Lý Thái Hùng
Việt Nam đang tiến gần đến cột mốc một nghìn tỷ USD thương mại mỗi năm. Với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 930 tỷ USD năm 2025, đây không còn là viễn cảnh xa vời mà là thành quả trước mắt của bốn thập niên “đổi mới” và “hội nhập quốc tế.”
Từ một quốc gia nghèo khó, bị bao vây và cấm vận trong thập niên 1980, Việt Nam ngày nay đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới. Đặc biệt, Hoa Kỳ và Liên Minh Châu Âu, những đối tác từng có quan hệ đối nghịch với Việt Nam trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nay là những thị trường xuất khẩu quan trọng hàng đầu.
Thành tựu ấy chứng minh khả năng thích ứng và sức lao động của người Việt Nam, đồng thời khẳng định sự thành công của chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhưng đằng sau những con số ấn tượng là một nghịch lý đáng suy nghĩ. Việt Nam đã trở thành một quốc gia xuất khẩu lớn, nhưng vẫn chưa xây dựng được nền công nghiệp nội địa đủ mạnh để làm chủ công nghệ và cạnh tranh quốc tế như Hàn Quốc, Đài Loan, hay ngay cả Malaysia trong một số lĩnh vực.
Vấn đề của Việt Nam trong thập niên tới không còn đơn thuần là xuất khẩu được bao nhiêu, mà là người Việt Nam thực sự tạo ra, làm chủ và giữ lại bao nhiêu giá trị trong nền kinh tế toàn cầu.
Thành công và giới hạn của mô hình FDI
Không thể phủ nhận chính sách mở cửa từ năm 1986 đã làm thay đổi căn bản diện mạo kinh tế của Việt Nam. Các tập đoàn Samsung, Intel, LG, Foxconn cùng hàng nghìn doanh nghiệp quốc tế đã góp phần đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng. Tuy nhiên, những thành công này chủ yếu dựa vào việc tham gia các chuỗi sản xuất do doanh nghiệp nước ngoài tổ chức, thay vì xây dựng những chuỗi giá trị do doanh nghiệp Việt Nam làm chủ.
Năm 2025, khu vực FDI chiếm khoảng 77,3% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 22,7%. Khoảng cách quá lớn này cho thấy sự yếu thế của doanh nghiệp nội địa sau gần bốn thập niên mở cửa. Dĩ nhiên, xuất khẩu FDI vẫn tạo ra việc làm, thu nhập, thuế và giá trị gia tăng tại Việt Nam. Nhưng những công đoạn có giá trị cao như nghiên cứu, thiết kế, công nghệ cốt lõi và thương hiệu phần lớn vẫn nằm trong tay các tập đoàn quốc tế.
Nói cách khác, người Việt Nam đã thành công trong việc tham gia sản xuất cho thế giới bằng sức lao động, nhưng chưa thành công tương xứng trong việc làm chủ công nghệ và xây dựng những doanh nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu. Đây không phải là giới hạn của trí tuệ người Việt Nam, mà là giới hạn của mô hình phát triển và môi trường thể chế hiện nay.
Từ nền kinh tế gia công đến nền kinh tế sáng tạo
Muốn nâng tỷ trọng xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước từ khoảng 23% lên gần 50%, Việt Nam có thể phải trải qua nhiều thập niên chuyển đổi. Nhưng tỷ lệ ấy không phải thước đo duy nhất vì quan trọng hơn, chính là năng suất lao động, giá trị gia tăng nội địa và khả năng làm chủ công nghệ.
Kinh nghiệm Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy là công nghiệp hóa thành công phải dựa trên sự hình thành những doanh nghiệp nội địa mạnh, được hỗ trợ bằng chính sách công nghiệp, hệ thống giáo dục, nghiên cứu và môi trường cạnh tranh. Ngay cả Trung Quốc, dù duy trì chế độ độc đảng, cũng đã chủ động sử dụng vốn và công nghệ nước ngoài để xây dựng những ngành công nghiệp và tập đoàn công nghệ trong nước.
Mới đây, Việt Nam đưa ra Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ và Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân; cho thấy là giới lãnh đạo đã nhận diện được những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay. Nhưng nhận diện đúng vấn đề không đồng nghĩa với khả năng giải quyết vấn đề. Một nền kinh tế sáng tạo không thể hình thành chỉ bằng nghị quyết, chỉ tiêu nghiên cứu hay ưu đãi đầu tư. Nó cần một môi trường trong đó tài năng được phát huy, doanh nghiệp cạnh tranh bình đẳng và những sáng kiến được bảo vệ bằng pháp luật.
Đây chính là điểm mà cải cách kinh tế phải đối diện với cải cách thể chế.
Cải cách luật pháp là điều kiện quyết định
Một nền kinh tế muốn phát triển bằng công nghệ và sáng tạo trước hết phải có một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và công bằng. Doanh nghiệp chỉ dám đầu tư dài hạn khi tài sản được bảo vệ, hợp đồng được tôn trọng và chính sách không bị thay đổi tùy tiện. Nhà khoa học chỉ có thể sáng tạo khi được tự do nghiên cứu, đặt câu hỏi và phản biện.
Thế nhưng, khi đất đai, tín dụng và cơ hội kinh doanh còn phụ thuộc nhiều vào những quyết định hành chính thiếu minh bạch, doanh nghiệp dễ bị cuốn vào việc tìm kiếm quan hệ thay vì đầu tư nâng cao năng suất và công nghệ. Việt Nam đã xuất hiện những tập đoàn tư nhân lớn như THACO, Vingroup với VinFast, Hoa Sen và FPT, thể hiện tiềm năng và khát vọng vươn ra thế giới của doanh nhân Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô doanh nghiệp chưa đồng nghĩa với năng lực làm chủ công nghệ, trong khi sự thiếu ổn định của môi trường pháp lý và những bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực vẫn hạn chế khả năng phát triển lâu dài.
Ngược lại, nhiều doanh nghiệp nhà nước được giao nguồn vốn, tài sản và lợi thế thị trường đáng kể nhưng chưa tạo được năng suất, trình độ công nghệ và sức cạnh tranh tương xứng. Nghịch lý của kinh tế Việt Nam là khu vực tư nhân có động lực sáng tạo nhưng thiếu một môi trường cạnh tranh thực sự bình đẳng, trong khi khu vực nhà nước nắm giữ nhiều nguồn lực nhưng chưa chịu đủ áp lực phải đổi mới và nâng cao hiệu quả.
Giải quyết nghịch lý ấy đòi hỏi cải cách tư pháp, bảo vệ quyền sở hữu, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng và giới hạn sự can thiệp tùy tiện của quyền lực hành chính. Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước kiểm soát được mọi hoạt động kinh tế, mà là nhà nước xây dựng được những định chế công bằng, đủ sức bảo vệ quyền tự chủ và giải phóng năng lực sáng tạo của người dân. Chỉ trên nền tảng ấy, Việt Nam mới có thể hình thành một nền công nghiệp nội địa thực sự tự chủ và có sức cạnh tranh quốc tế.
Xã hội dân sự là nguồn lực của phát triển
Cải cách thể chế không thể chỉ giới hạn trong quan hệ giữa chính quyền và doanh nghiệp, mà phải mở rộng sự tham gia một càch tích cực và độc lập của xã hội. Các hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức khoa học, nghiệp đoàn lao động, hội doanh nhân và những tổ chức cộng đồng không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thành viên, mà còn tạo ra những không gian hợp tác, kết nối tri thức và phản biện chính sách.
Sức mạnh lớn nhất của xã hội dân sự là khả năng tập hợp những nguồn lực phân tán trong dân chúng thành sức mạnh chung. Khi những người có cùng nhu cầu, quyền lợi và khát vọng tự nguyện liên kết, họ có thể góp vốn, chia sẻ kinh nghiệm, huy động nhân lực, kết hợp trí tuệ và sáng kiến để giải quyết những vấn đề mà từng cá nhân riêng lẻ khó thực hiện. Chính từ những liên kết tự nguyện ấy, các sáng kiến kinh tế, giáo dục, khoa học và cộng đồng được hình thành, mở rộng và trở thành động lực phát triển từ bên trong xã hội.
Xã hội dân sự vì vậy không chỉ là một khái niệm chính trị mà còn là một phương thức khai mở tiềm năng và sức sáng tạo của toàn dân. Những tổ chức độc lập còn góp phần phát hiện bất cập, giám sát quyền lực, thúc đẩy minh bạch và giúp chính sách phản ánh đúng nhu cầu thực tế. Ngược lại, nếu mọi hoạt động xã hội đều phải đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp của bộ máy chính trị, những nguồn lực tự nguyện ấy khó có thể phát huy đầy đủ.
Một chính quyền thực sự của dân, do dân và vì dân không phải là chính quyền đứng ra tổ chức và kiểm soát mọi hoạt động xã hội, mà phải biết tạo điều kiện, đứng phía sau hỗ trợ và bảo vệ quyền tự chủ của các tổ chức dân sự. Vai trò của nhà nước là xây dựng khuôn khổ pháp luật công bằng, bảo đảm quyền tự do liên kết và khuyến khích những sáng kiến phục vụ lợi ích chung, chứ không thay thế sức sáng tạo của người dân bằng sự điều hành hành chính.
Mở rộng không gian xã hội dân sự không phải là sự nhượng bộ của chính quyền, mà là sự chuyển đổi từ tư duy kiểm soát xã hội sang tư duy phát huy sức mạnh xã hội. Đó cũng là điều kiện để Việt Nam chuyển từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào vốn đầu tư bên ngoài sang một quốc gia phát triển bằng trí tuệ, nguồn lực và khả năng hợp tác của chính người dân mình.
Không thể đặt tư duy an ninh lên trên phát triển
Một trở ngại lớn trong tư duy quản trị Việt Nam hiện nay là xu hướng đặt yêu cầu an ninh chính trị lên trên nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội. Đặc biệt, việc trao cho bộ máy công an vai trò ngày càng lớn trong quản lý dữ liệu dân cư, công nghệ và các hoạt động xã hội đang làm dấy lên nguy cơ biến cơ quan bảo vệ an ninh thành một thứ “bộ não” quốc gia, có khả năng thu thập thông tin, giám sát và chi phối những quyết định vốn thuộc phạm vi quản trị dân sự, kinh tế và khoa học.
Khi dữ liệu con người được tập trung vào một bộ máy quyền lực, trong khi cơ chế giám sát độc lập và bảo vệ quyền riêng tư chưa tương xứng, ranh giới giữa bảo vệ an ninh quốc gia và kiểm soát xã hội rất dễ bị xóa nhòa. Nếu mọi sáng kiến kinh tế, hoạt động khoa học hay liên kết dân sự đều bị nhìn qua lăng kính an ninh chính trị, thì đó không chỉ là biểu hiện của sự thiếu tin tưởng vào khả năng tự chủ của người dân hay thái độ thận trọng trong quản trị, mà còn phản ánh một tư duy chính trị đặt việc duy trì độc quyền kiểm soát của bộ máy cầm quyền lên trên nhu cầu phát triển của xã hội.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, những tiến bộ khoa học luôn đem lại cả cơ hội lẫn rủi ro. Trách nhiệm của một chính quyền có năng lực không phải là kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của người dân để ngăn ngừa những nguy cơ có thể xảy ra, mà là xây dựng luật pháp, thiết chế và năng lực quản trị đủ sức phòng ngừa, phát hiện và xử lý những tác hại của công nghệ, đồng thời bảo vệ quyền tự do sáng tạo, hợp tác và phát triển của xã hội.
An ninh đích thực là bảo vệ người dân trước những nguy cơ đe dọa cuộc sống của họ, chứ không phải biến chính người dân và những hoạt động hợp pháp của họ thành đối tượng phải thường xuyên kiểm soát. Một quốc gia không thể vừa đặt quyền kiểm soát lên trên sức sáng tạo, vừa kỳ vọng trở thành một trung tâm công nghệ tiên tiến. Sức mạnh và sự ổn định lâu dài phải được xây dựng trên nền tảng pháp quyền, kinh tế vững mạnh, xã hội năng động và niềm tin của người dân, chứ không phải trên khả năng giám sát ngày càng sâu rộng của bộ máy an ninh.
Tóm lại, Việt Nam đang đứng trước hai con đường. Một là tiếp tục mở rộng mô hình FDI, gia tăng xuất khẩu nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào vốn, công nghệ và thị trường nước ngoài. Hai là sử dụng thành quả hội nhập để chuyển sang nền kinh tế dựa trên năng suất, công nghệ và sức sáng tạo nội địa.
Con đường thứ hai khó khăn hơn vì đòi hỏi không chỉ thay đổi chính sách kinh tế mà còn thay đổi cách thức vận hành quyền lực, xây dựng pháp quyền và mở rộng sự tham gia của xã hội.
Một nghìn tỷ USD thương mại là thành tựu của hội nhập. Nhưng một nền kinh tế tự chủ, sáng tạo và có năng suất cao mới là thành tựu của canh tân.
Sau bốn mươi năm thành công trong việc mở cửa nền kinh tế ra thế giới, thử thách lịch sử của Việt Nam là có đủ quyết tâm mở rộng không gian tự do và sáng tạo cho chính người dân của mình hay không. Bởi một quốc gia có thể trở thành công xưởng lớn của thế giới nhờ vốn đầu tư nước ngoài, nhưng chỉ có thể trở thành một quốc gia canh tân thực sự khi trí tuệ, tài năng và sức sáng tạo của người dân trở thành nền tảng của sức mạnh kinh tế quốc gia.
Lý Thái Hùng
31/10/2026





