Hàng giả không chết bằng chiến dịch

Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ công bố Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026, xác định Việt Nam là “Quốc gia nước ngoài ưu tiên” (Priority Foreign Country - PFC) tức mức cảnh báo cao nhất. Ảnh minh họa: Aliat
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Hoa Kỳ lại gõ cửa Việt Nam bằng một cây gậy quen thuộc: Mục 301 của Đạo luật Thương mại. Lần này, cái cớ là sở hữu trí tuệ: Hàng giả, hàng nhái, phần mềm lậu, phim lậu, sách lậu, tín hiệu truyền hình lậu, và cả những dòng hàng Trung Quốc đội lốt Việt Nam hoặc chảy qua Việt Nam để tuồng vào Hoa Kỳ và thị trường thế giới.

Nhưng nếu ta nhìn đây như là cuộc tranh chấp bản quyền giữa Washington và Hà Nội thì quá đơn giản. Vấn đề thật sự sâu hơn nhiều: Hàng giả ở Việt Nam không chỉ là một hành vi vi phạm pháp luật; nó còn là triệu chứng của một nền kinh tế tư nhân yếu, một biên giới bị hàng Trung Quốc xuyên thủng, một thị trường sống nhờ buôn bán nhỏ, và một nhà nước chỉ biết “ra quân” khi bị ép từ bên ngoài.

Bản báo cáo mới nhất của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã xếp Việt Nam vào loại “Priority Foreign Country” – mức cảnh báo nghiêm trọng nhất về bảo vệ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Đây là lần đầu tiên trong 13 năm, Washington đã đưa một nước vào hạng mục này. Điều đó có nghĩa USTR phải quyết định trong tháng 5 liệu có mở điều tra theo Mục 301 hay không; nếu có, Việt Nam có thể đối diện nguy cơ thuế quan hoặc biện pháp trừng phạt thương mại. 

Phản ứng của Hà Nội nói chung đều quá quen thuộc: Mở một chiến dịch trấn áp toàn quốc để chống hàng giả, hàng nhái và vi phạm bản quyền. Theo Nikkei Asia, chiến dịch kéo dài đến cuối tháng 5, với mục tiêu tăng 20% mức độ thực thi trong ba nhóm: Vi phạm bản quyền trực tuyến, tịch thu hàng tại hải quan, và hàng giả nhãn hiệu. 

Việt Nam tiếp tục chống hàng giả theo kiểu chữa cháy, không phải theo kiểu xây lại căn nhà. Khi Washington dọa, Hà Nội ra quân. Khi sức ép lắng xuống, mọi thứ lại như cũ. Hàng giả lại xuất hiện trong chợ, trong trung tâm thương mại, trên sàn online, trong kho hàng, trong container, trên livestream và trong những đường dây xuyên biên giới. Chiến dịch có thể làm vài kho hàng đóng cửa, vài website bị phạt, vài người bị đưa ra tòa. Nhưng nó không thay đổi cấu trúc kinh tế đã sinh ra hàng giả.

Cấu trúc này có ba tầng đè lên nền thương mại què quặt của Việt Nam.

Tầng thứ nhất là sự lệ thuộc quá sâu và quá lớn vào hàng Trung Quốc. Việt Nam không chỉ nhập khẩu hàng Trung Quốc; nhiều ngành bán lẻ, sản xuất nhỏ, gia công, linh kiện, phụ kiện và thương mại biên giới của Việt Nam sống bằng nhịp thở Trung Quốc. Hàng Trung Quốc rẻ, nhanh, nhiều, linh hoạt, và có mạng lưới phân phối len lỏi đến từng ngõ chợ. Một phần là hàng thật giá rẻ; một phần là hàng nhái; một phần là hàng không rõ nguồn gốc; một phần là hàng đội nhãn, thay bao bì, đổi mác. Khi biên giới kiểm soát lỏng, khi lợi ích địa phương chằng chịt, khi thương mại phi chính thức nuôi sống quá nhiều người, hàng giả không còn là ngoại lệ. Nó trở thành một dòng máu bẩn trong cơ thể kinh tế không chỉ ở Việt Nam mà cả Đông Nam Á.

Tầng thứ hai là sự suy yếu của kinh tế tư nhân nội địa. Một nền kinh tế tư nhân khỏe mạnh phải có doanh nghiệp thật, sản phẩm thật, thương hiệu thật, công nghệ thật, phân phối thật và khả năng cạnh tranh thật. Nhưng ở Việt Nam, khu vực tư nhân bị kẹt giữa ba sức ép: Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp sân sau của các quan chức ở phía trên, hàng Trung Quốc giá rẻ ở phía bên kia biên giới, và bộ máy hành chính – kiểm tra – giấy phép ở ngay trên đầu.

Trong hoàn cảnh ấy, rất nhiều hộ kinh doanh và tiểu thương không có con đường nào khác ngoài bán thứ mà thị trường đang mua bao gồm hàng rẻ, hàng nhái, hàng giả, hàng “giống hàng hiệu”…. Nói trắng ra, đối với hàng triệu bà con tiểu thương ở Việt Nam, hàng giả là sinh kế nuôi sống gia đình. Chính vì vậy, nếu nhà nước chỉ “đánh” hàng giả mà không tạo sinh kế thay thế, không nâng cấp khu vực tư nhân, không giúp doanh nghiệp nhỏ bước vào sản xuất và phân phối hợp pháp, thì mỗi chiến dịch chỉ giống như quét nước trên sàn trong khi vòi vẫn mở.

Tầng thứ ba là năng lực thực thi yếu, chọn lọc và đầy tính phong trào. Việt Nam có thể ban hành những đạo luật nghe rất đẹp tai, rất gần với chuẩn mực quốc tế. Nhưng luật ở Việt Nam thường mạnh trên văn bản và yếu ở cửa khẩu, ngoài chợ, trong kho hàng, trên nền tảng số và trong phòng xử án. USTR phê phán Việt Nam chưa đủ quyết liệt trong việc tịch thu hàng giả tại biên giới, chưa áp dụng hình phạt hình sự đủ nặng, và chưa xử lý hiệu quả nạn dùng phần mềm, tín hiệu truyền hình, phim ảnh và trò chơi điện tử bất hợp pháp. 

Đó là những phê phán có cơ sở. Nhưng nước Mỹ cũng chỉ mới nhìn thấy bề mặt pháp lý của vấn đề. Bên dưới nó là một thực tế khó nói hơn: Nhiều khu vực của nền kinh tế Việt Nam đã bị hàng hóa, linh kiện, nguyên liệu và mạng lưới cung ứng Trung Quốc bao phủ quá sâu. Việt Nam muốn bán hàng cho Mỹ, nhưng lại phải nhập quá nhiều thứ từ Trung Quốc để sản xuất ra những món hàng ấy. Vì vậy, chống hàng giả không thể chỉ là chuyện bắt vài lô hàng, phạt vài doanh nghiệp, đóng vài website. Nó đụng đến chính mô hình tăng trưởng của Việt Nam: Một nền kinh tế muốn đi vào thị trường Mỹ bằng nhãn hiệu sạch, nhưng lại đứng trên một tầng nền cung ứng rất khó tách khỏi Trung Quốc.

Bởi vậy, nếu Washington chỉ gây sức ép để Hà Nội trấn áp hàng giả, còn Hà Nội chỉ đáp lại bằng vài chiến dịch rầm rộ, vài cuộc kiểm tra chợ, vài website bị đóng, vài vụ án được đưa lên mặt báo, thì cả hai chỉ đang diễn một vở kịch quen thuộc: Đánh vào phần nổi, bỏ nguyên phần chìm.

Vấn đề căn bản của Việt Nam không phải là thiếu chiến dịch, mà là thiếu một nền kinh tế chính danh đủ sức thay thế nền kinh tế hàng giả. Khi người dân không có lựa chọn tử tế hơn, hàng giả trở thành một dạng phúc lợi rẻ tiền. Khi doanh nghiệp tư nhân bị bóp nghẹt và không lớn nổi, hàng Trung Quốc lập tức chiếm chỗ. Khi biên giới bị quản trị lỏng lẻo, hàng nhái tràn vào như một dòng chảy tự nhiên. Và khi pháp luật chỉ được thực thi theo mùa, thị trường hiểu rất nhanh thông điệp thật sự: Cứ chờ chiến dịch qua đi, mọi thứ lại đâu vào đó.

Bài toán nghiêm túc không phải là trấn áp hàng giả bao nhiêu lần. Bài toán nghiêm túc là xây dựng một nền kinh tế trong đó người dân không cần sống bằng hàng giả, doanh nghiệp không bị hàng nhái bóp chết, và biên giới không còn là cái phễu cho hàng Trung Quốc tràn vào vô tội vạ.

Chống hàng giả, rốt cuộc, không chỉ là chuyện bảo vệ thương hiệu Mỹ hay làm đẹp hồ sơ thương mại với Washington. Đó là chuyện bảo vệ tương lai của chính nền kinh tế Việt Nam. Một quốc gia muốn vươn lên không thể xây dựng thịnh vượng trên hàng nhái, phần mềm lậu, thương mại vùng xám và những đường dây nhập lậu được dung dưỡng qua nhiều năm. Muốn bước vào chuỗi giá trị cao hơn, Việt Nam phải có sản phẩm thật, doanh nghiệp thật, năng lực sản xuất thật, luật pháp thật và một biên giới thật sự được kiểm soát.

Vì vậy, đã đến lúc Việt Nam phải coi việc xây dựng một khu vực kinh tế tư nhân mạnh là huyết mạch của canh tân kinh tế, chứ không phải là phần phụ trang trí cho những khẩu hiệu mơ hồ về “kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.” Doanh nghiệp Việt Nam phải được giúp lớn lên về vốn, về quy mô sản xuất, về công nghệ, về quản trị, về khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng và thị trường. Nếu doanh nghiệp tư nhân cứ bị giữ trong tình trạng nhỏ bé, manh mún, thiếu vốn, thiếu bảo vệ pháp lý và luôn đứng sau các nhóm lợi ích thân quyền lực, thì khoảng trống ấy sẽ tiếp tục bị hàng Trung Quốc lấp đầy.

Một nền kinh tế không có doanh nghiệp nội địa đủ lớn sẽ mãi là nền kinh tế đi gia công cho người khác, bán sức lao động rẻ cho người khác, nhập nguyên liệu của người khác và tiêu thụ hàng hóa của người khác. Khi ấy, chống hàng giả chỉ là chuyện đuổi theo cái bóng mà thôi.

* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Khi Nhà nước muốn biết cả những điều bạn chưa kịp suy nghĩ

Điều cần gieo hôm nay không phải là sự tuyệt vọng mà là sự tỉnh thức. Xã hội dân sự cần hiểu rõ những thách thức của thời đại mới để tự bảo vệ mình tốt hơn.

Nhưng đồng thời, những người cầm quyền cũng cần nhận thức rằng một quốc gia muốn trường tồn không thể chỉ dựa vào camera, dữ liệu và thuật toán. Sự ổn định lâu dài không thể được xây dựng bằng nỗi sợ hãi mà phải được xây dựng bằng lòng tin.

San bằng khu dân cư ven sông Hồng. Ảnh: Getty Images

Từ Thủ Thiêm đến sông Hồng, Hà Nội: Nước mắt đắng cay

Sự đối lập rõ ràng ở hai miền đất nước là hoàn cảnh và điều kiện sống của người dân bán đảo Thủ Thiêm và thủ đô Hà Nội. Người Thủ Thiêm phần lớn là người dân nghèo sống trong các nhà tạm, còn ở Hà Nội là phần lớn là người có của ăn của để sống trong những căn nhà lầu kiên cố 5-7 tầng.

Nhưng dù giàu hay nghèo, họ đều là nạn nhân của chính sách đền bù bất công và quy hoạch đô thị thiếu tầm nhìn.
==
Nhắc đến thu hồi đất, người ta không thể không nghĩ đến bán đảo Thủ Thiêm tại TP.HCM – nơi được ví như “vết thương chưa bao giờ lành” ở miền Nam. Giờ đây, những tiếng kêu cứu, những băng rôn của người dân mất đất tại các dự án vành đai, khu đô thị mới ở Hà Nội cũng đớn đau không kém. Nỗi đau của người dân Hà Nội bị lấy đất có giống như người dân Thủ Thiêm?

Tổng thống Ukraine Zelensky. Ảnh: Sergey Dolzhenko/ EPA

Thư ngỏ của Zelensky gửi Putin

Ngày 4 tháng 6 năm 2026. Zelensky công bố một bức thư ngỏ gửi thẳng cho Putin. Không qua trung gian, không ngoại giao vòng vo. Đây là lần đầu tiên kể từ khi chiến tranh toàn diện nổ ra năm 2022 mà người ta thấy một văn bản trực diện đến mức như vậy.

Thời điểm cũng khá đặc biệt. Thế giới đang chăm chú vào cuộc đối đầu Mỹ-Iran, Ukraine như bị đẩy ra rìa. Zelensky hiểu điều đó, và đây rõ ràng là một nước cờ có tính toán.

Thượng nghị sĩ Philippines Risa Hontiveros giương cao cờ Philippines trên đảo Thị Tứ ở Biển Đông vào ngày 21 tháng 2 năm 2026. Ảnh: Jam Sta Rosa/ AFP

Vì sao Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 không hề thất bại?

Một thập kỷ sau Phán quyết Trọng tài Biển Đông, câu hỏi quan trọng nhất không còn là liệu Trung Quốc có tuân thủ phán quyết hay không, bởi rõ ràng là họ không tuân thủ. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu phán quyết có làm thay đổi cục diện chiến lược và pháp lý ở Biển Đông hay không, và câu trả lời đang ngày càng nghiêng về hướng “Có.”