Nghĩ gì về chủ trương “xây dựng phường xã hội chủ nghĩa” ở Hà Nội?

Ông Tô Lâm phát biểu tại hội nghị tiếp xúc cử tri 10 phường TP Hà Nội sáng hôm 4/5/1026. Ảnh: Vietnamnet
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trần Đông A

Nếu gọi là “xây dựng phường xã hội chủ nghĩa,” thì mô hình ấy có còn dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin như Hiến pháp quy định hay không? Nếu có, thì dựa trên nội dung nào của học thuyết ấy: Đấu tranh giai cấp, công hữu hóa, chuyên chính vô sản hay kinh tế quốc doanh là chủ đạo? Còn nếu không dựa trên những nguyên lý ấy thì tại sao vẫn gọi là “xã hội chủ nghĩa”?

Một mô hình chính trị – xã hội muốn tồn tại lâu dài và có khả năng thuyết phục người dân thì trước hết phải trả lời được ba câu hỏi căn bản: Nó dựa trên hệ tư tưởng nào, nó đã được thực tiễn kiểm chứng ra sao, và cuối cùng, nó phục vụ cho lợi ích của ai? Chính vì vậy, khi xuất hiện khẩu hiệu “xây dựng phường xã hội chủ nghĩa” ở Hà Nội (1), điều mà xã hội cần không phải là những tràng vỗ tay theo quán tính hay các bài tuyên truyền một chiều, mà là một cuộc thảo luận nghiêm túc về nội hàm thực sự của khái niệm ấy.

“Phường xã hội chủ nghĩa” là gì, vận hành theo mô hình nào, dựa trên tiêu chuẩn nào, lấy gì để đánh giá thành công hay thất bại ? Cho đến giờ này gần như tất cả vẫn chưa có lời giải thích rõ ràng. Một khẩu hiệu chính trị nếu không có nền tảng lý luận minh bạch và không có cơ chế kiểm chứng thực tiễn thì rất dễ trở thành biểu hiện của chủ nghĩa duy ý chí, tức lấy mong muốn chủ quan của quyền lực thay cho quy luật vận động khách quan của xã hội.

1. Không có mô hình rõ ràng thì mọi khẩu hiệu đều trở thành duy ý chí

Trong lịch sử nhân loại, không có mô hình chính trị lớn nào tồn tại bền vững mà thiếu một hệ nguyên lý nền tảng được xác lập tương đối rõ ràng. Từ thời Hy Lạp cổ đại, tư tưởng về dân quyền và giới hạn quyền lực nhà nước đã bắt đầu hình thành, được phát triển qua nhiều thế kỷ để đến thời Montesquieu thì hoàn thiện thành học thuyết “Tam quyền phân lập.” Chính từ nền tảng đó mà các cuộc cách mạng tư sản hiện đại, đặc biệt là Cách mạng Mỹ và Cách mạng Pháp 1789, đã mở ra mô hình nhà nước pháp quyền hiện đại với những nguyên tắc cốt lõi như kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền công dân, bảo đảm quyền sở hữu tài sản và tính độc lập của tư pháp. Điều đáng nói là dù các nền dân chủ hiện đại có điều chỉnh theo thời đại, các nguyên lý gốc ấy vẫn được duy trì và phát triển chứ không bị phủ nhận tận gốc bởi chính thực tiễn mà chúng tạo ra.

Ngược lại, nếu nhìn lại lịch sử của chủ nghĩa cộng sản, người ta sẽ thấy một hiện tượng rất khác biệt: Gần như toàn bộ các nguyên lý nền tảng ban đầu đều đã bị thực tế lịch sử bác bỏ hoặc chính những người cộng sản phải tự điều chỉnh để phủ nhận. Từ đấu tranh giai cấp, công hữu hóa tư liệu sản xuất, kinh tế kế hoạch tập trung, cho tới mô hình nhà nước công nông, tất cả đều đã từng được xem là “chân lý khoa học,” nhưng cuối cùng hoặc thất bại, hoặc buộc phải thay đổi để tồn tại.

Chính Trung Quốc cũng phải bước sang thời kỳ “mèo trắng mèo đen” dưới thời Deng Xiaoping, còn Việt Nam phải thực hiện Đổi Mới năm 1986 để thoát khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội do mô hình kế hoạch hóa gây ra. Một hệ tư tưởng mà các nguyên lý gốc liên tục bị thực tiễn phủ nhận thì việc tiếp tục xây dựng thêm những mô hình mang nhãn “xã hội chủ nghĩa” mà không giải thích rõ nội dung thực chất chỉ càng làm tăng cảm giác mơ hồ và thiếu cơ sở.

Nếu đọc lại các giáo trình tuyên truyền trước năm 1975 hay trước thời kỳ Đổi Mới, người ta sẽ hiểu vì sao xã hội ngày nay nhìn lại nhiều chủ trương cũ với cảm giác vừa cay đắng vừa thất vọng. Thời kỳ cải cách ruộng đất được xem là đỉnh cao của cách mạng nhưng cuối cùng lại để lại những cuộc đấu tố oan sai khủng khiếp; thời kỳ hợp tác hóa nông nghiệp từng được ca ngợi là con đường tất yếu nhưng rồi chính nhà nước phải thừa nhận sự trì trệ và phá sản của nó; kinh tế tư nhân từng bị xem là bóc lột phản động nhưng ngày nay lại trở thành động lực tăng trưởng chủ yếu của nền kinh tế. Những biến động ấy cho thấy vấn đề không nằm ở việc điều chỉnh chính sách, mà nằm ở chỗ các mô hình được xây dựng quá nhiều trên căn bản ý thức hệ thay vì dựa trên thực tế xã hội và nhu cầu thật của người dân.

2. “Phường xã hội chủ nghĩa” là mô hình nào?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất nhưng cũng là câu hỏi chưa được trả lời một cách minh bạch. Nếu gọi là “xã hội chủ nghĩa,” vậy mô hình ấy có còn dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin như Hiến pháp quy định hay không? Nếu có thì dựa trên nội dung nào của học thuyết đó: Đấu tranh giai cấp, công hữu hóa, chuyên chính vô sản hay kinh tế quốc doanh chủ đạo? Còn nếu không dựa trên những nguyên lý ấy thì tại sao vẫn gọi là “xã hội chủ nghĩa”? Một khái niệm chính trị mà ngay cả nội hàm cũng không rõ ràng thì rất khó để người dân hiểu họ đang được dẫn dắt tới đâu, càng khó để xã hội kiểm chứng hiệu quả thực tế của mô hình được quảng bá (2).

Sự thật là những thành trì lớn nhất của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế kỷ XX đều đã sụp đổ hoặc biến đổi tận gốc. Liên Xô tan rã, Đông Âu chuyển đổi thể chế, nhiều quốc gia từng đi theo mô hình cộng sản đã đưa các đảng cộng sản ra khỏi hệ thống cầm quyền. Ngay cả các nước còn giữ danh xưng “xã hội chủ nghĩa” cũng phải vận hành nền kinh tế thị trường, dựa vào tư bản, sở hữu tư nhân và đầu tư quốc tế để tồn tại. Chủ nghĩa quốc tế vô sản từng được xem là lý tưởng tối cao nay gần như biến mất khỏi đời sống chính trị thực tế. Thay vào đó, chủ nghĩa dân tộc và lợi ích quốc gia trở thành động lực chính trong quan hệ quốc tế. Điều đó cho thấy chính thế giới cộng sản cũ cũng không còn vận hành theo những nguyên lý ban đầu mà họ từng khẳng định là bất biến.

Trong bối cảnh ấy, việc đưa ra khái niệm “phường xã hội chủ nghĩa” nhưng không làm rõ mô hình cụ thể dễ khiến người dân có cảm giác đây chủ yếu là một khẩu hiệu chính trị hơn là một chương trình cải cách có nội dung thực chất. Một mô hình xã hội không thể chỉ được định nghĩa bằng niềm tin hay mỹ từ tuyên truyền. Nó phải có tiêu chuẩn quản trị cụ thể, cơ chế vận hành minh bạch và khả năng chống chịu sự phản biện công khai từ xã hội. Nếu không, toàn bộ câu chuyện rất dễ rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ,” nghĩa là dùng một nhãn hiệu ý thức hệ mới để tiếp tục duy trì những phương thức quản lý cũ kỹ vốn đã bộc lộ nhiều hạn chế suốt hàng mấy chục năm qua.

3. Nguy cơ lớn nhất: Khẩu hiệu chính trị trở thành công cụ tập trung quyền lực

Điều khiến dư luận lo ngại không chỉ nằm ở sự mơ hồ của khái niệm “phường xã hội chủ nghĩa,” mà còn ở khả năng khẩu hiệu ấy bị sử dụng như một công cụ tăng cường kiểm soát xã hội và tập trung quyền lực hành chính. Trong thực tế Việt Nam, rất nhiều khẩu hiệu mang màu sắc ý thức hệ khi đi vào thực thi thường kéo theo việc mở rộng quyền can thiệp của bộ máy quản lý đối với đời sống dân cư. Điều đó khiến người dân đặt ra một câu hỏi hoàn toàn chính đáng: Nếu một địa phương được gắn danh xưng “xã hội chủ nghĩa kiểu mẫu,” liệu người dân ở đó còn có đủ không gian để phản biện các quyết định hành chính, phản đối các dự án bất hợp lý hay đấu tranh bảo vệ quyền lợi đất đai của mình hay không?

Sự lo ngại này không phải vô căn cứ. Trong nhiều năm qua, các xung đột liên quan đến thu hồi đất, giải tỏa và quy hoạch đô thị đã diễn ra ở nhiều nơi với mức độ căng thẳng khác nhau. Khi quyền lực hành chính quá mạnh mà cơ chế phản biện xã hội quá yếu, người dân thường rơi vào thế bất lợi. Chính vì vậy, nếu một mô hình “phường xã hội chủ nghĩa” được xây dựng theo hướng nhấn mạnh tính phục tùng chính trị thay vì quyền công dân, nó rất dễ biến thành công cụ để hợp thức hóa các quyết định áp đặt từ trên xuống. Một xã hội lành mạnh không thể tồn tại nếu mọi phản biện đều bị xem là chống đối hoặc vi phạm điều nọ điều kia của Bộ luật Hình sự.

Nguy hiểm hơn, khi khẩu hiệu ý thức hệ được đặt cao hơn hiệu quả quản trị, bộ máy rất dễ rơi vào căn bệnh hình thức và thành tích. Người ta sẽ tập trung chứng minh “tính xã hội chủ nghĩa” bằng các phong trào tuyên truyền, bằng những báo cáo đẹp hay các chiến dịch vận động bề nổi, trong khi những vấn đề thật của người dân như tham nhũng, thủ tục hành chính phiền hà, quy hoạch bất minh hay lợi ích nhóm vẫn không được giải quyết. Khi đó, cái gọi là “phường xã hội chủ nghĩa” có nguy cơ chỉ còn là lớp sơn chính trị phủ lên một cơ chế quản lý già nua, quan liêu và ngày càng xa rời nhu cầu thực tế của xã hội.

4. Điều Hà Nội cần không phải “phường xã hội chủ nghĩa”

Người dân Hà Nội hôm nay không thiếu khẩu hiệu, càng không thiếu các danh hiệu mang tính biểu tượng chính trị. Điều họ cần là một môi trường sống minh bạch, công bằng và đáng tin cậy hơn. Người dân cần một bộ máy hành chính phục vụ thay vì cai quản, cần những cán bộ không nhũng nhiễu, cần quy hoạch đô thị không bị chi phối bởi lợi ích nhóm và cần quyền sở hữu tài sản được tôn trọng thực chất chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Một đô thị văn minh không được tạo nên bởi việc treo thêm bao nhiêu biểu ngữ ý thức hệ, mà được tạo nên bởi chất lượng quản trị và mức độ người dân cảm thấy mình được bảo vệ trước quyền lực công.

Nhìn ra thế giới, không có thành phố phát triển nào trở nên hiện đại nhờ các khẩu hiệu mang tính giáo điều. Singapore không phát triển nhờ “khu phố xã hội chủ nghĩa,” Nhật Bản không hiện đại nhờ các phong trào chính trị hóa đời sống dân cư. Những đô thị thành công nhất đều xây dựng sức mạnh trên nền tảng pháp quyền, hiệu quả quản lý, giáo dục, khoa học công nghệ và sự tôn trọng đối với quyền công dân. Điều đó cho thấy năng lực quản trị mới là cốt lõi của phát triển, chứ không phải việc đặt tên mô hình bằng một nhãn hiệu ý thức hệ nào đó.

Nếu Hà Nội thực sự muốn trở thành đô thị kiểu mẫu, điều cần ưu tiên phải là cải thiện chất lượng sống của người dân: Giao thông bớt hỗn loạn, môi trường bớt ô nhiễm, thủ tục hành chính bớt phiền hà, quyền lợi của cư dân đô thị được bảo vệ minh bạch hơn. Một chính quyền được người dân tin tưởng không đến từ các bài diễn văn hùng hồn, mà đến từ việc người dân cảm thấy tiếng nói của họ được lắng nghe và quyền lợi của họ không bị hy sinh cho những mục tiêu chính trị trừu tượng và các lợi ích nhóm của các tập đoàn tư bản thân hữu.

5. Lịch sử đã cho quá nhiều bài học về chủ nghĩa duy ý chí

Lịch sử Việt Nam hiện đại đã trải qua quá nhiều thử nghiệm chính trị được thực hiện nhân danh lý tưởng cao đẹp nhưng cuối cùng để lại hậu quả nặng nề cho xã hội. Điều đáng sợ nhất không phải là sai lầm, bởi bất kỳ quốc gia nào cũng có thể mắc sai lầm, mà là việc những sai lầm ấy không được phép bị phản biện công khai trong suốt một thời gian dài. Khi quyền lực chính trị đứng cao hơn thực tiễn đời sống, người ta rất dễ rơi vào tình trạng áp đặt ý chí chủ quan lên toàn xã hội và bắt xã hội phải thích nghi với ý chí ấy bằng mọi giá.

Chính vì vậy, điều cần thiết nhất đối với mọi mô hình mới không phải là tuyên truyền về tính ưu việt của nó, mà là khả năng chịu đựng sự phản biện và kiểm chứng từ thực tế. Một mô hình nếu thực sự tốt thì không cần sợ tranh luận. Ngược lại, nếu một khẩu hiệu chính trị chỉ tồn tại được nhờ sự áp đặt và sự im lặng cưỡng bức, điều đó tự thân đã cho thấy sự mong manh của nó. “Phường xã hội chủ nghĩa” nếu tiếp tục vận hành trên tư duy cũ, lấy lòng trung thành chính trị thay cho năng lực quản trị và lấy khẩu hiệu thay cho cải cách thực chất, thì thất bại gần như không còn là một nguy cơ xa xôi mà chỉ còn là vấn đề thời gian.

Tham khảo:

(1) https://vietnamnet.vn/ha-noi-can-chon-noi-xay-phuong-xa-hoi-chu-nghia-khoang-1-trieu-dan-2512280.html

(2) https://tienphong.vn/thi-diem-xa-phuong-xa-hoi-chu-nghia-khong-phai-la-nha-nuoc-se-bao-cap-het-post1841525.tpo

(3) https://www.facebook.com/viettan/videos/1903051297750981

 

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Một trại tập trung được chính quyền Trung Quốc xây ở Tân Cương. Ảnh: Greg Baker/ AFP

Tân Cương có gì để Bộ Công an đến học hỏi?

Đầu tháng Chín mới đây, theo thông tin từ Bộ Công An, lãnh đạo của cơ quan này, Bộ trưởng Lương Tam Quang, đã có chuyến thăm đến Khu tự trị Tân Cương, thuộc Trung Quốc.

Tại cuộc gặp, ông Quang “mong muốn” cả hai bên “nghiên cứu,” “chia sẻ kinh nghiệm” vì “các địa phương của Việt Nam có điều kiện kinh tế, xã hội tương đồng với Tân Cương.”

Tài xế Grab tại TP.HCM. Ảnh: Bloomberg

Bloomberg: Tài xế xe công nghệ Grab tại Việt Nam lên kế hoạch ngừng chạy cuối tuần để phản đối mức chiết khấu

Các tài xế của Grab Holdings Ltd. tại Việt Nam đang kêu gọi đồng loạt ngừng bật app để phản đối mức chiết khấu trên doanh thu của công ty, mà họ cho là quá cao.

Theo các tài xế, Grab có thể giữ lại tới 50% giá cước, khiến thu nhập thực tế của họ giảm đáng kể trong bối cảnh giá nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng, vận hành phương tiện ngày càng tăng.

Quang cảnh Lễ Tưởng Niệm Cố Đề Đốc Hoàng Cơ Minh và các Anh Hùng Đông Tiến lần thứ 39 tại thành phố Kazo, tỉnh Saitama, Nhật Bản ngày 13 tháng 9 năm 2026

Nhật Bản: Lễ Tưởng Niệm Kháng Chiến Quân Đông Tiến lần thứ 39 tại Saitama

Để tưởng nhớ và tri ân những vị Anh Hùng Đông Tiến đã hy sinh cho lý tưởng tự do, Lễ Tưởng Niệm Kháng Chiến Quân Đông Tiến lần thứ 39 đã được tổ chức trang nghiêm tại phòng hội cộng đồng thành phố Kazo, tỉnh Saitama, ngày 13 tháng 9 năm 2026. Buổi lễ có sự tham dự của đông đảo đồng hương Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Nagano, Nara, Kanagawa, Tokyo, Kazo cùng các khu vực lân cận.

Một tài xế lái xe GrabBike chở khách trên đường phố Hà Nội hôm 29/12/2018. Ảnh: Reuters

Áp lực trăm bề, tài xế Grab kêu gọi đình công để đòi quyền lợi

“Một cổ hai tròng,” những tài xế chạy xe dịch vụ Grab vừa phải chịu giảm thu nhập, lại thêm gánh nặng chi tiêu cho cuộc sống thường nhật.

Từ đầu tháng Chín mới đây, trên các diễn đàn Grab, nhiều tài xế tại nhiều tỉnh thành đang lan truyền lời kêu gọi tắt ứng dụng chạy xe trong hai ngày tới đây, 12 – 13/9, nhằm phản đối, tạo áp lực lên Grab vì chính sách chiết khấu hiện tại.