Trần Hùng
Khi vai trò của nhà nước, thị trường và xã hội được xác lập rõ ràng, khi niềm tin vào luật pháp được củng cố và khi sáng tạo trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng, nền kinh tế sẽ có điều kiện chuyển sang giai đoạn phát triển dựa nhiều hơn vào năng suất, tri thức và năng lực cạnh tranh dài hạn.
1. Từ các phát ngôn dẫn đến một câu hỏi lớn
Trong những ngày đầu tháng 7/2026, các phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc ngày 1/7 và tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 cùng Hội nghị trực tuyến Chính phủ với các địa phương ngày 4/7 đều xoay quanh một chủ đề xuyên suốt: Làm thế nào để tháo gỡ các điểm nghẽn đang cản trở tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo động lực phát triển mới cho đất nước.
Những nội dung được đề cập trải rộng từ cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, phân cấp, phát triển khoa học – công nghệ đến nâng cao hiệu lực quản trị. Đây đều là những vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển của Việt Nam.
Tuy nhiên, khi đặt những giải pháp ấy trong một bức tranh rộng hơn về lịch sử Đổi mới và quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, có thể thấy còn một câu hỏi mang tính nền tảng chưa được đặt ra một cách trực diện. Đó không phải là câu hỏi về tốc độ tăng trưởng, cũng không phải về cơ cấu đầu tư hay mô hình quản lý. Đó là câu hỏi về chính chủ thể của quá trình phát triển: Trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, ai là người trực tiếp tạo ra của cải vật chất của quốc gia, và vì thế ai cần được trao không gian lớn nhất để phát huy năng lực của mình?
Thoạt nhìn, đây có vẻ là một câu hỏi hiển nhiên. Không ai phủ nhận vai trò của người lao động, doanh nghiệp và các thành phần kinh tế trong việc tạo ra hàng hóa, dịch vụ và giá trị gia tăng. Nhưng ở cấp độ thể chế, câu hỏi ấy lại dẫn đến một vấn đề quan trọng hơn: Ranh giới giữa vai trò lãnh đạo chính trị, chức năng quản trị nhà nước và không gian hoạt động của thị trường cùng xã hội nên được xác lập như thế nào để vừa bảo đảm hiệu lực quản lý, vừa khuyến khích sáng tạo và tăng trưởng?
Trong nhiều nền kinh tế thành công, sự phát triển không chỉ đến từ các chính sách đúng, mà còn từ việc xác định rõ vai trò của từng chủ thể. Nhà nước ban hành luật pháp, bảo đảm ổn định vĩ mô và đầu tư cho những lĩnh vực mà thị trường không thể tự đảm đương. Doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và chấp nhận rủi ro. Người dân lao động, sáng tạo và tích lũy. Các viện nghiên cứu, trường đại học và giới chuyên môn đóng góp tri thức để hoàn thiện chính sách. Khi những vai trò ấy được phân định rõ ràng, mỗi chủ thể đều có điều kiện phát huy thế mạnh của mình, còn chi phí điều hành xã hội có xu hướng giảm xuống.
Có lẽ vì vậy, nếu muốn nhìn sâu hơn vào những phát biểu của Tô Lâm về nền kinh tế, điều đáng bàn không chỉ là danh mục các khó khăn cần tháo gỡ, mà còn là cách hiểu về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội trong giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là một câu chuyện quản trị, mà còn là một câu chuyện về triết lý phát triển. Bởi lẽ, trước khi trả lời câu hỏi phải cải cách điều gì, có lẽ cần trả lời một câu hỏi còn căn bản hơn: Trong quá trình tạo ra sự thịnh vượng của quốc gia, vai trò của từng chủ thể nên được xác định ra sao để vừa phát huy nguồn lực xã hội, vừa bảo đảm lợi ích công và sự phát triển bền vững?
2. Bước ngoặt tư duy về vai trò của nhà nước và thị trường
Để hiểu những tranh luận về cải cách kinh tế hiện nay, có lẽ cần quay trở lại bước ngoặt của năm 1986. Trong bối cảnh nền kinh tế lâm vào khủng hoảng, lạm phát ở mức rất cao, sản xuất trì trệ và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải điều chỉnh mô hình phát triển. Đó không chỉ là sự thay đổi về chính sách, mà còn là sự thay đổi về cách nhìn đối với quan hệ giữa Nhà nước và các chủ thể kinh tế.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của giai đoạn trước Đổi mới là vai trò rất lớn của cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Nhà nước tham gia sâu vào việc phân bổ nguồn lực, định hướng sản xuất và lưu thông hàng hóa. Trong điều kiện lịch sử của thời kỳ sau chiến tranh, mô hình này có những lý do hình thành của nó. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn mới, những hạn chế của cơ chế tập trung ngày càng bộc lộ rõ, đặc biệt trong nông nghiệp và sản xuất hàng tiêu dùng.
Quá trình Đổi mới thường được nhìn nhận qua các quyết sách của Trung ương, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng cải cách chỉ có thể diễn ra khi thực tiễn ở địa phương đã đặt ra những câu hỏi mà cơ chế cũ không còn giải đáp được. Những mô hình khoán trong nông nghiệp, những sáng kiến từ cơ sở và những thử nghiệm quản lý mới đã góp phần tạo nên cơ sở thực tiễn cho việc điều chỉnh chính sách ở cấp quốc gia.
Ý nghĩa của bước ngoặt ấy không chỉ nằm ở việc thay đổi phương thức quản lý sản xuất nông nghiệp. Quan trọng hơn, nó phản ánh một sự dịch chuyển trong tư duy phát triển: Từ chỗ Nhà nước trực tiếp quyết định nhiều hoạt động kinh tế sang việc tạo điều kiện để các chủ thể kinh tế phát huy tính chủ động của mình trong khuôn khổ pháp luật và chính sách chung.
Nhìn từ góc độ kinh tế học thể chế, đây là một bài học vẫn còn giá trị. Trong nhiều nền kinh tế thị trường, tăng trưởng bền vững thường gắn với khả năng xây dựng các thiết chế minh bạch, ổn định và có thể dự báo, để người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư, sáng tạo và chịu trách nhiệm đối với các quyết định của mình. Vai trò của Nhà nước vì thế không chỉ được đánh giá qua phạm vi can thiệp, mà còn qua chất lượng của các quy tắc mà Nhà nước thiết lập và thực thi.
Sau gần bốn thập niên, bối cảnh kinh tế của Việt Nam đã thay đổi rất nhiều. Đất nước không còn đối mặt với những khó khăn giống như năm 1986. Tuy nhiên, câu hỏi mà thời kỳ Đổi mới từng đặt ra vẫn còn ý nghĩa: Trong một nền kinh tế ngày càng dựa vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đâu là sự cân bằng phù hợp giữa vai trò của Nhà nước, của thị trường và của xã hội để vừa bảo đảm hiệu quả kinh tế, vừa phục vụ mục tiêu phát triển lâu dài?
3. Nhà nước, thị trường và xã hội trong nền kinh tế hiện đại
Một trong những câu hỏi trung tâm của kinh tế học thể chế không phải là Nhà nước hay thị trường quan trọng hơn, mà là mỗi chủ thể nên đảm nhận vai trò gì để toàn bộ hệ thống vận hành hiệu quả. Hầu hết các nền kinh tế thành công hiện nay đều không lựa chọn giữa hai cực “Nhà nước làm tất cả” hoặc “thị trường quyết định tất cả.” Thay vào đó, họ tìm kiếm một sự phân công hợp lý giữa quyền lực công và năng lực của xã hội.
Trong cách tiếp cận này, Nhà nước có những chức năng mà không chủ thể nào khác có thể thay thế: Xây dựng và thực thi pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, đầu tư vào kết cấu hạ tầng, giáo dục và các hàng hóa công, đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Những chức năng ấy tạo nên nền tảng để thị trường hoạt động hiệu quả và để người dân, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định đầu tư, sản xuất và đổi mới với mức độ rủi ro có thể dự đoán được.
Ngược lại, việc tạo ra của cải vật chất trong nền kinh tế chủ yếu diễn ra thông qua hoạt động của các chủ thể xã hội. Từ hộ kinh doanh nhỏ, hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước đến các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài, giá trị gia tăng được hình thành từ lao động, vốn, công nghệ, quản trị và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Chính sự đa dạng của các chủ thể này tạo nên sức sống của nền kinh tế và quyết định năng suất dài hạn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh được xác định rõ ràng, cả khu vực công và khu vực tư đều có điều kiện phát huy thế mạnh của mình. Nhà nước tập trung vào chất lượng thể chế và năng lực quản trị; doanh nghiệp tập trung vào đổi mới, đầu tư và nâng cao năng suất; các viện nghiên cứu và trường đại học đóng góp tri thức; còn người lao động phát triển kỹ năng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mỗi chủ thể đều có không gian để thực hiện tốt vai trò của mình.
Từ góc nhìn đó, cải cách thể chế không chỉ là việc sửa đổi các quy định hay đơn giản hóa thủ tục hành chính. Quan trọng hơn, đó là quá trình xác lập một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Khi các quy tắc minh bạch, quyền và trách nhiệm của từng chủ thể được xác định rõ, niềm tin của nhà đầu tư và người dân có xu hướng tăng lên, chi phí giao dịch giảm xuống và động lực đổi mới được củng cố. Đây cũng là một trong những điều kiện quan trọng để chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn và lao động sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và sáng tạo.
4. Từ tăng trưởng dựa vào nguồn lực đến tăng trưởng dựa vào sáng tạo
Nếu nhìn lại gần bốn thập niên kể từ Đổi mới, có thể thấy động lực tăng trưởng của Việt Nam đã nhiều lần thay đổi. Những năm đầu, thành công chủ yếu đến từ việc giải phóng sức sản xuất trong nông nghiệp, mở rộng quyền tự chủ của hộ gia đình và từng bước vận hành theo cơ chế thị trường. Sau đó là giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều vào lao động dồi dào, thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập quốc tế. Những động lực ấy đã tạo nên những thành tựu đáng kể, nhưng đồng thời cũng dần bộc lộ giới hạn khi năng suất lao động tăng chậm hơn, dân số bước vào quá trình già hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh ấy, hầu như mọi chiến lược phát triển đều nhấn mạnh đến khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Tuy nhiên, sáng tạo không thể được tạo ra chỉ bằng những chương trình hành động hay các khoản đầu tư lớn. Nhiều công trình nghiên cứu về kinh tế học thể chế chỉ ra rằng đổi mới sáng tạo thường phát triển mạnh ở những môi trường mà luật chơi ổn định, quyền tài sản được bảo đảm, hợp đồng được thực thi hiệu quả và các chủ thể có thể yên tâm đầu tư dài hạn vào tri thức và công nghệ. Nói cách khác, sáng tạo không chỉ là vấn đề của phòng thí nghiệm hay doanh nghiệp; nó trước hết là kết quả của chất lượng thể chế.
Điều đó cũng lý giải vì sao nhiều quốc gia có nguồn lực tự nhiên hạn chế nhưng vẫn đạt năng suất rất cao. Điểm khác biệt không chỉ nằm ở vốn hay công nghệ, mà còn ở khả năng tạo dựng một môi trường khuyến khích học hỏi, thử nghiệm và chấp nhận những ý tưởng mới. Khi người dân, doanh nghiệp, trường đại học và các viện nghiên cứu đều có không gian để phát huy năng lực của mình trong khuôn khổ pháp luật, toàn bộ nền kinh tế có xu hướng chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và giá trị gia tăng.
Từ góc nhìn đó, cải cách thể chế không nên chỉ được hiểu là đơn giản hóa thủ tục hay sắp xếp lại bộ máy. Mục tiêu sâu xa hơn là nâng cao chất lượng của các quy tắc điều chỉnh đời sống kinh tế và xã hội, qua đó củng cố niềm tin của người dân và nhà đầu tư. Khi các quy tắc minh bạch, ổn định và có thể dự báo, chi phí giao dịch giảm xuống, các quyết định đầu tư dài hạn trở nên khả thi hơn và động lực sáng tạo được nuôi dưỡng một cách bền vững.
5. Cải cách thể chế là xác lập đúng vai trò của từng chủ thể
Từ kinh nghiệm của Việt Nam cũng như của nhiều nền kinh tế khác, có thể rút ra một nhận xét chung: Sự phát triển bền vững hiếm khi bắt nguồn từ việc một chủ thể làm thay tất cả các chủ thể khác. Thành công thường đến khi Nhà nước, thị trường và xã hội cùng phát huy được thế mạnh riêng của mình trong một khuôn khổ thể chế rõ ràng và nhất quán.
Trong cách tiếp cận ấy, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và bảo đảm luật chơi; thị trường thực hiện chức năng phân bổ nguồn lực thông qua cạnh tranh; còn người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là những chủ thể trực tiếp tạo ra giá trị kinh tế, tri thức và đổi mới. Ba thành tố ấy không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau. Khi một trong ba thành tố vượt quá hoặc không hoàn thành đúng chức năng của mình, hiệu quả chung của nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng.
Có lẽ, bài học quan trọng nhất của gần bốn thập niên Đổi mới không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng hay những thành tựu hội nhập, mà ở sự nhận thức ngày càng rõ hơn rằng chất lượng phát triển phụ thuộc trước hết vào chất lượng thể chế. Một nền kinh tế hiện đại cần nhiều hơn các chính sách đúng; nó cần một hệ thống luật pháp minh bạch, các thiết chế hoạt động hiệu quả và một môi trường trong đó mọi chủ thể đều có cơ hội phát huy năng lực của mình trên cơ sở cạnh tranh công bằng và trách nhiệm giải trình.
Nhìn theo nghĩa đó, cải cách thể chế không phải là đích đến, mà là một quá trình liên tục thích ứng với những thay đổi của xã hội và của thế giới. Khi vai trò của Nhà nước, thị trường và xã hội được xác lập rõ ràng, khi niềm tin vào luật pháp được củng cố và khi sáng tạo trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng, nền kinh tế sẽ có điều kiện chuyển sang một giai đoạn phát triển dựa nhiều hơn vào năng suất, tri thức và năng lực cạnh tranh dài hạn. Đó cũng là thách thức và đồng thời là cơ hội đối với mọi quốc gia đang tìm kiếm một mô hình phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.
Trần Hùng



