KS Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày 11/3/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (United States Trade Representative – USTR) chính thức khởi động cuộc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974 về “dư thừa năng lực sản xuất mang tính cấu trúc” (structural excess capacity and production) trong các ngành sản xuất.
Đây là công cụ thương mại mạnh mẽ cho phép Hoa Kỳ điều tra các hành vi, chính sách hoặc thực tiễn của nước ngoài bị cho là “không hợp lý, phân biệt đối xử” và gây thiệt hại cho thương mại Hoa Kỳ, từ đó có thể áp dụng biện pháp khắc phục như thuế quan bổ sung hoặc các hạn chế phi thuế quan.
Cuộc điều tra nhắm đến 16 nền kinh tế, bao gồm: Trung Quốc, Liên Minh Châu Âu (EU), Singapore, Thụy Sĩ, Na Uy, Indonesia, Malaysia, Campuchia, Thái Lan, Hàn Quốc, Đài Loan, Bangladesh, Mexico, Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam. Lý do chung là các nước này bị nghi ngờ có chính sách dẫn đến sản xuất vượt quá nhu cầu nội địa và toàn cầu, gây thặng dư thương mại lớn, làm suy giảm sản xuất nội địa Hoa Kỳ (Hoa Kỳ đã mất đáng kể năng lực sản xuất trong nhiều ngành hoặc tụt hậu so với đối thủ nước ngoài).
Đối với Việt Nam cụ thể, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ chỉ ra các yếu tố sau (dựa trên dữ liệu 2025):
– Thặng dư thương mại hàng hóa toàn cầu đạt 196 tỷ USD (tăng từ 127 tỷ USD năm 2024).
– Thặng dư song phương với Hoa Kỳ lên tới 178 tỷ USD, chủ yếu từ điện tử, máy móc.
– Việt Nam đóng vai trò “trung tâm lắp ráp cuối cùng” trước khi xuất khẩu.
– Dư thừa công suất trong ngành xi măng (gần 100% nhu cầu nội địa).
– Lịch sử can thiệp tỷ giá và định giá thấp đồng VND (đã bị kết luận “không hợp lý” trong cuộc điều tra Mục 301 “cạnh tranh không công bằng” năm 2021).
Các ngành sản xuất bị chú ý bao gồm: Điện tử, máy móc, dệt may, giày dép, đồ nội thất, thép, xi măng, pin, ô tô, năng lượng tái tạo… Quy trình: Hoa Kỳ đã yêu cầu tham vấn với Việt Nam; cổng nhận ý kiến công khai mở từ 17/3/2026, hạn nộp ý kiến và yêu cầu tham gia phiên điều trần là 15/4/2026; phiên điều trần dự kiến 5-8/5/2026. Kết quả có thể được công bố sớm nhất vào mùa hè 2026, dẫn đến biện pháp trừng phạt nếu kết luận “hành vi không công bằng.”
Phản ứng của Việt Nam: Tại họp báo thường kỳ Bộ Ngoại giao ngày 19/3/2026, Người phát ngôn Phạm Thu Hằng vẫn khẳng định: “Nền kinh tế Việt Nam vận hành đầy đủ và đồng bộ theo quy luật của kinh tế thị trường, đã được nhiều nước công nhận là nền kinh tế thị trường. Các hoạt động sản xuất kinh doanh hướng tới phát triển bền vững và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan, trong đó có quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)”.
Về tình trạng nền kinh tế thị trường của Việt Nam (Market Economy Status):
– Ngày 2/8/2024, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (Department of Commerce) đã chính thức từ chối công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường sau quá trình xem xét kéo dài gần một năm (bắt đầu từ yêu cầu của Việt Nam năm 2023, theo thỏa thuận nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện dưới thời Tổng thống Biden).
– Lý do chính: Hoa Kỳ cho rằng chính phủ Việt Nam vẫn can thiệp sâu vào nền kinh tế, bao gồm sở hữu nhà nước lớn, kiểm soát ngoại hối, lao động (thiếu tự do thương lượng lương), và các yếu tố làm méo mó giá cả/cạnh tranh. Dù Việt Nam đã có nhiều cải cách, Hoa Kỳ vẫn giữ nguyên phân loại non-market economy (NME) cho mục đích tính thuế chống bán phá giá (antidumping duties).
Về cáo buộc trung chuyển hàng Trung Quốc (transshipment):
– Hoa Kỳ liên tục cáo buộc Việt Nam là “điểm trung chuyển” cho hàng hóa Trung Quốc né thuế quan Hoa Kỳ (đặc biệt từ thời Trump 1.0 và tiếp tục dưới Trump 2.0). Ước tính một phần đáng kể (có nguồn nói ~20-30% xuất khẩu Việt Nam sang Hoa Kỳ) bị nghi ngờ là hàng Trung Quốc chỉ lắp ráp/đóng nhãn “Made in Vietnam” với giá trị gia tăng thấp.
– Năm 2025, thặng dư thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ đạt kỷ lục khoảng 178 tỷ USD (theo dữ liệu Hoa Kỳ), với xuất khẩu tăng mạnh trong khi nhập khẩu từ Trung Quốc cũng lập kỷ lục. Điều này củng cố lập luận của Hoa Kỳ rằng Việt Nam đang hưởng lợi từ dòng hàng né thuế.
– Việt Nam đã cam kết tăng cường kiểm soát, áp dụng hình phạt nghiêm hơn với việc trung chuyển bất hợp pháp, nhưng Hoa Kỳ vẫn coi đây là vấn đề lớn.
Về quan hệ chính trị và an ninh:
– Quan hệ Việt – Mỹ được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023, nhưng dưới thời Trump 2.0 (từ 2025), trọng tâm là thương mại cân bằng và “reciprocity” (có đi có lại), chứ không phải ưu tiên địa chính trị như dưới thời TT Biden.
– Trong Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 2025 (NSS 2025), Việt Nam không được đề cập trực tiếp bằng tên (chỉ gián tiếp qua “Indo-Pacific,” “ASEAN,” hoặc “First Island Chain” – bao gồm các nước như Philippines, Việt Nam, Đài Loan…) Chiến lược tập trung mạnh vào Tây Bán Cầu (Trump Corollary to Monroe Doctrine), cạnh tranh kinh tế với Trung Quốc, và yêu cầu các đối tác chia sẻ gánh nặng quốc phòng hơn.
– Việt Nam duy trì chính sách ngoại giao cân bằng (“du dây” giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc), không tham gia sâu các liên minh chống Trung Quốc như Philippines (ví dụ như không ký kết thỏa thuận quân sự lớn hoặc tham gia tập trận đa phương mạnh mẽ ở Biển Đông). Điều này khiến Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Trump chỉ xem Việt Nam chủ yếu là đối tác thương mại với thặng dư lớn, chứ chưa phải đồng minh chiến lược đáng tin cậy hoàn toàn.
Bình luận cập nhật về cuộc điều tra Mục 301 “cạnh tranh không công bằng” (tháng 3/2026):
Cuộc điều tra Section 301 về “dư thừa công suất sản xuất mang tính cấu trúc” nhắm vào 16 nền kinh tế (bao gồm Việt Nam) là công cụ mạnh mẽ dưới thời Trump để áp thuế hoặc biện pháp trừng phạt nếu xác định hành vi “không công bằng.”
Với Việt Nam, rủi ro cao hơn so với các nước khác vì:
– Thặng dư thương mại song phương khổng lồ với Mỹ (~178 tỷ USD năm 2025).
– NME status vẫn duy trì → dễ bị áp thuế chống bán phá giá cao hơn.
– Cáo buộc transshipment → có thể dẫn đến thuế bổ sung (như 40% đối với hàng nghi transship).
Chiến lược của Trump nhấn mạnh áp lực thương mại để buộc các nước thay đổi hành vi (minh bạch hơn, giảm trợ cấp, chống transshipment, cân bằng thương mại). Việt Nam khó “thoát” hoàn toàn vì chính sách ngoại giao thực dụng (du dây) và ưu tiên tăng trưởng kinh tế qua xuất khẩu.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có cơ hội: Chủ động đối thoại (đã yêu cầu tham vấn), cung cấp dữ liệu rõ ràng về công suất và nguồn gốc hàng hóa, đẩy mạnh đàm phán thỏa thuận thương mại song phương, và đa dạng hóa thị trường (EVFTA, CPTPP, Ấn Độ…).
Tóm lại, dưới lăng kính bảo hộ và chính sách “America First” của chính quyền Trump, Hoa Kỳ sẽ dùng thương mại như lá bài áp lực để yêu cầu Việt Nam tuân thủ tiêu chuẩn công bằng hơn, giảm “du dây” chính trị, và hạn chế vai trò trung chuyển cho hàng hóa Trung Quốc. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn mang tính chiến lược, buộc Việt Nam phải điều chỉnh để tránh rủi ro bị Hoa Kỳ áp mức thuế quan lớn hơn.-



