30/4: Chiến tranh kết thúc, nhưng hòa giải thì chưa?

Ảnh: Internet
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Hòa giải không phải là sự ban phát mà là một sự lựa chọn mang tính chiến lược!

30 tháng 4 năm 1975 đánh dấu chấm dứt một cuộc chiến kéo dài suốt nhiều thập niên trên đất nước Việt Nam. Về mặt lãnh thổ, đó là ngày thống nhất. Nhưng về mặt tâm thức, đó chưa hẳn là ngày khép lại mọi sự chia rẽ. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng những đường ranh vô hình giữa Bắc và Nam, giữa “quốc gia” và “cộng sản,” giữa ký ức thắng và thua, vẫn tồn tại trong nhiều giai tầng xã hội.

Câu hỏi giờ này cần được đặt ra một cách thẳng thắn, không phải là bên nào đúng, bên nào sai, mà là: Tại sao chiến tranh có thể kết thúc nhanh, nhưng hòa giải thì kéo dài đến vậy?

Bài học từ Nội chiến Mỹ: Thắng nhưng không triệt tiêu đối phương

Sau cuộc nội chiến tàn khốc từ 1861 đến 1865, Hoa Kỳ cũng rơi vào tình trạng chia rẽ sâu sắc không kém Việt Nam. Hơn nửa triệu người chết, kinh tế khó khăn, và hận thù lan rộng trong lòng xã hội. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cái cách nước Mỹ xử lý hậu chiến không đi theo con đường trả thù triệt để.

Miền Nam thua về quân sự, nhưng không bị xóa bỏ hoàn toàn về danh dự hay bản sắc. Những nhân vật như Robert E. Lee vẫn được nhìn nhận như một phần của lịch sử quốc gia, chứ không bị loại bỏ khỏi ký ức tập thể. Điều này tạo ra một thông điệp quan trọng: Thất bại không đồng nghĩa với bị khai trừ khỏi cộng đồng dân tộc.

Chính quyền liên bang, thay vì tập trung vào việc trừng phạt và trả thù, đã ưu tiên tái thiết kinh tế và hạ tầng. Họ hiểu rằng một quốc gia không thể mạnh nếu một nửa của nó bị giữ trong tâm thế thua cuộc. Hòa giải vì thế không phải là sự ban phát, mà là một lựa chọn mang tính chiến lược.

Việt Nam: Muốn chiến thắng gắn với chân lý tuyệt đối

Khác với bối cảnh nước Mỹ thế kỷ XIX, cuộc Chiến tranh Việt Nam không chỉ là một cuộc nội chiến, mà còn là một “bộ phận cấu thành” của cục diện toàn cầu trong Chiến tranh Lạnh. Điều này khiến chiến thắng không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn được các bên diễn giải như sự ưu việt của một hệ tư tưởng quốc tế.

Khi “bên thắng cuộc” đồng thời nắm giữ cả quyền định nghĩa “chính nghĩa,” thì không gian cho những cách nhìn khác trở nên thu hẹp, ngay cả những người sớm được giác ngộ từ trong nội bộ ĐCSVN (như Võ Văn Kiệt hay Trần Xuân Bách…) Lịch sử, trong trường hợp này, dễ bị kéo theo một chiều, và những ký ức không phù hợp với dòng chính có xu hướng bị đẩy ra bên lề, không thương tiếc. Hệ quả là một bộ phận “cả dân lẫn quan” không tìm thấy mình trong câu chuyện chung của quốc gia.

Hòa bình tưởng như đạt được nhanh chóng, nhưng quá trình hàn gắn xã hội lại không được đặt thành một ưu tiên ngang tầm. Điều này tạo ra một nghịch lý: Chiến tranh đã kết thúc trên chiến trường, nhưng lại vẫn tiếp tục tồn tại trong ký ức và cách nhìn nhận lẫn nhau, dù “bên thắng cuộc” đã công nhận có “một triệu người vui, một triệu người buồn…”

Giới hạn của “hiệu ứng bóng đè” từ các anh Cả lẫn anh Hai…

Việc nhắc đến ảnh hưởng của Trung Quốc hay Liên Xô đối với cuộc chiến là dễ hiểu trong bối cảnh lịch sử và địa chính trị. Tuy nhiên, nếu quy toàn bộ sự chậm phát triển, lạc hậu về tư duy hay chia rẽ nội bộ cho các yếu tố bên ngoài, thì lập luận đó dễ trở nên đơn giản hóa vấn đề. “Thiện căn bởi tại lòng ta…”

Cả hai quốc gia Xô – Trung đã thay đổi đáng kể về kinh tế và cách vận hành thể chế, tuy chưa hoàn toàn từ bỏ các nền tảng chính trị cũ. Việt Nam, trong quá trình phát triển của mình, vừa chịu ảnh hưởng bên ngoài, vừa phải đối diện với những giới hạn nội tại. Vấn đề không chỉ nằm ở “ai tác động,” mà còn ở khả năng tự điều chỉnh và hòa giải từ bên trong.

Một xã hội khó có thể phát huy hết nội lực nếu vẫn còn tồn tại “những-đường-ranh-sang-chấn-tâm-lý” (trauma-related psychological boundaries) chưa được tháo gỡ. Khi một phần ký ức bị im lặng hóa, thì sự đồng thuận xã hội cũng khó đạt đến độ sâu cần thiết.

Điều cần nhìn thẳng: Hòa bình không tự tạo ra hòa giải

Không có quốc gia nào có thể tiến nhanh nếu trong lòng nó vẫn tồn tại những cộng đồng cảm thấy mình đứng bên lề, thậm chí là ngoài lề, của lịch sử chính thức. Hòa bình, nếu chỉ dừng lại ở việc không còn tiếng súng, thì mới chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ cho phát triển bền vững, thậm chí nếu thực sự quốc gia – dân tộc muốn “vươn mình.”

Hòa giải đòi hỏi nhiều hơn thế: Đó là sự công nhận đa dạng ký ức, là khả năng chấp nhận rằng lịch sử có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau, và là nỗ lực xây dựng bản sắc chung vượt lên trên những phân chia cũ.

Hòa giải không phải để quên, mà để cùng tồn tại

Hòa giải không đồng nghĩa với việc xóa bỏ quá khứ hay buộc mọi người phải nghĩ giống nhau. Ngược lại, nó đòi hỏi sự trưởng thành để chấp nhận rằng một dân tộc có thể mang nhiều ký ức khác nhau mà vẫn cùng tồn tại trong một khung khổ chung và cùng đồng thuận xây dựng những dự án tương lai chung.

Điều quan trọng và đương nhiên là không phải dễ dàng, không phải là làm cho mọi ký ức trở nên giống nhau, mà là tạo ra một không gian nơi các ký ức đó được thừa nhận và không phủ định lẫn nhau. Khi đó, bản sắc quốc gia không còn bị ràng buộc bởi “phe phái,” bởi “địch – ta” mà được xây dựng trên nền tảng của sự đa dạng.

Tóm lại: Kết thúc chiến tranh là một việc, kết thúc chia rẽ là việc khác

Nước Mỹ trở nên mạnh không chỉ vì họ tránh được chia rẽ, mà vì họ tìm được cách vượt qua nó sau Nội chiến Hoa Kỳ. Việt Nam đã đi được một chặng đường dài kể từ ngày 30 tháng 4 năm 1975, nhưng cuộc hành trình khó hơn – hành trình hòa giải thực sự trong lòng xã hội – có lẽ vẫn còn đang tiếp diễn.

Một ngày nào đó, khi 30/4 không chỉ được nhìn như chỉ là dấu mốc của chiến thắng đối với một bên, mà còn như biểu tượng của sự thấu hiểu và hàn gắn, thì khi đó, hòa bình mới thực sự trọn vẹn.

Đinh Hoàng Thắng (Phd, Fellow CRT)

Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ Mới

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ công bố Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026, xác định Việt Nam là “Quốc gia nước ngoài ưu tiên” (Priority Foreign Country - PFC) tức mức cảnh báo cao nhất. Ảnh minh họa: Aliat

Hàng giả không chết bằng chiến dịch

Một quốc gia muốn vươn lên không thể xây dựng thịnh vượng trên hàng nhái, phần mềm lậu, thương mại vùng xám và những đường dây nhập lậu được dung dưỡng qua nhiều năm. Muốn bước vào chuỗi giá trị cao hơn, Việt Nam phải có sản phẩm thật, doanh nghiệp thật, năng lực sản xuất thật, luật pháp thật và một biên giới thật sự được kiểm soát.

Vì vậy, đã đến lúc Việt Nam phải coi việc xây dựng một khu vực kinh tế tư nhân mạnh là huyết mạch của canh tân kinh tế, chứ không phải là phần phụ trang trí cho những khẩu hiệu mơ hồ về “kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.”

Trung Quốc bồi đắp Đá Hải Sâm (thuộc quần đảo Hoàng Sa)

Trung Quốc bồi đắp tiếp Đá Hải Sâm: Diễn biến mới và tác động tới cục diện Biển Đông?

Đáng chú ý, trong các chuyến thăm và tuyên bố chung hơn một năm qua giữa lãnh đạo Việt Nam và Trung Quốc, bao gồm cả chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Bắc Kinh gần đây (14 – 17/4/2026), vấn đề Biển Đông vẫn được nêu theo hướng “kiểm soát bất đồng, duy trì hòa bình và ổn định,” không có đề cập riêng rẽ, cụ thể đến hoạt động bồi đắp tại từng thực thể như Đá Hải Sâm…

Tổng Thống Donald Trump trong lần gặp Chủ Tịch Tập Cận Bình tại Busan, Nam Hàn, ngày 30 Tháng Mười, 2025. Ảnh: Andrew Caballero-Reynolds/ AFP via Getty Images

Trump gặp Tập: Ai có quân bài tốt?

Nếu không thay đổi vào phút chót, Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ viếng thăm Trung Quốc trong hai ngày 14 và 15 Tháng Năm và họp thượng đỉnh với Chủ tịch Tập Cận Bình.

Hơn một tuần nữa cuộc họp mới diễn ra nhưng các nhà bình luận thời sự đã bàn tán sôi nổi, nhiều người nhận định ông Tập sẽ có vị thế “thượng phong.” Thực tế như thế nào?

Buổi chiếu phim tài liệu "The General: Vietnam in the Age of To Lam" mở đầu cho “Đêm Không Ngủ” tưởng niệm ngày 30 tháng 4 của Cộng đồng Người Việt Quốc gia Houston và vùng phụ cận hôm 2/5/2026

Houston, TX chiếu phim “The General” nhân tưởng niệm 30/4: Truyền cảm hứng đấu tranh cho dân chủ, nhân quyền

Cuốn phim tài liệu “The General: Vietnam in the Age of To Lam” của nữ đạo diễn Laura Brickman đã mang đến cho người tham dự cơ hội quan trọng để hiểu rõ hơn về tình hình chính trị hiện nay tại Việt Nam, bao gồm sự đàn áp đang tiếp diễn đối với các nhà bất đồng chính kiến, ký giả độc lập, nhà hoạt động xã hội, và các tù nhân lương tâm.