Những phản xạ từ cuộc thanh trừng ở Trung Nam Hải đối với quốc phòng Việt Nam

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Hoàng Trường

Lịch sử quân đội Việt Nam từng ghi nhận những thời điểm chuyển pha quyền lực gắn liền với sự ra đi đột ngột của các tướng lĩnh trụ cột. Năm 1986, chỉ trong một thời gian ngắn trước đại hội VI, quân đội mất đi hai nhân vật có uy tín và thực quyền lớn: Đại tướng Hoàng Văn Thái và Đại tướng Lê Trọng Tấn. Khi chứng kiến các tướng Trung Quốc hôm nay “bị trảm” đúng thời điểm chính trị nhạy cảm, sự liên tưởng đến năm 1986 không phải là ngẫu nhiên, mà là một phản xạ lịch sử…

Việc hàng loạt tướng lĩnh cao cấp của Trung Quốc bị “cho nghỉ việc,” bị điều tra hoặc biến mất khỏi chính trường trong thời gian ngắn không còn là chuyện đồn đoán bên lề, mà đã trở thành một thực tế chính trị hiển nhiên tại Trung Nam Hải (1). Đối với thế giới, đó là một chỉ dấu cho thấy quyền lực tại Bắc Kinh đang được siết chặt theo mô hình cá nhân hóa cao độ. Nhưng đối với Việt Nam, câu chuyện ấy không chỉ mang ý nghĩa quan sát từ xa.

Câu hỏi đặt ra là: Tướng Trung Quốc bị triệt, thì tướng Việt có lo hay không? Câu trả lời ngắn gọn là: Có!

Và không phải chỉ lo một điều, mà ít nhất có ba nỗi lo chồng lấn lên nhau, vừa mang tính địa – chính trị, vừa mang tính an ninh – quân sự, lại vừa đụng đến cân bằng quyền lực nội bộ.

Lo thứ nhất: Trung Quốc “đại loạn” thì thiên hạ khó “đại trị”

Lịch sử Á Đông cho thấy một quy luật gần như bất biến: Mỗi khi Trung Quốc rơi vào bất ổn nội bộ, thì các nước láng giềng khó có thể đứng ngoài vòng xoáy. Với Việt Nam, nỗi lo này lại càng hiện hữu, bởi mối quan hệ địa lý “núi liền núi, sông liền sông” không cho phép Hà Nội có đặc quyền lựa chọn các khoảng cách an toàn.

Một Trung Quốc bất ổn không chỉ là câu chuyện đấu đá trong thượng tầng chính trị. Nó kéo theo những hệ lụy rất thực tế: Dòng người di cư, làn sóng lao động tự phát, thương nhân, thậm chí cả những nhóm người tìm cách “ở lại lâu dài” khi tình hình trong nước họ trở nên khó lường. Chỉ riêng bài toán quản lý dân cư, kiểm soát biên giới, an ninh xã hội ở các tỉnh phía Bắc đã đủ khiến bộ máy Việt Nam phải căng mình.

Trong bối cảnh đó, lo ngại của giới quân sự Việt Nam không nằm ở những kịch bản viễn tưởng, mà ở những tình huống rất cụ thể, rất đời thường, nhưng tích tụ lâu ngày có thể trở thành bất ổn chiến lược (2).

Lo thứ hai: Khi Trung Quốc choảng nhau, căng thẳng thường bị “xuất khẩu”

Nếu nỗi lo thứ nhất còn mang tính phòng thủ – quản trị, thì nỗi lo thứ hai mới thực sự chạm đến thần kinh quân sự.

Trung Quốc có một tiền lệ không dễ chịu đối với các nước láng giềng: Mỗi khi nội bộ rơi vào trạng thái căng thẳng, Bắc Kinh thường có xu hướng “xuất khẩu xung đột” ra bên ngoài, bằng các hành động quân sự cục bộ, va chạm biên giới, hoặc gây sức ép chiến lược ở những điểm nóng quen thuộc.

Biên giới phía Bắc Việt Nam, vì thế, chưa bao giờ là một đường biên hoàn toàn yên tĩnh. Đối với Phan Văn Giang, nỗi lo này không phải là lý thuyết sách vở. Ông xuất thân là một sĩ quan trưởng thành từ thời chiến tranh biên giới, từng trực tiếp chứng kiến cách mà căng thẳng nội bộ Trung Quốc có thể chuyển hóa thành áp lực quân sự đối với Việt Nam.

Trong bối cảnh các tướng lĩnh Trung Quốc bị thanh trừng, đặc biệt là trong các binh chủng chiến lược, khả năng xảy ra những hành động “thử phản ứng” ở biên giới hoặc trên Biển Đông là điều mà giới hoạch định quốc phòng Việt Nam không thể không tính đến (3). Không cần một cuộc xung đột quy mô lớn; chỉ vài sự cố nhỏ, được đẩy lên bằng tuyên truyền và quân sự hóa, cũng đủ để tạo ra hiệu ứng dây chuyền về tâm lý và an ninh.

Lo thứ ba: Bóng đè nội bộ – các tướng Việt Nam có “nghĩ tới đường xa”?

Nỗi lo thứ ba có thể bị một số người xem là “lo xa,” bởi Việt Nam không phải Trung Quốc, và văn hóa chính trị Việt Nam lâu nay vẫn được mô tả là “có lý có tình,” ít khi đẩy mâu thuẫn nội bộ lên mức thanh trừng khốc liệt như Bắc Kinh.

Tuy nhiên, chính trị không vận hành bằng cảm tính, mà bằng so sánh, đối chiếu và phản xạ tâm lý. Khi chứng kiến các tướng lĩnh Trung Quốc – từng là trụ cột quyền lực – bị triệt hạ nhanh chóng, không qua nhiều quy trình công khai, câu hỏi tự nhiên sẽ xuất hiện trong đầu không ít sĩ quan cao cấp Việt Nam: Liệu điều đó có thể xảy ra ở đây hay không, và trong hoàn cảnh nào?

Câu hỏi ấy trở nên nhạy cảm hơn trong bối cảnh mối quan hệ giữa quân đội và công an tại Việt Nam đang mất cân đối rõ rệt (4). Trong những năm gần đây, công an được trao thêm quyền, thêm nguồn lực, thêm vị trí trong bộ máy quyền lực, trong khi quân đội – dù vẫn giữ vai trò truyền thống – lại có cảm giác bị đặt vào thế phòng thủ chính trị.

Lịch sử quân đội Việt Nam từng ghi nhận những thời điểm chuyển pha quyền lực gắn liền với sự ra đi đột ngột của các tướng lĩnh trụ cột. Năm 1986, chỉ trong một thời gian ngắn trước đại hội VI, quân đội mất đi hai nhân vật có uy tín và thực quyền lớn: Đại tướng Hoàng Văn Thái (5) và Đại tướng Lê Trọng Tấn (6). Đây đều là những tướng lĩnh gắn với chiến tranh quy ước, với tư duy quân sự truyền thống, và quan trọng hơn, là những người mang ký ức trực tiếp về xung đột với Trung Quốc. Sự ra đi của họ, dù được giải thích bằng lý do sức khỏe, đã vô tình tạo ra một khoảng trống thế hệ, mở đường cho việc tái cấu trúc vai trò của quân đội trong hệ thống quyền lực thời hậu chiến.

Điều đáng chú ý không nằm ở giả thuyết “bị loại bỏ,” mà ở hệ quả chính trị: Sau 1986, quân đội dần rút sâu hơn về vai trò chuyên môn – quốc phòng thuần túy, trong khi quyền lực an ninh – nội chính bắt đầu được phân bổ lại theo hướng tập trung hơn vào các cơ quan kiểm soát xã hội. Ký ức về sự chuyển pha ấy, dù không được nói ra công khai, vẫn tồn tại như một lớp trầm tích trong tâm lý giới tướng lĩnh Việt Nam. Khi chứng kiến các tướng Trung Quốc hôm nay bị “cho nghỉ” đúng thời điểm chính trị nhạy cảm, sự liên tưởng đến năm 1986 không phải là ngẫu nhiên, mà là một phản xạ lịch sử: Quân đội có thể không bị thanh trừng, nhưng hoàn toàn có thể bị đặt ra ngoài trung tâm quyền lực nếu cán cân chính trị thay đổi.

Tác động tâm lý từ Trung Nam Hải đến Ba Đình

Cuộc thanh trừng ở Trung Nam Hải, vì thế, không chỉ tác động đến Việt Nam ở cấp độ đối ngoại, mà còn tạo ra hiệu ứng tâm lý nội bộ. Nó khiến giới tướng lĩnh Việt Nam nhìn lại vị trí của mình trong cấu trúc quyền lực hiện tại, và tự hỏi liệu cán cân ấy có còn bền vững hay không.

Sự bất mãn âm ỉ của một bộ phận giới quân đội đối với Tô Lâm không phải là bí mật. Việc ưu ái công an hơn quân đội, xét về dài hạn, không chỉ là vấn đề phân bổ quyền lực, mà còn là vấn đề niềm tin chính trị trong nội bộ hệ thống.

Điều này không đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ sao chép mô hình Trung Quốc. Nhưng trong chính trị, những gì xảy ra ở nước lớn thường tạo ra chuẩn tham chiếu cho các nước nhỏ, dù là trong ý thức hay vô thức. Khi mô hình “lãnh đạo mạnh tay với quân đội” được thực thi ở Bắc Kinh, nó buộc Hà Nội phải cân nhắc kỹ hơn về cách quản trị mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và sức mạnh vũ trang.

Giữ ổn định hay chấp nhận rủi ro?

Trước ba nỗi lo chồng lấn kể trên, câu hỏi đặt ra cho lãnh đạo Việt Nam, cả dân sự lẫn các lực lượng vũ trang, không phải là có nên lo hay không, mà là lo bằng cách nào. Lo để giữ ổn định, hay lo trong tâm thế đề phòng lẫn nhau?

Về mặt lý trí, Việt Nam không có lợi ích gì khi đẩy các mối quan hệ quân đội – nội chính – công an vào thế căng thẳng. Nhưng về mặt thực tiễn, nếu sự phân bổ quyền lực và lợi ích ngày càng tiếp tục lệch về một phía, thì những bất mãn âm thầm rất khó được “xả áp” bằng các cơ chế mềm.

Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động, một Trung Quốc bất ổn, một khu vực Đông Nam Á đang tái cấu trúc, và một nội bộ Việt Nam sau đại hội XIV chưa hoàn toàn định hình, việc giữ cho quân đội cảm thấy an toàn về chính trị có thể quan trọng không kém việc tăng cường năng lực quốc phòng thuần túy.

Kết luận:

Các tướng Trung Quốc bị triệt, các tướng Việt Nam chắc chắn là có lo, và nỗi lo ấy không phải là phản xạ yếu đuối, mà là biểu hiện của một hệ thống đang cố gắng tự điều chỉnh trước những cú sốc từ bên ngoài lẫn bên trong. Ba nỗi lo – từ bất ổn khu vực, nguy cơ căng thẳng biên giới, đến bóng đè nội bộ – đang đan xen và tác động lẫn nhau.

Trong quản trị quốc gia, điều nguy hiểm nhất không phải là lo, mà là coi thường nỗi lo của những người đang nắm trong tay súng đạn. Việt Nam từng trả giá cho những tính toán sai lầm trong quá khứ — từ cuộc chiến kéo dài trên đất Chùa tháp đến hơn mười năm căng thẳng biên giới phía Bắc. Những bài học ấy, nếu còn được ghi nhớ, sẽ buộc giới lãnh đạo hiện nay phải thận trọng hơn trước những gì đang diễn ra ở Trung Nam Hải — và ngay cả trong chính sân nhà của mình.

Tham khảo thêm:

(1) https://chantroimoimedia.com/2026/01/30/viec-truong-huu-hiep-bi-giam-giu-bi-mat-phoi-bay-cuoc-khung-hoang-sau-sac-trong-quan-doi-trung-quoc/

(2) https://nghiencuuchienluoc.org/quyen-luc-thuong-tang-quan-doi-trung-quoc-duoc-dinh-hinh-lai-tac-dong-va-van-de/

(3) https://asia.nikkei.com/politics/xi-jinping-s-historic-purge-of-china-s-military-5-things-to-know

(4) https://bristoluniversitypressdigital.com/edcollchap/book/9781529229349/ch007.xml  (The Architecture and Evolution of Civil–Military Relations in Vietnam)

(5) https://en.wikipedia.org/wiki/Ho%C3%A0ng_V%C4%83n_Th%C3%A1i?utm_source=chatgpt.com  (Hoàng Văn Thái)

(6) https://www.upi.com/Archives/1986/12/07/Gen-Le-Trong-Tan-Vietnams-army-chief-of-staff/3154534315600/ (Lê Trọng Tấn)

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Công nhân tại một xưởng giày ở Sài Gòn. Ảnh minh họa: Reuters

EU đưa Việt Nam vào “danh sách đen” thuế vì vấn đề minh bạch

Tại sao Việt Nam lại bị đưa vào “danh sách đen” về thuế của Liên Minh Châu Âu, hiện có 10 nước, chủ yếu nằm ở vùng Caribê, Thái Bình Dương và cả Nga? Danh sách được cập nhật hai lần một năm. Lần sửa đổi tiếp theo dự kiến ​​vào tháng 10/2026. Việt Nam cần có những biện pháp gì để có thể được rút ra khỏi danh sách trong lần cập nhất tới?

Đình chiến của người Mỹ, danh dự của người Ba Tư

Ý niệm rằng Iran là một trung tâm lịch sử, một quốc gia từng là đế chế, một cộng đồng chính trị không chấp nhận bị xếp lại vào vai một kẻ phải nghe lệnh.

Khi xung đột được cảm nhận dưới lăng kính đó, mọi đòn đánh từ bên ngoài không chỉ làm thiệt hại phần cứng quân sự; chúng còn nuôi dưỡng một câu chuyện rất nguy hiểm ở bên trong: Iran không chỉ bị tấn công, Iran bị làm nhục. Và một dân tộc cảm thấy mình bị làm nhục thường không dễ bước vào đình chiến với tâm thế kỹ trị.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trực thuộc chính phủ chuyển sang đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương đảng. Ảnh: Công nghệ Số & Truyền thông

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Phép thử bước ngoặt cho khoa học Việt Nam

Đây không còn là vấn đề điều chỉnh cơ cấu, mà là một bước ngoặt xác định lại vị thế của VAST (Viện Hàn lâm KH&CN): Tiếp tục là một trụ cột không thể thay thế của hệ thống khoa học quốc gia, hay dần bị phân rã và hòa vào các cấu trúc khác. Nói cách khác, phía trước không chỉ là thách thức cải tổ, mà là phép thử trực tiếp đối với lý do tồn tại của Viện Hàn lâm KH&CN.

Ảnh minh họa: Putin (trái) và Tô Lâm

Từ Moscow đến Hà Nội: Khi quyền lực chọn con đường cô lập

Những gì đang diễn ra tại Việt Nam, nhất là từ sau đại hội 14 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: Quyền lực không còn muốn bị giới hạn.

Quyết định đưa các cơ quan truyền thông (VOV, VTV, TTXVN) và hai cơ quan học thuật nằm dưới sự quản lý và chỉ huy của bộ máy đảng không phải là cải tổ. Đó là thâu tóm.