Trung Điền
Trong những tháng cuối năm 2026, hàng loạt động thái quân sự và chiến lược của Trung Quốc tại Đông Nam Á đang làm dấy lên những quan ngại mới về cán cân quyền lực khu vực. Từ việc mở rộng Đá Hải Sâm tại quần đảo Hoàng Sa, tăng cường hiện diện tại Biển Đông, đến việc thiết lập cơ sở huấn luyện hàng không ở Lào và củng cố quan hệ quân sự với Campuchia, Bắc Kinh đang từng bước mở rộng phạm vi ảnh hưởng trên cả hướng biển lẫn đất liền.
Ngày 25 tháng 9, ảnh vệ tinh ghi nhận Trung Quốc đẩy nhanh việc xây dựng đường băng tại Đá Hải Sâm, một vị trí có thể trở thành căn cứ quân sự quan trọng ở phía bắc Biển Đông. Trước đó, những dấu hiệu xây dựng cơ sở radar tại khu vực lân cận cũng được phát hiện. Ngày 29 tháng 9, Trung Quốc và Lào đưa vào hoạt động Trung tâm Hỗ trợ và Huấn luyện chung cùng Học viện Hàng không Hữu nghị tại sân bay Ban Keun, cách thủ đô Vientiane khoảng 50 cây số.
Tại Campuchia, căn cứ hải quân Ream được nâng cấp và khánh thành từ tháng 4 năm 2025, trong khi Trung Quốc tiếp tục tài trợ dự án kênh đào Phù Nam Techo nối hệ thống sông Mekong với vịnh Thái Lan. Trên Biển Đông, các cuộc đối đầu giữa lực lượng Trung Quốc và Philippines tại Bãi Cỏ Mây, bãi cạn Scarborough cùng nhiều thực thể tranh chấp vẫn liên tục xảy ra.
Nhìn riêng lẻ, mỗi diễn biến có thể được giải thích bằng nhu cầu quốc phòng, hợp tác song phương hoặc tranh chấp chủ quyền. Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng cho thấy một Trung Quốc đang tìm cách củng cố những vị trí chiến lược trước khi môi trường an ninh khu vực thay đổi bất lợi cho mình.
Có thể xem xét xu hướng ấy qua ba động lực chính.
Thứ nhất, Hoa Kỳ bị phân tán bởi cuộc chiến tranh với Iran nên là cơ hội chiến lược cho Bắc Kinh
Cuộc chiến giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran trong năm 2026 đã làm đảo lộn nhiều tính toán chiến lược quốc tế. Washington phải dành nguồn lực quân sự, ngoại giao và kinh tế đáng kể cho Trung Đông, trong khi những biến động tại eo biển Hormuz gây sức ép lên thị trường năng lượng và thương mại toàn cầu. Đối với Trung Quốc, đây có thể là một cơ hội đáng kể.
Trong nhiều năm, chiến lược của Hoa Kỳ là chuyển trọng tâm cạnh tranh sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nơi Washington xem Trung Quốc là đối thủ chiến lược lâu dài. Nhưng khi phải đồng thời duy trì cam kết tại châu Âu, Trung Đông và Đông Á, Hoa Kỳ đối diện bài toán phân bổ nguồn lực ngày càng phức tạp.
Bắc Kinh có thể nhận thấy rằng Washington khó tập trung toàn bộ sự chú ý vào Biển Đông như trước. Điều đó không có nghĩa là Hoa Kỳ rút khỏi châu Á, nhưng có thể làm giảm khả năng phản ứng đồng thời trước nhiều cuộc khủng hoảng.
Trung Quốc không nhất thiết phải phát động một cuộc chiến để khai thác tình thế này; nhưng họ có thể gia tăng áp lực bằng những hành động dưới ngưỡng chiến tranh. Đó là từ mở rộng cơ sở quân sự, tăng cường tuần tra, sử dụng hải cảnh và dân quân biển đến gây sức ép đối với các hoạt động tiếp tế của Philippines. Mỗi hành động riêng lẻ của Bắc Kinh có thể chưa đủ nghiêm trọng để dẫn đến đối đầu quân sự trực tiếp, nhưng tác động tích lũy có thể làm thay đổi cán cân kiểm soát trên thực địa.
Việc xây dựng Đá Hải Sâm, vì thế, có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh này. Một đường băng quân sự hoàn chỉnh tại đây, nếu được khai triển cùng hệ thống radar và cơ sở hậu cần, có thể mở rộng phạm vi hoạt động của không quân và hải quân Trung Quốc tại phía bắc Biển Đông, đồng thời tăng khả năng bảo vệ những tuyến tiếp cận căn cứ hải quân quan trọng trên đảo Hải Nam.
Tuy nhiên, Bắc Kinh cũng phải tính toán những giới hạn phải đối diện. Một hành động quá mạnh có thể khiến Hoa Kỳ và các đồng minh tăng tốc phối hợp quân sự. Chính vì vậy, phương thức gây sức ép từng bước có thể hấp dẫn hơn một cuộc đối đầu công khai.
Thứ hai, Bắc Kinh tìm cách chuyển hướng khủng hoảng nội bộ bằng việc gia tăng căng thẳng đối ngoại.
Động lực thứ hai nằm ngay trong nội bộ Trung Quốc.
Sau nhiều thập niên tăng trưởng nhanh, nền kinh tế Trung Quốc đang phải đối diện những vấn đề mang tính cơ cấu rất nghiêm trọng. Khủng hoảng bất động sản kéo dài, nợ của chính quyền địa phương, nhu cầu tiêu dùng yếu, áp lực giảm phát và tình trạng dân số già hóa đang làm suy giảm động lực tăng trưởng.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo kinh tế Trung Quốc tăng trưởng khoảng 4,5% trong năm 2026, thấp hơn mức 5% của năm trước. Quan trọng hơn, những khó khăn này không chỉ mang tính chu kỳ mà còn phản ánh giới hạn của mô hình phát triển dựa nhiều vào đầu tư, xuất khẩu và bất động sản.
Đối với Tập Cận Bình, tăng trưởng kinh tế từ lâu là một nguồn quan trọng tạo nên tính chính danh của chế độ. Khi khả năng đem lại sự thịnh vượng nhanh chóng suy giảm, việc nhấn mạnh an ninh quốc gia, chủ quyền và vị thế cường quốc có thể trở thành một phương tiện củng cố sự đồng thuận chính trị.
Trong hoàn cảnh ấy, Biển Đông không chỉ là một không gian tranh chấp lãnh thổ. Nó còn là biểu tượng của tham vọng đưa Trung Quốc trở thành cường quốc hàng đầu châu Á.
Việc xây dựng căn cứ, mở rộng hiện diện hải quân và gia tăng ảnh hưởng đối với các nước láng giềng có thể được trình bày trước công chúng Trung Quốc như bằng chứng cho thấy đất nước tiếp tục vươn lên, bất chấp khó khăn kinh tế và sức ép từ Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, cần thận trọng với giả thuyết cho rằng Bắc Kinh cố tình tạo khủng hoảng bên ngoài để chuyển hướng bất mãn trong nước. Đây là một khả năng phân tích, không phải động cơ đã được chứng minh.
Thực tế, chủ nghĩa dân tộc cũng có thể trở thành con dao hai lưỡi. Khi chính quyền liên tục nhấn mạnh quyết tâm bảo vệ những yêu sách lãnh thổ, họ có thể tự thu hẹp khả năng thỏa hiệp ngoại giao. Bất kỳ sự nhượng bộ nào sau đó cũng dễ bị xem là biểu hiện yếu thế.
Mặt khác, một cuộc khủng hoảng quân sự nghiêm trọng sẽ gây tổn hại trực tiếp cho nền kinh tế Trung Quốc vốn phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế, nhập khẩu năng lượng và những tuyến hàng hải đi qua Đông Nam Á.
Vì vậy, Bắc Kinh có lý do để gia tăng sức ép nhưng cũng có lý do để tránh chiến tranh. Chính mâu thuẫn ấy tạo nên đặc điểm của chiến lược hiện nay: Mở rộng ảnh hưởng liên tục nhưng tìm cách kiểm soát mức độ đối đầu.
Thứ ba, giành vị thế cầm trịch tại châu Á trước khi cán cân quyền lực thay đổi
Động lực thứ ba có tính lâu dài hơn. Trung Quốc muốn định hình một trật tự khu vực trong đó Bắc Kinh giữ vai trò trung tâm, còn các quốc gia láng giềng phải tính đến lợi ích và sức mạnh Trung Quốc trong mọi quyết định chiến lược.
Nhìn trên bản đồ, những bước đi gần đây thể hiện một cách tiếp cận đa hướng.
Tại Biển Đông, Trung Quốc tiếp tục củng cố mạng lưới căn cứ trên các thực thể đang kiểm soát, kết hợp đường băng, cảng biển, radar và lực lượng chấp pháp trên biển. Mạng lưới ấy giúp Bắc Kinh duy trì sự hiện diện thường xuyên, đồng thời gây khó khăn cho hoạt động của những nước có yêu sách chồng lấn.
Tại Lào, cơ sở Ban Keun mở rộng hợp tác hàng không quân sự giữa hai nước. Bắc Kinh khẳng định đây là trung tâm huấn luyện phi công, không nhằm chống lại quốc gia thứ ba. Nhưng xét về địa lý, một cơ sở hàng không có khả năng được nâng cấp trong tương lai sẽ khiến các nước láng giềng, đặc biệt là Việt Nam và Thái Lan, phải theo dõi chặt chẽ.
Tại Campuchia, căn cứ Ream tạo thêm một điểm tựa hợp tác hải quân gần vịnh Thái Lan. Chính phủ Campuchia tuyên bố căn cứ mở cửa cho tàu chiến các nước hữu nghị và không dành độc quyền cho Trung Quốc. Dẫu vậy, mức độ tiếp cận lâu dài của hải quân Trung Quốc vẫn là một vấn đề chiến lược đáng quan tâm.
Trong khi đó, kênh đào Phù Nam Techo mang ý nghĩa kinh tế và địa chính trị khác. Nếu hoàn thành, tuyến đường thủy này có thể giúp Campuchia giảm phụ thuộc vào những tuyến vận tải qua Việt Nam. Sự tham gia tài chính của Trung Quốc đồng thời gia tăng ảnh hưởng kinh tế của Bắc Kinh tại Campuchia, dù chưa có căn cứ để xác định kênh đào là một công trình quân sự.
Nhìn tổng thể, Trung Quốc đang gia tăng ảnh hưởng cả trên biển lẫn trên đất liền, bằng sự kết hợp giữa quân sự, hạ tầng, tài chính và quan hệ chính trị.
Tuy nhiên, chiến lược này cũng tạo ra phản ứng ngược.
Philippines tăng cường hợp tác quốc phòng với Hoa Kỳ, Nhật Bản và Úc. Thái Lan tiếp tục duy trì những cuộc tập trận đa phương như Hổ Mang Vàng, đồng thời giữ quan hệ với cả Washington lẫn Bắc Kinh. Nhật Bản và Úc mở rộng phối hợp an ninh với các đối tác Đông Nam Á. Việt Nam theo đuổi chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, đồng thời tăng cường năng lực bảo vệ chủ quyền và lợi ích trên biển.
Các nước ASEAN không phản ứng giống nhau. Lào và Campuchia có quan hệ kinh tế, chính trị và quốc phòng gần gũi với Trung Quốc, trong khi Philippines trực tiếp đối đầu với những hoạt động gây sức ép trên biển. Những nước khác tìm cách cân bằng giữa lợi ích kinh tế với Bắc Kinh và nhu cầu duy trì quan hệ an ninh với các đối tác ngoài khu vực.
Chính sự khác biệt ấy khiến Trung Quốc có nhiều cơ hội gia tăng ảnh hưởng, nhưng cũng khó áp đặt một trật tự khu vực hoàn toàn theo ý mình.
Thứ tư, thế tiến thoái lưỡng nan của Trung Quốc tại Biển Đông
Nghịch lý lớn nhất của chiến lược Trung Quốc là càng sử dụng sức mạnh để khẳng định vị thế lãnh đạo, Bắc Kinh càng có nguy cơ thúc đẩy các nước láng giềng liên kết với nhau và tìm kiếm sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ. Nếu Trung Quốc giảm sức ép, họ có thể lo ngại những yêu sách và lợi thế đã tích lũy sẽ bị thách thức. Nhưng nếu tiếp tục mở rộng sự hiện diện quân sự và cưỡng ép trên biển, họ lại làm gia tăng tâm lý bất an của các nước trong khu vực.
Đó chính là thế tiến thoái lưỡng nan.
Trung Quốc muốn hạn chế ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại châu Á, nhưng những hành động quyết đoán của Bắc Kinh có thể trở thành lý do khiến Washington được các nước láng giềng mời gọi tham gia sâu hơn vào an ninh khu vực.
Bắc Kinh muốn duy trì môi trường ổn định để phát triển kinh tế, nhưng quá trình quân sự hóa và tranh chấp kéo dài lại làm tăng nguy cơ xung đột, gây bất ổn thương mại và suy giảm lòng tin. Trung Quốc muốn được nhìn nhận như một cường quốc lãnh đạo, nhưng vị thế lãnh đạo không thể chỉ được xác lập bằng ưu thế quân sự. Nó còn đòi hỏi khả năng tạo ra niềm tin, tôn trọng lợi ích của những nước nhỏ hơn và đóng góp vào một trật tự khu vực có luật lệ.
Đối với Việt Nam, những diễn biến này đặt ra yêu cầu nhìn nhận Biển Đông trong một không gian chiến lược rộng hơn. An ninh biển không thể tách rời những thay đổi tại Lào, Campuchia, vịnh Thái Lan và toàn bộ bán đảo Đông Dương. Đồng thời, bảo vệ lợi ích quốc gia không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự, mà còn đòi hỏi ngoại giao đa phương, năng lực kinh tế, công nghệ, pháp lý và những quan hệ đối tác quốc tế đáng tin cậy.
Về phía Hoa Kỳ, cuộc chiến Iran cho thấy khó khăn của một cường quốc phải duy trì cam kết tại nhiều khu vực cùng lúc. Nhưng sự phân tán nguồn lực không đồng nghĩa Washington đã từ bỏ châu Á. Những hoạt động hợp tác quốc phòng mới giữa Hoa Kỳ, Nhật Bản, Philippines và các đối tác khác cho thấy cạnh tranh chiến lược vẫn tiếp tục.
Bởi vậy, Trung Quốc có thể tận dụng một thời điểm thuận lợi để mở rộng ảnh hưởng, nhưng chưa chắc có thể biến những lợi thế trước mắt thành vị thế thống trị lâu dài.
*
Tóm lại, những động thái quân sự và địa chính trị của Trung Quốc trong năm 2026 cho thấy Bắc Kinh đang theo đuổi một chiến lược mở rộng ảnh hưởng trên nhiều hướng, từ Biển Đông đến bán đảo Đông Dương. Sự phân tán nguồn lực của Hoa Kỳ có thể tạo thêm cơ hội, khó khăn kinh tế nội bộ có thể làm gia tăng nhu cầu khẳng định sức mạnh, trong khi tham vọng giữ vai trò trung tâm tại châu Á tiếp tục thúc đẩy những bước đi dài hạn.
Nhưng chính ba động lực ấy cũng chứa đựng những mâu thuẫn. Trung Quốc cần một môi trường hòa bình để phục hồi kinh tế, lại sử dụng những biện pháp khiến khu vực bất an. Bắc Kinh muốn giảm ảnh hưởng của Hoa Kỳ, nhưng hành động của mình có thể thúc đẩy các nước tìm đến Washington. Trung Quốc muốn được thừa nhận là cường quốc lãnh đạo, nhưng sức mạnh cưỡng ép không dễ chuyển hóa thành sự tin cậy.
Vấn đề lớn nhất của Trung Quốc không phải là có thể xây dựng thêm bao nhiêu căn cứ, mở rộng bao nhiêu đường băng hay đưa thêm bao nhiêu chiến hạm ra Biển Đông, mà là liệu Bắc Kinh có thể biến ưu thế sức mạnh thành một vị thế khu vực được các quốc gia láng giềng chấp nhận hay không.
Nếu không giải quyết được nghịch lý ấy, những bước tiến quân sự hôm nay có thể trở thành nguyên nhân của sự đối trọng chiến lược vào ngày mai.
* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.





