Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và chạy đua vũ trang đang định hình lại cục diện Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nhiều người đang cho rằng luật pháp quốc tế dường như đang lép vế trước sức mạnh quân sự. Cột mốc 10 năm Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 là dịp để tái định giá mối quan hệ giữa “luật pháp” và “sức mạnh.”
Vụ kiện bắt nguồn từ cuộc đối đầu năm 2012
Nguồn gốc của vụ việc có thể bắt nguồn từ năm 2012, khi Trung Quốc chiếm đóng Bãi cạn Scarborough sau một cuộc đối đầu ngắn với Philippines. Về mặt địa lý, Bãi cạn Scarborough nằm cách tỉnh Zambales trên đảo Luzon của Philippines khoảng 124 hải lý, nằm trong Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) 200 hải lý của Philippines. Ngược lại, vùng đất liền gần nhất của Trung Quốc, đảo Hải Nam, cách đó khoảng 470 hải lý. Những thực tế địa lý này từ lâu đã củng cố yêu sách của Philippines.
Căng thẳng leo thang vào năm 1995 khi Trung Quốc chiếm đóng Đá Vành Khăn, nằm trong EEZ của Philippines. Tuy nhiên, cho đến năm 2012, ngư dân của cả hai nước vẫn tiếp tục hoạt động xung quanh Bãi cạn Scarborough trong khi chính phủ của họ duy trì các tuyên bố chủ quyền cạnh tranh.
Trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ này, cả hai bên đã mở rộng tuần tra biển để bảo vệ nghề cá và thực thi quản lý tài nguyên ở Biển Đông. Điều này dẫn đến các cuộc chạm trán thường xuyên hơn xung quanh bãi cạn. Năm 2012, Trung Quốc đã thiết lập quyền kiểm soát hiệu quả đối với lối vào Bãi cạn Scarborough, ngăn cản hoạt động đánh bắt cá của ngư dân Philippines trong khu vực này.
Trung Quốc coi khu vực xung quanh bãi cạn là một phần quan trọng của “tam giác chiến lược” mà nước này thèm muốn ở Biển Đông, cùng với quần đảo Tây Sa (Hoàng Sa) và Trường Sa. Trung Quốc đã nhiều lần triển khai các cấu trúc nổi và điện tử tạm thời bên trong đầm phá của bãi cạn.
Thất vọng trước điều mà họ cho là sự hỗ trợ không đầy đủ từ phía Mỹ theo Hiệp ước phòng thủ chung (MDT), Philippines đã khởi xướng các thủ tục trọng tài chống lại Trung Quốc vào tháng 1/2013 theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Manila đã thách thức các tuyên bố chủ quyền mở rộng của Trung Quốc trong “Đường 9 đoạn,” lập luận rằng chúng không phù hợp với Công ước. Tòa Trọng tài đã đưa ra phán quyết vào tháng 7/2016.
Vụ kiện, có tên chính thức là “Cộng hòa Philippines kiện Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc,” yêu cầu tòa trọng tài phán quyết về tính hợp pháp của các yêu sách và hành động của Trung Quốc ở Biển Đông.
Một tuyên bố chủ quyền vô căn cứ: “Đường 9 đoạn”
Trọng tâm của tranh chấp là việc Trung Quốc khẳng định “quyền lịch sử” trong một ranh giới không rõ ràng mà Bắc Kinh gọi là “Đường 9 đoạn,” đánh dấu tuyên bố chủ quyền của nước này đối với một vùng biển rộng lớn ở Biển Đông. Đường phân giới này bắt nguồn từ năm 1947 khi Trung Hoa Dân Quốc (ROC) công bố một bản đồ mô tả một đường hình chữ U gồm 11 đoạn, bao phủ khoảng 90% Biển Đông. Nhà địa lý của ROC Dương Hoài Nhân (Yang Huairen) đã xây dựng đường ranh giới này khi lập danh mục những gì chính quyền coi là lãnh hải của Trung Quốc sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Năm 1952, 3 năm sau khi giành được quyền lực, đảng Cộng Sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đã sửa đổi đường phân giới, loại bỏ 2 đoạn ở Vịnh Bắc Bộ theo một thỏa thuận với Việt Nam.
Ý nghĩa của “Đường 9 đoạn” chưa bao giờ được định nghĩa rõ ràng, ngay cả trong nội bộ Trung Quốc. Sự mơ hồ tập trung vào việc liệu nó đại diện cho tuyên bố chủ quyền đối với toàn bộ lãnh hải trong ranh giới hay chỉ đối với các đặc điểm địa lý nằm trong đó. Một số học giả Trung Quốc mô tả vùng biển này bao gồm “đại dương, đảo và rạn san hô,” đồng thời khẳng định tính chất không liên tục của nó cho phép lưu thông quốc tế. Những người khác đưa ra những cách giải thích hẹp hơn, chỉ tập trung vào các đặc điểm lãnh thổ chứ không phải vùng biển xung quanh.
Sự mơ hồ cơ bản này đã trở thành một điểm yếu pháp lý nghiêm trọng đối với Bắc Kinh. Đường phân giới này có trước UNCLOS, mà Trung Quốc đã ký năm 1982 và phê chuẩn năm 1996. UNCLOS thiết lập các quyền hàng hải thông qua một khuôn khổ toàn diện dựa trên các đặc điểm địa lý và quyền của các quốc gia ven biển, chứ không phải các tuyên bố lịch sử hoặc ranh giới bản đồ. Theo cơ chế pháp lý này, các đường chấm mơ hồ được vẽ trên các bản đồ giữa thế kỷ XX không thể được dùng làm cơ sở cho các yêu sách hàng hải.
Phán quyết của Toà PCA đã bác bỏ dứt khoát các yêu sách của Bắc Kinh về quyền lịch sử trong phạm vi “Đường 9 đoạn” ở Biển Đông. Tòa khẳng định rằng UNCLOS điều chỉnh toàn diện các quyền hàng hải và bất kỳ quyền lịch sử nào mà Trung Quốc tuyên bố vượt quá giới hạn cho phép theo Công ước đều không có cơ sở pháp lý nếu chúng không tương thích với UNCLOS.
Bác bỏ toàn diện các yêu sách của Trung Quốc
Ban đầu, Trung Quốc tham gia vào tòa trọng tài, đệ trình một văn bản lập trường năm 2014 bác bỏ thẩm quyền. Tuy nhiên, theo Điều 9 của Phụ lục VII, quá trình trọng tài vẫn có thể tiếp tục ngay cả khi không có sự tham gia của Trung Quốc. Tòa trọng tài gồm 5 luật gia quốc tế đã xem xét các phản đối về thẩm quyền của Trung Quốc và những điểm đáng chú ý của vụ kiện.
Cả hai bên đều hiểu rằng phán quyết của tòa trọng tài sẽ có tính ràng buộc pháp lý. Điều 296 của UNCLOS nêu rõ rằng các quyết định của tòa trọng tài được thành lập theo công ước là “cuối cùng và phải được tất cả các bên tranh chấp tuân thủ.” Đây không phải là một phán quyết mang tính tư vấn – mà là một phán quyết có hiệu lực của luật quốc tế.
Ngày 12/7/2016, Tòa trọng tài đã ra phán quyết nhất trí, trong đó kết luận yêu sách của Trung Quốc về các “quyền lịch sử” trong phạm vi “Đường 9 đoạn” không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS. Tòa cho rằng UNCLOS là khuôn khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh các quyền và lợi ích hàng hải tại Biển Đông, vì vậy các yêu sách vượt quá phạm vi mà Công ước quy định không thể được biện minh chỉ dựa trên các tuyên bố về quyền lịch sử.
Tòa đã làm rõ định nghĩa về “các đảo.” Tòa nhận thấy rằng không có đảo nào trong quần đảo Trường Sa – bao gồm Ba Bình, Thị tứ, Song Tử Đông và Song Tử Tây – được coi là đảo hợp pháp vì chúng không thể duy trì một cộng đồng ổn định hoặc đời sống kinh tế độc lập. Do đó, chúng chỉ được hưởng vùng lãnh hải 12 hải lý theo UNCLOS, mà Trung Quốc và Philippines là các bên ký kết. Tòa cũng đồng ý với Philippines rằng Đá Gạc Ma, Đá Châu Viên và Đá Chữ Thập là đá ngầm. Đá Tư Nghĩa và Đá Vành Khăn được xác định là nằm dưới nước khi thủy triều lên, do đó không tạo ra bất kỳ quyền hàng hải nào. Tòa cũng kết luận rằng Bãi Cỏ Mây và Bãi Cỏ Rong là các thực thể chìm dưới mặt nước, nằm trong phạm vi thềm lục địa của Philippines theo quy định của UNCLOS, và cho rằng Trung Quốc không có cơ sở để yêu sách các quyền đối với những khu vực này.
Điều đáng lưu ý là Tòa PCA cũng phán quyết chống lại hoạt động “bồi đắp đất” của Trung Quốc, tuyên bố rằng hoạt động này đã gây “tổn hại nghiêm trọng đến môi trường rạn san hô.” Điều này đã áp đặt một giới hạn nghiêm ngặt đối với Trung Quốc trong hoạt động bồi đắp đất.
Tòa xác nhận rằng Trung Quốc đã vi phạm quyền của Philippines khi chiếm giữ Bãi cạn Scarborough, sự kiện năm 2012 đã khiến Manila đệ đơn kiện.
Tòa chỉ ra rằng Trung Quốc đã vi phạm chủ quyền của Philippines bằng cách thăm dò dầu khí gần Bãi Cỏ Rong. Mặc dù Việt Nam không đưa vấn đề đặt giàn khoan dầu trong EEZ của mình ra Toà, nhưng điều đó ngụ ý rằng trong trường hợp đó, Trung Quốc cũng đã vi phạm chủ quyền của Việt Nam.
Như vậy, Tòa đã vượt ra ngoài vấn đề Scarborough và đưa ra phán quyết toàn diện bao gồm nhiều vấn đề khác nhau như đảo, rạn san hô, lãnh hải, thềm lục địa và EEZ… Tòa đã làm rõ một cách có thẩm quyền việc áp dụng UNCLOS tại Biển Đông, bác bỏ các yêu sách hàng hải quá mức dựa trên “Đường 9 đoạn,” tăng cường các quyền hợp pháp của các quốc gia ven biển và củng cố nguyên tắc rằng các tranh chấp hàng hải cần được giải quyết trên cơ sở luật pháp quốc tế, thay vì dựa vào các tuyên bố đơn phương hoặc sự áp đặt bằng sức mạnh.
Ảnh hưởng quốc tế
Tầm ảnh hưởng của phán quyết 2016 không dừng lại ở phạm vi quốc gia. Các nội dung viện dẫn phán quyết, UNCLOS và trật tự hàng hải dựa trên luật lệ đang xuất hiện với tần suất ngày càng nhiều trong các tuyên bố chung của G7, Liên Minh Châu Âu, Australia, Nhật Bản, Mỹ cùng nhiều đối tác khác. Các tuyên bố chính trị này không mang tính cưỡng chế thực thi hay giải quyết triệt để tranh chấp, nhưng chúng chứng minh cách các kết luận của Tòa Trọng tài đi vào ngôn từ ngoại giao toàn cầu, giúp cộng đồng quốc tế nhìn nhận rõ bản chất của cục diện Biển Đông. Nhờ đó, Philippines có thể nâng tầm cuộc đối đầu – từ một bất đồng song phương với Trung Quốc thành bài toán chung về luật pháp quốc tế và sứ mệnh bảo vệ trật tự hàng hải dựa trên luật lệ.
—
XEM THÊM:



