Vì sao Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 không hề thất bại?

Thượng nghị sĩ Philippines Risa Hontiveros giương cao cờ Philippines trên đảo Thị Tứ ở Biển Đông vào ngày 21 tháng 2 năm 2026. Ảnh: Jam Sta Rosa/ AFP
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Nguyễn Công Bằng

Phỏng dịch theo bài viết “The 2016 South China Sea Arbitration Award Did Not Fail,” Lowell Bautista & Aries A. Arugay, FULCRUM, 28/5/2026

Chiến thắng của Philippines tại tòa trọng tài năm 2016, dù bị Trung Quốc bác bỏ, đã góp phần củng cố luật biển với tư cách là khuôn khổ chính của khu vực để hiểu và phản bác các yêu sách hàng hải. Một thập kỷ sau Phán quyết Trọng tài Biển Đông, câu hỏi quan trọng nhất không còn là liệu Trung Quốc có tuân thủ phán quyết hay không, bởi rõ ràng là họ không tuân thủ. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu phán quyết có làm thay đổi cục diện chiến lược và pháp lý ở Biển Đông hay không, và câu trả lời đang ngày càng nghiêng về hướng “Có.”

Khi tòa trọng tài đưa ra phán quyết lịch sử vào ngày 12/7/2016, dư luận từng kỳ vọng vào một bước ngoặt quyết định cho cả cuộc tranh chấp lẫn uy tín của luật pháp quốc tế ở Biển Đông. Phán quyết đã bác bỏ các yêu sách về “quyền lịch sử” mang tính bành trướng của Trung Quốc bên trong “đường chín đoạn,” làm rõ thực trạng của các đảo, đá, bãi cạn, đồng thời khẳng định các quyền lợi hàng hải ở Biển Đông phải bắt nguồn từ Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) chứ không phải những tuyên bố lịch sử mơ hồ.

Tuy nhiên, một thập kỷ qua đã phơi bày những giới hạn của quyền tài phán quốc tế khi một quốc gia hùng mạnh từ chối chấp nhận phán quyết bất lợi. Trung Quốc bác bỏ phán quyết, coi nó là “vô giá trị” đồng thời đẩy mạnh mở rộng lực lượng hải cảnh, dân quân biển và sự hiện diện của hải quân. Hệ quả là các cuộc đối đầu nguy hiểm liên quan tàu Trung Quốc với các tàu quân sự, tàu tuần duyên và tàu dân sự của Philippines đã trở thành thực tế thường nhật, đặc biệt là quanh khu vực Bãi Cỏ Mây và Bãi cạn Scarborough. Các sự cố sử dụng vòi rồng, va chạm hay diễn tập hung hăng đang dần trở thành những đặc điểm quen thuộc trong các cuộc chạm trán này.

Nếu chỉ nhìn nhận thuần túy qua lăng kính tuân thủ, Phán quyết năm 2016 dễ mang lại cảm giác thất vọng. Tương tự các phán quyết quốc tế khác, nó thiếu một cơ chế thực thi mang tính bắt buộc và phụ thuộc hoàn toàn vào sự chấp thuận của các bên cũng như áp lực chính trị. Trong bối cảnh Trung Quốc kiên quyết bác bỏ, duy trì kiểm soát thực tế tại các thực thể chiếm đóng và tiếp tục mở rộng hiện diện hàng hải, Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vẫn chưa chính thức công nhận Phán quyết hay đưa nó vào tiến trình soạn thảo Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC). Đối với nhiều nhà quan sát, thực tế này dường như đã bộc lộ giới hạn của luật pháp quốc tế.

Tuy nhiên, kết luận đó đã hiểu sai cách thức vận hành của các phán quyết quốc tế, bởi ý nghĩa của chúng hiếm khi nằm ở việc được tuân thủ ngay lập tức. Thay vào đó, chúng định hình các lập luận pháp lý, hạn chế các yêu sách trong tương lai, tác động đến cục diện ngoại giao và từng bước dịch chuyển ranh giới của tính chính danh. Xét theo khía cạnh này, Phán quyết năm 2016 đã tạo ra những hệ quả vô cùng sâu sắc. Giá trị nền tảng mà nó đạt được là thiết lập một ranh giới pháp lý cơ sở để từ đó soi chiếu và phán xét hành vi của các quốc gia trong tương lai.

Phán quyết đã thay đổi căn bản cục diện pháp lý và ngoại giao của cuộc tranh chấp. Trước năm 2016, Biển Đông thường được định khung như một cuộc tranh chấp giữa các yêu sách lịch sử chồng chéo. Sau phán quyết, trọng tâm tranh luận dịch chuyển mạnh mẽ sang cuộc chiến bảo vệ trật tự hàng hải dựa trên luật lệ, khi tòa trọng tài khẳng định dứt khoát rằng mọi quyền hàng hải tại đây phải được đặt nền móng trên UNCLOS, chứ không phải các quyền lợi lịch sử mơ hồ. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì luật pháp quốc tế không chỉ định hình kết quả tư pháp, mà còn vạch ra các ranh giới chuẩn mực để các quốc gia biện minh và bảo vệ hành vi của mình. Ngay cả Trung Quốc, bất chấp việc bác bỏ phán quyết, cũng đang ngày càng phải định khung các lập trường hàng hải thông qua các khái niệm pháp lý được UNCLOS công nhận như lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa hay quyền chủ quyền, thay vì chỉ dựa vào các tuyên bố quyền lịch sử chung chung. Việc Bắc Kinh tiếp tục phản đối Phán quyết 2016 nhưng lại nỗ lực tranh luận trong khuôn khổ UNCLOS đã chứng minh một thực tế: Tính chính danh pháp lý vẫn giữ nguyên giá trị chính trị và ngoại giao, khiến các quốc gia không thể không đầu tư nguồn lực để xây dựng các lập luận pháp lý cho riêng mình.

Phán quyết năm 2016 đã âm thầm định hình lại nền ngoại giao khu vực. Điển hình là Philippines, bất chấp những biến động chính sách dưới các chính quyền khác nhau, vẫn từng bước lồng ghép phán quyết này vào luật biển nội địa và lập trường ngoại giao cốt lõi. Tương tự, Việt Nam và Malaysia cũng thúc đẩy các yêu sách hàng hải cùng các báo cáo ranh giới thềm lục địa theo hướng về cơ bản là nhất quán với lập luận của tòa trọng tài.

Vượt ra ngoài phạm vi Đông Nam Á, phán quyết đã trở thành chuẩn mực chung cho một liên minh rộng lớn hơn nhằm bảo vệ quyền tự do hàng hải và tính toàn vẹn của UNCLOS. Australia, Nhật Bản, Mỹ, Anh, Pháp, Đức và Canada đều bày tỏ sự ủng hộ đối với phán quyết này cùng một trật tự hàng hải dựa trên luật lệ, biến nó thành nền tảng cho phần lớn các phản ứng ngoại giao quốc tế trước những yêu sách hàng hải quá đáng ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

Dù vậy, cột mốc kỷ niệm 10 năm của phán quyết lại đến vào một thời điểm đầy rủi ro. Biển Đông ngày nay bị quân sự hóa mạnh mẽ hơn, đông đúc hơn và bị ràng buộc sâu sắc vào bàn cờ địa chính trị so với thời điểm năm 2016, trong bối cảnh kình địch chiến lược giữa Trung Quốc và Mỹ gia tăng mạnh mẽ. Bắc Kinh ngày càng coi Biển Đông là một phần của cuộc cạnh tranh chiến lược rộng lớn nhằm giành quyền bá chủ khu vực và kiềm chế tầm ảnh hưởng của Mỹ, trong khi Washington lại xem sự ổn định ở vùng biển này là trung tâm để duy trì một khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và mở. Nguy cơ hiện hữu nằm ở các cuộc đối đầu lặp đi lặp lại giữa Trung Quốc và các quốc gia có yêu sách khác, tạo ra mối lo ngại rằng một sự cố hàng hải cục bộ có thể bị cuốn vào vòng xoáy kình địch giữa các cường quốc.

Trong khi đó, ASEAN vẫn đang đối mặt với tình trạng chia rẽ nội bộ và những hạn chế về thể chế. Tiến trình đàm phán COC dù vẫn tiếp tục sau nhiều năm nhưng những hoài nghi về một thỏa thuận thực sự mang tính ràng buộc pháp lý và thực chất vẫn hiện hữu. Việc Philippines đảm nhận vai trò chủ tịch ASEAN đặt Manila vào một thế cân bằng ngoại giao đặc biệt nhạy cảm, vừa phải lèo lái các động lực khu vực dựa trên nguyên tắc đồng thuận, vừa phải kiên quyết chống lại các nỗ lực làm giảm nhẹ ý nghĩa pháp lý của phán quyết, bất kể áp lực đó đến từ Trung Quốc hay từ chính nội khối.

Bài học trung tâm của một thập kỷ qua mang lại một góc nhìn thực tế và đáng suy ngẫm: Một mình luật pháp quốc tế không thể giải quyết triệt để các xung đột địa chính trị, nhưng quyền lực cơ bắp cũng không thể xóa nhòa đi luật pháp. Phán quyết năm 2016 không thể “giải quyết” dứt điểm các tranh chấp ở Biển Đông – không một tòa án nào có thể làm được điều đó, nhưng những gì nó đạt được mang tính nền tảng hơn nhiều. Nó thiết lập một ranh giới pháp lý cơ sở để soi chiếu và phán xét hành vi của các quốc gia, thu hẹp phạm vi của các yêu sách có thể biện minh được về mặt pháp lý, đồng thời bảo vệ thẩm quyền của UNCLOS tại một trong những vùng biển có tầm quan trọng chiến lược nhất thế giới. Quan trọng nhất, phán quyết đảm bảo rằng cuộc cạnh tranh ở Biển Đông không thể bị định đoạt hoàn toàn bởi sự chèn ép hay sức mạnh quân sự, mà phải thông qua luật pháp, tính chính danh và dư luận quốc tế.

Đó có thể chính là ý nghĩa lâu dài của phán quyết, đặc biệt nếu các quốc gia Đông Nam Á tiến tới việc lồng ghép các nguyên tắc trọng tài vào chính sách ngoại giao và hàng hải của mình. Ngay cả đối với COC vẫn đang trong quá trình đàm phán, tính chính danh của nó cũng sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ tiệm cận với các nguyên tắc cốt lõi của Phán quyết. Giá trị thực sự của Phán quyết năm 2016 không nằm ở khả năng thực thi ngay lập tức, mà ở việc ngăn chặn các yêu sách hàng hải quá đáng hay các thực hành mang tính chèn ép trở thành điều “bình thường mới” thông qua sự lặp đi lặp lại và sự chấp nhận ngầm.

Giữa vòng xoáy của các chiến thuật vùng xám và sự kình địch chiến lược ngày càng sâu sắc, các quốc gia thành viên ASEAN cần tiếp tục viện dẫn UNCLOS như một khuôn khổ nền tảng để quản lý mọi hành vi trên biển. Một thập kỷ trôi qua, Biển Đông vẫn là cuộc giằng co không hồi kết giữa luật pháp và quyền lực, nhưng Phán quyết Trọng tài năm 2016 đã đảm bảo rằng luật pháp vẫn đứng vững trong cuộc chiến này.

Tiến sĩ Lowell Bautista là Phó Giáo sư Luật tại Đại học Western Sydney, Úc.

Tiến sĩ Aries A. Arugay là Nghiên cứu viên cấp cao khách mời kiêm Điều phối viên Chương trình Nghiên cứu Philippines tại Viện ISEAS – Yusof Ishak. Ông cũng là Giáo sư (prof) tại Khoa Khoa học Chính trị, Đại học Philippines Diliman.

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Phối cảnh Dự án Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng. Ảnh: Tạp chí Kiến trúc

Sông Hồng dậy sóng: Khi một cựu đại tá công an thách thức đại dự án thế kỷ

Điều khiến dư luận chú ý nhất không nằm ở chuyện ông [cựu Đại tá công an] Nguyễn Như Phong phản đối dự án. Điều gây sốc nằm ở chỗ ông đặt ra câu hỏi mà hàng triệu người dân đang âm thầm tự hỏi nhưng không dám “mở miệng”: Rốt cuộc ai đang chỉ đạo ai? Chính quyền đang điều hành doanh nghiệp hay doanh nghiệp đang điều hành chính quyền?

Phối cảnh dự án trục đại lộ cảnh quan sông Hồng. Ảnh: Hà Nội Mới

Vấn đề giải tỏa hai bên sông Hồng

Đô thị thế kỷ 21 phải phát triển bằng nguyên tắc tái thiết có nhân bản như hạ tầng mới phải đi cùng quyền sống mới; cảnh quan mới phải đi cùng cộng đồng được bảo vệ; đất đai tăng giá phải đi cùng công bằng xã hội; và quy hoạch phải được xây dựng trên đối thoại chứ không phải mệnh lệnh.

Chính ở điểm này, tranh cãi quanh dự án sông Hồng trở nên rất đáng lo.

Cảnh tượng này cho thấy dự án sân golf và khu dân cư cao cấp mang thương hiệu "Trump International, Hưng Yên" đã dẫn đến sự phá hủy một nghĩa trang nông thôn. Ảnh: Financial Times

Dân làng Hưng Yên phải di dời phần mộ cha ông để giao đất cho dự án sân golf mang thương hiệu “Trump Organization, Hưng Yên”*

Một dự án mang tính biểu trưng chính trị cần tối kỵ việc đánh đổi quyền lợi hợp pháp của người dân địa phương để chạy theo những cam kết ngoại giao thiếu minh bạch.

Nếu nút thắt đất đai tại Châu Ninh [Hưng Yên] không được xử lý thấu đáo, toàn bộ công trình sẽ đối mặt với một cuộc khủng hoảng danh tiếng nghiêm trọng khi bị nhìn nhận như một bằng chứng tiêu cực về việc người nông dân và mồ mả tổ tiên của họ phải gánh chịu hi sinh để làm bệ đỡ cho một thương hiệu ngoại quốc.

Theo luật lệ hiện hành, tái định cư phải có trước khi thu hồi đất. Ảnh: FB Cộng Đồng Ven Sông Hồng

Tái định cư phải có trước khi thu hồi đất: Luật cứng quy định thế nào?

Bà con vùng dự án Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng đang xôn xao trước thông tin: Liên danh nhà đầu tư (Đại Quang Minh – THACO – Hòa Phát) đề xuất hoàn tất giải phóng mặt bằng đất công và đất nông nghiệp trong 4 tháng (xong trước 20/9/2026).

Nhiều người lo lắng: “Đất ở của dân sắp tới tính sao? 3 khu tái định cư tại Long Biên, Lĩnh Nam, Thư Lâm hiện mới nằm trên giấy, chưa xây xong thì dân biết ở đâu? Không lẽ ôm 2,5 triệu đồng/tháng tiền hỗ trợ tạm cư đi lang thang thuê nhà vài ba năm?”