Hoàng Trường
Việt Nam không thể chỉ lựa chọn những thành quả vật chất của văn minh hiện đại nhưng từ chối các điều kiện tinh thần và thể chế đã sản sinh ra những thành quả ấy.
Không cần chờ Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV kết thúc, chỉ riêng diễn văn khai mạc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng đã cung cấp đủ chất liệu để nhận diện một nghịch lý ngày càng lớn trong đời sống chính trị Việt Nam (1). Một mặt, người đứng đầu đảng nói đến quản trị hiện đại, kinh tế tri thức, công nghệ, con người, sức chống chịu quốc gia và niềm tin xã hội. Mặt khác, chính xã hội ấy lại đang chìm trong một “cơn sóng thần” đấu tố, nơi những câu hỏi về lịch sử, văn hóa và tư tưởng có thể nhanh chóng bị biến thành hồ sơ chính trị, còn tranh luận học thuật bị đẩy sang địa hạt an ninh.
Từ “Chuyện với Thanh” của Nguyễn Thành Nam (2), làn sóng ấy đang lan sang những tranh cãi chung quanh hình tượng “Đức Thánh Trần” (3). Đối tượng thay đổi nhưng phương thức gần như không đổi: Cắt lấy một vài câu chữ, tách chúng khỏi văn cảnh, gán cho tác giả một động cơ chính trị, huy động báo chí và mạng xã hội lên án, rồi buộc các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan phải tuyên bố phân cách, phủ nhận hoặc tự kiểm điểm. Những “loa phường” ngày trước nay được số hóa thành hàng nghìn tài khoản mạng xã hội; nhưng âm điệu kết án, tinh thần quy chụp và tâm lý đám đông thì vẫn mang dấu vết của một thời tưởng đã lùi xa.
1. Từ “Chuyện với Thanh” đến một “cuộc cách mạng văn hóa kỹ thuật số”
Vụ “Chuyện với Thanh” cho thấy mức độ lan rộng đáng báo động của cơ chế ấy. Nguyễn Thành Nam bị khởi tố; những người liên quan đến xuất bản bị xử lý; 23 cơ quan báo chí từng đăng bài về cuốn sách bị xem xét xử phạt, trong đó có một cơ quan bị thu hồi giấy phép. Trường Đại học FPT cũng nhanh chóng ra tuyên bố không liên quan đến quá trình biên soạn, xuất bản và “phản đối quan điểm” của tác giả.
Một cuốn sách, dù đúng hay sai đến đâu, đã không còn được đối xử trước hết như một sản phẩm trí tuệ cần được phản biện bằng sử liệu, lý lẽ và trách nhiệm học thuật. Nó trở thành tâm điểm của một chiến dịch chính trị – truyền thông có sức lan tỏa vượt xa bản thân tác phẩm.
Điều đáng lo không chỉ là số phận một tác giả. Nguy hiểm hơn là tiền lệ được hình thành: Bất kỳ cách diễn giải nào khác với lịch sử chính thống cũng có thể bị xem là đe dọa chế độ; bất kỳ ai từng giới thiệu, đánh giá hoặc đơn giản là tạo diễn đàn cho tác phẩm ấy cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm. Trong bầu không khí đó, sự sợ hãi sẽ đi trước mọi suy nghĩ. Nhà xuất bản không dám xuất bản, báo chí không dám thảo luận, trường đại học không dám bảo vệ quyền tự do nghiên cứu, còn giới trí thức học được cách an toàn nhất là im lặng.
Không thể không nhận thấy ở đây bóng dáng của mô thức Cách mạng Văn hóa Trung Quốc trong những năm 1960–1970. Dĩ nhiên, Việt Nam hôm nay chưa phải Trung Quốc dưới thời Mao: Chưa có Hồng vệ binh tràn vào nhà dân, chưa có những cuộc hành hạ công khai hàng loạt hay những “đại hội đấu tố” theo đúng hình thức cũ. Nhưng Cách mạng Văn hóa trước hết không phải là một bộ trang phục lịch sử; nó là một phương thức vận hành quyền lực. Phương thức ấy biến khác biệt tư tưởng thành tội lỗi chính trị, kích hoạt đám đông để trừng phạt cá nhân, đồng nhất lòng trung thành với việc lặp lại tín điều và đặt biểu tượng quyền lực ra ngoài mọi khả năng khảo cứu.
Nếu hiểu theo nghĩa đó, điều đang diễn ra tại Việt Nam là một dạng “Cách mạng Văn hóa kỹ thuật số,” Hồng vệ binh không còn đeo băng đỏ mà ẩn sau tài khoản mạng; loa phường không chỉ treo trên cột điện mà nằm trong điện thoại của mỗi người; bản án dư luận được ban hành trước khi tranh luận học thuật kịp bắt đầu. Khi cả xã hội được huy động để săn lùng một câu chữ, một cuốn sách hoặc một cách gọi nhân vật lịch sử, mục tiêu thực sự không còn là bảo vệ sự thật. Đó là việc buộc mọi người phải nhìn quá khứ bằng một đôi mắt duy nhất.
2. Việt Nam năm 2026 không phải Trung Quốc năm 1966
Nhưng Việt Nam năm 2026 không phải Trung Quốc năm 1966. Đây là khác biệt mà bất cứ nhà lãnh đạo nào cũng không thể xem nhẹ. Trung Quốc thời Mao là một xã hội tương đối khép kín, người dân ít có khả năng tiếp cận nguồn thông tin bên ngoài, còn nền kinh tế hầu như chưa gắn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam hiện nay sống bằng xuất khẩu, đầu tư, công nghệ, hợp tác giáo dục, thị trường tài chính và lòng tin của đối tác quốc tế. Mọi biểu hiện đàn áp tư tưởng đều lập tức vượt qua biên giới, trở thành dữ liệu để doanh nghiệp, trường đại học, chính phủ và các tổ chức quốc tế đánh giá mức độ cởi mở và khả năng dự đoán của thể chế.
Bởi vậy, “loa phường” và đấu tố thời đại số có thể tạo ra sự im lặng nhất thời, nhưng cái giá dài hạn là sự cạn kiệt lòng tin. Người dân không còn tin rằng pháp luật bảo vệ quyền tranh luận. Trí thức không còn tin rằng thiện chí của họ được tôn trọng. Doanh nghiệp không còn chắc chắn ranh giới giữa hoạt động chuyên môn và rủi ro chính trị nằm ở đâu. Đối tác quốc tế cũng phải tự hỏi liệu một đất nước muốn trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo có thực sự dung chứa được những con người độc lập, hay chỉ cần một cơn giận dữ ý thức hệ là mọi cam kết về cởi mở lại bị đảo ngược.
Đặt trong bối cảnh ấy, “bốn bước chuyển chiến lược” mà Tô Lâm nêu tại Hội nghị Trung ương 3 càng bộc lộ một khoảng cách lớn giữa ngôn từ và thực tế. Ông yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo và chất lượng vận hành của bộ máy; quản trị thống nhất không gian phát triển; xác lập mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức, công nghệ và con người; đồng thời nâng cao sức chống chịu, khả năng thích ứng và bảo vệ đất nước. Đó đều là những mục tiêu hợp lý. Nhưng không một mục tiêu nào có thể đạt được trong một xã hội bị quản trị bằng sự sợ hãi.
Kinh tế tri thức không sinh ra từ sự phục tùng. Công nghệ không thể phát triển bền vững nếu con người chỉ được khuyến khích tìm ra câu trả lời mà cấp trên muốn nghe. Năng suất không chỉ là số giờ lao động hay lượng máy móc được đầu tư; nó còn là khả năng phản biện, thử nghiệm và sửa sai. Còn sức chống chịu quốc gia không thể được xây dựng bằng cách loại bỏ mọi tiếng nói khác biệt, bởi một hệ thống không nhận được thông tin trái chiều sẽ ngày càng mất khả năng nhận diện sai lầm của chính mình.
Đáng chú ý hơn, Tô Lâm đòi hỏi các ủy viên trung ương phải “rõ chính kiến, rõ lập luận, rõ kiến nghị, rõ phương án lựa chọn.” Nhưng vì sao quyền nói rõ chính kiến ấy chỉ được dành cho những người ngồi trong hội trường Trung ương? Một xã hội 100 triệu dân, với hàng triệu trí thức, doanh nhân, nhà giáo, nhà khoa học và người Việt ở nước ngoài, cũng cần được quyền trình bày chính kiến, lập luận và phương án lựa chọn của mình. Nếu trong nội bộ đảng, tranh luận được coi là điều kiện để hoàn thiện quyết sách, thì ngoài xã hội, tranh luận càng càng phải được xem là nguồn lực giúp quốc gia tránh sai lầm.
Chính Tô Lâm còn yêu cầu mọi lựa chọn phải đặt lợi ích quốc gia – dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân lên trên hết; đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ củng cố niềm tin xã hội. Nhưng niềm tin không thể được tạo ra bằng chỉ thị, càng không thể được xây dựng bằng trừng phạt. Niềm tin chỉ xuất hiện khi người dân thấy quyền lực hành xử nhất quán, luật pháp có thể dự đoán và các quyền hợp pháp của họ không bị thu hẹp tùy theo những biến động chính trị. Một nhà nước vừa kêu gọi trí thức cống hiến vừa khiến họ sợ hãi khi viết sách thì đang tự phá hủy chính nguồn lực mà mình muốn huy động.
1. Không thể hội nhập với thế giới bằng một xã hội khép kín
Nghịch lý này càng rõ khi đối chiếu với những thông điệp mà Tô Lâm từng phát ra trong các cuộc tiếp xúc quốc tế. Trên đất Mỹ, ông đã nói đến yêu cầu phát triển không thể tách rời dòng chảy chung của nhân loại. Gần đây, ông còn tập tễnh bước đến khái niệm “giáo dục khai phóng,” nhấn mạnh việc khơi dậy năng lực con người thay vì áp đặt và nhồi sọ. Dù cách diễn đạt còn dè dặt, đó vẫn là dấu hiệu cho thấy người đứng đầu hiểu rằng Việt Nam không thể bước vào kỷ nguyên tri thức bằng một nền giáo dục chỉ đào tạo sự vâng lời.
Nhưng những mầm mống khai mở ấy dường như luôn gặp phải một bức tường vô hình. Một số nội dung được nói với thế giới bên ngoài lại mờ đi hoặc biến mất khi truyền thông chính thống trong nước đăng tải. “Giáo dục khai phóng” được nhắc đến rồi nhanh chóng bị đặt dưới sự cảnh giác, một phần vì khái niệm liberal education từng gắn với truyền thống giáo dục miền Nam trước năm 1975. Một tư tưởng đáng ra phải được đánh giá bằng giá trị hiện tại lại bị xét hỏi về “lý lịch” lịch sử. Bóng ma ý thức hệ tiếp tục ngăn đất nước tiếp nhận ngay cả những điều mà chính giới lãnh đạo biết là cần thiết.
Không có quốc gia nào ngày nay có thể phát triển tách rời dòng chảy của nhân loại. Dòng chảy ấy không chỉ gồm vốn, thị trường, kỹ thuật hay dây chuyền sản xuất. Nó còn bao gồm tự do học thuật, quyền đặt câu hỏi, sự độc lập tương đối của đại học, tính chuyên nghiệp của báo chí, pháp quyền và khả năng tồn tại của xã hội dân sự. Việt Nam không thể chỉ lựa chọn những thành quả vật chất của văn minh hiện đại nhưng từ chối các điều kiện tinh thần và thể chế đã sản sinh ra những thành quả ấy.
Mong muốn có một chuyến thăm cấp nhà nước tới Washington không có gì sai. Mở rộng quan hệ với Hoa Kỳ và phương Tây cũng phù hợp với lợi ích chiến lược của Việt Nam. Nhưng quan hệ đối tác thế kỷ XXI không chỉ được xây dựng bằng nghi lễ ngoại giao hay những hợp đồng nhiều tỷ đô la. Một Việt Nam có sức hấp dẫn phải là Việt Nam mà đối tác có thể tin cậy, người dân có thể thở, trí thức có thể nói và doanh nghiệp không phải dò tìm giới hạn chính trị sau mỗi quyết định chuyên môn.
4. “Nói một đằng, làm một nẻo” – Căn bệnh của hệ thống
Tô Lâm kết thúc diễn văn bằng yêu cầu khắc phục tình trạng “chủ trương đúng nhưng thể chế hóa chậm, tổ chức thực hiện không nghiêm.” Có lẽ ông cần bổ sung một căn bệnh còn nghiêm trọng hơn: Chủ trương nói theo hướng khai mở, nhưng quyền lực lại vận hành theo quán tính khép kín. Khi ấy, vấn đề không còn là khoảng cách giữa nghị quyết và thực thi, mà là xung đột ngay trong chính hệ thống: Một bên muốn phát triển bằng tri thức và hội nhập; bên kia tiếp tục bảo vệ quyền lực bằng kiểm soát và sợ hãi.
Đất nước và dân tộc Việt Nam còn phải trầm luân đến bao giờ trong nghịch lý ấy? Bao giờ người đứng đầu mới nhận ra rằng không thể vừa mời gọi thế giới đến hợp tác, vừa bóp nghẹt không gian tinh thần ở trong nước; không thể vừa nói về khai phóng, vừa để xã hội ngập trong đấu tố; không thể vừa kêu gọi củng cố niềm tin, vừa khiến người dân chứng kiến cảnh quyền lực nói một đằng, làm một nẻo?
Bốn bước chuyển chiến lược rồi sẽ chỉ còn là bốn công thức diễn văn, nếu không có bước chuyển quan trọng nhất: Từ cai trị bằng nỗi sợ sang kiến tạo bằng tự do, pháp quyền và lòng tin.
—
Tham khảo:
(1) https://dangcongsan.vn/xay-dung-dang/toan-van-phat-bieu-khai-mac-cua-dong-chi-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tai-hoi-nghi-trung-uong-3-khoa-xiv.html
(2) https://baotiengdan.com/2026/07/11/xa-hoi-se-tu-te-kieu-gi-khi-hoan-luu-nhung-cuoc-dau-to-tro-lai/



