FDI Tăng kỷ lục – Tăng trưởng GDP cần nhìn từ “túi tiền ở lại”

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

TS Tô Văn Trường

Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi giá trị tạo ra được tích lũy lại, góp phần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Đã đến lúc chúng ta cần một cái nhìn thực tế hơn về “túi tiền ở lại” để xây dựng một tương lai bền vững và tự chủ hơn.

Trong bối cảnh lãnh đạo đảng và Nhà nước đang phát động mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 và đưa tinh thần này vào nghị quyết phát triển quốc gia, không khí lạc quan và kỳ vọng lan tỏa mạnh mẽ. Đây rõ ràng là một tầm nhìn đầy khích lệ, thể hiện khát vọng bứt phá của nền kinh tế.

Tuy nhiên, đằng sau sự đồng thuận bề mặt ấy lại tồn tại một tâm lý khá phổ biến: Nhiều người e ngại bị xem là “nhạy cảm,” thiếu tinh thần xây dựng nếu đặt câu hỏi phản biện về tính khả thi, các điểm nghẽn cấu trúc và những thác ghềnh mà nền kinh tế phải vượt qua.

Lịch sử phát triển cho thấy những mục tiêu lớn nếu thiếu đối thoại thẳng thắn dễ trở thành khẩu hiệu.

Đầu những năm 2000, Việt Nam từng đặt mục tiêu đến năm 2020 cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại – một khát vọng đúng đắn nhưng chưa thành hiện thực trọn vẹn. Bài học ấy cho thấy tầm nhìn lớn cần song hành với phân tích tỉnh táo về nội lực, năng suất, thể chế và chất lượng tăng trưởng.

Trong nhiều năm qua, tốc độ tăng trưởng GDP cao đã giúp Việt Nam duy trì hình ảnh một nền kinh tế năng động, hấp dẫn nhà đầu tư và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, khi nhìn sâu vào cấu trúc tạo nên sự tăng trưởng này, đặc biệt là vai trò của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và dòng lợi nhuận chuyển ra nước ngoài, một câu hỏi quan trọng được đặt ra: Phần giá trị tạo ra thực sự được giữ lại trong nền kinh tế nội địa là bao nhiêu?

Dòng vốn FDI và “bước ngoặt” từ năm 2021

Theo số liệu từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Bộ Tài chính, vốn FDI vào Việt Nam đã tăng đáng kể trong giai đoạn 2014-2023. Từ mức 8,1 tỷ USD năm 2014, dòng vốn này đã cán mốc 20,1 tỷ USD vào năm 2023. Khu vực FDI hiện đóng vai trò then chốt trong xuất khẩu, đặc biệt là các ngành công nghệ và thiết bị điện tử.

Tuy nhiên, số liệu từ năm 2021 đã đánh dấu một bước ngoặt đáng lo ngại: Lượng lợi nhuận chuyển ra nước ngoài đã chính thức vượt dòng vốn FDI đầu tư mới.

– Năm 2021: FDI đạt 15,3 tỷ USD nhưng lợi nhuận chuyển ra là 17,8 tỷ USD.

– Năm 2022: FDI đạt 15,2 tỷ USD trong khi lợi nhuận chuyển ra tăng lên 19,2 tỷ USD.

– Năm 2023: FDI đạt 20,1 tỷ USD nhưng con số lợi nhuận chảy về nước sở tại lên tới 24,8 tỷ USD.

Riêng năm 2023, chênh lệch gần 5 tỷ USD cho thấy dòng tiền ròng liên quan đến đầu tư nước ngoài đang có xu hướng chảy ra nhiều hơn là nạp vào.

Ghi chú: Cổ tức và lợi nhuận chuyển ra nước ngoài được ước tính bằng thu nhập sơ cấp trừ chi trả lãi vay.

Chuyển trọng tâm sang chất lượng và giá trị giữ lại trong nước

Những số liệu trên không làm giảm vai trò của FDI đối với phát triển kinh tế Việt Nam. Vấn đề đặt ra không phải là hạn chế thu hút đầu tư nước ngoài, mà là nâng cao chất lượng dòng vốn và tối đa hóa lợi ích giữ lại trong nước.

Việt Nam cần ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thúc đẩy chuyển giao kỹ năng và công nghệ, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, đồng thời kiểm soát chuyển giá và bảo đảm nghĩa vụ thuế. Bên cạnh đó, việc đánh giá hiệu quả đầu tư cần dựa trên giá trị gia tăng thực sự được giữ lại trong nền kinh tế.

Khi tăng trưởng có thể đi kèm chi phí xã hội

Không phải mọi dự án đầu tư đều tạo ra lợi ích dài hạn. Nếu đầu tư dàn trải, ưu đãi quá mức hoặc quản lý thiếu chặt chẽ, nền kinh tế có thể đối mặt với:

– hiệu ứng lan tỏa công nghệ hạn chế,

– doanh nghiệp nội địa khó tham gia chuỗi giá trị,

– rủi ro ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức,

– gánh nặng nợ xấu và chi phí xã hội khi dự án kém hiệu quả.

Trong những trường hợp này, GDP vẫn tăng nhưng phúc lợi xã hội không cải thiện tương xứng.

Khoảng cách giữa GDP và GNI: Giá trị thực sự còn lại?

Trong kinh tế học, GDP phản ánh giá trị tạo ra trên lãnh thổ, nhưng GNI (Tổng thu nhập quốc gia) mới là thước đo thực sự về mức độ thụ hưởng của người dân và doanh nghiệp trong nước.

Khi lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài quá lớn, phần giá trị gia tăng thực sự tích lũy trong nền kinh tế nội địa sẽ thấp hơn nhiều so với con số tăng trưởng GDP hào nhoáng trên mặt báo.

Việc chi trả thu nhập sơ cấp ra nước ngoài (chủ yếu là lợi nhuận FDI và lãi vay) lên tới 27 tỷ USD vào năm 2023 cho thấy nền kinh tế đang tạo ra nhiều giá trị nhưng “túi tiền” thực sự ở lại với Việt Nam chưa tương xứng. Điều này phản ánh một thực tế: Nếu doanh nghiệp nội địa liên kết yếu với khu vực FDI, chúng ta sẽ mãi chỉ là nơi gia công, lắp ráp với nội lực tích lũy hạn chế.

Nguy cơ từ những “ốc đảo sản xuất” và chuyển giá

FDI mang lại công nghệ và quản trị hiện đại, nhưng nếu không có sự lan tỏa, họ sẽ hoạt động như những “ốc đảo sản xuất” tách biệt với khu vực trong nước. Khi đó, lợi ích dài hạn sẽ bị thay thế bằng các rủi ro:

Hiệu ứng lan tỏa thấp: Doanh nghiệp nội không thể tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Áp lực môi trường: Chấp nhận các dự án gia công thâm dụng tài nguyên và lao động giá rẻ.

Thách thức quản lý: Cần theo dõi sát sao để kiểm soát tình trạng chuyển giá hoặc tận dụng ưu đãi thuế để chuyển lợi nhuận ra nước ngoài mà không tái đầu tư.

Thay đổi tư duy: Từ số lượng sang chất lượng và tự chủ

Vấn đề không phải là hạn chế FDI, mà là nâng cao chất lượng dòng vốn và tối đa hóa lợi ích giữ lại trong nước. Để thực hiện điều này, Việt Nam cần phải thực hiện các giải pháp sau đây:

– Thứ nhất, ưu tiên công nghệ cao: Chỉ thu hút các dự án có cam kết chuyển giao kỹ năng và công nghệ thực chất.

– Thứ hai, thúc đẩy liên kết: Xây dựng chính sách hỗ trợ để doanh nghiệp nội địa đủ năng lực “chen chân” vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia.

– Thứ ba, đánh giá lại hiệu quả: Việc xem xét tăng trưởng cần dựa trên dòng tiền vào – ra thực tế và mức độ cải thiện đời sống người dân, thay vì chỉ chạy theo con số GDP thuần túy.

Lời kết:

Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi giá trị tạo ra được tích lũy lại, góp phần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Đã đến lúc chúng ta cần một cái nhìn thực tế hơn về “túi tiền ở lại” để xây dựng một tương lai bền vững và tự chủ hơn.

Tác giả gửi BVN

Nguồn: Bauxite Việt Nam

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Công nhân tại một xưởng giày ở Sài Gòn. Ảnh minh họa: Reuters

EU đưa Việt Nam vào “danh sách đen” thuế vì vấn đề minh bạch

Tại sao Việt Nam lại bị đưa vào “danh sách đen” về thuế của Liên Minh Châu Âu, hiện có 10 nước, chủ yếu nằm ở vùng Caribê, Thái Bình Dương và cả Nga? Danh sách được cập nhật hai lần một năm. Lần sửa đổi tiếp theo dự kiến ​​vào tháng 10/2026. Việt Nam cần có những biện pháp gì để có thể được rút ra khỏi danh sách trong lần cập nhất tới?

Đình chiến của người Mỹ, danh dự của người Ba Tư

Ý niệm rằng Iran là một trung tâm lịch sử, một quốc gia từng là đế chế, một cộng đồng chính trị không chấp nhận bị xếp lại vào vai một kẻ phải nghe lệnh.

Khi xung đột được cảm nhận dưới lăng kính đó, mọi đòn đánh từ bên ngoài không chỉ làm thiệt hại phần cứng quân sự; chúng còn nuôi dưỡng một câu chuyện rất nguy hiểm ở bên trong: Iran không chỉ bị tấn công, Iran bị làm nhục. Và một dân tộc cảm thấy mình bị làm nhục thường không dễ bước vào đình chiến với tâm thế kỹ trị.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trực thuộc chính phủ chuyển sang đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương đảng. Ảnh: Công nghệ Số & Truyền thông

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Phép thử bước ngoặt cho khoa học Việt Nam

Đây không còn là vấn đề điều chỉnh cơ cấu, mà là một bước ngoặt xác định lại vị thế của VAST (Viện Hàn lâm KH&CN): Tiếp tục là một trụ cột không thể thay thế của hệ thống khoa học quốc gia, hay dần bị phân rã và hòa vào các cấu trúc khác. Nói cách khác, phía trước không chỉ là thách thức cải tổ, mà là phép thử trực tiếp đối với lý do tồn tại của Viện Hàn lâm KH&CN.

Ảnh minh họa: Putin (trái) và Tô Lâm

Từ Moscow đến Hà Nội: Khi quyền lực chọn con đường cô lập

Những gì đang diễn ra tại Việt Nam, nhất là từ sau đại hội 14 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: Quyền lực không còn muốn bị giới hạn.

Quyết định đưa các cơ quan truyền thông (VOV, VTV, TTXVN) và hai cơ quan học thuật nằm dưới sự quản lý và chỉ huy của bộ máy đảng không phải là cải tổ. Đó là thâu tóm.