Những cú “sốc hàng” ở Việt Nam hậu đại hội XIV

Kỳ 5: Xã hội im lặng như một hình thức phản kháng

Ảnh minh họa
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Những cú “sốc hàng” ở Việt Nam hậu đại hội XIV

Kỳ 5: Xã hội im lặng như một hình thức phản kháng

Tác giả: Nam Cường
Nhà nghiên cứu Xã hội học

Không biểu tình, không khẩu hiệu, không đối đầu. Xã hội Việt Nam hậu đại hội XIV phản ứng bằng một hình thức tinh vi và khó đo lường hơn nhiều: Im lặng. Đây không phải là sự im lặng của phục tùng, mà là sự im lặng của những kẻ “thấp cổ bé họng” – những người đã mệt mỏi vì chi phí lên tiếng ngày càng cao trong khi khả năng tạo ra thay đổi ngày càng thấp. Khi áp lực tăng trưởng, kỷ luật và chi phí sống cùng lúc dồn xuống đời sống thường nhật, xã hội không phản kháng bằng xung đột, mà bằng rút lui.

Bề mặt vì thế ổn định hơn, trật tự hơn – nhưng bên dưới là một trạng thái căng thẳng bị nén, thiếu kiên nhẫn dài hạn và tiềm ẩn rủi ro lớn nhất cho chính hệ thống. Lịch sử từng cảnh báo: Chở thuyền là dân, mà lật thuyền cũng là dân. Nguy hiểm không nằm ở lúc họ lên tiếng, mà ở khoảnh khắc họ ngừng nói.

Nhưng im lặng không phải là trống rỗng

Trong nhiều phân tích chính trị truyền thống, im lặng thường bị hiểu như khoảng trống: Nơi tiếng nói bị triệt tiêu, nơi xã hội bị “đóng băng.” Nhưng trong thực tế, đặc biệt ở những xã hội chịu áp lực thể chế cao, im lặng hiếm khi là trạng thái thụ động. Nó là một hành vi xã hội có tính toán, một cơ chế tự vệ khi chi phí phản ứng vượt quá lợi ích kỳ vọng.

Sau đại hội XIV, khi quyền lực được tái cấu trúc quanh một trung tâm mạnh hơn, chuỗi quyết định được rút ngắn và kỷ luật hệ thống được siết chặt, xã hội Việt Nam không phản ứng bằng đối đầu. Phản ứng chủ đạo là thu mình. Người dân không còn đặt nhiều câu hỏi công khai về những vấn đề lớn; họ điều chỉnh chiến lược cá nhân: Đổi nghề, đổi chỗ ở, giảm tiêu dùng, tích trữ phòng thân, hoặc rút khỏi những không gian từng mang tính cộng đồng và tranh luận.

Sự im lặng này không tạo ra khoảng trống quyền lực, nhưng tạo ra khoảng trống phản hồi – nơi hệ thống vận hành nhanh hơn khả năng tự hiệu chỉnh của chính nó.

Áp lực dồn xuống đời sống thường nhật

Điểm đáng chú ý của giai đoạn hậu đại hội XIV là sự dịch chuyển áp lực từ tầng chính sách xuống tầng đời sống. Mục tiêu tăng trưởng cao, yêu cầu kỷ luật hành chính và chi phí sinh hoạt leo thang không xuất hiện như những mệnh lệnh chính trị, mà như những lực đẩy âm thầm, thấm vào từng quyết định nhỏ của cá nhân và gia đình.

Khi giá nhà ở, giáo dục, y tế và chi phí cơ hội tăng nhanh hơn thu nhập thực, xã hội buộc phải tự điều chỉnh. Nhưng khác với các giai đoạn trước, các “van xả” quen thuộc dần thu hẹp. Đất đai khó tiếp cận hơn, khu vực nhà nước không còn là nơi bảo đảm an toàn dài hạn, trong khi khu vực tư nhân ngày càng bị cuốn vào logic tăng trưởng – kiểm soát – tuân thủ.

Hệ quả không phải là bất mãn bộc phát, mà là thu hẹp chân trời kỳ vọng. Người trẻ không còn nói nhiều về thay đổi xã hội; họ nói về tối ưu hóa cá nhân. Người trung niên không bàn về cải cách; họ bàn về an toàn. Người lớn tuổi không kỳ vọng vào chính sách; họ dựa vào gia đình. Xã hội không mất năng lượng – mà chuyển năng lượng ra khỏi không gian công.

Sự rút lui khỏi đời sống chung

Một biểu hiện rõ rệt của trạng thái này là sự suy giảm chất lượng của đời sống chung. Các không gian thảo luận, phản biện và tham gia xã hội không biến mất, nhưng trở nên hẹp, kỹ thuật hóa và tránh xa các câu hỏi giá trị. Những vấn đề lớn như công bằng cơ hội, phân bổ nguồn lực hay định hướng dài hạn ít được bàn đến công khai. Thay vào đó là các thảo luận “an toàn”: Kỹ năng, thích nghi, và sống sót.

Tất cả đấy không phải là sự vô cảm, mà là lựa chọn được cho là hợp lý trong môi trường có chi phí bất định cao. Nhưng sự lựa chọn hợp lý ở cấp cá nhân lại tạo ra một nghịch lý ở cấp hệ thống: Xã hội trông trật tự hơn, ít xung đột hơn, nhưng khả năng tự điều chỉnh suy giảm. Khi các tín hiệu cảnh báo không được phát ra sớm, hệ thống chỉ nhận ra vấn đề khi chi phí sửa sai đã trở nên rất lớn.

Thế hệ trẻ: Từ bùng nổ đường phố đến im lặng rút lui

Điều này đặc biệt đáng chú ý khi nhìn vào thế hệ trẻ. Không chỉ ở Việt Nam, mà tại nhiều xã hội chịu áp lực chính trị -kinh tế cao ở Nam Á và Trung Đông, đặc biệt là Iran, chính thế hệ Z từng là lực lượng sục sôi nhất, sẵn sàng xuống đường, đối đầu trực diện với quyền lực và chấp nhận rủi ro rất lớn.

Nhưng điều quan trọng không nằm ở khoảnh khắc bùng nổ, mà ở những gì diễn ra sau đó. Sau mỗi làn sóng biểu tình bị trấn áp, một trạng thái khác dần hình thành: Sự mệt mỏi, hoài nghi và rút lui có hệ thống. Không phải vì thế hệ trẻ trở nên cam chịu, mà vì họ nhận ra rằng cái giá của đối đầu trực diện ngày càng cao, trong khi khả năng tạo ra thay đổi bền vững lại rất thấp.

Từ đó, một dạng phản kháng khác xuất hiện. Không còn là đường phố, khẩu hiệu hay tổ chức chính trị công khai, mà là rút khỏi các thiết chế chính thức, rút khỏi đời sống công, và xây dựng những không gian song song: Cộng đồng nhỏ, đời sống riêng, di cư, hoặc tối giản kỳ vọng đối với hệ thống. Bề mặt xã hội vì thế có thể trở nên yên ắng trở lại, thậm chí ổn định hơn – nhưng đó là sự ổn định sau chấn thương.

Chính sự chuyển hóa này mới là dấu hiệu nguy hiểm nhất. Khi một thế hệ từng sẵn sàng đối đầu chọn im lặng không phải vì sợ hãi, mà vì không còn tin rằng đối đầu có ý nghĩa, thì đó là lúc sự đứt gãy với trật tự chính thống trở nên sâu sắc. Niềm tin không được bày tỏ bằng phản kháng không biến mất; nó rút vào trong, tích tụ và chờ một hình thức biểu hiện khác – khó dự báo hơn, và thường vượt ra ngoài những kịch bản quen thuộc của kiểm soát.

Im lặng như một dạng phản kháng thụ động

Lịch sử Việt Nam cho thấy phản kháng không nhất thiết mang hình thức đối đầu trực diện. Trong nhiều giai đoạn, sự không hợp tác thầm lặng mới là phản ứng phổ biến nhất của những nhóm không có quyền lực chính thức. Nguyễn Trãi đã nhìn thấy điều này từ rất sớm khi viết: “Chở thuyền là dân, mà lật thuyền cũng là dân.”

Triết lý ấy không mô tả một cuộc nổi dậy tức thì, mà cảnh báo về một lực lượng xã hội âm thầm. Khi niềm tin bị bào mòn đủ lâu, sự im lặng có thể chuyển hóa rất nhanh – không nhất thiết thành bạo động, mà thành sự rút khỏi mọi cam kết chung.

Trong bối cảnh hiện nay, sự im lặng của xã hội Việt Nam không phải là sự cam chịu tuyệt đối. Nó là một trạng thái chờ đợi không kiên nhẫn: Xã hội vẫn vận hành, nhìn bề ngoài vẫn tuân thủ, nhưng biên độ chấp nhận sai lầm đang thu hẹp lại.

Thiếu kiên nhẫn và đàn hồi dài hạn

Vấn đề lớn nhất của trạng thái im lặng này không nằm ở hiện tại, mà ở tương lai. Một xã hội khỏe mạnh không phải là xã hội không có xung đột, mà là xã hội có khả năng hấp thụ và điều chỉnh xung đột liên tục.

Khi xã hội co cụm để tự bảo vệ, khả năng đàn hồi dài hạn suy giảm. Các cú sốc mới – từ kinh tế, môi trường đến đối ngoại – sẽ khó được hấp thụ nếu không có các tầng đệm xã hội đủ linh hoạt. Nguy cơ không phải là bùng nổ, mà là đứt gãy niềm tin từng mảng, diễn ra không đồng đều và rất khó dự báo.

Ổn định bề mặt và giới hạn của nó

Từ góc nhìn quản trị, sự im lặng xã hội có thể được đọc như một dấu hiệu ổn định bề nổi. Nhưng đó là một dạng ổn định có điều kiện: Ổn định chừng nào tốc độ thay đổi chưa vượt quá khả năng chịu đựng cá nhân.

Khi mọi bộ phận của hệ thống bị ép chạy cùng một nhịp tăng tốc – từ thể chế, kinh tế đến xã hội – trong khi các cơ chế điều chỉnh mềm chưa kịp hình thành, sự im lặng trở thành dấu hiệu của căng thẳng bị nén, không phải của hài hòa.

Kỳ 5 của loạt bài này không nhằm mô tả một xã hội bất ổn, mà một xã hội đang rút lui để tồn tại. Câu hỏi đặt ra không phải là xã hội Việt Nam im lặng đến bao giờ, mà là: Hệ thống có đủ nhạy cảm để đọc được thông điệp trong sự im lặng ấy, trước khi nó chuyển sang những biểu hiện khác?

Nam Cường

XEM THÊM:

Những cú “sốc hàng” ở Việt Nam hậu đại hội XIV:

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”