Khi Nhà nước muốn biết cả những điều bạn chưa kịp suy nghĩ

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Nguyễn Thiều Quang

AI rồi đây sẽ được sử dụng rộng rãi để chính quyền có thể giám sát cả những dự tính trong đầu bạn, nếu bạn có ý định phản biện hay phản kháng…

1. Từ khoa học viễn tưởng đến hiện thực chính trị

Những tiết lộ gần đây về việc Trung Quốc phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm nhận diện những cá nhân có khả năng trở thành người bất đồng chính kiến trong tương lai đã làm dấy lên nhiều tranh luận trên thế giới (1). Điều gây lo ngại không nằm ở bản thân công nghệ. AI, dữ liệu lớn và các thuật toán dự báo đang hiện diện trong mọi lĩnh vực của đời sống hiện đại. Điều đáng suy ngẫm là mục đích sử dụng chúng. Lần đầu tiên trong lịch sử, quyền lực nhà nước có cơ hội không chỉ theo dõi hành vi đã xảy ra mà còn dự đoán những hành vi có thể xảy ra. Điều từng được xem là viễn tưởng trong bộ phim Minority Report giờ đây đang dần bước ra khỏi màn ảnh để trở thành một khả năng chính trị có thật (2).

Đối với Việt Nam, câu hỏi không phải là liệu những công nghệ như vậy có xuất hiện hay không. Kinh nghiệm nhiều thập niên qua cho thấy các mô hình quản trị xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực kiểm soát thông tin, an ninh mạng và quản lý dân cư, thường có xu hướng lan tỏa từ Trung Quốc sang Việt Nam dưới nhiều hình thức khác nhau. Việt Nam hiếm khi sao chép nguyên xi, nhưng thường tiếp nhận, điều chỉnh và “Việt Nam hóa” những công cụ được cho là “hữu ích” đối với bộ máy quản trị. Chính vì vậy, điều đáng quan tâm không phải là công nghệ sẽ đến hay không, mà là khi nó đến, nó sẽ được sử dụng để phục vụ người dân hay để kiểm soát người dân.

2. Ba cấp độ của “xã hội dám sát”

Nếu căn cứ vào bản chuyển ngữ trên mạng xã hội, có thể phân biệt ngày phân biệt ngay ba cấp độ khác nhau của quá trình giám sát bằng công nghệ.

Cấp độ thứ nhất là thu thập dữ liệu toàn diện. Đây là giai đoạn mà hầu hết các quốc gia hiện đại đều đang trải qua. Căn cước điện tử, định danh số, cơ sở dữ liệu dân cư, camera giao thông, hồ sơ hành chính, dữ liệu viễn thông, ngân hàng và các nền tảng trực tuyến dần được kết nối với nhau thành một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất. Tự thân việc số hóa quản trị không phải là điều tiêu cực. Ngược lại, nó có thể giúp giảm tham nhũng vặt, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế. Nhưng dữ liệu càng tập trung, câu hỏi về quyền lực đối với dữ liệu càng trở nên quan trọng.

Cấp độ thứ hai là phân tích hành vi bằng AI. Khi đó hệ thống không chỉ biết một người là ai mà còn có thể nhận diện các mô hình hành vi. Một cá nhân đọc gì, viết gì, chia sẻ gì, tương tác với ai, thường xuất hiện ở đâu, tham gia những cộng đồng nào – tất cả đều có thể được tổng hợp thành một hồ sơ hành vi. Đây là bước chuyển từ quản lý thông tin sang quản lý khuynh hướng. Nhà nước không chỉ biết công dân đã làm gì mà còn có thể suy đoán họ đang quan tâm điều gì và có khả năng ảnh hưởng tới những nhóm xã hội nào.

Cấp độ thứ ba là giám sát dự đoán. Đây là bước phát triển mang tính bước ngoặt. Khi AI được sử dụng để đánh giá ai có khả năng trở thành người phản biện, ai có thể hình thành mạng lưới xã hội, ai có thể tập hợp cộng đồng hoặc ai có nguy cơ trở thành nguồn phát sinh bất ổn trong tương lai, thì ranh giới giữa hành vi và ý định bắt đầu bị xóa nhòa. Khi đó, điều bị theo dõi không còn chỉ là những gì một người đã làm, mà là những gì hệ thống cho rằng người ấy có thể làm (3).

3. Chỉ thị 24 và logic của sự phòng ngừa

Chính tại điểm này, những diễn biến ở Việt Nam trở nên đáng suy ngẫm. Nếu nhìn vào một số văn kiện và thực tiễn an ninh trong những năm gần đây, có thể nhận thấy xu hướng ngày càng nhấn mạnh việc nhận diện, phòng ngừa và vô hiệu hóa các nguy cơ bị xem là đe dọa ổn định chính trị ngay từ giai đoạn hình thành, thay vì chỉ xử lý khi các hoạt động ấy đã phát triển thành tổ chức hoặc phong trào quy mô lớn.

Trong nhiều trường hợp, trọng tâm của hệ thống an ninh không nằm ở việc phản ứng đối với một hành động đã xảy ra mà ở việc ngăn chặn sự hình thành năng lực tập hợp xã hội. Những cụm từ như “ngăn chặn từ sớm,” “từ xa,” “không để bị động bất ngờ,” hay “phòng ngừa là chính” ngày càng xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ chính thức. Đằng sau các khái niệm ấy là một logic quản trị mới: Điều được quan tâm không chỉ là một cá nhân đã làm gì, mà là cá nhân ấy có thể kết nối với ai, có khả năng tập hợp được bao nhiêu người và có thể tạo ra những ảnh hưởng xã hội nào trong tương lai (4).

Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là kiểm soát hành vi, thì trong tương lai rất có thể mục tiêu sẽ chuyển dần sang kiểm soát khả năng hình thành mạng lưới và ảnh hưởng xã hội. Khi AI và dữ liệu lớn được đưa vào quá trình này, câu hỏi lớn sẽ xuất hiện: Đâu là ranh giới giữa “phòng ngừa nguy cơ” và “trừng phạt ý định”?

Đó không chỉ là câu hỏi dành cho Việt Nam. Đây sẽ là một trong những thách thức chính trị và đạo lý lớn nhất của thế kỷ XXI. Một nhà nước có thể sở hữu năng lực nhìn xa hơn nhờ AI, nhưng nếu đánh đồng mọi khác biệt về tư tưởng với nguy cơ an ninh thì công nghệ sẽ không củng cố được tính chính danh của quyền lực mà có thể làm sâu thêm khoảng cách giữa chính quyền và xã hội.

4. Thời đại bút danh không đủ để ẩn danh

Những thay đổi ấy đặt ra một lời cảnh báo nghiêm túc đối với giới hoạt động xã hội, các cây bút độc lập, giới nghiên cứu, các nhà báo công dân và các tổ chức xã hội dân sự trong và ngoài nước.

Thời đại mà một bút danh có thể bảo vệ hoàn toàn cho tác giả đang dần khép lại. Trí tuệ nhân tạo ngày nay có khả năng phân tích văn phong, nhịp điệu câu chữ, thói quen sử dụng từ ngữ, các chủ đề quan tâm, thời điểm xuất hiện trên mạng, mạng lưới tương tác và vô số dấu vết kỹ thuật số khác. Một bài viết ký bút danh không còn đơn thuần là một văn bản. Nó là một tập hợp dữ liệu có thể được đối chiếu với hàng nghìn văn bản khác để xác định tác giả với xác suất ngày càng cao (5).

Điều đó không có nghĩa là xã hội dân sự phải sợ hãi hay rút lui. Ngược lại, điều cần thiết là sự trưởng thành. Trong thời đại AI, lòng can đảm không thể thay thế cho ý thức an toàn. Những người hoạt động xã hội cần hiểu rõ hơn về bảo mật kỹ thuật số, quản trị rủi ro và bảo vệ mạng lưới cộng sự của mình. Một xã hội dân sự trưởng thành không phải là xã hội không có rủi ro, mà là xã hội biết cách đối mặt với rủi ro một cách tỉnh táo.

5. Nhưng AI không thể tạo ra tính chính danh

Tuy nhiên, bài học lớn nhất của câu chuyện này không chỉ dành cho xã hội dân sự mà còn dành cho chính nhà nước (6).

Lịch sử hiện đại đã chứng kiến nhiều bộ máy giám sát hùng mạnh. Liên Xô cũ từng sở hữu một mạng lưới an ninh đồ sộ. Đông Đức trước năm 1989 từng xây dựng bộ máy Stasi nổi tiếng vì khả năng theo dõi công dân ở mức độ chưa từng có. Nhưng cuối cùng, không một hệ thống nào trong số đó có thể thay thế được lòng tin xã hội.

Công nghệ có thể giúp nhà nước phát hiện sự bất mãn sớm hơn, nhưng không thể xóa bỏ nguyên nhân sinh ra sự bất mãn. AI có thể giúp quyền lực nhìn xa hơn, nhưng không thể tạo ra tính chính danh cho quyền lực. Một chính quyền có thể biết người dân đang nghĩ gì, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc người dân tin tưởng chính quyền hơn.

Lịch sử cũng cho thấy một nghịch lý: Càng cố gắng kiểm soát toàn diện đời sống xã hội, các chế độ toàn trị càng dễ rơi vào ảo tưởng rằng họ đang nắm được thực tế. Trên thực tế, họ chỉ đang nắm được dữ liệu. Giữa dữ liệu và lòng người luôn tồn tại một khoảng cách mà không thuật toán nào có thể lấp đầy.

6. Giữa thuật toán và lòng tin

Có thể dự báo rằng các công nghệ giám sát bằng AI sẽ từng bước xuất hiện tại Việt Nam trong vòng ba đến bảy năm tới dưới nhiều hình thức khác nhau. Nhưng độ mở chính trị của một quốc gia không vận hành theo tốc độ của chip bán dẫn hay thuật toán.

Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng tiến bộ công nghệ không tự động tạo ra tiến bộ chính trị. Đôi khi công nghệ phát triển rất nhanh trong khi thể chế trở nên khép kín hơn. Nhưng cũng có những thời điểm bất ngờ khi chính nhu cầu phát triển, áp lực hội nhập quốc tế và khát vọng của xã hội buộc các hệ thống chính trị phải thay đổi theo hướng cởi mở hơn (7).

Bởi vậy, điều cần gieo hôm nay không phải là sự tuyệt vọng mà là sự tỉnh thức. Xã hội dân sự cần hiểu rõ những thách thức của thời đại mới để tự bảo vệ mình tốt hơn. Nhưng đồng thời, những người cầm quyền cũng cần nhận thức rằng một quốc gia muốn trường tồn không thể chỉ dựa vào camera, dữ liệu và thuật toán.

Sự ổn định lâu dài không thể được xây dựng bằng nỗi sợ hãi mà phải được xây dựng bằng lòng tin. AI có thể giúp một nhà nước nhìn thấy nhiều hơn, nhưng nếu chỉ nhìn người dân như những đối tượng nghi vấn thì càng nhìn nhiều, khoảng cách giữa chính quyền và nhân dân càng xa.

Ngược lại, nếu công nghệ được sử dụng để phục vụ con người, bảo vệ quyền công dân và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, thì chính ở đó Việt Nam vẫn còn cơ hội lựa chọn một con đường khác với những mô hình toàn trị mà lịch sử đã nhiều lần chứng minh là không bền vững.

Giữa thuật toán và lòng tin, giữa kiểm soát và đồng thuận, giữa nỗi sợ và sự chính danh, Việt Nam rồi sẽ phải lựa chọn. Và chính lựa chọn ấy, chứ không phải bản thân công nghệ, mới là yếu tố quyết định diện mạo của đất nước trong những thập niên tới.

Tham khảo:

(1) https://www.thetimes.com/world/asia/article/china-surveillance-xi-dissidents-9tsc2pv36

(2) https://spiderum.com/bai-dang/MINORITY-REPORT-Ban-bao-cao-thieu-so-Lieu-Ai-Biet-Truoc-Tuong-Lai-Se-Nhu-The-Nao-LLsqUtpcYuYz

(3) https://baotiengdan.com/2026/06/04/ai-va-giac-mo-den-toi-cua-nha-nuoc-toan-tri/

(4) https://bocongan.gov.vn/bai-viet/bao-dam-vung-chac-an-ninh-quoc-gia-an-ninh-kinh-te-trong-boi-canh-hoi-nhap-quoc-te-d2-t37297

(5) https://www.mdpi.com/2078-2489/15/3/131 (Authorship Attribution Methods, Challenges, and Future Research Directions)

(6) https://plato.sydney.edu.au/entries/arendt/ (Arendt’s Concept of Totalitarianism)

(7) https://www.nonviolenceinternational.net/the_power_of_the_powerless

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

San bằng khu dân cư ven sông Hồng. Ảnh: Getty Images

Từ Thủ Thiêm đến sông Hồng, Hà Nội: Nước mắt đắng cay

Sự đối lập rõ ràng ở hai miền đất nước là hoàn cảnh và điều kiện sống của người dân bán đảo Thủ Thiêm và thủ đô Hà Nội. Người Thủ Thiêm phần lớn là người dân nghèo sống trong các nhà tạm, còn ở Hà Nội là phần lớn là người có của ăn của để sống trong những căn nhà lầu kiên cố 5-7 tầng.

Nhưng dù giàu hay nghèo, họ đều là nạn nhân của chính sách đền bù bất công và quy hoạch đô thị thiếu tầm nhìn.
==
Nhắc đến thu hồi đất, người ta không thể không nghĩ đến bán đảo Thủ Thiêm tại TP.HCM – nơi được ví như “vết thương chưa bao giờ lành” ở miền Nam. Giờ đây, những tiếng kêu cứu, những băng rôn của người dân mất đất tại các dự án vành đai, khu đô thị mới ở Hà Nội cũng đớn đau không kém. Nỗi đau của người dân Hà Nội bị lấy đất có giống như người dân Thủ Thiêm?

Tổng thống Ukraine Zelensky. Ảnh: Sergey Dolzhenko/ EPA

Thư ngỏ của Zelensky gửi Putin

Ngày 4 tháng 6 năm 2026. Zelensky công bố một bức thư ngỏ gửi thẳng cho Putin. Không qua trung gian, không ngoại giao vòng vo. Đây là lần đầu tiên kể từ khi chiến tranh toàn diện nổ ra năm 2022 mà người ta thấy một văn bản trực diện đến mức như vậy.

Thời điểm cũng khá đặc biệt. Thế giới đang chăm chú vào cuộc đối đầu Mỹ-Iran, Ukraine như bị đẩy ra rìa. Zelensky hiểu điều đó, và đây rõ ràng là một nước cờ có tính toán.

Thượng nghị sĩ Philippines Risa Hontiveros giương cao cờ Philippines trên đảo Thị Tứ ở Biển Đông vào ngày 21 tháng 2 năm 2026. Ảnh: Jam Sta Rosa/ AFP

Vì sao Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 không hề thất bại?

Một thập kỷ sau Phán quyết Trọng tài Biển Đông, câu hỏi quan trọng nhất không còn là liệu Trung Quốc có tuân thủ phán quyết hay không, bởi rõ ràng là họ không tuân thủ. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu phán quyết có làm thay đổi cục diện chiến lược và pháp lý ở Biển Đông hay không, và câu trả lời đang ngày càng nghiêng về hướng “Có.”

Phối cảnh Dự án Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng. Ảnh: Tạp chí Kiến trúc

Sông Hồng dậy sóng: Khi một cựu đại tá công an thách thức đại dự án thế kỷ

Điều khiến dư luận chú ý nhất không nằm ở chuyện ông [cựu Đại tá công an] Nguyễn Như Phong phản đối dự án. Điều gây sốc nằm ở chỗ ông đặt ra câu hỏi mà hàng triệu người dân đang âm thầm tự hỏi nhưng không dám “mở miệng”: Rốt cuộc ai đang chỉ đạo ai? Chính quyền đang điều hành doanh nghiệp hay doanh nghiệp đang điều hành chính quyền?