Đại hội XIV và Hậu nghiệp của Tô Lâm

Ông Tô Lâm phát biểu trong buổi tiếp các học giả, nhà khoa học trong nước và quốc tế tham dự Hội thảo Quốc tế Việt Nam học lần thứ 7, tại trụ sở trung ương đảng CSVN hôm 26/10/2025
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Nguyễn Khắc Mai – Chủ tịch Hiệp hội Nghiên cứu Minh triết Việt Nam

Một nhà tư tưởng khoa học từng nhắc nhở: “Muốn sửa sai mà vẫn khư khư giữ nguyên cái tư duy đã sinh ra mọi sai lầm ấy, thì đừng mơ có kết quả! Cùng một cái đầu gây ra rắc rối thì làm sao lại chính cái đầu ấy giải quyết được rắc rối?” Mạch tư duy minh triết này được cho là lấy từ một ý tưởng của Albert Einstein nhưng hình như nhiều người vẫn chưa ra được bài học.

Tôi mượn tín niệm của nhà Phật về karma (nghiệp) để luận về con đường chính trị của anh Tô Lâm. Những gì anh đã làm — thân, khẩu, ý — từ khi còn giữ trọng trách bộ trưởng Công an và tiếp tục trong vai trò lãnh đạo cao nhất, đều in dấu trong ký ức xã hội. Đó là tiền nghiệp: có những hành xử mà dư luận gọi là “tiếp nối những hư hỏng cũ” mà Hồ Chí Minh từng cảnh báo; nhưng cũng có nhân tố phá vỡ trì trệ, tạo ra những động lực đổi mới trong bộ máy. Tiền nghiệp ấy thiện ác ra sao, xã hội và lịch sử sẽ ghi nhận.

Nhưng chuyển nghiệp không phải chuyện của một mình. Người muốn chuyển phải biết sám hối, tạo nghiệp mới thiện hơn, và đón nhận trợ nghiệp — nghĩa là chấp nhận phản biện, giám sát và hỗ trợ từ xã hội. Nếu không, mọi thiện chí dễ hóa thành ảo tưởng.

I. Hậu nghiệp: tầm nhìn “Kỷ nguyên vươn mình” và năm trọng điểm

Hậu nghiệp của anh bắt đầu từ khi anh được bầu làm tổng bí thư, chuẩn bị cho Đại hội XIV và thực hành những quyết sách sau đó. Tầm nhìn anh nêu — “Kỷ nguyên vươn mình” — hướng đến một đảng, một Nhà nước văn minh, nhân văn, phục vụ và kiến tạo. Anh đề xuất năm trọng điểm:

1. Sửa đổi Đảng — từ quan niệm quyền lực sang tinh thần phục vụ; Đảng phải là đầy tớ của dân chứ không phải kẻ thống trị.

2. Phát triển văn hóa, khoa học, giáo dục và công nghệ — coi đây là năng lực mới (AI, số hóa, nghiên cứu khoa học) để nâng cao sức cạnh tranh dân tộc.

3. Cải cách hành chính — mô hình chính quyền ba cấp, quản trị theo chức năng-kết quả, chính quyền kiến tạo sát dân.

4. Phát triển kinh tế tư nhân và xã hội dân sự — tạo động lực mới cho tăng trưởng, đồng thời trả nợ lịch sử bằng cách tôn trọng và xây dựng XHDS.

5. Kết nối quốc tế đa phương — ngoại giao “cây tre” mềm dẻo nhưng có phẩm tiết, biến ngoại lực thành nội lực.

Tất cả những điểm này, ở bình diện ý tưởng, là tiến bộ, hợp với tinh thần lịch sử và tri thức hiện đại. Tuy nhiên, giữa lý thuyết và thực hành luôn tồn tại vực sâu: nếu cách triển khai mang dấu ấn của quyền lực tập trung, thiếu minh bạch và tham vấn, hậu nghiệp sẽ nhanh chóng bị biến dạng.

II. Những lệch hướng trong hơn một năm: cần phải nhìn thẳng vào sự thật

Để hậu nghiệp trở thành thiện nghiệp, phải nhận diện những sai lầm xuất hiện trong giai đoạn đầu của Tô Lâm trên cương vị lãnh đạo.

1. Địa phương chủ nghĩa, tập trung nhân sự

Việc bổ nhiệm nhiều cán bộ cùng xuất thân từ một địa phương (Hưng Yên) và từ ngành công an vào các vị trí chủ chốt đã làm dấy lên quan ngại về sự mất cân bằng vùng miền và bí ẩn nội bộ. Một hệ thống chính trị bền vững cần đa dạng nguồn lực và cân bằng ngành – vùng; sự tập trung quá mức dễ dẫn đến cảm giác “quyền lực khép kín” và giảm hiệu lực giám sát.

2. Bản vị chủ nghĩa trong biểu tượng và công trình

Đề xuất đặt tên đường phố theo người thân, các công trình mang tính “thương hiệu ngành” (nhà hát công an, sân vận động công an, sân bay công an…) tạo ra hình ảnh cá nhân hóa và ngành hóa công quyền. Trong thời kỳ cần tinh giản, tiết kiệm và ưu tiên dự án công ích thiết thực, những biểu tượng như vậy có thể khiến nguồn lực bị dịch chuyển không hợp lý và gây phản cảm xã hội.

3. Quyết sách lớn mang tính duy ý chí

Những dự án “thế kỷ” — đường sắt Bắc–Nam tốc độ cao, chương trình hạt nhân ở Bình Thuận, sáp nhập tỉnh-thành — nếu được xúc tiến vội vàng, thiếu nghiên cứu độc lập và tham vấn rộng rãi, sẽ để lại hệ lụy xuyên thế hệ. Đất nước không thể “vừa chạy vừa xếp hàng” đối với những quyết định tỷ đô; cần quy trình đánh giá tác động xã hội, môi trường và kinh tế kỹ lưỡng.

Những lệch hướng này không chỉ là chuyện hình thức; chúng gợi nhắc một nghịch lý: tuy tuyên bố đổi mới, nhưng phương thức triển khai lại tái tạo mô thức quyền lực cũ. Nếu không được sửa ngay, hậu nghiệp sẽ mất tính bền vững.

III. Bốn điều xã hội phải làm để hậu nghiệp thành thiện nghiệp

Để không bỏ lỡ cơ hội lịch sử, xã hội cần chủ động đồng hành, đặt ra các điều kiện thực tế.

1. Khôi phục và phát triển xã hội dân sự như đối tác giám sát

XHDS không đối lập với Đảng mà là cơ chế phản biện cần thiết giúp chính sách hiệu quả hơn. Cần thúc đẩy cơ chế hợp pháp hóa hoạt động tổ chức xã hội, bảo đảm báo chí trong khuôn khổ pháp luật có nhiệm vụ giám sát.

2. Quốc dân ý thức cơ hội và tham gia giám sát

Đây là thời điểm “cửa sổ cơ hội” hiếm có. Người dân cần nâng cao nhận thức: tham gia bày tỏ ý kiến, theo dõi triển khai dự án, và yêu cầu minh bạch. Đồng thuận là tham gia, không phải im lặng thụ động.

3. Cơ chế tham vấn chuyên gia độc lập và hội đồng khoa học cho dự án lớn

Mọi dự án chiến lược cần hội đồng khoa học độc lập, đánh giá tác động môi trường – xã hội – tài chính, và công khai kết luận. Điều này phòng chống duy ý chí và đảm bảo tính trường tồn của quyết định.

4. Xây dựng văn hóa chính trị mới: liêm chính và trách nhiệm

Cần chương trình nâng cao đạo đức công vụ, minh bạch hóa quy trình bổ nhiệm, công khai tài sản, và cơ chế trách nhiệm giải trình. Văn hóa chính trị mới là điều kiện để các trụ cột cải cách không bị biến tướng.

IV. Minh triết truyền thống làm nền tảng cho đổi mới hiện đại

Cụ Tô Hiến Thành, Ngô Thì Sĩ, và truyền thống Nho–Phật Đông Á cung cấp minh triết ứng xử chính trị cao thượng: dùng người thanh liêm, dạy dỗ bằng đạo đời, cảm hóa hơn là trừng phạt. Einstein nhắc: không thể giải quyết vấn đề bằng tư duy đã tạo ra nó; Engels nhắc: học hỏi kinh nghiệm dân tộc tiến bộ. Những lời dạy này gợi ý rằng hậu nghiệp cần hội tụ minh triết cổ truyền và tư duy khoa học hiện đại.

V. Một vài đề xuất cụ thể để hiện thực hóa hậu nghiệp

– Tiến hành rà soát bổ nhiệm: thiết lập ủy ban độc lập rà soát tiêu chí bổ nhiệm, đảm bảo tính minh bạch và tiêu chuẩn năng lực.

– Thành lập hội đồng khoa học quốc gia cho các dự án chiến lược, công khai báo cáo trước khi phê duyệt.

– Luật hóa cơ chế tham vấn xã hội trong quy hoạch, bảo đảm người dân có tiếng nói ở giai đoạn đầu.

– Chương trình phát triển XHDS và báo chí độc lập trong khuôn khổ pháp luật, nhằm tạo kênh phản biện chuyên nghiệp.

– Minh bạch tài sản công chức và cơ chế xử lý xung đột lợi ích, xây dựng văn hóa liêm chính.

Kết luận

Tiền nghiệp giải thích con đường đến quyền lực; hậu nghiệp quyết định liệu quyền lực ấy có phục vụ lợi ích quốc gia hay không. Hậu nghiệp của anh Tô Lâm có thể trở thành thiện nghiệp nếu được đặt trên nền tảng minh bạch, tham vấn, văn hóa liêm chính và sự đồng hành của xã hội. Nếu không, mọi thiện chí dễ bị nuốt chửng bởi những mô thức quyền lực cũ.

Quốc tộ như đằng lạc — muốn gỡ, cần minh triết, cần thiện chí và nhất là sự tham gia của toàn dân. Hậu nghiệp xứng tầm là lời hứa với dân tộc: một đảng, một Nhà nước phục vụ, và một xã hội đủ bản lĩnh vươn mình.

Ну, погоди! (Hãy đợi đấy!)

* Tác giả gửi Chân Trời Mới Media

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”

Ảnh minh họa

Tầng lớp trung lưu mới và bẫy thu nhập trung bình cao

Khảo sát bỏ túi gần đây của báo Thanh Niên về câu chuyện của anh Hoàng Việt – một nhân viên IT 40 tuổi tại TP.HCM – là một lát cắt vô cùng sống động phản ánh hành trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam suốt nhiều thập niên qua. Từ mức kỳ vọng ban đầu chỉ là một công việc ổn định với mức lương 15 – 20 triệu đồng/tháng, sau 13 năm, anh Việt đã có thể kiếm được gần 100 triệu đồng mỗi tháng nhờ sự năng động, làm thêm nghề tay trái và đầu tư vào đất đai, chứng khoán.

Hành hung người dẫn đến tử vong sau vụ va chạm xe ở Tây Ninh, tháng 1/2026. Ảnh: Báo Dân Việt

Sức mạnh của một dân tộc bắt đầu từ cách con người đối xử với nhau

Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi con người biết giải quyết bất đồng bằng lý trí và pháp luật. Nếu phản ứng đầu tiên trước mâu thuẫn luôn là sự giận dữ, lời lẽ xúc phạm hay bạo lực, thì sự phát triển về kinh tế cũng khó có thể bù đắp cho những tổn thương trong đời sống xã hội.