Bộ máy tuyên truyền CSVN đã thất bại ra sao trong vụ xử lý “Chuyện với Thanh”?

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Lý Thái Hùng

Ban đầu, tôi không có ý định viết về những lình xình chung quanh tập sách “Chuyện với Thanh.” Lý do rất đơn giản là sau những phản ứng gay gắt của dư luận đối với cách xử lý của cơ quan an ninh, tôi cho rằng đây là lúc bộ máy tuyên giáo CSVN phải làm rõ sự thật bằng một quy trình minh bạch, thay vì tiếp tục để xã hội bị dẫn dắt bởi những cách giải thích một chiều. Bởi lẽ, khó ai có thể tin rằng một tập sách như vậy được xuất bản mà hoàn toàn không có sự biết đến, chấp thuận hoặc chỉ đạo từ các cơ quan tuyên giáo có thẩm quyền.

Tuy nhiên, sau khi đọc bài viết của Trung tướng Nguyễn Thanh Tuấn, tôi nhận ra rằng vấn đề không còn dừng lại ở một vụ xuất bản hay trách nhiệm của vài cá nhân. Nó đã bộc lộ sự lúng túng sâu xa của bộ máy tuyên truyền và bộ máy quyền lực khi phải đối diện với một xã hội đã thay đổi, nơi người dân không còn dễ dàng chấp nhận những lời giải thích áp đặt và một chiều.

Bài viết của ông Nguyễn Thanh Tuấn sử dụng một phương pháp rất quen thuộc. Đó là trích dẫn hàng loạt quan điểm của Marx, Engels, Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các văn kiện Đại hội đảng, Hiến pháp và truyền thống lịch sử dân tộc để khẳng định rằng đảng luôn coi trọng nhân dân, rằng nhân dân là chủ thể của lịch sử, là gốc của quốc gia.

Những nguyên tắc ấy, xét trên phương diện lý thuyết, không ai phủ nhận. Nhưng vấn đề của xã hội hôm nay không còn nằm ở những câu nói ấy có đúng hay không, mà quan trọng hơn, nằm ở một câu hỏi đơn giản: Nếu nhân dân thực sự là trung tâm, tại sao khoảng cách giữa lời nói và thực tế ngày càng lớn? Đây mới là câu hỏi mà dư luận đang đặt ra.

Sai lầm lớn nhất của một hệ thống tuyên truyền là khi cho rằng chỉ cần lặp đi lặp lại những khẩu hiệu và thông điệp quen thuộc thì có thể thay thế cho việc giải thích thẳng thắn những vấn đề đang diễn ra trong đời sống xã hội. Nhưng trong thời đại AI, Internet và sự kết nối thông tin toàn cầu, xã hội không còn vận hành theo cách đó. Người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, không còn tiếp nhận thông tin từ một nguồn duy nhất. Họ có khả năng tiếp cận nhiều nguồn khác nhau, so sánh, kiểm chứng và tự hình thành nhận định về khoảng cách giữa những điều được tuyên bố và những điều đang diễn ra trong thực tế. Đây chính là sự thay đổi căn bản về môi trường thông tin mà bộ máy tuyên truyền dường như chưa nhận thức đầy đủ. Nói cách khác, xã hội có thể bị kiểm soát về mặt hành chính; nhưng rất khó kiểm soát hoàn toàn nhận thức của con người.

Khi người dân đã tự mình quan sát, so sánh và hình thành những nhận định riêng, thì việc dùng quyền lực để áp đặt một cách giải thích duy nhất không những khó tạo ra niềm tin, mà đôi khi còn làm gia tăng sự hoài nghi trong xã hội. Điều đáng chú ý là, trong vụ việc này, dường như bộ máy tuyên giáo đã đánh giá chưa đầy đủ mức độ tác động của dư luận xã hội trong thời đại thông tin mới. Có vẻ như một số người trong hệ thống vẫn cho rằng chỉ cần xử lý một vài cá nhân, quy trách nhiệm cho một số người liên quan hoặc đưa ra một thông điệp chính thức thì vấn đề có thể được khép lại.

Nhưng cách nhìn ấy đã bỏ qua một thực tế quan trọng: Vấn đề không còn nằm ở một cá nhân hay một vụ việc riêng lẻ, mà nằm ở sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức của xã hội. Khi người dân đã có khả năng tiếp cận thông tin đa chiều, tự phân tích và tự đưa ra phán đoán, thì niềm tin không thể được tạo dựng chỉ bằng mệnh lệnh hành chính hay những thông điệp một chiều. Nó chỉ có thể được xây dựng bằng sự minh bạch, đối thoại và khả năng đối diện với sự thật.

Khi một thế hệ mới bắt đầu đặt câu hỏi, bắt đầu đòi hỏi sự minh bạch và bắt đầu không chấp nhận những câu trả lời mang tính áp đặt, thì đó không còn là một cuộc tranh luận về một cuốn sách hay một vụ việc riêng lẻ. Đó là biểu hiện của một sự chuyển đổi lớn hơn trong quan hệ giữa nhà nước và xã hội. Điều nguy hiểm nhất đối với một chính quyền không phải là những lời chỉ trích từ bên ngoài, mà là khi chính người dân bên trong xã hội không còn tin vào những lời giải thích chính thức.

Lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy sự suy yếu của các chế độ độc đoán thường không bắt đầu bằng một biến cố lớn. Nó bắt đầu từ sự mất dần niềm tin. Khi người dân nhận thấy rằng lời nói của nhà nước và thực tế cuộc sống không còn trùng khớp, thì khoảng cách ấy ngày càng trở thành một vấn đề chính trị.

Một hệ thống chính trị mạnh không phải là hệ thống không có sai lầm mà quan trọng là hệ thống có khả năng thừa nhận sai lầm và sửa chữa. Ngược lại, một hệ thống yếu là hệ thống luôn tìm cách chứng minh rằng mình không sai, ngay cả khi thực tế đã đặt ra những câu hỏi rõ ràng. Chính vì vậy, bài viết của Trung tướng Nguyễn Thanh Tuấn, dù có mục đích bảo vệ những nguyên tắc được xem là nền tảng của chế độ, lại vô tình cho thấy một điểm yếu căn bản: Thay vì trả lời trực tiếp những nghi vấn của xã hội, nó quay trở lại với những trích dẫn quen thuộc.

Đó là biểu hiện của một căn bệnh chính trị phổ biến trong những quốc gia độc tài đảng trị: Dùng lý luận để tránh đối diện với thực tế. Nhưng thực tế không biến mất chỉ vì người ta không muốn nhìn thấy nó.

Một người có thể dùng quyền lực để buộc một cá nhân im lặng. Một cơ quan có thể dùng biện pháp hành chính để kiểm soát một vụ việc. Nhưng không một bộ máy nào có thể dùng quyền lực để xóa bỏ nhận thức đã hình thành trong hàng triệu con người. Đó là giới hạn căn bản của quyền lực.

Cuối cùng, bài học lớn nhất từ “Chuyện  với Thanh,” không phải là ai thắng, ai thua trong một cuộc tranh luận. Bài học quan trọng hơn là mọi chính quyền đều phải hiểu rằng trong thời đại mới, sức mạnh không chỉ đến từ khả năng kiểm soát, mà còn đến từ khả năng thuyết phục. Một nhà nước muốn có tính chính danh lâu dài không thể chỉ dựa vào bộ máy an ninh, vào tuyên truyền hay vào quyền lực hành chính. Nó phải dựa vào niềm tin. Mà niềm tin chỉ có thể được xây dựng bằng sự thật.

Khi một hệ thống dùng quyền lực để thay thế đối thoại, dùng khẩu hiệu để thay thế sự minh bạch, dùng văn kiện để thay thế trách nhiệm, thì đó không phải là biểu hiện của sức mạnh mà là dấu hiệu của sự lúng túng. Câu chuyện lớn hơn sau vụ việc này không phải là một cuốn sách mà là câu hỏi về khả năng thích ứng của một hệ thống chính trị trước một xã hội đang thay đổi.

Một kỷ nguyên mới không thể được xây dựng bằng những phương thức cũ. Không thể dùng tư duy kiểm soát của thế kỷ trước để giải quyết những thách thức của thế kỷ 21. Bởi vì cuối cùng, lịch sử luôn chứng minh một điều: Quyền lực có thể trì hoãn sự thật, nhưng không thể đánh bại sự thật.

Tóm lại, sai lầm nguy hiểm nhất của mọi hệ thống chính trị là ngộ nhận rằng quyền lực có thể thay thế cho niềm tin, rằng sự im lặng bị áp đặt có thể được xem như sự đồng thuận, và việc dập tắt vài tiếng nói phản biện đồng nghĩa với việc đã kiểm soát được xã hội. Nhưng quyền lực chỉ có thể buộc con người im tiếng trong một thời gian; nó không thể buộc họ tin vào điều mà chính thực tế đã phủ nhận. Khi một bộ máy vẫn cố phô diễn sức mạnh trước một xã hội đã thay đổi, đó không còn là biểu hiện của uy quyền mà là dấu hiệu của sự mất phương hướng. Chính lúc ấy, hành động tưởng như để củng cố quyền lực lại trở thành cú “húc đầu vào chân voi”: Càng ra sức trấn áp, càng phơi bày sự bất lực trước một sự thật mà số đông đã nhìn thấy và không còn dễ dàng bị che giấu.

Lý Thái Hùng
22 tháng 7, 2026

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng” từng được ra mắt tại trụ sở Nhà xuất bản Hội Nhà văn Việt Nam. Ảnh: NXB Hội Nhà văn Việt Nam

Cần “lật sử” (!) và “xuyên tạc lịch sử,” “xúc phạm lãnh tụ” ư?

Hiểu quá khứ để rút ra những bài học cho hiện tại và tương lai là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước và của mỗi người chúng ta. Chính vì thế việc viết lại các chuyện kể lịch sử và việc đánh giá lại các nhân vật lịch sử là chuyện thường xuyên phải làm của các nhà sử học, cũng như là quyền của mỗi người quan tâm đến lịch sử, và không thể vin vào “sự xuyên tạc lịch sử,” hay “sự xúc phạm lãnh tụ” để “đấu tố” hay  “lên án” họ nhất là để truy tố họ.

Khi “bốn bước chuyển chiến lược” gặp cơn sóng thần đấu tố trên toàn quốc

Điều đang diễn ra tại Việt Nam là một dạng “Cách mạng Văn hóa kỹ thuật số,” Hồng vệ binh không còn đeo băng đỏ mà ẩn sau tài khoản mạng; loa phường không chỉ treo trên cột điện mà nằm trong điện thoại của mỗi người; bản án dư luận được ban hành trước khi tranh luận học thuật kịp bắt đầu. Khi cả xã hội được huy động để săn lùng một câu chữ, một cuốn sách hoặc một cách gọi nhân vật lịch sử, mục tiêu thực sự không còn là bảo vệ sự thật. Đó là việc buộc mọi người phải nhìn quá khứ bằng một đôi mắt duy nhất.

Thánh Thiên Nữ Tướng – Những người Mẹ trầm mình trên sông

Những dòng sông lịch sử như sông Hát, sông Thao, sông Nhật Đức, sông Bạch Hạc… không chỉ chứng kiến những giờ phút cuối cùng của triều đại Trưng Nữ Vương, mà còn là nơi lưu dấu khí phách lẫm liệt của 36 vị nữ tướng. Tiêu biểu là nữ tướng Thánh Thiên, người đến từ vùng ven biển Đông Bắc.

Ảnh minh họa

Cơn bão “Chuyện với Thanh”: Điều đáng sợ không phải một cuốn sách, mà là hiệu ứng do nó tạo ra

Thoạt nhìn, “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” tưởng như chỉ là một cuốn sách mang màu sắc tuyên truyền, được viết nhằm xây dựng hình ảnh Hồ Chí Minh theo một cách gần gũi hơn với thế hệ trẻ. Tác giả không chọn lối diễn đạt chính trị khô cứng quen thuộc, mà sử dụng ngôn ngữ đời thường, có phần hài hước và gần với văn hóa Gen Z. Nếu nhìn từ góc độ truyền thông, đây có thể được xem là một nỗ lực “làm mới” một biểu tượng vốn đã được định hình qua nhiều thập niên.