Nguyễn Công Bằng
Đài Loan bị hạn chế
Hiện nay, chúng ta thấy Đài Loan đang bị hạn chế thế nào. Càng ngày nhiều nhà lãnh đạo Đông Nam Á đã âm thầm sử dụng các thuật ngữ của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan, khiến cho ranh giới giữa sự thuận tiện ngoại giao và sự thỏa hiệp chiến lược đang trở nên mờ nhạt.
Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim gần đây đã gây xôn xao dư luận khi đưa ra những quan điểm thẳng thắn về vấn đề Đài Loan với thái độ gần như thản nhiên. Trong cuộc phỏng vấn với kênh Al Jazeera phát sóng ngày 16/8/2026, ông đã khẳng định Đài Loan là một phần của Trung Quốc và cho rằng thực tế “Một Trung Quốc” là điều đã được tất cả các bên chấp nhận.
Tuyên bố của Anwar càng gây chú ý khi ông đưa ra sự so sánh trực tiếp giữa vị thế của Đài Loan và sự toàn vẹn lãnh thổ của chính Malaysia. Ông đặt câu hỏi rằng nếu một bang của Malaysia quyết định tách rời, liệu chính phủ có sử dụng vũ lực hay không. Ông khẳng định sẽ làm vậy để bảo vệ sự thống nhất và toàn vẹn của đất nước. Bằng cách nhìn nhận vấn đề Đài Loan qua lăng kính của chủ nghĩa ly khai trong nước, Anwar về cơ bản đã ủng hộ lập luận cốt lõi của Bắc Kinh về việc sử dụng sức mạnh quân sự để cưỡng chế.
Mặc dù sau đó các quan chức Malaysia đã cố gắng giảm bớt mức độ gay gắt trong tuyên bố về việc sử dụng vũ lực, thế nhưng ông Anwar không hề rút lại nội dung cốt lõi trong phát biểu của mình. Thực tế cho thấy ngôn từ luôn đóng vai trò quan trọng trong vấn đề Đài Loan nói riêng và nghệ thuật ngoại giao nói chung.
Trong khi Trung Quốc hoan nghênh việc Đài Loan liên tục mất đi các đối tác ngoại giao, Bắc Kinh cũng dành nhiều nỗ lực tương tự để đạt được những bước tiến dần dần trong việc buộc các nước tuân thủ thuật ngữ ưa thích của mình là “nguyên tắc Một Trung Quốc” – vốn có sự khác biệt quan trọng với “chính sách Một Trung Quốc” của nhiều quốc gia.
Lập trường trên thế giới
Lập trường của các nước trên thế giới về Đài Loan hiện nay không đồng nhất. Các nghiên cứu của Trung tâm Carnegie China chỉ ra rằng các quốc gia duy trì những “chính sách Một Trung Quốc” rất khác nhau, thay vì có một sự đồng thuận chung duy nhất, bất chấp nỗ lực của Bắc Kinh trong việc đồng nhất các quan điểm quốc gia này với “nguyên tắc Một Trung Quốc” cứng rắn của mình.
Theo dữ liệu năm 2025 của Viện Lowy, Malaysia và Thái Lan nằm trong nhóm các quốc gia đưa ra “tín hiệu hỗn hợp” – tức là thừa nhận hoặc khẳng định chủ quyền của Bắc Kinh đối với Đài Loan nhưng chưa hoàn toàn chấp nhận công thức của phía Trung Quốc. Tuy nhiên, tuyên bố mang tính bao quát của Thủ tướng Anwar cho thấy diễn ngôn trong khu vực đang dần xói mòn những sự phân biệt có chủ ý đó để chuyển sang sử dụng bộ từ vựng mà Bắc Kinh mong muốn.
Giới phân tích nhận định sự chuyển dịch này không diễn ra trong một sớm một chiều mà là một quá trình tích tụ. Năm 1974, khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc, Malaysia chỉ “ghi nhận” lập trường của Bắc Kinh rằng Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuật ngữ “ghi nhận” khi đó giúp Malaysia giữ được sự linh hoạt cần thiết.
Tuy nhiên, đến năm 2004, thuật ngữ này đã được thay thế bằng từ “coi,” và đến năm 2024 dưới thời Anwar, thông cáo chung với phía Trung Quốc chính thức sử dụng từ “công nhận” Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời của Trung Quốc.
Đáng chú ý, thông cáo năm 2024 còn loại bỏ từ “hòa bình” khi nhắc đến tiến trình thống nhất của Trung Quốc.
Thái Lan cũng đi theo quỹ đạo tương tự. Từ việc chỉ “ghi nhận” lập trường của Trung Quốc năm 1975, đến thời Thủ tướng Thaksin Shinawatra năm 2001, Bangkok đã khẳng định bằng tiếng nói của chính mình rằng “chỉ có một Trung Quốc” và “Đài Loan là một phần của Trung Quốc.” Các chính phủ sau đó còn tiến xa hơn khi phản đối Đài Loan độc lập và ủng hộ công thức “một quốc gia, hai chế độ” của Bắc Kinh. Gần đây nhất, vào tháng 7/2026, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul đã tái khẳng định các lập trường này và tỏ ra không mấy bận tâm trước những phản đối ngoại giao từ phía Đài Loan.
Xu hướng này không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn lan sang các hoạt động thực địa. Vào tháng 8/2026, một tàu hộ vệ của Indonesia đã thực hiện cuộc diễn tập ngắn với tàu chiến Trung Quốc tại vùng biển phía Đông Đài Loan – lần đầu tiên Trung Quốc thực hiện diễn tập với hải quân nước ngoài tại khu vực này. Dù Jakarta hạ thấp tầm quan trọng và gọi đây là hoạt động ngoại giao hải quân thông thường, truyền thông Trung Quốc đã nhanh chóng coi đây là bằng chứng cho quyền tài phán của Bắc Kinh quanh Đài Loan.
Sự kiện này diễn ra đúng lúc Elbridge Colby, quan chức chính sách hàng đầu của Lầu Năm Góc, thực hiện chuyến công du Đông Nam Á để trấn an các đồng minh. Tuy nhiên, Colby đã tránh nhắc trực tiếp đến Trung Quốc hay Đài Loan, mô tả cách tiếp cận của Mỹ là “mạnh mẽ và rõ ràng nhưng thầm lặng.” Thái độ này phản ánh mong muốn của Washington trong việc ổn định quan hệ trước chuyến thăm Mỹ của Chủ tịch Tập Cận Bình vào cuối tháng 9 tới, trong bối cảnh các cuộc chiến thương mại và xung đột tại Trung Đông đang tiêu tốn nhiều nguồn lực của Mỹ.
Các chính phủ Đông Nam Á tin rằng họ có thể tách bạch việc thỏa hiệp với Bắc Kinh về Đài Loan với việc tiếp tục phản đối các yêu sách của Trung Quốc tại Biển Đông. Tuy nhiên, thói quen coi các yêu cầu của Trung Quốc là “không tốn kém” khi chúng liên quan đến những vấn đề không trực tiếp chạm tới lợi ích quốc gia của mình sẽ mang lại rủi ro dài hạn.
Điều này vô hình trung thúc đẩy một trật tự khu vực nơi các “lợi ích cốt lõi” do Bắc Kinh tự tuyên bố lần lượt được thỏa hiệp và các quốc gia chỉ lên tiếng phản đối khi ranh giới đó cuối cùng chạm đến ngưỡng cửa nhà họ.
Việt Nam thì sao?
Chúng ta thấy Việt Nam cũng lặp lại các luận điểm mà các nước Đông Nam Á thường sử dụng.
Ví dụ, trên tờ Quân Đội Nhân Dân, tiếng nói của Quân ủy trung ương và Bộ Quốc phòng Việt Nam, thể hiện rõ: “Trên cơ sở kiên định thực hiện chính sách ‘một Trung Quốc,’ công nhận Đài Loan là một phần không thể tách rời của lãnh thổ Trung Quốc, Việt Nam duy trì và phát triển quan hệ dân gian, phi chính phủ với Đài Loan trên các lĩnh vực kinh tế – thương mại, đầu tư, khoa học – công nghệ, văn hóa, giáo dục…, không phát triển bất cứ quan hệ cấp nhà nước nào với Đài Loan.” [1]
Năm nay cũng vậy, trên BBC Việt Ngữ đã đưa vấn đề này ra tranh luận, với nội dung nêu rõ từ Tuyên bố chung của Việt Nam và Trung Quốc tháng 4/2026: “Phía Việt Nam tái khẳng định kiên định thực hiện chính sách ‘một Trung Quốc,’ công nhận trên thế giới chỉ có một Trung Quốc, Đài Loan là một phần không thể tách rời của lãnh thổ Trung Quốc, Chính phủ nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa là chính phủ hợp pháp duy nhất đại diện cho toàn Trung Quốc. Ủng hộ quan hệ hai bờ eo biển phát triển hòa bình và sự nghiệp lớn thống nhất Trung Quốc, kiên quyết phản đối hành động chia rẽ ‘Đài Loan độc lập’ dưới mọi hình thức, nhất quán ủng hộ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước. Phía Việt Nam không phát triển bất cứ quan hệ cấp Nhà nước với Đài Loan.” [2]
“Trên cơ sở ‘Nguyên tắc một Trung Quốc, Đài Loan là một bộ phận của Trung Quốc’ trong quan hệ Việt Nam và Trung Quốc, Việt Nam chỉ phát triển quan hệ dân gian, phi chính thức với Đài Loan. Do đó, với các ‘giấy tờ, thủ tục hành chính’ của các cơ quan thẩm quyền của Việt Nam, mục ‘Quốc tịch’ của Đài Loan sẽ ghi tiếng Việt là ‘Trung Quốc (Đài Loan)’ hoặc tiếng Anh là ‘China (Taiwan)’; Đối với các ‘văn bản mang tính chất pháp quy,’ mục ‘Tên gọi Đài Loan,’ ghi tiếng Việt là ‘Lãnh thổ Đài Loan’ hoặc tiếng Anh là ‘Chinese Taipei’; mục ‘Người Đài Loan,’ ghi tiếng Việt là ‘Người Đài Loan’ hoặc tiếng Anh là ‘Taiwanese.’
Nguyên tắc này đã được áp dụng đối với các giấy tờ liên quan cấp cho người Đài Loan từ nhiều năm nay, cơ bản được cả phía Trung Quốc và Đài Loan chấp nhận. Tuy nhiên, cần lưu ý một số văn bản không ghi ‘Đài Loan là một tỉnh/bộ phận của Trung Quốc’ để tránh phản ứng không cần thiết của phía Đài Loan.’” [3]
Tuyên bố như vậy đã cho thấy ưu tiên của phía Việt Nam ra sao. Tuy nhiên, phía Đài Loan cũng đánh giá và ghi nhận đối với các đầu tư của Đài Loan vào Việt Nam, cụ thể như với công ty Phú Mỹ Hưng tại TP.HCM, hiện nay đã trở thành một điểm đến quan trọng của khu vực này.
—
Tham khảo:
[1] https://www.qdnd.vn/chinh-tri/tin-tuc/viet-nam-kien-dinh-thuc-hien-chinh-sach-mot-trung-quoc-777695
[3] https://baocamau.vn/ubnd-tinh-huong-dan-su-dung-ten-goi-dai-loan-a81828.html



