Sống trong vùng xám: Điều hướng để Việt Nam tự chủ giữa một thế giới bất định

Ảnh minh họa
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Dẫn nhập

Trong thế giới đương đại đầy bất định, ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình, giữa đồng minh và đối thủ, giữa trật tự và hỗn mang đang dần bị xóa nhòa. Không còn một cung đường thẳng tiến nào dẫn tới tương lai, chỉ còn những khúc quanh, những vùng xám – nơi bản lĩnh chiến lược và sự minh triết chính trị trở thành yếu tố sống còn.

Hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Nga tại Alaska (16/8/2025) hé lộ một chỉ dấu: Nếu Moscow có thể hợp pháp hóa vùng đất chiếm đóng ở Ukraine bằng thỏa thuận do hai cường quốc dẫn dắt, liệu Bắc Kinh có thử áp dụng “tiền lệ” ấy đối với Đài Loan hay Biển Đông [2]? Khi một trật tự dựa trên pháp quyền, nhân quyền và bình đẳng quốc gia nhường chỗ cho trật tự mới – nơi sức mạnh quyết định tất cả – thì thông điệp phải chăng là: các quốc gia vừa và nhỏ sẽ bị áp đặt số phận nếu không biết tự định đoạt cho mình?

Trong vùng xám ấy của lịch sử, sẽ là thảm họa nếu Việt Nam chỉ đứng bên lề các sự kiện. Để tránh tình huống ấy, cần thoát khỏi chủ nghĩa giáo điều, phải dũng cảm xây dựng hệ hình tư duy mới: dựa trên minh triết bản sắc, năng lực phán đoán, coi biến động là quy luật, gấp rút cải cách thể chế và phải điều hướng một nền ngoại giao thức thời.

1. Tái định vị bản sắc để xác lập chiến lược quốc gia

Bản sắc nào là nền tảng để định hình chiến lược [3]?Việt Nam phải trả lời câu hỏi cốt lõi: Ta là ai trong kỷ nguyên mà trật tự pháp lý quốc tế suy yếu, sức mạnh cường quyền có xu hướng lên ngôi?

Trong truyền thống, người Việt không coi hỗn mang là vô nghĩa. Kinh Dịch dạy rằng hỗn mang là một loại trật tự động, với quy luật biến dịch có thể nắm bắt. Từ đó, sự minh triết trở thành điều kiện sinh tồn: biết nhận diện xu hướng, biết giữ cái bất biến trong cái vạn biến. Chính nhờ vậy, các bậc tiền nhân mới có thể tự khẳng định bản sắc trong cơn xoáy của quyền lực toàn cầu.

Chiến lược quốc gia hôm nay, vì vậy, không thể chỉ là phản ứng tình thế. Nó phải bắt đầu từ tái định vị bản sắc: Việt Nam là một quốc gia yêu chuộng hòa bình nhưng không chấp nhận bị khuất phục, một quốc gia tầm trung nhưng không chấp nhận bị định đoạt.

2. Làm chủ hỗn mang – Xây dựng năng lực phân tích và phán đoán

Khúc quanh hiện nay của thế giới hậu-hiện đại khiến con người ta dễ loại bỏ cả lý trí lẫn niềm tin, khiến trật tự không còn mục đích cao cả, còn hỗn mang lại được tôn vinh như tự do vô độ. Trong hỗn mang ấy, nếu không có năng lực phân tích và phán đoán, mọi dân tộc đều dễ bị cuốn trôi.

Người Việt có truyền thống “đọc được” hỗn mang để tìm lối đi. Các hệ thống tri thức và phương pháp quan sát – dù xuất phát từ nhiều nguồn gốc khác nhau – đã từng mang lại cho tổ tiên khả năng tìm điểm tựa trong bất định. Phan Bội Châu từng học Dịch để suy ngẫm về con đường đấu tranh [4]. Đó là minh chứng: Ngay cả khi luật pháp quốc tế sụp đổ, dân tộc vẫn có thể bám vào năng lực quan sát – phân tích – dự báo để sinh tồn.

Ngày nay, tinh thần ấy nên được hiện đại hóa thành một hệ thống phân tích chiến lược: Đọc xu hướng cường quyền, dự báo rủi ro toàn cầu, và chủ động “đi trước một nước” trong mọi kịch bản. Không phải là huyền học, mà là một dạng tri thức hệ thống hiện đại bằng trí tuệ Việt Nam và khoa học phân tích – phán đoán toàn cầu. Chúng ta không thể thay đổi bàn cờ thế giới, nhưng chúng ta sẽ hiểu và đối mặt hiệu quả hơn với các nước cờ trên đó.

3. Chuyển từ phản ứng sang kiến tạo – Chủ nghĩa trường tồn mới

Việt Nam lâu nay thường phản ứng trước các biến cố. Nhưng cứ thụ động phản ứng hoài thì chỉ chạy sau lịch sử. Thế giới bất định buộc chúng ta phải chuyển từ phản ứng sang kiến tạo – từ phòng thủ sang xây dựng những giá trị trường tồn.

Chủ nghĩa trường tồn mới mà Việt Nam cần chính là tinh thần không sợ biến động, tinh thần coi biến động là quy luật. Trong sự giao thoa của âm và dương, trật tự và hỗn mang, luôn ẩn chứa cơ hội để kiến tạo.

Điều này đòi hỏi một sự thay đổi tư duy: Thay vì tư duy co cụm và ngắn hạn để bảo toàn, Việt Nam phải dấn thân để kiến tạo – kiến tạo chuẩn mực, kiến tạo giá trị, kiến tạo ảnh hưởng. Đây không chỉ là sự tồn tại, mà là biểu hiện sinh động của một chủ nghĩa trường tồn có từ lâu đời [5].

4. Cải cách thể chế – Từ đảng cách mạng sang đảng phục vụ

Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) tiếp tục phát huy vai trò lãnh đạo nếu chuyển đổi từ một đảng cách mạng thành một đảng phục vụ. Đại hội XIV không chỉ là một cột mốc; nó phải trở thành điểm khởi đầu. Để duy trì vai trò trung tâm, Đảng cần vượt trên mô hình “lãnh đạo tập trung” và trở thành “kiến trúc sư của các tiểu hệ thống.”

ĐCSVN có thể cải cách thể chế dựa trên nguyên lý “tích – tản” [6]. Tích tụ nguồn lực: Từ tri thức, niềm tin đến sáng kiến xã hội. Tản quyền điều hành: Trao quyền cho địa phương, xã hội dân sự, doanh nghiệp, báo chí, minh bạch hóa quản trị nhà nước. Chuyển từ toàn trị sang kiến tạo, Đảng phải biết ủy quyền, biết điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu. Đảng “tích tụ” nguồn lực (nhân tài, tri thức, lòng tin), kiến trúc hệ thống vận hành (pháp luật, quy tắc, phản hồi), và sau đó “tản quyền” – trao lại sức mạnh cho xã hội.

Một đảng cầm quyền hiện đại phải giải trình bằng hiệu quả, vận hành dựa trên dữ liệu, và đối thoại thay vì áp đặt. Trọng tâm của cải cách thể chế không phải là mở rộng quyền lực trung tâm, mà là thiết kế lại hệ thống để tích tụ và lan tỏa sức mạnh từ bên dưới – từ cá nhân, từ doanh nghiệp, từ địa phương. Chỉ khi coi nhân dân là chủ thể để phục vụ – chứ không chỉ là đối tượng kiểm soát – Đảng mới có thể trở thành lực lượng kiến tạo.

Để phát huy vai trò lãnh đạo, ĐCSVN không thể vận hành bằng các công thức chính trị – kinh tế cứng nhắc từ thế kỷ trước. Trở thành bộ tham mưu kiến tạo để phục vụ – Đảng cần đi đầu trong dự báo tình hình, biết thích nghi để mở đối thoại với người dân và thế giới. Trong quá trình này rất cần sự linh hoạt: Dám thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi, nhưng vẫn kiên định với cái bất biến – lợi ích dân tộc và chủ quyền quốc gia. Đây không phải là sự từ bỏ quá khứ cách mạng, mà là sự tiếp biến từ cách mạng chuyển sang kiến tạo [7].

Một yêu cầu cấp bách khác của cải cách thể chế là hòa hợp và hòa giải dân tộc. Cải cách thể chế không chỉ là kỹ thuật quản trị, mà còn phải là hàn gắn và mở lòng. Chúng ta đã có thể kiến tạo quan hệ “đối tác chiến lược toàn diện” với những cựu thù lớn nhất trong lịch sử, thì cớ sao vẫn chưa đạt được sự hòa giải và hòa hợp trọn vẹn ngay trong quốc nội, cũng như giữa quốc nội với cộng đồng kiều bào bên ngoài? Chỉ khi gỡ bỏ thành công những rạn nứt từ quá khứ, năng lượng xã hội mới thực sự được giải phóng để cùng nhau kiến tạo tương lai.

5. Ngoại giao thức thời – Từ phòng thủ sang xây dựng ảnh hưởng mềm

Ngoại giao Việt Nam trong kỷ nguyên mới phải vượt khỏi tuyến phòng thủ. Truyền thống “dĩ bất biến ứng vạn biến” cần được nâng cấp: Không chỉ “ứng”, mà phải “biến hóa” để tạo ảnh hưởng mềm [8].

Tinh thần của hệ hình tư duy mới khẳng định rằng âm và dương luôn vận động, tiếp biến trong mối quan hệ đối lập – bổ sung. Ngoại giao Việt Nam cũng nên như thế: Mềm dẻo trong chi tiết, kiên định trong nguyên tắc; biết hợp tác khi cần, biết kiềm chế khi bắt buộc, khi “tạm dừng” hay khi “tâm công” đều là những hình thức nhằm hướng tới việc bảo vệ độc lập – chủ quyền.

Muốn thế, Việt Nam cần phát triển ngoại giao ở cả ba cấp độ: Quốc gia – khu vực – toàn cầu. Trong quá trình kiến tạo luật chơi, ở tầng nấc kỹ thuật hay chiến thuật, có thể linh hoạt, nhưng ở tầm chiến lược thì quyết không thể “đi hàng hai”, bám giữ triết lý nguy hiểm “không chọn bên, chọn lẽ phải…” [9].

6. “Phục Hưng Sông Hồng”: Vận dụng lợi thế từ nền minh triết Đông Á

Dựa trên năm trụ cột của hệ hình tư duy mới, tại sao Hà Nội lại không khát vọng khởi xướng một “Phục Hưng Sông Hồng”, để góp phần kiến tạo an ninh bền vững và thịnh vượng lâu dài cho Đông Á trong kỷ nguyên biến động nối tiếp biến động này?

Bất định vẫn có cơ mở ra cánh cửa cho thành tựu, nếu chúng ta hành động với đức hạnh và minh triết. Nếu nhà lãnh đạo dám “vượt qua sông lớn”, biết lấp đầy cái còn rỗng và định hướng các sự kiện bằng viễn kiến, sẽ thu về thành quả to lớn.

Cốt lõi của minh triết Đông Á chính là sự cân bằng. Trung Hoa có Đạo giáo và Trung dung. Ở Việt Nam, Thái Lan, Campuchia và Lào, Phật giáo truyền giảng “Con đường Trung đạo” dẫn tới thịnh vượng và hạnh phúc. Ở Nhật Bản, Thần đạo tìm kiếm sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Tại Malaysia và Indonesia, Kinh Qur’an răn dạy chúng ta phải luôn tôn trọng “sự quân bình”.

Kết luận

Việt Nam hoàn toàn có thể đăng cai một cuộc gặp thường niên của các nhà lãnh đạo chính phủ, các nhà tư tưởng, học giả, triết gia – một “DAVOS của Đông Á” chẳng hạn – để tìm các ứng xử minh triết trước những biến đổi đang đến với cộng đồng toàn cầu. Cụ thể hơn, Việt Nam có thể đóng vai là người bạn tin cậy, thúc đẩy sự đồng thuận giữa Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Điều này sẽ góp phần hình thành một thế quân bình quyền lực trấn an, đem lại lợi ích cho các quốc gia vừa và nhỏ trong một Đông Á hòa bình và giàu bản sắc văn hóa.

Việt Nam cũng từng có những đóng góp vượt ra ngoài biên giới. Giáo sư Võ Tòng Xuân đã đạt thành công vang dội ở Sierra Leone và nhiều quốc gia châu Phi, khi đưa các giống lúa cao sản sang giúp họ gây dựng nền nông nghiệp lúa nước [10]. Tại Mỹ, Pháp, Úc và Canada… cộng đồng người Việt cũng đã thành công rực rỡ trong kinh tế, văn hóa và chính trị. Những minh chứng ấy khẳng định, ngay cả ở những vùng đất xa xôi, Việt Nam vẫn không bị lãng quên.

Thế giới tuy đang ở trong vùng xám của lịch sử, nhưng vùng xám không phải là bế tắc – đó là khoảng không gian mở, nơi mọi lựa chọn đều có thể trở thành bước ngoặt. Muốn tự chủ giữa bất định, Việt Nam phải tái định vị bản sắc, làm chủ hỗn mang, kiến tạo giá trị, cải cách thể chế, và mở rộng ảnh hưởng mềm. Trên tất cả, phải nuôi dưỡng một hệ hình tư duy mới – vừa thấm đẫm hồn cốt Việt, vừa gắn kết với trí tuệ nhân loại, để có thể tạo dựng lên một “Đồng thuận Đông Á”!

Luận giải về “trật tự” và “bất định” không nhất thiết dừng lại ở các kết luận của Dr. Kissinger [11]. Điều quan trọng hơn là phải thẩm định được năm trụ cột trong hệ hình tư duy nói trên trước ngưỡng trật tự mới [12]. Và như trí khôn phương Đông từng nhấn mạnh: Biến động là vĩnh cửu. Nhưng trong biến động, dân tộc nào có được minh triết, dân tộc ấy sẽ trường tồn.

Tiến sĩ Đinh Hoàng Thắng là cựu Đại sứ Việt Nam tại Hà Lan, từng là Trưởng Nhóm Tư vấn Lãnh đạo Bộ Ngoại giao Việt Nam và hiện là Thành viên của CRT. Một phiên bản tiếng Anh của bài viết có thể đọc tại đây: (https://www.cauxroundtable.org/author/cauxroundtable_agmls4/)

TS. Đinh Hoàng Thắng

Chú thích:

[1] https://suckhoedoisong.vn/cao-thom-lan-gio-cormeille-nghi-gi-169124712.htm, Pierre Corneille, Polyeucte: Pierre Corneille (1606 – 1684) là người mở đầu bi kịch cổ điển, đồng thời là nhà thơ lớn của nước Pháp. Polyeucte là nhân vật chính trong vở bi kịch cùng tên “Polyeucte”, biểu tượng cho tinh thần tử vì đạo và sức mạnh niềm tin Cơ Đốc. Khổ thơ trên phỏng dịch từ “Quel charme me conduit vers le Dieu que j’adore? / Je triomphe du monde, et je sors de ses fers / Heureux qui peut aimer d’une amour toute pure, / Mais malheureux celui qui fonde son bonheur” — Adapted from Pierre Corneille, Polyeucte (1642).

[2] Thượng đỉnh Trump-Putin: thách thức trật tự tự do và cơ hội cho Việt Nam: https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c626dg13kx0o

[3] https://nhandan.vn/khang-dinh-vi-the-van-hoa-viet-nam-trong-ky-nguyen-moi-thuong-hieu-van-hoa-gia-tang-uy-tin-quoc-gia-post889560.html

[4] https://www.chungta.com/nd/tu-lieu-tra-cuu/phan_boi_chau-nha_van_hoa.html

[5] https://www.voatiengviet.com/a/co-mot-chu-nghia-truong-ton-viet-nam/7961206.html

[6] TS. Nguyễn Thế Hùng: Tích Tản – Một nguyên lý, một tầm nhìn, một con đường (NXB Thông Tin 2010)

[7] https://tuoitrethudo.vn/chuyen-doi-trang-thai-sang-kien-tao-chu-dong-phuc-vu-nhan-dan-280478.html

[8] Việt Nam với ‘ngoại giao thức thời’: Từ hình tượng cây tre đến chiến lược quốc gia: https://www.bbc.com/vietnamese/articles/cdx5v0448wyo

[9] “Không chọn phe, chọn chính nghĩa…” – Một triết lý ngoại giao nguy hiểm! https://boxitvn.online/?p=94713

[10] https://siwrp.org.vn/tin-tuc/giao-su-vo-tong-xuan-va-tam-nhin-cay-lua-xuyen-bien-gioi_4333.html

[11] Sách “Trật tự Thế giới của Henry Kissinger,” (Penguin Books, 2015) tổng hợp tư tưởng ngoại giao toàn cầu và cấu trúc địa chính trị qua nhiều thế kỷ thông qua các nghiên cứu điển hình lịch sử. Mặc dù mang tính nền tảng, nhưng nó là điểm khởi đầu — chứ không phải điểm kết thúc — cho việc suy ngẫm chiến lược: https://www.academia.edu/118015198/Kissinger_Henry_World_Order_New_York_Penguin_Press_2014

[12] Việt Nam Trước Ngưỡng Cửa Của Trật Tự Thế Giới Mới, Đinh Hoàng Thắng (2017), Thời Đại số 36. Tác giả nhấn mạnh tính linh hoạt của cả Việt Nam và trật tự toàn cầu đang tiến triển, đề xuất một khung khổ khái niệm (hệ hình “P&DOWN”) để điều hướng quá trình chuyển đổi: https://tapchithoidai.diendan.org/ThoiDai36/201736_DinhHoangThang.pdf

Nguồn: Bauxite Việt Nam

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”