Bình Nguyên
Đại hội XIV sẽ không chỉ là một kỳ đại hội nhân sự, mà là phép thử đối với khả năng tự điều chỉnh của hệ thống quyền lực đảng Cộng sản Việt Nam. Ba hiện tượng – trớ trêu, trái khoáy, tréo giò trong việc giao cho quân đội kiểm phiếu – cho thấy các nguyên tắc từng được xem là nền tảng đang bị xói mòn.
Việc lãnh đạo đảng Cộng sản Việt Nam giao cho quân đội trực tiếp thực hiện nhiệm vụ kiểm phiếu tại đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV không đơn thuần là vấn đề điều chỉnh kỹ thuật hay biện pháp tăng cường an ninh cho một sự kiện chính trị trọng đại [1]. Dưới góc nhìn thể chế và so sánh với các tiền lệ từ các đại hội trước, đây là một hiện tượng bất thường, phản ánh những rạn nứt sâu sắc trong cơ chế vận hành quyền lực nội bộ của đảng ở thời điểm chuyển giao then chốt.
Có thể thấy, ba khái niệm – trớ trêu, trái khoáy, tréo giò – nếu tách khỏi cảm xúc đời thường, thực chất mô tả ba lớp vi phạm logic chính trị khác nhau: Vi phạm điều lệ, phá vỡ thông lệ, và đảo ngược trật tự quyền lực giữa đại hội và cơ quan tiền nhiệm. Khi đặt trong bối cảnh tương quan lực lượng giữa các nhóm quyền lực – đặc biệt giữa công an và quân đội – quyết định này cho thấy một cục diện hỗn động, thiếu đồng thuận và đầy nghi kỵ.
Trớ trêu: Khi điều lệ bị vô hiệu hóa trên thực tế
Theo điều lệ đảng Cộng sản Việt Nam, đại hội đại biểu toàn quốc là cơ quan lãnh đạo cao nhất giữa hai kỳ đại hội. Tại đại hội, các đại biểu có quyền bình đẳng trong việc bầu ra mọi cơ quan phục vụ đại hội, từ chủ tịch đoàn, đoàn thư ký cho đến ban kiểm phiếu – bộ phận giữ vai trò quyết định đối với kết quả bầu cử Ban Chấp hành Trung ương.
Thế nhưng, trong trường hợp đại hội XIV, ban kiểm phiếu – hoặc đúng hơn là lực lượng thực hiện kiểm phiếu – lại được xác lập trước khi đại hội diễn ra, không thông qua lá phiếu của các đại biểu, mà bằng quyết định của Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương khóa cũ.
Sự trớ trêu nằm ở chỗ: Đại hội được tuyên bố là tối cao về quyền lực, nhưng lại phải vận hành trong khuôn khổ đã được định sẵn. Quyền bầu cử vẫn tồn tại về hình thức, nhưng quyền kiểm soát kết quả – yếu tố cốt lõi của mọi bầu cử – đã được chuyển ra ngoài tay đại hội. Điều này làm suy yếu trực tiếp ý nghĩa thể chế của chính đại hội, biến nó từ một không gian quyết định thành một cơ chế hợp thức hóa.
2. Trái khoáy: Tiền lệ chưa từng có trong lịch sử đại hội
Trong lịch sử các kỳ đại hội đảng Cộng sản Việt Nam, cũng như trong thực tiễn của các đảng cầm quyền theo mô hình xã hội chủ nghĩa, chưa từng có tiền lệ để một lực lượng vũ trang – dù là quân đội hay công an – đảm nhiệm trực tiếp việc kiểm phiếu tại đại hội đảng.
Quân đội, theo thông lệ, chỉ tham gia bảo vệ an ninh, bảo đảm hậu cần và kỹ thuật. Kiểm phiếu luôn được xem là công việc nội bộ thuần túy của đại hội, do một ban kiểm phiếu do chính các đại biểu bầu ra thực hiện. Việc lần này công khai giao nhiệm vụ kiểm phiếu cho quân đội, lại được nhấn mạnh bằng ngôn ngữ “tin cậy tuyệt đối,” đã phá vỡ hoàn toàn thông lệ ấy.
Càng trái khoáy hơn khi các chỉ đạo kèm theo nhấn mạnh đến nguy cơ “phiếu bất thường,” “tình huống phát sinh,” “không để xảy ra sai sót.” Những cảnh báo này, xét về mặt logic, chỉ xuất hiện khi niềm tin nội bộ đã suy giảm nghiêm trọng. Trong một hệ thống chính trị ổn định, bầu cử nội bộ không cần đến những biện pháp mang tính phòng vệ cao độ và trái khoáy như vậy.
3. Tréo giò: Khi cơ quan sắp mãn nhiệm lại quyết định thay cho các định chế sắp được bầu
Nếu “trớ trêu” phản ánh sự vô hiệu hóa điều lệ, “trái khoáy” cho thấy sự phá vỡ thông lệ, thì “tréo giò” là biểu hiện rõ nhất của khủng hoảng trật tự quyền lực.
Theo nguyên tắc tổ chức, Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị khóa cũ chỉ có nhiệm vụ chuẩn bị cho đại hội, không có quyền quyết định thay đại hội những vấn đề thuộc thẩm quyền tối cao của đại hội, đặc biệt là các khâu bầu cử và kiểm phiếu.
Việc cơ quan sắp hết nhiệm kỳ lại đứng ra xác lập cơ chế kiểm soát kết quả bầu cử cho nhiệm kỳ kế tiếp là một dạng can thiệp ngược dòng, phản ánh tâm lý “không sẵn sàng buông nhưng kiên định bám quyền lực cho dù chính danh hay không. Đây là dấu hiệu thường thấy trong các hệ thống chính trị khi quá trình kế nhiệm không diễn ra trong đồng thuận, mà trong sự nghi kỵ và đối đầu vừa âm thầm vừa công khai.
4. Ba hiện tượng – năm bản chất
Thứ nhất: Đây là một bất thường mang tính hệ thống
Trong hàng chục kỳ đại hội, chưa bao giờ việc kiểm phiếu lại được đặt ở vị trí “nhạy cảm” đến mức phải huy động lực lượng vũ trang. Điều này cho thấy đây không phải là sự cố kỹ thuật, mà là biểu hiện của một bất ổn mang tính cấu trúc trong cơ chế chuyển giao quyền lực giữa hai kỳ đại hội XIII và XIV.
Thứ hai: Sự chia rẽ nội bộ đã vượt ngưỡng che giấu
Các chỉ đạo cứng rắn và ngôn từ cảnh báo “vô tiền khoáng hậu” cho thấy niềm tin giữa các nhóm lãnh đạo đã suy giảm đến mức không thể tiếp tục vận hành theo “luật bất thành văn” như trước. Những gì từng được xử lý trong hậu trường nay đã lộ diện công khai.
Thứ ba: Sự dịch chuyển tương quan lực lượng
Việc ban kiểm phiếu không do các đại biểu đại hội bầu ra trực tiếp cho thấy mối lo ngại thường trực từ trước đến nay đối với ảnh hưởng của phe Công an và nhóm Hưng Yên có cơ sở. Ngược lại, nay quân đội, với các nhân vật chủ chốt như Phan Văn Giang và Lương Cường, đang được đặt vào vai trò gần như làm trọng tài quyền lực cũng là việc “xưa nay hiếm.” Trong chính trị nội bộ, ai kiểm soát kiểm phiếu, người đó kiểm soát sinh mệnh chính trị của đại hội.
Thứ tư: Cục diện chưa ngã ngũ, thế cờ còn đảo chiều
Việc báo chí trong nước (tờ Thanh Niên) đăng rồi lại bị rút bài [2], thông tin bị chỉnh sửa hoặc làm mờ, phản ánh một thực tế: Chưa phe nào đủ mạnh để áp đặt kết cục cuối cùng. Đại hội XIV đang diễn ra trong trạng thái tiền khủng hoảng, nơi mọi khả năng vẫn còn bỏ ngỏ.
Thứ năm: Một thỏa hiệp bị ép buộc
Việc quyết định chỉ được đưa ra sát ngày đại hội, dù Hội nghị Trung ương 15 đã kết thúc từ trước đó khá lâu, cho thấy quá trình thương lượng kéo dài và căng thẳng. Đây khó có thể là sự đồng thuận tự nguyện, mà nhiều khả năng là kết quả của một thỏa hiệp cuối cùng, trong đó có bên buộc phải nhượng bộ bên kia để tránh đối đầu trực diện.
Kết luận: Dấu hỏi lớn về tính chính danh nội bộ
Trong phân tích chính trị so sánh, khi một tổ chức phải dựa vào lực lượng vũ trang để bảo đảm kết quả bầu cử nội bộ, đó thường là dấu hiệu của khủng hoảng tính chính danh. Sức mạnh cưỡng chế được sử dụng không phải là vì tự tin, mà vì sự nghi kỵ.
Đại hội XIV vì thế không chỉ là một kỳ đại hội nhân sự, mà là phép thử đối với khả năng tự điều chỉnh của hệ thống quyền lực đảng Cộng sản Việt Nam. Ba hiện tượng – trớ trêu, trái khoáy, tréo giò – cho thấy các nguyên tắc từng được xem là nền tảng đang bị xói mòn.
Và khi phải “bảo đảm” bằng những biện pháp phi chuẩn, câu hỏi đặt ra không chỉ là ai sẽ thắng trong đại hội những ngày tới đây, mà là: Liệu cơ chế quyền lực hiện hành còn đủ khả năng tái tạo tính chính danh cho chính nó và các định chế tương lai hay không?
—
Tham khảo:
[2] https://thanhnien.vn › Thời sự › Quốc phòng



