Cuba đầu hàng chăng?

Ảnh chụp màn hình từ đoạn phim do đài truyền hình chính thức của Cuba phát sóng vào ngày 13/3/2026. Tổng thống Cuba Miguel Diaz-Canel đang phát biểu trong một cuộc họp với các lãnh đạo cấp cao đảng Cộng sản Cuba tại Havana, cho biết vào ngày 13/3 các quan chức Cuba và Hoa Kỳ gần đây đã tiến hành đàm phán bí mật. Ảnh: Cuba TV, via AFP
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Trong nhiều thập niên, Cuba được xem là biểu tượng của một chế độ kiên cường chống lại sức ép của Hoa Kỳ. Kể từ sau cuộc cách mạng năm 1959 do Fidel Castro lãnh đạo, hòn đảo nhỏ bé ở Caribe (Caribbean Sea) này đã tồn tại dưới một lệnh cấm vận kéo dài hơn sáu mươi năm của Washington. Nhiều đời tổng thống Mỹ, từ Kennedy, Reagan cho đến Trump, đều duy trì hoặc siết chặt chính sách bao vây kinh tế đối với Havana. Thế nhưng, dù chịu áp lực nặng nề, Cuba vẫn tồn tại và chế độ cộng sản vẫn đứng vững.

Tuy nhiên, những diễn biến mới trong năm 2026 đang đặt ra một câu hỏi lớn: Cuba có đang xuống nước, thậm chí “đầu hàng” trước sức ép của Hoa Kỳ hay không? Việc Tổng thống Cuba Miguel Díaz-Canel thừa nhận chính quyền Havana đã bí mật đàm phán với Washington, đồng thời công khai thừa nhận đất nước đang rơi vào một cuộc khủng hoảng năng lượng và kinh tế nghiêm trọng, cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong giọng điệu của lãnh đạo Cuba.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, câu chuyện Cuba không đơn giản chỉ là “đầu hàng hay không đầu hàng.” Nó phản ánh một thực tế địa chính trị mới: Những chiếc phao cứu sinh từng giúp Cuba tồn tại trong thời kỳ cấm vận đã dần biến mất, trong khi sức ép từ Hoa Kỳ lại tăng lên chưa từng thấy.

Theo các báo cáo gần đây, nền kinh tế Cuba đang rơi vào tình trạng gần như tê liệt. Hệ thống giao thông, y tế và giáo dục đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hàng nghìn trẻ em phải chờ đợi phẫu thuật vì bệnh viện thiếu thiết bị và điện năng. Những cảnh cắt điện luân phiên kéo dài hàng giờ mỗi ngày đã trở thành hình ảnh quen thuộc tại Havana và nhiều thành phố khác.

Nguồn gốc của cuộc khủng hoảng này nằm ở việc Cuba mất nguồn dầu từ Venezuela, quốc gia từng là nhà tài trợ năng lượng lớn nhất cho Havana. Khi chính quyền Trump bắt giữ Nicolás Maduro tại Caracas và cắt đứt dòng dầu trợ cấp sang Cuba, nền kinh tế Cuba lập tức rơi vào tình trạng thiếu nhiên liệu trầm trọng.

Trong nhiều năm, Venezuela đã cung cấp hàng chục nghìn thùng dầu mỗi ngày cho Cuba với giá ưu đãi. Đổi lại, Havana gửi bác sĩ, cố vấn an ninh và nhân lực sang giúp Caracas duy trì chế độ. Mối quan hệ này từng được xem là “liên minh sống còn” của hai chế độ cánh tả ở Mỹ Latin.

Nhưng khi Caracas sụp đổ dưới sức ép của Washington, Cuba mất đi nguồn năng lượng gần như duy nhất duy trì hệ thống kinh tế của mình. Đó là lý do vì sao Tổng thống Díaz-Canel buộc phải thừa nhận một thực tế đau đớn: Cuba đang ở đáy của khủng hoảng kinh tế.

Câu hỏi đặt ra là vì sao Cuba từng chịu đựng được lệnh cấm vận trong nhiều thập niên qua mà bây giờ thì không?

Để hiểu vì sao tình hình hiện nay khác trước, cần nhìn lại lịch sử.

Sau khi Fidel Castro lên nắm quyền năm 1959 và quốc hữu hóa các tài sản của Mỹ, Washington áp đặt lệnh cấm vận toàn diện đối với Cuba. Tuy nhiên, Havana vẫn sống sót được suốt nhiều thập niên vì luôn có những “người chống lưng” trong hệ thống quốc tế.

Trong suốt Chiến tranh Lạnh, Liên Xô chính là chiếc phao cứu sinh lớn nhất của Cuba. Moscow mua đường của Cuba với giá cao, bán dầu với giá rẻ, đồng thời viện trợ hàng tỷ đô la mỗi năm. Nhờ sự hỗ trợ này, Cuba có thể duy trì hệ thống kinh tế kế hoạch hóa và các chương trình xã hội lớn như y tế và giáo dục miễn phí. Nhưng khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, Cuba bước vào giai đoạn được gọi là “Thời kỳ đặc biệt” – một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng khiến GDP của nước này giảm gần 35%.

Sau đó, Cuba tìm được một đồng minh mới: Venezuela dưới thời Hugo Chávez. Chávez xem Fidel Castro như một biểu tượng “cách mạng” và sẵn sàng trợ giúp Cuba để chống lại ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại Mỹ Latin. Nhờ dầu giá rẻ từ Venezuela, Cuba phần nào thoát khỏi cuộc khủng hoảng hậu Liên Xô. Ngoài Venezuela, Cuba cũng nhận được sự hỗ trợ từ: Nga (ở mức độ hạn chế), Trung Quốc và một số nước cánh tả ở Mỹ Latin trong đó có Việt Nam.

Dù không lớn như thời Liên Xô, những nguồn hỗ trợ này vẫn giúp Cuba trụ vững trước lệnh cấm vận của Mỹ.

Vì sao Cuba hôm nay cô độc hơn trước?

Điều khác biệt của năm 2026 là những quốc gia từng hỗ trợ Cuba giờ đây không còn khả năng hoặc không dám tiếp tục giúp đỡ.

Thứ nhất, Venezuela đã sụp đổ sau chiến dịch của Hoa Kỳ.

Thứ hai, Nga đang sa lầy trong nhiều cuộc khủng hoảng địa chính trị, đặc biệt là chiến tranh với phương Tây, nên không còn đủ nguồn lực để hỗ trợ Havana.

Thứ ba, Trung Quốc ngày càng thận trọng. Bắc Kinh không muốn đối đầu trực tiếp với Washington chỉ vì Cuba, một nền kinh tế nhỏ bé và ít giá trị chiến lược so với các vấn đề lớn hơn như Đài Loan hay Biển Đông.

Cuối cùng, nhiều quốc gia từng có thiện cảm với Cuba như Mexico, Việt Nam… không muốn mạo hiểm quan hệ với Hoa Kỳ để cứu một chế độ đang suy yếu.

Nói cách khác, Cuba ngày nay gần như không còn bạn bè đủ mạnh để giúp họ chống lại sức ép của Mỹ.

Việc Tổng thống Díaz-Canel thừa nhận Havana đã bí mật đàm phán với Washington khiến nhiều người đặt câu hỏi: Đây có phải là dấu hiệu Cuba đang xuống nước?

Ở một mức độ nào đó, câu trả lời là có. Trong nhiều thập niên, Cuba luôn giữ một lập trường cứng rắn: Đàm phán với Mỹ chỉ diễn ra khi Washington chấm dứt cấm vận và tôn trọng hệ thống chính trị của Cuba. Nhưng hiện nay, chính quyền Havana buộc phải tìm kiếm đối thoại, bởi nền kinh tế đang đứng trước nguy cơ sụp đổ.

Tuy nhiên, Cuba cũng gửi đi một thông điệp rõ ràng: Họ sẵn sàng đàm phán về kinh tế, nhưng không chấp nhận thay đổi hệ thống chính trị. Một quan chức ngoại giao Cuba đã nhấn mạnh rằng các cuộc đàm phán không liên quan đến mô hình chính trị hay hệ thống xã hội chủ nghĩa của Cuba. Điều này cho thấy Havana muốn giảm áp lực từ Hoa Kỳ mà không từ bỏ quyền lực chính trị.

Lịch sử cho thấy các chế độ độc tài hiếm khi tự nguyện cải cách dân chủ chỉ vì sức ép bên ngoài. Cuba cũng không phải ngoại lệ. Ngay cả khi đàm phán với Washington, mục tiêu của lãnh đạo Cuba chủ yếu là: Giảm bớt cấm vận, khôi phục nguồn năng lượng, ổn định kinh tế. Chứ không phải mở cửa chính trị.

Thực tế, nhiều chế độ độc tài đã chứng minh rằng họ có thể nhượng bộ về kinh tế nhưng vẫn giữ chặt quyền lực chính trị. Trung Quốc và Việt Nam là hai ví dụ điển hình. Do đó, việc Cuba đàm phán với Mỹ không có nghĩa là Cuba sẽ nhanh chóng chuyển sang dân chủ.

Nếu áp lực bên ngoài không đủ để thay đổi chế độ, thì câu hỏi còn lại là: Liệu một biến động từ bên trong có thể xảy ra hay không?

Trong lịch sử, nhiều chế độ độc tài sụp đổ không phải vì áp lực quốc tế mà vì sự bùng nổ bất mãn trong xã hội. Liên Xô, Đông Đức hay Romania đều là những ví dụ. Tại Cuba, những dấu hiệu bất ổn xã hội đã xuất hiện trong những năm gần đây: Các cuộc biểu tình chống chính phủ, tình trạng di cư hàng loạt, sự bất mãn ngày càng tăng trong giới trẻ. 

Khủng hoảng năng lượng hiện nay có thể trở thành chất xúc tác cho sự bất mãn đó. Tuy nhiên, khả năng xảy ra một cuộc đảo chính hay nổi dậy lớn vẫn còn là một dấu hỏi. Bộ máy an ninh Cuba, được xây dựng từ thời Fidel Castro — vẫn rất chặt chẽ và trung thành với chế độ.

Vì vậy, tương lai của Cuba cuối cùng không nằm ở Washington hay Havana, mà nằm ở người dân Cuba. Chỉ khi xã hội Cuba đủ mạnh để đòi hỏi thay đổi, thì lịch sử của hòn đảo này mới có thể bước sang một trang mới.

 

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”