Bẫy thu nhập trung bình

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Ngô Mạnh Hùng

1. “Trần kính” kinh tế – vì sao nhiều quốc gia mãi không thể giàu?

Bạn thử tưởng tượng xem, năm 1960 có tới 101 quốc gia được xếp vào nhóm “thu nhập trung bình.” Nghe thì có vẻ là một khởi đầu không tệ, đúng không? Nhưng gần 50 năm sau, tính đến 2008, chỉ vỏn vẹn 13 nước trong số đó vượt lên được nhóm “thu nhập cao.” Mười ba trên một trăm lẻ một. Một con số mà khi Ngân hàng Thế giới công bố, nhiều nhà kinh tế học phải giật mình.

Và danh sách 13 cái tên đó cũng thú vị lắm – Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hong Kong, Đài Loan, rồi Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Ireland, Israel, Mauritius, Puerto Rico, và cả Guinea Xích Đạo (nước này giàu lên chủ yếu nhờ dầu mỏ, một trường hợp khá đặc biệt, không mang tính đại diện). Nhìn kỹ thì thấy ngay, phần lớn “người thắng cuộc” tập trung ở Đông Á. Còn phần còn lại của thế giới, đặc biệt là Mỹ Latinh và Trung Đông, gần như giậm chân tại chỗ suốt nửa thế kỷ.

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại.

Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.” Trong khi công nghệ, kỹ năng, năng lực sáng tạo thì chưa đủ để cạnh tranh sòng phẳng với các nước phát triển. Kẹt giữa hai làn nước, không bơi lên được mà cũng không muốn lùi lại.

Mỹ Latinh là ví dụ kinh điển nhất. Argentina, Brazil, Mexico… từng có thời kỳ hoàng kim nhờ xuất khẩu nông sản, khoáng sản, cà phê, đồng. Giàu lên nhanh, nhưng giàu theo kiểu “ăn xổi.” Họ không tích lũy đủ kỹ năng lao động, không đầu tư đủ cho nghiên cứu, giáo dục, công nghệ, để rồi khi giá hàng hóa thế giới biến động, cả nền kinh tế lung lay theo.

Cứ thế lặp đi lặp lại suốt mấy chục năm.

Còn Hàn Quốc thì đi một con đường hoàn toàn khác. Thập niên 1960, thu nhập bình quân đầu người của họ chỉ khoảng 1.200 đô la, ngang, thậm chí còn thấp hơn nhiều nước châu Phi lúc đó. Nhưng đến 2023, con số này đã vọt lên hơn 33.000 đô la.

Bí quyết? Không phải phép màu, mà là chính sách công nghiệp bài bản, đầu tư mạnh vào giáo dục kỹ thuật, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đổi mới công nghệ chứ không chỉ gia công đơn thuần. Từ chỗ lắp ráp thuê, họ dần dần tự làm chủ công nghệ, xây dựng thương hiệu riêng, Samsung, Hyundai, LG là những cái tên ra đời từ hành trình đó.

Vậy nên, cái khó thật sự không nằm ở việc GDP tăng bao nhiêu phần trăm mỗi năm. Mà nằm ở chất của sự tăng trưởng ấy. Một nền kinh tế cứ mãi dựa vào “mồ hôi,” tức lao động phổ thông và vốn đổ vào thì sớm muộn cũng chạm trần.

Muốn bứt lên, phải chuyển sang dựa vào “cảm hứng,” đổi mới sáng tạo, năng suất tổng nhân tố (TFP), tức là làm ra nhiều giá trị hơn với cùng một lượng nguồn lực bỏ ra.

Nghe thì đơn giản trên giấy. Nhưng nhìn vào thực tế hơn 100 quốc gia vẫn đang loay hoay trong nhóm thu nhập trung bình hiện nay, kể cả những nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Brazil hay Ấn Độ, mới thấy, bước qua được cái trần kính vô hình này, khó hơn người ta tưởng rất nhiều.

2. Khi chính sách hoàn hào vẫn chưa đủ

Malaysia là một câu chuyện khá lạ. Nếu chấm điểm theo sách giáo khoa quản trị công, quốc gia này gần như đạt điểm tuyệt đối. Công chức được đào tạo ở Oxford, Cambridge, các trường đại học Mỹ. Họ nói tiếng Anh trôi chảy, trình bày slide PowerPoint mượt mà, và có thể giải thích rành rọt từng chỉ tiêu tăng trưởng.

Ấy vậy mà, đã hơn ba thập kỷ trôi qua kể từ khi Thủ tướng Mahathir Mohamad công bố Tầm nhìn 2020 với mục tiêu đưa Malaysia thành nước phát triển thì quốc gia này vẫn đang mắc kẹt ở vùng thu nhập trung bình cao. Chưa bứt lên được.

Câu chuyện bắt đầu từ những năm 1970, sau vụ bạo động sắc tộc 13/5/1969. Chính phủ Malaysia đưa ra Chính sách Kinh tế Mới (NEP), với mục tiêu nâng đỡ người Bumiputra, tức người Malay gốc và các dân tộc bản địa, để họ có tỷ trọng tài sản và vai trò kinh doanh tương xứng với người Hoa, người Ấn trong nền kinh tế.

Đây là một chính sách đầy tham vọng, và nói thật, về mặt thiết kế thì nó không tệ. Hàng loạt quỹ hỗ trợ, cổ phần ưu đãi, hạn ngạch trong giáo dục, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, tất cả được dựng lên rất công phu.

Nhưng rồi mọi thứ cứ trơn tuột. Vốn đổ vào, hạ tầng có, nhưng lửa nghề thì không nhóm lên được bao nhiêu.

Đến thập niên 1980, Mahathir lại thêm một nước cờ nữa: Chính sách Hướng Đông, học tập mô hình công nghiệp của Nhật Bản và Hàn Quốc. Proton, hãng xe quốc gia ra đời từ đó, với kỳ vọng trở thành Hyundai của Đông Nam Á.

Nhưng khác với Hyundai, Proton chưa bao giờ thực sự đứng vững nếu không có bảo hộ thuế quan. Doanh nghiệp nội địa nói chung cũng vậy: Quen dựa vào ưu đãi, quen làm gia công cho các tập đoàn Nhật, Hàn, phương Tây, mà thiếu động lực tự mình đào sâu vào công nghệ lõi.

Đây mới là chỗ đáng suy ngẫm. Malaysia không thiếu tiền, không thiếu hạ tầng, không thiếu chính sách hay. Cái thiếu là sự khao khát tự thân của khu vực tư nhân, cái mà giới nghiên cứu vẫn gọi là “animal spirit.”

Trong khi đó, ở Hàn Quốc hay Đài Loan, các tập đoàn tư nhân từng lăn xả, chấp nhận rủi ro, tự mình mò mẫm công nghệ để vượt lên, thì ở Malaysia, nhiều doanh nghiệp Bumiputra lại chọn con đường an toàn hơn, bám vào ưu đãi nhà nước.

Và có một cái bẫy khác nữa, tinh vi hơn: Chính phủ Malaysia quá mê chỉ số. Đặt KPI, theo dõi KPI, báo cáo KPI. Nghe thì hợp lý, nhưng dần dà, chính sách bắt đầu chạy theo con số thay vì chạy theo vấn đề thật ngoài sàn nhà máy. Có lúc, người ta đạt được chỉ tiêu trên giấy, nhưng năng lực cạnh tranh thực sự thì vẫn giẫm chân tại chỗ.

Ngẫm lại thì Malaysia giống một học sinh chăm chỉ, làm bài tập đầy đủ, điểm chuyên cần cao, nhưng đến kỳ thi thực chiến lại chưa đủ bản lĩnh để giải bài khó.

Câu chuyện của họ là lời nhắc: Chính sách, dù hoàn hảo đến đâu, cũng chỉ là cái khung. Còn ngọn lửa để leo lên nấc thang phát triển tiếp theo, phải đến từ chính khu vực tư nhân, từ những người dám thất bại, dám học, dám làm chủ công nghệ. Thiếu ngọn lửa đó, khung có đẹp cũng chỉ đứng yên.

3. Nghịch lý mang tên “tăng trưởng nhờ mồ hôi”

Hai mươi năm trước, ai mà nói Việt Nam sẽ thoát nghèo ngoạn mục như bây giờ, chắc nhiều người không tin. Vậy mà nó đã xảy ra. Hàng triệu người thoát nghèo, GDP tăng đều đặn, nhà máy mọc lên khắp nơi từ Bắc Ninh tới Bình Dương. Nghe thì sướng tai đấy. Nhưng có một câu hỏi ít ai đặt ra: Tăng trưởng đó đến từ đâu?

Câu trả lời, nói thẳng ra, không mấy vẻ vang. Phần lớn là nhờ đổ tiền vào máy móc, nhà xưởng, cái mà kinh tế học gọi là “thâm dụng vốn,” cộng với một lượng lao động giá rẻ dồi dào.

Giai đoạn 1995 đến 2015, Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về mức đóng góp của vốn vào tăng trưởng. Nghe có vẻ tự hào, nhưng mặt trái của nó lại là năng suất tổng nhân tố, cái TFP mà giới nghiên cứu hay nhắc đến gần như giậm chân tại chỗ, có giai đoạn còn âm.

Nói nôm na: Chúng ta bỏ tiền mua máy nhiều, nhưng cách vận hành, cách tận dụng cái máy đó lại chẳng tiến bộ được bao nhiêu.

Giờ nhìn vào cái mác “xuất khẩu công nghệ cao” của Việt Nam. Nghe oai, nhưng thử hỏi ai đứng sau nó? Samsung, Intel, Canon… toàn những tên tuổi FDI khổng lồ.

Công nhân Việt Nam làm việc tại nhà máy Samsung Electronics Thái Nguyên (SEVT) có vốn đầu tư từ Hàn Quốc. Ảnh: VnEconomy
Công nhân Việt Nam làm việc tại nhà máy Samsung Electronics Thái Nguyên (SEVT) có vốn đầu tư từ Hàn Quốc. Ảnh: VnEconomy

Người Việt trong câu chuyện đó đóng vai gì? Chủ yếu là lắp ráp, và cho thuê đất giá rẻ. Nói cách khác, và đây mới là chỗ đau, cái “công nghệ cao” ấy phần lớn không phải của mình, mình chỉ là công xưởng gia công thôi.

Vấn đề là, cái mô hình “cần cù bù sáng tạo” này không bền được mãi đâu. Lịch sử phát triển kinh tế Đông Á từng có tên gọi cho hiện tượng này: Một số nước, thay vì đi từ nông nghiệp lên công nghiệp rồi mới lên dịch vụ như con đường cổ điển, lại bị rút ngắn công nghiệp hóa giữa chừng, gọi là “phi công nghiệp hóa sớm.”

Kịch bản đáng sợ là thế này: Lương công nhân tăng lên (mà nó phải tăng, đó là chuyện tự nhiên khi kinh tế phát triển), các nhà máy thâm dụng lao động sẽ lẳng lặng khăn gói sang Bangladesh, Ethiopia, hay bất cứ đâu rẻ hơn.

Còn những nhà đầu tư công nghệ cao thực sự, thứ mà mình đang mong chờ để thay thế, lại chưa chắc đến, vì thiếu kỹ sư giỏi, thiếu quản lý tầm cỡ.

Nói cách khác, Việt Nam đang đứng giữa hai làn nước. Bị bỏ lại phía sau thì không thể được, mà bước tới phía trước thì chưa đủ lực.

Đó là lý do vì sao nhiều người bắt đầu nhắc đến một khái niệm, cứ tạm gọi là “Đổi mới lần hai.” Không phải chuyện mở cửa thị trường hay tự do hóa giá cả như hồi 1986 nữa.

Lần này, cuộc cách mạng phải nằm ở con người và thể chế, đào tạo kỹ sư, cải cách giáo dục, xây dựng bộ máy quản lý đủ trình độ để giữ chân công nghệ cao ở lại.

Mồ hôi đã đưa chúng ta đi được một đoạn đường dài. Nhưng đoạn tiếp theo, chắc phải cần thêm cái đầu nữa.

Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ Mới

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Ảnh minh họa

Tầng lớp trung lưu mới và bẫy thu nhập trung bình cao

Khảo sát bỏ túi gần đây của báo Thanh Niên về câu chuyện của anh Hoàng Việt – một nhân viên IT 40 tuổi tại TP.HCM – là một lát cắt vô cùng sống động phản ánh hành trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam suốt nhiều thập niên qua. Từ mức kỳ vọng ban đầu chỉ là một công việc ổn định với mức lương 15 – 20 triệu đồng/tháng, sau 13 năm, anh Việt đã có thể kiếm được gần 100 triệu đồng mỗi tháng nhờ sự năng động, làm thêm nghề tay trái và đầu tư vào đất đai, chứng khoán.

Hành hung người dẫn đến tử vong sau vụ va chạm xe ở Tây Ninh, tháng 1/2026. Ảnh: Báo Dân Việt

Sức mạnh của một dân tộc bắt đầu từ cách con người đối xử với nhau

Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi con người biết giải quyết bất đồng bằng lý trí và pháp luật. Nếu phản ứng đầu tiên trước mâu thuẫn luôn là sự giận dữ, lời lẽ xúc phạm hay bạo lực, thì sự phát triển về kinh tế cũng khó có thể bù đắp cho những tổn thương trong đời sống xã hội.

Báo chí như một hệ miễn dịch của xã hội

Sai lầm trong quản trị là điều không thể tránh khỏi. Không có chính phủ nào, dù dân chủ hay tập quyền, có thể hoàn toàn không mắc sai lầm. Sự khác biệt giữa các quốc gia không nằm ở việc có sai lầm hay không, mà nằm ở tốc độ phát hiện sai lầm, khả năng tranh luận công khai về sai lầm và năng lực điều chỉnh trước khi sai lầm trở thành khủng hoảng.

Nhìn từ góc độ ấy, báo chí không đơn thuần là một kênh truyền tải thông tin. Nó là một thành phần của cơ chế tự sửa sai.