoul về đêm. Ảnh: Travel oriented, via Wiki commons
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Doãn An Nhiên

Ba ngày làm việc của Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV (23–25/3/2026) của đảng Cộng Sản Việt Nam khép lại không chỉ bằng các quyết nghị cụ thể, mà còn để lại một cảm nhận rõ ràng về hướng đi của hệ thống chính trị trong giai đoạn tới. Những thông điệp được phát đi, nếu nhìn trong tổng thể, cho thấy ba xu hướng nổi bật đang dần định hình: Tăng cường kỷ luật và kiểm soát nội bộ, tập trung quyền lực về trung ương, và đẩy mạnh chống tham nhũng gắn với quản lý cán bộ chặt chẽ hơn.

Đây không phải là những điều hoàn toàn mới, nhưng ở thời điểm hiện tại, chúng được nhấn mạnh với cường độ và tính hệ thống cao hơn. Điều đó phản ánh một lựa chọn có tính chiến lược: Củng cố vai trò lãnh đạo toàn diện của đảng trong toàn bộ cấu trúc nhà nước, nhằm tạo ra một bộ máy vừa thống nhất, vừa có khả năng hành động nhanh và đồng bộ trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường trong nước và quốc tế.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu phát triển đầy tham vọng cho thập niên tới, bao gồm cả kỳ vọng tăng trưởng cao, cách tiếp cận này gợi mở một câu hỏi lớn hơn: Liệu việc xây dựng một “nhà nước mạnh” theo hướng tập trung quyền lực có thể đồng thời tạo ra động lực bứt phá kinh tế, hay sẽ đặt ra những giới hạn mới cho khả năng thích ứng và đổi mới của hệ thống?

Từ điểm xuất phát đó, bài viết này nhìn lại kinh nghiệm lịch sử của Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee, đồng thời đặt Việt Nam hiện nay vào một phép so sánh rộng hơn, nhằm suy nghĩ lại về ý nghĩa thực sự của “nhà nước mạnh” trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Nhà nước mạnh: Từ bài học Hàn Quốc đến câu chuyện Việt Nam hôm nay

Trong những năm gần đây, cụm từ “nhà nước mạnh” ngày càng xuất hiện nhiều trong các thảo luận về chính trị và phát triển ở Việt Nam. Đặc biệt sau Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV của đảng Cộng Sản Việt Nam, xu hướng tập trung quyền lực, siết chặt kỷ luật và củng cố bộ máy được nhìn nhận như một bước đi có chủ ý nhằm tạo ra một nhà nước hiệu lực hơn.

Nhưng “mạnh” là mạnh theo nghĩa nào? Và liệu con đường này có giống với những mô hình thành công trong lịch sử, như Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee, hay không?

Để hiểu điều đó, cần nhìn “nhà nước mạnh” không chỉ như một khẩu hiệu chính trị, mà như một lựa chọn chiến lược – với những cái được và cái phải đánh đổi.

Nhà nước mạnh trong lịch sử: Câu chuyện Hàn Quốc

Kỳ tích sông Hàn, lịch sử GNI per capita (Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người) Hàn Quốc giai đoạn 1950–2016. Ảnh: Poiuyt7115, qua Wiki Commons
Kỳ tích sông Hàn, lịch sử GNI per capita (Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người) Hàn Quốc giai đoạn 1950–2016. Ảnh: Poiuyt7115, qua Wiki Commons

Vào những năm 1960, Hàn Quốc là một quốc gia nghèo, gần như không có nền tảng công nghiệp, lại luôn trong tình trạng bất ổn và lo ngại chiến tranh. Khi Park Chung-hee lên nắm quyền, ông không có nhiều lựa chọn ngoài việc tập trung quyền lực để đẩy nhanh phát triển.

Nhà nước khi đó trở thành “bộ não trung tâm” của nền kinh tế: Quyết định ngành nào được ưu tiên, doanh nghiệp nào được hỗ trợ, nguồn lực được phân bổ ra sao. Các tập đoàn lớn như Samsung hay Hyundai lớn lên trong chính môi trường này.

Cách làm đó rất cứng rắn: Quyền lực tập trung, kỷ luật nghiêm, ít chấp nhận phản đối. Nhưng đổi lại, nó tạo ra một điều mà xã hội Hàn Quốc lúc đó cần nhất: Tăng trưởng nhanh để thoát nghèo.

Điều quan trọng là mô hình này không kéo dài mãi. Khi kinh tế đã phát triển, tầng lớp trung lưu lớn mạnh, xã hội Hàn Quốc bắt đầu đòi hỏi nhiều tự do hơn, và đất nước chuyển dần sang dân chủ.

Nói cách khác, “nhà nước mạnh” ở đây là một giai đoạn, không phải đích đến.

Việt Nam hôm nay: Nhà nước mạnh để ổn định, kiểm soát và… tăng tốc

Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam không còn ở tình thế “sinh tồn” như Hàn Quốc những năm 1960. Nền kinh tế đã hội nhập, đời sống người dân cải thiện đáng kể, xã hội trở nên đa dạng và phức tạp hơn.

Tuy vậy, hệ thống chính trị lại đang đi theo hướng tập trung quyền lực mạnh hơn, thể hiện qua các chiến dịch chống tham nhũng, siết kỷ luật cán bộ, và củng cố vai trò trung tâm của đảng Cộng Sản Việt Nam. Trong bối cảnh hiện nay, xu hướng này thường được gắn với cách tiếp cận quản trị quyết đoán hơn dưới thời Tô Lâm.

Điểm đáng chú ý là, cùng với việc củng cố quyền lực, một khát vọng phát triển rất cao cũng được nhấn mạnh: Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh, thậm chí hướng tới mức tăng trưởng hai con số trong những giai đoạn tới – một mục tiêu đầy tham vọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều bất ổn.

Ở đây, có thể thấy một sự “giao thoa tư duy”:

– giống với Park Chung-hee ở chỗ muốn dùng nhà nước mạnh để thúc đẩy tăng trưởng nhanh

– nhưng khác ở chỗ Việt Nam hiện nay không còn ở giai đoạn khởi điểm nghèo đói, mà đã bước vào một nền kinh tế trung bình với nhiều ràng buộc phức tạp hơn

Nói cách khác, Việt Nam đang theo đuổi một mô hình có thể gọi là: “nhà nước mạnh để vừa kiểm soát, vừa tăng tốc phát triển.”

Cùng là “mạnh,” nhưng bối cảnh đã khác

Nếu nhìn kỹ, điểm tương đồng dễ thấy là: Cả hai đều đặt niềm tin vào vai trò trung tâm của nhà nước trong việc định hướng phát triển.

Nhưng sự khác biệt lại nằm ở điều kiện xuất phát:

– Hàn Quốc thời Park Chung-hee tăng trưởng nhanh từ một nền kinh tế rất thấp, nên có “dư địa” lớn để bứt phá

– Việt Nam hiện nay đã đạt mức phát triển trung bình, nên tăng trưởng nhanh hơn lại khó hơn nhiều, đòi hỏi đổi mới sáng tạo, thị trường linh hoạt và phản hồi xã hội mạnh

Điều này khiến mục tiêu tăng trưởng hai con số trở thành một thách thức cấu trúc, không chỉ là vấn đề quyết tâm chính trị.

Nghịch lý của tham vọng tăng trưởng trong một hệ thống tập trung

Ở đây xuất hiện một điểm đáng suy nghĩ.

Một mặt, nhà nước mạnh giúp:

– ra quyết định nhanh

– huy động nguồn lực lớn

– triển khai chính sách đồng bộ

Nhưng mặt khác, để đạt tăng trưởng cao trong giai đoạn hiện nay, nền kinh tế lại cần:

– sáng tạo

– linh hoạt

– phản hồi nhanh từ thị trường và xã hội

Nếu quyền lực và thông tin cùng tập trung, thì hệ thống có thể gặp một nghịch lý:

càng muốn tăng tốc, càng cần mở; nhưng càng tập trung, lại càng dễ khép kín.

Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất so với Hàn Quốc trước đây. Khi đó, công nghiệp hóa chủ yếu dựa vào vốn và lao động. Còn ngày nay, tăng trưởng phụ thuộc nhiều hơn vào tri thức, đổi mới và niềm tin xã hội.

Bài học từ Hàn Quốc: Sức mạnh phải đi kèm với khả năng “mở”

Hàn Quốc thành công không chỉ vì nhà nước mạnh, mà vì họ đã biết chuyển đổi vai trò của nhà nước theo từng giai đoạn:

– ban đầu là kiểm soát và dẫn dắt

– sau đó dần mở ra cho thị trường và xã hội

Nếu chỉ giữ lại phần “mạnh” mà thiếu phần “mở,” thì mô hình có thể đạt ổn định nhưng khó đạt bứt phá.

Kết luận: Tham vọng lớn và câu hỏi lớn hơn

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, có thể thấy rõ một điều:
khát vọng phát triển nhanh – thậm chí rất nhanh – đang song hành với xu hướng tập trung quyền lực.

Điều này tạo nên một “thí nghiệm lịch sử” mới:

liệu một nhà nước mạnh theo hướng tập trung đảng trị có thể đồng thời tạo ra tăng trưởng cao trong một nền kinh tế phức tạp và hội nhập sâu hay không?

Câu trả lời chưa rõ ràng. Nhưng có một điều có thể nói chắc:

tăng trưởng bền vững trong thế kỷ 21 không chỉ cần quyền lực, mà cần cả sự minh bạch, niềm tin và khả năng học hỏi từ xã hội.

Nếu không, mục tiêu tăng trưởng hai con số – dù đầy cảm hứng – có thể trở thành một áp lực ngược, buộc hệ thống phải lựa chọn giữa tốc độ và khả năng tự điều chỉnh.

Và chính ở điểm đó, “sức mạnh” của nhà nước sẽ được thử thách – không phải ở khả năng kiểm soát, mà ở khả năng thích nghi với một thế giới ngày càng khó đoán định.

Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ Mới

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Eo biển Hormuz (trái) và eo biển Đài Loan. Ảnh: The Seattle Times, The Diplomat

Từ Hormuz nghĩ về eo biển Đài Loan

Chiến dịch quân sự của liên quân Mỹ-Israel đã vấp phải một trở ngại quan trọng: Eo biển Hormuz! Ngay trước khi ném những quả bom đầu tiên xuống Iran, các chỉ huy quân sự Mỹ đã lo ngại việc Tehran phong tỏa eo biển Hormuz trong một đòn phòng vệ bất đối xứng. Một chiến thuật như vậy đang được Trung Quốc cân nhắc nếu Mỹ can dự vào cuộc xâm lược Đài Loan mà Chủ Tịch Tập Cận Bình có thể khơi mào trước năm 2027.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Ảnh: Cổng Thông tin Điện tử Quốc hội

Tổng bí thư kiêm chủ tịch nước: Mục tiêu hay phương tiện?

Giấc mơ phát triển không chỉ là giấc mơ của một nhà lãnh đạo. Đó phải là giấc mơ của hàng triệu người Việt – những người đang vật lộn với chi phí sinh hoạt, với sức ép việc làm, với tương lai con cái mình trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt.

Vấn đề không phải là người “trên đỉnh cao chói lọi” muốn gì? Vấn đề là cấu trúc quyền lực hiện nay cho phép – hay giới hạn – tổng bí thư, chủ tịch nước làm những gì?

Tổng Bí thư ĐCSVN kiêm Chủ tịch nước CHXHCNVN Tô Lâm. Ảnh: Luong Thai Linh/ Pool Photo via AP

Cơ hội điều hành và giới hạn thể chế đối với nhất thể hóa quyền lực ở Việt Nam: Hai mặt của một lựa chọn chính trị

Ý nghĩa của việc tập trung quyền lực ở Việt Nam cần được đặt trong một khung nhìn rộng hơn. Nếu nó chỉ dừng lại ở việc tăng tốc điều hành, thì đó mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở việc liệu sự tập trung này có đi kèm với việc củng cố pháp quyền, mở rộng minh bạch và xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực hay không.

Ông Tô Lâm tuyên thệ nhậm chức chủ tịch nước CHXHCNVN 2026-2031 hôm 7/4/2026. Ảnh: Znews

Tô Lâm đặt cược lớn vào chiến dịch xây dựng trị giá 200 tỷ USD

Sân vận động lớn nhất thế giới, trung tâm triển lãm lớn nhất Đông Nam Á và hàng trăm dự án đường bộ, hàng không và năng lượng lớn — Việt Nam đang xây dựng nhanh hơn bao giờ hết trong “kỷ nguyên vươn mình của đất nước” mà nước này tự tuyên bố.

Chỉ riêng năm ngoái (2025), Việt Nam đã khởi công hơn 550 dự án cơ sở hạ tầng trong một làn sóng đáng kinh ngạc với tổng chi phí khoảng 200 tỷ USD.