“Không chọn phe, chọn chính nghĩa…” – Một triết lý ngoại giao nguy hiểm!

Bảng điện tử hiển thị kết quả cuộc bỏ phiếu thông qua nghị quyết về Ukraine trong cuộc họp của Đại Hội Đồng Liên Hiệp Quốc, tại trụ sở LHQ ở New York, ngày 23/02/2023. Tên "Việt Nam" (ở gói phải, bên dưới) được ghi chú "X - Abstention" (phiếu trắng). Ảnh: Reuters - Mike Segar
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Từ sau đại hội XIII của ĐCSVN, một trong những triết lý nổi bật nhất trong đường lối đối ngoại là phương châm: “Việt Nam không chọn phe, chọn chính nghĩa và lẽ phải” (1). Ở cấp độ ngôn từ, đây là một phát biểu mà nhìn bề ngoài có vẻ toát lên vị thế độc lập và tư duy đạo lý. Nhưng nếu đi sâu vào nội hàm và hệ quả thực tế, đấy lại là một triết lý đầy mâu thuẫn, có nguy cơ phản tác dụng và gây thiệt hại lớn cho chính lợi ích cốt lõi của Việt Nam trong thời đại mới.

1. Chính nghĩa nào, lẽ phải nào, nếu không dựa trên luật pháp quốc tế? Câu hỏi đầu tiên cần đặt ra: Chính nghĩa là gì? Lẽ phải là gì?

Nếu không dựa vào những tiêu chuẩn khách quan, căn cứ vào luật pháp quốc tế và thang giá trị phổ quát để định nghĩa, thì “chính nghĩa” rất dễ trở thành công cụ tuyên truyền chủ quan, thậm chí là ngụy biện chính trị.

Trong quan hệ quốc tế hiện đại, tiêu chuẩn duy nhất có thể được chấp nhận rộng rãi để xác định “chính nghĩa và lẽ phải” là luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, các công ước về chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ, và quyền tự vệ chính đáng.

Thế nhưng, trong cuộc chiến tranh xâm lược Ukraine của Nga, Việt Nam đã không chỉ trích những hành động vi phạm trắng trợn các nguyên tắc kể trên. Việc im lặng — hay tệ hại hơn, ngầm ủng hộ — cho thấy rằng phương châm “chọn chính nghĩa” đã bị tước bỏ nội dung pháp lý và đạo lý đích thực, trở thành một vỏ bọc cho chủ nghĩa cơ hội hoặc lối ứng xử “đi hàng hai.”

2. Một nghịch lý lịch sử đau đớn: Việt Nam từng là nạn nhân của xâm lược, sao lại đi dung túng cho kẻ xâm lược?

Thế kỷ 20 đã ghi dấu lịch sử Việt Nam như một dân tộc liên tục bị ngoại xâm: Từ thực dân Pháp, phát xít Nhật, đế quốc Mỹ, đến bành trướng Trung Quốc. Việt Nam đã từng nhân danh chính nghĩa và dương cao ngọn cờ chính nghĩa để đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia trong các cuộc thử lửa “sắt máu” ấy.

Vậy mà trong thế kỷ 21 này, khi Nga dùng vũ lực chiếm đóng lãnh thổ Ukraine, thì chính Việt Nam lại không dám lên án hành vi ấy? Điều này không chỉ mâu thuẫn với nguyên tắc đối ngoại độc lập, mà còn làm suy giảm hiệu quả của Việt Nam trong nỗ lực bảo vệ chủ quyền quốc gia ở Biển Đông.

Nếu không dám nói “không” với hành vi xâm lược của Nga chống lại nhân dân Ukraine, thì Việt Nam lấy tư cách gì để phản đối hành vi xâm lược của Trung Quốc tại Hoàng Sa, Trường Sa?

3. Một sự lập lờ nguy hiểm khi gọi kẻ xâm chiếm lãnh thổ là “tàu lạ, nước lạ”

Biểu hiện tiêu cực của triết lý đối ngoại lập lờ nói trên là việc báo chí và truyền thông Hà Nội thường gọi những kẻ ngang nhiên xâm phạm chủ quyền Việt Nam là “tàu lạ,” “nước lạ.” Đây không chỉ là sự lẩn tránh trách nhiệm mà còn là hành vi dễ bị dư luận tiến bộ trên thế giới cho đó là sự toa rập với chính kẻ xâm lược.

Khi các ngư dân Việt Nam bị tàu Trung Quốc đâm chìm ngay tại khu vực đặc quyền kinh tế ở Trường Sa, Hoàng Sa, báo chí nhà nước gọi đó là “tàu nước ngoài chưa xác định.” Khi giàn khoan Hải Dương 981 ngang nhiên xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam, thông cáo ngoại giao lại lặp lại những cụm từ mơ hồ ấy. Khi toàn thế giới biết rõ Trung Quốc là chủ thể vi phạm, thì Việt Nam vẫn né tránh, không dám gọi đích danh.

Cách hành xử trên phản ánh tâm lý sợ hãi, đi ngược lại với nguyên tắc bảo vệ chủ quyền quốc gia bằng sự minh bạch và quả cảm. Nó cũng cho thấy việc không “chọn phe” thực chất là chọn sự yên ổn ngắn hạn và đánh đổi nguyên tắc dài hạn, chấp nhận để kẻ mạnh chà đạp lên luật pháp mà không bị phê phán. Và như vậy, triết lý “lập lờ chiến lược,” “không chọn phe,” về thực chất là đã chọn phe!!!

Nếu chính quyền không dám gọi kẻ xâm lược là “kẻ xâm lược,” thì còn đâu chính nghĩa?

Nếu người dân bị tấn công mà không có nhà nước nào dám đứng ra bảo vệ họ bằng lời nói và hành động — thì “lẽ phải” nằm ở đâu?

4. Phải chăng nội bộ Việt Nam đang có dấu hiệu chuyển hóa: Thời của “ngoại giao lươn lẹo” sắp kết thúc? Tín hiệu tích cực là đã có các biểu hiện ban đầu trong hệ thống nhận ra sự lạc lõng và nguy hiểm của triết lý đối ngoại cũ?

Trong cuộc gặp gần đây giữa ba ngành: công an – quốc phòng – ngoại giao, tân Tổng Bí thư Tô Lâm đã không còn nhắc đến triết lý “không chọn phe, chọn chính nghĩa và lẽ phải” (2). Đây không chỉ là sự vắng mặt tình cờ của một câu chữ, mà có thể là dấu hiệu cho thấy một định hướng mới đang hình thành.

Tương tự, trong lễ kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao (28/8/1945 – 28/8/2025), Bộ trưởng Ngoại giao Bùi Thanh Sơn cũng không đề cập đến triết lý “không chọn phe, chọn chính nghĩa” nói trên (3). Trong bối cảnh chính trị Việt Nam, nơi mọi ngôn từ đều phải được kiểm duyệt kỹ càng, thì việc loại bỏ một khẩu hiệu phản ánh triết lý một thời khỏi các sự kiện chính thức, không phải là chuyện vô tình.

Tất cả những điều này cho thấy: Nội bộ Việt Nam đang có sự phân hóa nhận thức về sự điều hướng ngoại giao cho “kỷ nguyên vươn mình.” Phải chăng một bộ phận đã nhìn thấy rằng “ngoại giao không chọn phe” không còn phù hợp với cục diện toàn cầu hiện nay – nơi mà các giá trị phổ quát như dân chủ, pháp quyền, nhân quyền và chủ quyền quốc gia đang bị đe dọa nghiêm trọng.

5. Kết luận: Đã đến lúc lựa chọn lại – không thể “đi hàng hai” mãi

Việt Nam cần điều hướng một chiến lược ngoại giao mới, minh bạch, có nguyên tắc và gắn với các chuẩn mực và giá trị quốc tế hiện đại. Trong khi thế giới đang đi vào kỷ nguyên của sự sàng lọc về giá trị — những quốc gia nhỏ nhưng có bản lĩnh như Phần Lan, Lithuania, Singapore, đã chứng minh rằng họ luôn có lập trường minh bạch về những vấn đề liên quan đến các lợi ích quốc gia.

Việt Nam không thể vừa muốn bảo vệ chủ quyền, vừa muốn bắt tay với những kẻ chà đạp chủ quyền của người khác.

Chính nghĩa, nếu không gắn với luật pháp, sẽ chỉ còn là khẩu hiệu trống rỗng. Và ngoại giao, nếu không đủ bản lĩnh, sẽ chỉ là cái bóng nhạt nhòa trong thời đại toàn cầu hóa đầy xung đột.

“Không chọn phe, chọn chính nghĩa và lẽ phải” — với lập trường mơ hồ như đã phân tích ở trên, chẳng khác gì Việt Nam đang “tự lấy đá ghè chân mình.”

TS Đinh Hoàng Thắng

Tham khảo:

(1) https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/dau-tranh-phan-bac-cac-luan-dieu-sai-trai-thu-dich/chi-tiet/-/asset_publisher/YqSB2JpnYto9/content/-chon-chinh-nghia-khong-chon-ben-chinh-sach-doi-ngoai-nhat-quan-dung-dan-cua-viet-nam

(2) https://mod.gov.vn/plqsqp/chi-tiet?current=true&urile=wcm:path:/mod/sa-mod-site/sa-ttsk/sa-tt-qpan/tong-bi-thu-to-lam-du-gap-mat-ky-niem-80-nam-ngay-truyen-thong-cong-an-nhan-dan-va-nganh-ngoai-giao

(3) https://dangcongsan.org.vn/bongoaigiao/tin-tuc-hoat-dong/viet-tiep-chang-duong-80-nam-ve-vang-cua-nganh-ngoai-giao-viet-nam-dua-dat-nuoc-vao-ky-nguyen-moi.html

Nguồn: Bauxite Việt Nam

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”