Dân chỉ là khán giả trong vở diễn quyền lực CSVN

Tấm bảng tuyên truyền bầu cử Quốc hội “đảng cử dân bầu” bịp bợm được chuẩn bị dựng lên tại một đường phố ở Hà Nội. Các ứng cử viên Quốc hội đều là đảng viên CSVN đã được cài cắm sẵn. Ứng viên độc lập đều bị loại bỏ. Ảnh minh họa: Hoàng Đình Nam/ AFP/ Getty Images
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

LS Đặng Đình Mạnh

Những chuyển động bí ẩn trong thượng tầng quyền lực

Từ giữa năm 2024 đến nay, hệ thống chính trị Việt Nam bước vào giai đoạn được coi là “tiền đại hội 14” giai đoạn quyết định việc định hình nhân sự cấp cao cho nhiệm kỳ tới.

Hai kỳ hội nghị trung ương gần đây. Đặc biệt là Hội Nghị Trung Ương 13 (Tháng Chín, 2025) và mới đây là Hội Nghị Trung Ương 14 (Tháng Mười Một, 2025), cho thấy rõ dấu hiệu chuẩn bị dồn dập và thận trọng của đảng CSVN trước thềm đại hội toàn quốc dự kiến vào đầu năm 2026.

Nếu như Hội Nghị 13 chủ yếu xoay quanh các vấn đề “phê duyệt quy hoạch cán bộ cấp chiến lược” và “chuẩn bị văn kiện đại hội,” thì Hội Nghị 14 lại được nhìn nhận là bước chốt chặn nhân sự với danh sách “quy hoạch hẹp” các vị trí chủ chốt như tổng bí thư, chủ tịch nước, thủ tướng và chủ tịch Quốc Hội được hoàn thiện.

Những thay đổi gần đây trong Bộ Chính Trị, đặc biệt là việc củng cố quyền lực của ông Tô Lâm, cùng với vị thế thận trọng của ông Phạm Minh Chính và sự trở lại phần nào của phe “kỹ trị” cho thấy một cuộc tái cấu trúc nội bộ đang diễn ra. Tất cả đều hướng đến mục tiêu “ổn định chính trị tuyệt đối” trước kỳ đại hội 14, điều mà giới quan sát gọi là “ổn định để giữ hệ thống, chứ không phải để phát triển đất nước.”

“Ổn định” hay “đóng kín”? Vấn đề của cơ chế tập trung quyền lực

Cơ chế hiện nay đặt mọi quyền lực then chốt trong tay đảng Cộng Sản, được hợp thức hóa bởi Điều 4 Hiến Pháp 2013, quy định: “Đảng Cộng Sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội.” Nghĩa là, bất cứ ai được chọn trong đại hội 14 của đảng Cộng Sản cũng nghiễm nhiên trở thành người lãnh đạo tối cao của đất nước mà không phải trải qua bầu cử phổ thông.

Việc “chuẩn bị nhân sự” cho đại hội 14, vì vậy không chỉ là chuyện nội bộ của một đảng chính trị, mà thực chất là quá trình lựa chọn toàn bộ bộ máy quyền lực quốc gia trong 5 năm tới. Từ tổng bí thư đến các vị trí lãnh đạo chính phủ, quốc hội, các tỉnh thành, tất cả đều đi qua cơ chế “đảng cử, dân bầu” hình thức.

Điều nghịch lý nằm ở chỗ, trong khi người dân Việt Nam là “chủ nhân của đất nước” theo Hiến Pháp, thì họ không có bất kỳ vai trò thực chất nào trong tiến trình lựa chọn những người sẽ lãnh đạo, ra quyết định về vận mệnh quốc gia, về cả số phận và tương lai của họ trong quốc gia ấy.

Người dân, khán giả bên lề “vở diễn chính trị”

Khi bàn về “chuẩn bị nhân sự đại hội 14,” truyền thông nhà nước luôn dùng các cụm từ như “quy trình chặt chẽ,” “chọn người xứng đáng,” “tập thể thống nhất cao.” Nhưng điều mà công chúng nhìn thấy chỉ là các cuộc họp nội bộ, những bức ảnh chụp tập thể kín cổng cao tường, những báo cáo mang tính hình thức và những thông cáo ngắn ngủi.

Không có bất kỳ kênh tham vấn công khai nào cho người dân về tiêu chí chọn lãnh đạo, định hướng chính trị hay đường lối phát triển. Không có thảo luận xã hội rộng rãi, không có sự tham gia của giới trí thức độc lập, không có phản biện chính sách được lắng nghe.

Vì thế, có thể nói: Toàn bộ quá trình chuẩn bị cho đại hội 14, từ nhân sự đến văn kiện, đang được tiến hành hoàn toàn ngoài tầm tay và sự hiểu biết của người dân.

Và bi kịch lớn hơn là, ngay cả khi đại hội chính thức diễn ra vào đầu năm 2026, hàng triệu người dân Việt Nam vẫn chỉ có thể theo dõi qua truyền hình, như những khán giả ngồi xem một “vở diễn chính trị” được dàn dựng sẵn. Kết quả ai làm tổng bí thư, ai làm thủ tướng, ai lên, ai xuống, tất cả đều được quyết định trước bởi một nhóm nhỏ trong Bộ Chính Trị và Ban Chấp Hành Trung Ương, chứ không bởi lá phiếu của nhân dân.

Quyền lực không xuất phát từ dân

Các nhà khoa học chính trị từng chỉ ra rằng: Bản chất của nhà nước pháp quyền không chỉ nằm ở việc “có luật” hay “thượng tôn pháp luật,” mà ở chỗ quyền lực chính trị phải xuất phát từ sự ủy nhiệm của nhân dân và được kiểm soát bằng pháp luật. Chỉ có thế mới là nền tảng để một chính quyền nắm giữ quyền lực một cách chính danh.

Tại Việt Nam hiện nay, Hiến Pháp nói về “nhân dân là chủ,” nhưng cơ chế thực tế lại biến nhân dân thành đối tượng bị cai trị, chứ không phải chủ thể của quyền lực.

Cấu trúc này khiến “ổn định chính trị” trở thành một thứ bình yên giả tạo, mà thật sự, mọi tiếng nói khác biệt bị triệt tiêu, mọi tranh luận chính sách bị xem là “gây rối,” và mọi sai phạm của người có quyền được che chắn bằng danh nghĩa “vì sự lãnh đạo của đảng.”

Đó cũng là nguyên nhân khiến các kỳ hội nghị trung ương, đại hội đảng vốn đáng lẽ là diễn đàn thảo luận chiến lược cho quốc gia, lại trở thành cuộc mặc cả quyền lực nội bộ, quyết định số phận của đất nước được bàn bạc kín, mà không có sự minh bạch, đối chiếu công khai, hay trách nhiệm giải trình.

So sánh kinh nghiệm quốc tế, dân chủ nội bộ và tính chính danh của quyền lực

Nếu nhìn sang các nền dân chủ phương Tây, như Anh, Mỹ, Pháp hoặc ngay cả mô hình Việt Nam Cộng Hòa trước năm 1975, có thể thấy điểm chung là quyền lực nhà nước luôn được trao qua lá phiếu của người dân, và được kiểm soát bởi tam quyền phân lập: Lập pháp, hành pháp, tư pháp.

Tại Hoa Kỳ, quá trình chuẩn bị bầu cử tổng thống kéo dài nhiều tháng, với sự tham gia công khai của toàn dân qua các cuộc bầu cử sơ bộ. Các đảng phái phải tranh luận, trình bày chính sách, và chịu sự giám sát của truyền thông độc lập.

Công chúng hiểu rõ tường tận quan điểm chính trị của từng ứng cử viên, kể cả quá trình học hành, bằng cấp, làm việc, tình trạng gia đình… để cân nhắc lá phiếu của mình.

Tại Anh và Pháp, thay đổi lãnh đạo đảng cầm quyền không có nghĩa là thay đổi bản chất dân chủ của quốc gia, vì mọi quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào lá phiếu và lòng tin của cử tri. Còn tại Việt Nam Cộng Hòa trước 1975, dù còn nhiều hạn chế, nhưng người dân miền Nam được trực tiếp bầu tổng thống, Quốc Hội và chính quyền địa phương, điều mà đến nay, người dân Việt Nam từ trên vĩ tuyến 17 vẫn chưa hề có cơ hội trải nghiệm.

Chính những cơ chế ấy giúp các quốc gia dân chủ tránh rơi vào tình trạng “đảng trị,” tức là quyền lực tập trung vào một nhóm người tự cho mình quyền đại diện cho toàn dân, mà không cần sự đồng thuận thực sự từ nhân dân.

“Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” – nghịch lý trong định nghĩa

Một trong những khẩu hiệu lớn được nhắc lại trong Hội Nghị Trung Ương 14 là “tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.” Tuy nhiên, đây lại là một khái niệm mâu thuẫn tự thân. Bởi “nhà nước pháp quyền” theo nghĩa chuẩn mực (rule of law) luôn đòi hỏi tính tối thượng của pháp luật, sự độc lập của tư pháp, và giới hạn của quyền lực nhà nước.

Trong khi đó, “xã hội chủ nghĩa” tại Việt Nam lại được hiểu là đặt đảng Cộng Sản lên trên mọi thiết chế pháp lý, biến pháp luật thành công cụ phục vụ quyền lực chính trị, chứ không phải giới hạn nó.

Nói cách khác, trong “nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa,” pháp luật không đứng trên đảng, mà đứng dưới đảng. Cái gọi là “thượng tôn pháp luật” vì thế chỉ có thể được thực hiện trong phạm vi “phù hợp với đường lối của đảng,” tức là thượng tôn quyền lực, chứ không phải thượng tôn pháp luật.

Đó là lý do khái niệm này, dù được lặp đi lặp lại trong các nghị quyết, vẫn chỉ là một khẩu hiệu chính trị vô thực tế, không thể tạo ra sự minh bạch và công bằng thật sự trong đời sống xã hội.

Khi quyền lực tách khỏi nhân dân, mọi sự “ổn định” chỉ là giả dối

Các hội nghị trung ương của đảng tiếm quyền khép lại trong tiếng vỗ tay của các đại biểu và những dòng tường thuật bóng bẩy của truyền thông nhà nước. Nhưng đằng sau bức màn ấy là một khoảng trống lớn, khoảng trống của nhân dân trong đời sống chính trị quốc gia.

Một đất nước không thể thực sự ổn định nếu người dân bị gạt ra khỏi quyền tham gia và giám sát quyền lực. Một nhà nước không thể gọi là “pháp quyền” nếu pháp luật không có khả năng kiểm soát chính trị. Và một chính thể không thể gọi là “vì dân” nếu dân chỉ được xem “vở diễn quyền lực” của giới lãnh đạo từ xa.

Câu hỏi đặt ra không chỉ là ai sẽ làm tổng bí thư khóa 14, mà quan trọng hơn: Bao giờ người dân Việt Nam mới thật sự được làm chủ tiến trình chọn lựa người lãnh đạo đất nước mình?

Nguồn: Người Việt

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Biểu tình chống Dự luật Đặc khu tại Sài Gòn hôm 10/6/2018. Ảnh: VNTB

Biểu tình: Một quyền chính trị quan trọng bị cấm kỵ

Xuyên suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam, quyền hội họp và biểu tình luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1959 tại Điều 25, Hiến pháp 1980 tại Điều 67, và Hiến pháp 1992 tại Điều 69. Tuy nhiên,  thực tế lịch sử lại không như vậy.

Cho đến nay, Điều 25 của Hiến pháp 2013 vẫn khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và biểu tình. Thế nhưng, quyền biểu tình và hội họp vẫn bị treo vô thời hạn!

Ảnh minh họa: Internet

Phát triển và thu hút nhân tài từ nhỏ – trong nước nói, nước ngoài làm

Trong khi Việt Nam vẫn đang hô hào “trọng dụng nhân tài” ở mọi cấp độ, các quốc gia khác đã âm thầm thu hút nguồn lực xuất sắc của chúng ta từ lúc các em còn ngồi trên ghế lớp 8, lớp 9.

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore triển khai hai chương trình học bổng lớn – ASEAN Scholarship và A*STAR Scholarship – nhắm trực tiếp vào học sinh Việt Nam từ độ tuổi 14–16.

Ông Tô Lâm phát biểu tại Diễn đàn Đối thoại Shangri-La, Singapore hôm thứ Sáu 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Tô Lâm: Ngoại giao một đằng, nội trị một nẻo?

Đó là nghịch lý lớn nhất của đời sống chính trị Việt Nam hiện nay. Đối ngoại thì nói ngôn ngữ của đối thoại, nhưng đối nội lại vận hành bằng ngôn ngữ của kiểm soát. Đối ngoại thì kêu gọi tôn trọng khác biệt, nhưng đối nội lại rất ít chỗ cho những tiếng nói khác biệt. Đối ngoại thì nói về hòa bình, nhưng đối nội lại duy trì một không khí khiến nhiều người e ngại khi bày tỏ quan điểm của mình về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Ảnh minh họa: Mạc Đĩnh Chi đi sứ sang Tàu

Mạc Đĩnh Chi – Nhà ngoại giao hay thi sĩ

Khi sứ đoàn Đại Việt chuẩn bị hồi hương, triều đình nhà Nguyên báo tin một công chúa được vua hết mực yêu thương vừa qua đời. Mạc Đĩnh Chi lại được triệu vào để đọc điếu văn cho công chúa. Theo lời truyền đạt, Mạc Đĩnh Chi sẽ được giao cho một bài điếu văn đã được viết sẵn. Tuy nhiên, khi mở trang giấy, trước mắt ông chỉ có duy nhất một chữ: “Nhất”!

Chỉ sau một thoáng lặng im, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi đã xuất thần đọc một bài điếu…