Một cuốn sách – Một phép thử – Một quốc gia

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

TS Hải Đăng, Viện SENA

Với một quốc gia theo đuổi mục tiêu phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng, niềm tin vào tính dự đoán của thể chế là nguồn lực không kém phần quan trọng so với vốn đầu tư, công nghệ hay nhân lực.

“Vết dầu loang” sẽ không dừng lại ở một vụ án?

Có những vụ án mà số phận của các bị can chỉ là phần nổi của tảng băng. Điều còn lại mới quyết định cách lịch sử ghi nhớ sự kiện ấy. Những diễn biến quanh Chuyện với Thanh dường như đang chuyển dần từ một vụ việc liên quan đến xuất bản thành một phép thử đối với hình ảnh thể chế và năng lực quản trị của Việt Nam trong mắt chính người dân và cộng đồng quốc tế.

Một quốc gia có thể xử lý một cuốn sách theo hệ thống pháp luật của mình. Nhưng khi phạm vi của vụ việc liên tục mở rộng, từ tác giả đến nhà xuất bản, từ những người tham gia giới thiệu sách đến các cơ quan báo chí, trường đại học và nhiều cá nhân khác, thì điều thế giới quan sát không còn chỉ là một quyết định pháp lý. Điều họ quan sát là cách quyền lực phản ứng trước một tranh luận gây tranh cãi.

Trong thời đại truyền thông toàn cầu, hình ảnh quốc gia không còn được xây dựng chỉ bằng tốc độ tăng trưởng GDP, quy mô xuất khẩu hay số lượng hiệp định thương mại. Nó còn được hình thành từ những sự kiện cụ thể, qua đó người ta đánh giá mức độ ổn định của môi trường pháp lý, không gian học thuật và khả năng chấp nhận những quan điểm khác biệt trong khuôn khổ pháp luật.

Những thập niên qua, Việt Nam đã nỗ lực xây dựng hình ảnh của một nền kinh tế năng động, một đối tác đáng tin cậy và một quốc gia hội nhập sâu rộng. Chính vì vậy, chi phí lớn nhất của những vụ việc gây tranh luận không nhất thiết nằm ở số người bị xử lý, mà có thể nằm ở cách chúng định hình nhận thức của thế giới về đất nước.

Lịch sử cho thấy, những “vết dầu loang” như vậy thường lan xa hơn nhiều so với ý định ban đầu của bất kỳ cơ quan nào. Một quyết định hành chính có thể khép lại. Một vụ án rồi cũng sẽ kết thúc. Nhưng hình ảnh mà cả quá trình ấy để lại trong ký ức của công chúng thường tồn tại lâu hơn rất nhiều.

Quốc gia không chỉ học từ thành công, mà còn từ sai lầm của chính lịch sử

Lịch sử hiếm khi lặp lại nguyên xi. Mỗi quốc gia có bối cảnh chính trị, văn hóa và con đường phát triển riêng. Tuy nhiên, lịch sử vẫn có giá trị bởi nó cho thấy những cơ chế quyền lực thường xuất hiện dưới những hình thức rất giống nhau. Một trong những cơ chế ấy là xu hướng để một cuộc tranh luận chuyên môn dần chuyển hóa thành một chiến dịch mở rộng đối tượng nghi ngờ.

Nhiều học giả từng chỉ ra rằng, trong những thời điểm xã hội căng thẳng, ranh giới giữa phản biện học thuật và tranh luận chính trị rất dễ bị xóa nhòa. Khi đó, điều gây chú ý không còn là nội dung của một cuốn sách hay một công trình nghiên cứu, mà là việc ai đã viết, ai đã giới thiệu, ai từng khen ngợi hoặc ai từng xuất hiện bên cạnh tác giả. Trọng tâm của cuộc tranh luận vì thế dịch chuyển từ lập luận sang con người, từ học thuật sang sự quy kết.

Đó cũng là lý do nhiều quốc gia sau những giai đoạn cực đoan đã phải nhìn lại chính mình. Trung Quốc sau Cách mạng Văn hóa không chỉ đánh giá lại những tổn thất về kinh tế hay giáo dục, mà còn thừa nhận những hậu quả lâu dài đối với đời sống trí thức và niềm tin xã hội. Điều được rút ra không phải là mọi quan điểm khác biệt đều đúng, mà là một xã hội càng phát triển càng cần những thiết chế đủ mạnh để phân biệt giữa phản biện, sai lầm học thuật và vi phạm pháp luật.

Bài học ấy không chỉ dành cho Trung Quốc. Nó cũng từng xuất hiện trong nhiều quốc gia với những hệ thống chính trị rất khác nhau. Điểm chung là khi các tranh cãi học thuật được giải quyết chủ yếu bằng sức ép của dư luận hoặc bằng các biện pháp ngoài không gian tranh luận chuyên môn, thì hậu quả thường vượt xa bản thân vụ việc. Điều bị ảnh hưởng không chỉ là số phận của một tác giả hay một nhà xuất bản, mà còn là bầu không khí học thuật và cảm nhận của xã hội về mức độ an toàn khi tham gia đối thoại.

Những ngày gần đây, trên mạng xã hội Việt Nam đã xuất hiện không ít bài viết, bài thơ châm biếm và những bình luận thể hiện sự lo ngại rằng bầu không khí tranh luận đang trở nên ngày càng căng thẳng. Bản thân sự xuất hiện của những tiếng nói ấy cũng là một tín hiệu đáng chú ý. Trong mọi xã hội, tiếng cười châm biếm thường phản ánh một cảm giác bất an mà ngôn ngữ chính luận nhiều khi không diễn đạt hết được. Điều đáng quan tâm không phải là từng câu chữ của những sáng tác ấy đúng hay sai, mà là vì sao chúng lại nhận được sự đồng cảm của một bộ phận công chúng.

Một quốc gia hướng tới phát triển không chỉ cần năng lực kiểm soát rủi ro, mà còn cần năng lực hấp thụ những ý kiến khác biệt mà không mặc nhiên coi chúng là mối đe dọa. Lịch sử cho thấy, những xã hội tự tin nhất không phải là những xã hội không có tranh luận, mà là những xã hội đủ bình tĩnh để đưa các tranh luận trở lại đúng không gian của pháp luật, của học thuật và của đối thoại công khai. Chính ở điểm đó, lịch sử không còn là tấm gương để so sánh ai giống ai, mà trở thành lời nhắc nhở rằng mọi quốc gia đều có thể học được nhiều điều từ cả những thành công lẫn những sai lầm của quá khứ.

Trong lịch sử chính trị, nhiều chiến dịch bắt đầu bằng việc trừng phạt một cá nhân nhưng kết thúc bằng sự suy giảm uy tín của cả một thể chế. Một nhà nước có thể đủ mạnh để thu hồi một cuốn sách, nhưng không dễ thu hồi hình ảnh mà chính chiến dịch ấy để lại trong con mắt của thế giới.

Phép thử sức mạnh quốc gia nằm ở khả năng khép lại những vòng xoáy?

Nếu hai phần trước đặt ra câu hỏi về hình ảnh quốc gia và những bài học mà lịch sử để lại, thì phần cuối cùng dẫn tới một vấn đề rộng hơn: Năng lực tự điều chỉnh của các thiết chế. Trong mọi xã hội, những vụ việc gây tranh cãi đều có thể tạo ra phản ứng dây chuyền. Điều phân biệt một nền quản trị hiệu quả không phải là việc không bao giờ xảy ra khủng hoảng, mà là khả năng đưa các tranh cãi trở lại khuôn khổ của pháp luật, của đối thoại và của những quy trình minh bạch.

Lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy, những giai đoạn căng thẳng nhất thường không được đánh giá bằng số lượng quyết định được ban hành hay mức độ cứng rắn của phản ứng ban đầu. Điều được nhìn nhận là liệu các thiết chế có đủ năng lực hấp thụ bất đồng, phân biệt giữa tranh luận và vi phạm pháp luật, giữa phản biện và kích động, hay không. Khi mọi khác biệt đều bị nhìn qua cùng một lăng kính, không gian đối thoại sẽ dần bị thu hẹp và chi phí xã hội có xu hướng gia tăng.

Đối với một quốc gia đang theo đuổi mục tiêu phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng, niềm tin vào tính dự đoán của thể chế là nguồn lực không kém phần quan trọng so với vốn đầu tư, công nghệ hay nguồn nhân lực. Niềm tin ấy được hình thành khi các quy trình pháp lý minh bạch, các chuẩn mực được áp dụng nhất quán và những tranh cãi công khai có thể được giải quyết bằng lý lẽ, bằng chứng và pháp luật.

Cuối cùng, giá trị của một nền quản trị không chỉ được đo bằng khả năng duy trì trật tự, mà còn bằng khả năng tạo ra một môi trường trong đó các thiết chế đủ vững để tiếp nhận những quan điểm khác biệt mà vẫn giữ được ổn định. Một quốc gia càng tự tin vào nền tảng của mình thì càng có điều kiện để xử lý những tranh cãi khó khăn trong khuôn khổ pháp quyền thay vì để chúng kéo dài và lan rộng.

Có lẽ vì vậy, điều còn lại sau mỗi vụ việc không chỉ là những hồ sơ pháp lý hay những cuộc tranh luận đã qua. Điều còn lại là câu hỏi về con đường phát triển mà một quốc gia lựa chọn: Xây dựng niềm tin thông qua các thiết chế, hay để những tranh cãi tiếp tục trở thành phép thử đối với chính năng lực quản trị của mình.

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Cái bẫy an ninh: Tô Lâm và nghịch lý của một nhà nước sợ sự thật

Chỉ trong một thời gian ngắn, dưới thời Tô Lâm, 19 nghị quyết quan trọng đã được ban hành với hai thông điệp tưởng như đi về hai hướng khác nhau.

Nhìn từng nghị quyết riêng lẻ, mỗi văn kiện đều có logic của nó. Nhưng đặt chúng cạnh nhau, một nghịch lý lớn hiện ra cho thấy ông Tô Lâm đang vừa xây thêm hàng rào bảo vệ chế độ, vừa đòi hỏi những con người bên trong hàng rào phải sáng tạo, chủ động, dám nghĩ và dám nói.

Sông Rừng – Dòng sông ẩn giấu những ngày Vinh Quang

Có một dòng sông đã hơn một lần chôn vùi giấc mộng xâm lăng của một đế chế  phương Bắc hung hãn. Vâng, bạn biết không, không chỉ một, không chỉ hai, mà đến ba lần.

Những đội quân hùng mạnh nhất châu Á. Các chiến binh dũng mãnh của các triều đại Nam Hán, Tống, Nguyên đã từng vùi xác nơi này bởi dòng nước, bởi bùn lầy, và trí tuệ con người.

Trụ sở siêu Bộ Tài chính ở Hà Nội. Ảnh: Thời báo Tài chính Việt Nam

Nhận định về diễn biến điều hành kinh tế sau hơn một năm thực hiện cuộc sáp nhập lịch sử giữa Bộ Đầu tư và Bộ Ngân sách

Kỳ vọng ban đầu của việc hợp nhất hai bộ là tạo ra một sự “cộng hưởng thể chế” – kết hợp giữa tầm nhìn vĩ mô, cởi mở, kiến tạo tăng trưởng của Bộ Đầu tư với kỷ luật tài khóa, sự chặt chẽ của Bộ Ngân sách.

Tuy nhiên, thực tiễn vận hành cho thấy đang diễn ra một quá trình “đồng hóa thể chế ngược”: Tư duy quản trị tài chính – kiểm soát nguồn thu đang lấn át và từng bước làm mờ nhạt tư duy phát triển kinh tế tư nhân.

Công du bốn cường quốc, Tô Lâm có thể phá “thế kẹt” của Việt Nam đến đâu?

Một vòng công du qua bốn cường quốc (Nga, Pháp, Mỹ và Canada) có thể mở rộng “diện” ngoại giao và đem lại những hình ảnh biểu kiến về vị thế quốc tế. Nhưng nó chưa chắc tháo được những “điểm nghẽn” chiến lược của Việt Nam: Một Washington ngày càng thực dụng dưới thời Donald Trump, một Bắc Kinh vừa là đối tác lớn nhất vừa là sức ép địa–chính trị thường trực, và những bài toán trong nước mà ngoại giao không thể giải quyết thay.