Rối như dây mây leo chằng chịt và nỗi lo về ông Tô Lâm

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

TS Phạm Đình Bá

Từ minh triết trị quốc nghìn năm trước đến câu hỏi hôm nay: Quyền lực sẽ chọn đối thoại hay đàn áp tiếng nói người dân?

Hơn một nghìn năm trước, khi vua Lê Đại Hành hỏi chuyện “vận nước,” Thiền sư Pháp Thuận đã ứng khẩu bốn câu kệ nổi tiếng mở đầu bằng hình ảnh “Quốc tộ như đằng lạc.” Ông là một cao tăng đời Tiền Lê, họ Đỗ, được nhà vua tin dùng làm cố vấn, sống đúng vào thời đoạn đầy biến động sau vụ Đinh Tiên Hoàng bị sát hại và chiến tranh với nhà Tống, khi “vận nước” thực sự rối ren như dây mây leo chằng chịt. Trong bối cảnh đó, lời khuyên của Pháp Thuận – “vô vi cư điện các, xứ xứ tức đao binh” – là một tuyên ngôn trị quốc: Nếu triều đình biết cầm quyền trong tinh thần vô vi, thuận lòng dân, thì mới mong dập tắt được đao binh và mở ra thái bình cho cõi trời Nam.

Một nghìn năm sau, vận nước rối như dây may leo chằng chịt: Quyền lực tập trung chưa từng có vào ngành công an, khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình” đi cùng những quyết sách gây lo ngại, và đại hội XIV đang đến gần theo kiểu “vừa chạy vừa xếp hàng.

Trong bối cảnh đó, cụ Nguyễn Khắc Mai – một trí thức từng ở trong hệ thống – mượn khái niệm “tiền nghiệp – hậu nghiệp” để đặt câu hỏi: Con đường mà ông Tô Lâm đang chọn sẽ để lại hậu nghiệp gì cho đất nước, cho đảng, và cho chính cá nhân ông. Không chỉ là chuyện nhân sự hay các dự án “thế kỷ,” nỗi lo sâu xa nằm ở chỗ quyền lực đang được bảo vệ bằng cách siết chặt mọi tiếng nói phản biện, kể cả của người dân thường. (1)

“Quốc tộ như đằng lạc” trong nhãn quan Nguyễn Khắc Mai

Cụ Mai được xem là một trong những tiếng nói trí thức độc lập rất uy tín trong đời sống chính trị – văn hoá Việt Nam đương đại. Trước khi nghỉ hưu, cụ từng nhiều năm làm việc trong hệ thống nhà nước, sau đó sáng lập và điều hành các tổ chức nghiên cứu về “minh triết Việt Nam,” kiên trì kêu gọi đổi mới văn hoá chính trị, tôn trọng xã hội dân sự và đối thoại dân chủ. Ở tuổi ngoài 90, cụ vẫn tiếp tục viết, giảng và góp ý công khai với giới lãnh đạo.

Trong bài “Đại hội XIV và hậu nghiệp của Tô Lâm” gây nhiều chú ý gần đây, cụ Mai ghi nhận một mặt tích cực: Tầm nhìn “vươn mình” với năm trọng tâm cải cách như đổi tư duy quyền lực, cải cách hành chính, phát triển kinh tế tư nhân và xã hội dân sự, ngoại giao cây tre. Nhưng đồng thời, cụ chỉ rõ những lệch hướng xuất hiện ngay trong năm đầu ông Tô Lâm cầm quyền: Địa phương chủ nghĩa quanh Hưng Yên, bản vị công an với những biểu tượng phô trương, phong cách quyết sách duy ý chí, và đặc biệt là thiếu cơ chế tiếp nhận – tôn trọng phản biện xã hội. Theo cụ, nếu không sửa ngay, “hậu nghiệp” ấy sẽ khó trở thành “thiện nghiệp,” vì nó tái tạo mô thức quyền lực cũ: Trấn áp thay vì đối thoại, che giấu thay vì minh bạch, nghi ngờ thay vì đồng hành với dân. (1)

Ba lớp đàn áp tiếng nói người dân dưới thời Tô Lâm

Từ góc nhìn dài hơn, có thể thấy một đường tuyến đàn áp kéo dài ít nhất một thập niên, trong đó vai trò của ông Tô Lâm – từ bộ trưởng Công an đến tổng bí thư – là sợi chỉ đỏ nối ba giai đoạn khác nhau. (2)

Giai đoạn 1 (2016–2018) gắn với Formosa và các vụ như Nguyễn Văn Đài, Hoàng Đức Bình: Đảng – nhà nước dùng các điều “an ninh quốc gia” và 258/331 để đánh vào luật sư, nhà hoạt động, người ghi hình biểu tình, đặt nền cho mô thức vừa án rất nặng, vừa triệt phá tổ chức.

Giai đoạn 2 (2019–2023) siết báo chí độc lập và xã hội dân sự: Các án 117/331 với Phạm Đoan Trang, Phạm Chí Dũng, Nguyễn Tường Thụy, Lê Hữu Minh Tuấn cho thấy quyền “nói và viết” bị hình sự hóa trên diện rộng, với khung án 9–15 năm cho hoạt động nghề nghiệp.

Giai đoạn 3 (2024 đến sát đại hội XIV) đánh dấu bước trượt mới: Theo Human Rights Watch, từ 2018 đến 2/2025 đã có ít nhất 124 người bị kết án nặng dưới Điều 331, và phạm vi áp dụng luật này mở rộng từ giới bất đồng chính kiến sang “người dân bình thường” – những người chỉ lên mạng than phiền tham nhũng, đất đai, công an đánh người. Trường hợp bà Hoàng Thị Hồng Thái – một phụ nữ buôn bán nhỏ, viết Facebook phê phán bất công – bị bắt theo Điều 117 đầu 2026 là một “án điểm” cho cách quyền lực đối xử với tiếng nói từ đáy xã hội. (3)

Như vậy, ngay khi khẩu hiệu “vươn mình” được nêu lên, mô hình đàn áp thực tế lại cho thấy một xu thế ngược: Hạ thấp ngưỡng chịu đựng xuống với cả người dân thường, và dùng pháp luật để “căng lưới” khắp không gian số. Đây là “tiền nghiệp” của ông Tô Lâm về việc người dân góp ý cho việc chung.

Khi tiếng chuông cụ Mai cũng bị dập tắt

Trong bức tranh đó, số phận tiếng nói của cụ Mai trở thành một biểu tượng đặc biệt. Sau bài viết góp ý “hậu nghiệp Tô Lâm,” công an nhiều cấp đã đến nhà cụ – một người gần 90 tuổi – “làm việc,” yêu cầu cụ gỡ bài, và gây áp lực đến mức cụ phải nhờ các trang mạng giúp gỡ để “làm yên lòng cơ quan công quyền.”

Ở một cực khác là bà Hoàng Thị Hồng Thái, bị khởi tố – bắt giam vì những status Facebook “dân dã” nói về bất công, tham nhũng, nhân quyền, từng được cộng đồng mạng xem như tiếng nói chân chất của một người mẹ đơn thân. Ở giữa là những nhà báo, luật sư, blogger bị án 10–15 năm tù chỉ vì tổ chức hội độc lập hay xuất bản sách chính trị.

Đặt cạnh nhau, ba kiểu tiếng nói – trí thức già ôn hoà, nhà hoạt động – nhà báo, và người dân thường – đều bị coi như “vấn đề an ninh” thay vì “đối tác đối thoại,” đúng như HRW mô tả: Điều 331 và 117 trở thành “công cụ tiện tay” để trừng phạt mọi ai dám công khai nói về tham nhũng, sai phạm, hay yêu cầu chính quyền giải trình. Điều đó khiến hình ảnh “quốc tộ như đằng lạc” của Pháp Thuận, và khái niệm “hậu nghiệp” của cụ Mai, vang lên như một lời cảnh tỉnh kép: Rối rắm không chỉ nằm ở kinh tế, nhân sự, mà nằm ngay trong cách quyền lực đối xử với sự thật và người nói ra sự thật.

Hậu nghiệp được quyết định bởi cách đối xử với sự thật

Nếu “tiền nghiệp” giải thích vì sao ông Tô Lâm lên được đến đỉnh quyền lực, thì “hậu nghiệp” sẽ được quyết định bởi cách ông và bộ máy dưới quyền đối xử với sự thật, với phản biện, và với người dân thường.

Những số liệu của các tổ chức nhân quyền cho thấy đàn áp đã vượt ra ngoài phạm vi “đối lập chính trị” để chạm tới người dân bình thường – từ cụ già viết bài góp ý đến một người phụ nữ buôn bán lên Facebook than phiền bất công.

Trong bối cảnh đó, lời kêu gọi của cụ Mai về minh bạch, tham vấn, tôn trọng xã hội dân sự không chỉ là một đoạn văn chính luận, mà là lời nhắc rằng không thể xây một “kỷ nguyên vươn mình” trên nền sợ hãi và im lặng.

Chú thích:

1) Nguyễn Khắc Mai. Tạp Chí Thế Kỷ Mới – Đại hội XIV và Hậu Nghiệp của Tô Lâm 09/12/2025

2) Quynh-Vi Tran. The Vietnamese – A Decade of Repression: How Việt Nam Jailed Dissidents, Journalists, and Rights Defenders 08/01/2026

3) VNTB. HRW – Việt Nam: Gia tăng bắt bớ trước kỳ Đại hội Đảng 18/01/2025

Nguồn: Việt Nam Thời Báo

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”