Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới bằng ngôn ngữ cũ

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Nếu cần một bằng chứng cho thấy đại hội 14 tới đây sẽ không phải là nơi quyết định tương lai của Việt Nam thì bài diễn văn bế mạc Hội nghị Trung ương 15 của ông Tô Lâm đã làm việc đó một cách gọn gàng. Nhân sự đã được “biểu quyết với số phiếu tập trung cao.” Văn kiện đã được “thống nhất.” Quy chế, danh sách, đoàn chủ tịch, ban kiểm phiếu đã sẵn sàng. Nói cách khác, mọi thứ quan trọng đã xong. Phần còn lại của đại hội 14 chỉ là nghi lễ.

Trong các nền chính trị đóng kín, người ta thường gọi những sự kiện như vậy là “lịch sử.” Nhưng lịch sử, nếu chỉ để xác nhận những quyết định đã được chốt trước đó trong các phòng họp kín, thì là lịch sử của hình thức, không phải của lựa chọn.

Ông Tô Lâm dành phần trọng tâm của bài diễn văn bế mạc Hội nghị Trung ương 15 để giới thiệu ba “đột phá chiến lược”: Thể chế, nhân lực, hạ tầng. Nếu nghe quen tai, đó là vì chúng đã được nhắc đến suốt hơn một thập niên. Từ đại hội 11 đến 13, thứ tự có thể thay đổi, từ ngữ có thể được làm mới, nhưng nội dung thì vẫn vậy. Đó là những “đột phá” chưa từng thực sự đột phá.

Vấn đề không nằm ở danh sách ưu tiên, mà ở điều không được nói ra. Nếu thể chế là đột phá then chốt, tại sao suốt nhiều năm, thể chế vẫn vận hành chủ yếu để kiểm soát rủi ro chính trị hơn là giải phóng năng lực kinh tế? Nếu nhân lực là đột phá, tại sao hệ thống cán bộ vẫn thưởng cho sự an toàn và trừng phạt sự khác biệt? Nếu hạ tầng là đột phá, tại sao bê tông và đường cao tốc đi nhanh hơn rất nhiều so với pháp quyền, minh bạch và dữ liệu?

Câu trả lời ngắn gọn là: Đột phá nào cũng dừng lại trước ranh giới quyền lực. Và ranh giới ấy không được phép chạm tới.

Còn sáu trọng tâm mà Trung ương 15 thông qua bao phủ gần như mọi lĩnh vực của đời sống quốc gia. Nhưng thứ tự của chúng nói lên nhiều điều hơn nội dung. “Xây dựng đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh” luôn đứng đầu. Phát triển kinh tế, con người, khoa học công nghệ đứng sau. Đó không phải là sự tình cờ. Đó là tuyên bố ưu tiên chiến lược.

Trong logic này, phát triển đất nước không phải là mục tiêu tối thượng, mà là hệ quả mong muốn – miễn là nó không làm xáo trộn cấu trúc quyền lực hiện hữu. Khi hai mục tiêu mâu thuẫn, lịch sử cho thấy ổn định chính trị luôn thắng. Bài diễn văn bế mạc Hội nghị 15 không chỉ tiếp tục truyền thống đó, mà còn củng cố nó bằng ngôn ngữ “kỷ nguyên mới.”

Thật vậy, “kỷ nguyên mới” là cụm từ được ông Tô Lâm sử dụng nhiều lần trong hơn một năm qua như một lời hứa lớn. Nhưng một kỷ nguyên mới không thể được xây dựng bằng ngôn ngữ của quá khứ. Trong khi thế giới nói về trí tuệ nhân tạo, cạnh tranh công nghệ, và quyền lực mềm dựa trên thể chế mở, thì diễn văn vẫn xoay quanh những khái niệm quen thuộc: Tự chủ, tự lực, tự cường – được hiểu theo nghĩa phòng thủ.

Tự chủ chiến lược, trong bối cảnh này, không phải là tự tin hội nhập sâu hơn, mà là tránh phụ thuộc bằng cách hạn chế mở cửa thể chế. Đó là một chiến lược an toàn, nhưng cũng là một chiến lược tốn kém về dài hạn. Những quốc gia thành công trong chuyển đổi đều chấp nhận rủi ro thể chế ở một mức độ nào đó. Việt Nam, qua bài diễn văn bế mạc, ông Tô Lâm đã cho thấy rủi ro lớn nhất mà lãnh đạo muốn tránh không phải là tụt hậu kinh tế, mà là thay đổi chính trị.

Phần thẳng thắn nhất của bài diễn văn – dù không được nhấn mạnh – là đoạn xác nhận Trung ương đã thông qua danh sách nhân sự khóa 14. Đây là khoảnh khắc mà nhiều người quan sát chính trị Việt Nam chờ đợi, bởi nó xác nhận điều vốn đã được ngầm hiểu rằng đại hội 14 không phải là nơi lựa chọn, mà chỉ là nơi công bố.

Khi nhân sự được quyết định sớm và với “số phiếu tập trung cao,” điều đó đồng nghĩa với việc không có nhiều không gian cho bất ngờ, càng không có chỗ cho những ý tưởng cải cách thực sự khác biệt. Một bộ máy được chọn để duy trì ổn định sẽ hành động đúng như tên gọi của nó là giữ nguyên trạng.

Diễn văn nhắc lại lời hứa quen thuộc là khuyến khích và bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Nhưng kinh nghiệm nhiều năm cho thấy, ranh giới của “dám” luôn mờ nhạt. Dám cải tiến kỹ thuật – được. Dám đụng đến lợi ích nhóm – nguy hiểm. Dám thử nghiệm chính sách – tùy mức độ. Dám đặt câu hỏi về cấu trúc quyền lực – không.

Không có cơ chế bảo vệ độc lập, lời kêu gọi “dám làm” chỉ là lời khuyến khích mang tính đạo đức, không phải là cam kết thể chế. Và đạo đức, trong một hệ thống kỷ luật nghiêm ngặt, hiếm khi đủ mạnh để chống lại nỗi sợ.

Tất cả những điều trên dẫn đến một kết luận khó tránh là đại hội 14, dù được gọi là “dấu mốc lịch sử,” nhiều khả năng sẽ là một nghi lễ chính trị được dàn dựng kỹ lưỡng. Nó sẽ đầy đủ biểu tượng, khẩu hiệu, và kỳ vọng được diễn đạt bằng ngôn ngữ trang trọng. Nhưng những quyết định cốt lõi đã được đưa ra trước đó, tại những hội nghị ít được công chúng chú ý hơn.

Điều này không phải là điều bất thường trong các hệ thống chính trị một đảng. Điều bất thường là mức độ trì hoãn cải cách khi các điều kiện khách quan ngày càng bất lợi. Việt Nam không còn ở giai đoạn “đi sau dễ bắt kịp.” Dân số đang già hóa, tiềm năng lao động giá rẻ thu hẹp, cạnh tranh khu vực gay gắt hơn. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục ưu tiên ổn định trên cải cách có thể mang lại sự yên ả ngắn hạn, nhưng cái giá dài hạn sẽ ngày càng lớn.

Tóm lại, qua bài diễn văn bế mạc Hội nghị 15 cho thấy nội dung vẫn là trấn an hệ thống, củng cố niềm tin nội bộ, và gửi đi thông điệp rằng mọi thứ đang trong tầm kiểm soát. Nhưng chính sự trơn tru ấy lại làm lộ ra vấn đề là mọi thứ không có gì phải thay đổi một cách khẩn cấp.

Trong khi thế giới chuyển động nhanh, diễn ngôn chính trị vẫn xoay quanh những ưu tiên cũ. Hoa lá cành của đại hội 14 có thể rất rực rỡ. Nhưng cái gốc – cấu trúc quyền lực và tư duy ổn định – vẫn không đổi. Và khi cái gốc không đổi, thì “kỷ nguyên mới” vẫn chỉ là một chương mới của cùng một cuốn sách cũ.

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”