Trần Huy Mẫn
Ngày 12 tháng 4 năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt hiếm hoi trong chính trị châu Âu đương đại: Một hệ thống quyền lực được củng cố suốt 16 năm dưới thời Viktor Orbán kết thúc không bằng khủng hoảng hay bạo lực, mà bằng một cuộc bầu cử.
Chiến thắng áp đảo của Péter Magyar không chỉ khép lại một chương dài của chính trị Hungary, mà còn kích hoạt một chuỗi hiệu ứng có thể tái định hình cán cân quyền lực trong Liên Minh châu Âu (EU), đồng thời tác động trực tiếp đến quỹ đạo của cuộc chiến giữa Nga và Ukraine.
Với tỷ lệ cử tri tham gia gần 78% – mức cao kỷ lục kể từ sau Chiến tranh Lạnh – đảng Tisza đã giành ưu thế tại hầu hết các khu vực bầu cử và có khả năng đạt hơn 130/199 ghế trong Quốc hội, một “đa số hai phần ba” mang ý nghĩa quyết định: Đủ để sửa đổi hiến pháp và đảo ngược phần lớn di sản thể chế của thời kỳ Orbán.
Trong bài phát biểu trước hàng chục nghìn người bên sông Danube tại Budapest, Magyar gọi đây là “một khoảnh khắc viết lại lịch sử,” không chỉ là sự thay đổi quyền lực, mà còn là sự tái khẳng định vai trò của công dân như chủ thể tối hậu của một nền dân chủ.
Sự kiện này không phải là một đứt gãy bất thường, mà là kết quả của một quá trình tích tụ kéo dài. Thất bại của Viktor Orbán không đơn thuần là thất bại cá nhân, mà là sự khép lại của một mô hình “dân chủ phi tự do,” nơi bầu cử vẫn tồn tại, nhưng quyền lực tập trung, truyền thông bị chi phối và pháp quyền bị bào mòn theo thời gian.
Trong hơn một thập kỷ, hệ thống này được duy trì dựa trên ba trụ cột: Kiểm soát thể chế, ảnh hưởng truyền thông và mạng lưới lợi ích chính trị – kinh tế. Tuy nhiên, chính sự ổn định kéo dài này lại làm suy giảm khả năng tự điều chỉnh nội tại. Khi các kênh phản biện bị thu hẹp, áp lực xã hội không biến mất mà tích tụ âm thầm, và cuối cùng được giải phóng thông qua lá phiếu.
Cuộc bầu cử năm 2026 vì thế phản ánh một quy luật quen thuộc: Khi hệ thống không còn khả năng tự cải cách, xã hội sẽ buộc nó phải thay đổi.
Điểm đặc biệt của sự chuyển đổi này nằm ở chính con người của nó. Péter Magyar không phải là một nhân tố ngoại lai. Ông là sản phẩm của chính cấu trúc quyền lực mà ông vừa đánh bại.
Sinh năm 1981 tại Budapest, trưởng thành trong môi trường pháp lý tinh hoa, ông từng là một nhân vật “trong hệ thống”:
– Gia nhập đảng Fidesz từ khi còn trẻ và làm việc tại Bộ Ngoại giao sau năm 2010;
– Tham gia phái đoàn Hungary tại EU khi nước này giữ chức chủ tịch luân phiên;
– Làm việc trong Văn phòng Thủ tướng;
– Giữ vai trò pháp lý cao cấp tại ngân hàng nhà nước MBH;
– Từng là tổng giám đốc Trung tâm cho vay sinh viên.
Cuộc hôn nhân với Judit Varga – cựu Bộ trưởng Tư pháp – từng được xem là biểu tượng của hệ giá trị bảo thủ mà Fidesz theo đuổi. Gia đình ông cũng có ảnh hưởng sâu rộng trong chính trị và tư pháp Hungary, với những nhân vật như Ferenc Mádl.
Tuy nhiên, chính từ bên trong hệ thống, sự rạn nứt bắt đầu hình thành.
Bước ngoặt xuất hiện vào năm 2024, sau vụ bê bối ân xá liên quan đến Katalin Novák. Khi thông tin về việc ân xá cho một cá nhân dính líu đến hành vi che giấu lạm dụng tình dục trẻ em bị phanh phui, khủng hoảng chính trị không chỉ bùng phát mà còn nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi một sai lầm cá biệt. Việc cả Novák và Judit Varga từ chức cho thấy đây không còn là vấn đề trách nhiệm cá nhân, mà là sự suy giảm tính chính danh ở cấp độ hệ thống, nơi các chuẩn mực pháp lý và đạo đức bị đặt dưới áp lực của cấu trúc quyền lực.
Trong bối cảnh đó, Péter Magyar lựa chọn rời bỏ hệ thống mà ông từng là một phần cấu thành, đồng thời công khai chỉ trích logic vận hành của nó. Tuyên bố của ông rằng mô hình “Hungary dân tộc – có chủ quyền – tư bản” đã bị chuyển hóa thành công cụ che phủ tham nhũng và phân bổ lợi ích có chọn lọc không chỉ mang tính đối lập chính trị, mà còn là một sự giải mã từ bên trong. Chính vị thế “người trong cuộc” này tạo cho ông một lợi thế hiếm có: Khả năng chuyển hóa hiểu biết nội tại thành vốn liếng chính trị.
Sự chuyển dịch đó nhanh chóng mang lại hệ quả tổ chức. Trong thời gian ngắn, Magyar tái cấu trúc đảng Tisza, đưa một lực lượng bên lề trở thành trục đối lập trung tâm, trước khi dẫn dắt nó tới một chiến thắng mang tính bước ngoặt. Tuy nhiên, điều bị thay thế không chỉ là một chính phủ, mà là cơ chế vận hành của một mô hình quyền lực đã đạt tới giới hạn thích nghi.
Thất bại của Viktor Orbán vì thế cần được hiểu như sự khép lại của một cấu trúc hơn là một cá nhân. Mô hình mà ông từng định danh như “Hungary dân tộc – có chủ quyền – tư bản” không vận hành như một học thuyết chính trị nhất quán, mà như một hệ hình quyền lực được hợp thức hóa bằng ngôn ngữ ý thức hệ. Trong cấu trúc đó, “dân tộc” đóng vai trò sản xuất tính chính danh; “chủ quyền” được huy động như một cơ chế phòng vệ trước các ràng buộc siêu quốc gia; còn “tư bản” vận hành theo logic thân hữu, nơi phân bổ nguồn lực kinh tế gắn chặt với quan hệ quyền lực.
Sự kết hợp này định hình một dạng thức thường được gọi là “dân chủ phi tự do,” nơi bầu cử vẫn tồn tại như một thủ tục chính danh, nhưng các thiết chế kiểm soát và cân bằng bị tái cấu trúc theo hướng tập trung hóa. Trong cách nhìn của những người từng ở bên trong hệ thống như Péter Magyar, đây không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là một phương thức tổ chức quyền lực, trong đó diễn ngôn dân tộc và chủ quyền vận hành như lớp vỏ bọc chính danh cho sự tích tụ quyền lực và tái phân phối lợi ích trong phạm vi hẹp.
Trong nhiều năm, Hungary dưới thời Orbán là một “điểm nghẽn” trong EU, nơi thường xuyên trì hoãn hoặc làm loãng các quyết định chung, đặc biệt liên quan đến Nga và Ukraine. Việc Orbán duy trì quan hệ gần gũi với Vladimir Putin đã tạo ra một vết rạn chiến lược trong nội bộ châu Âu.
Giờ đây, chính phủ mới dưới thời Péter Magyar cho thấy xu hướng điều chỉnh: Tái cam kết với pháp quyền; khôi phục lòng tin với EU; thúc đẩy giải ngân hơn 20 tỷ Euro quỹ bị đóng băng; tăng mức độ đồng thuận trong chính sách đối ngoại và an ninh. Tuy nhiên, sự chuyển hướng này mang tính thực dụng hơn là đoạn tuyệt. Các ràng buộc về năng lượng và cấu trúc kinh tế khiến Hungary khó có thể tách rời hoàn toàn khỏi Nga trong ngắn hạn.
Sự thay đổi tại Budapest có tác động vượt xa biên giới quốc gia. Đối với EU, việc loại bỏ một “điểm nghẽn” giúp phục hồi năng lực hành động tập thể. Đối với Nga, đây là mất mát một đồng minh quan trọng trong nội bộ châu Âu. Đối với Ukraine và Volodymyr Zelensky, đây là một tín hiệu chiến lược.
Trong suốt hơn bốn năm chiến tranh, Kyiv không chỉ chiến đấu trên chiến trường mà còn trong các phòng họp của châu Âu, nơi mọi gói viện trợ lớn đều cần sự đồng thuận chính trị. Hungary dưới thời Orbán từng là biến số khó đoán: Trì hoãn viện trợ, đặt điều kiện trừng phạt và giữ khoảng cách với các sáng kiến quân sự. Sự chuyển giao quyền lực có thể làm giảm đáng kể những trở ngại này.
Tuy nhiên, lập trường của Magyar đối với Ukraine vẫn mang tính thận trọng: Phản đối cung cấp vũ khí; không ủng hộ đẩy nhanh tiến trình gia nhập EU của Ukraine; và từng đề cập khả năng trưng cầu dân ý về vấn đề này. Điều này phản ánh một thực tế xã hội: Dư luận Hungary vẫn có xu hướng hoài nghi Ukraine. Theo khảo sát năm 2025, khoảng một nửa người dân coi Ukraine là mối đe dọa; 64% phản đối việc gia nhập EU; và 74% không ủng hộ hỗ trợ tài chính cho Kyiv.
Do đó, chính sách của Magyar nhiều khả năng sẽ là một dạng cân bằng thực dụng giữa áp lực quốc tế và cấu trúc dư luận trong nước.
Chiến thắng áp đảo đưa Péter Magyar vào một vị thế hiếm có: Đủ quyền lực để tái định hình hệ thống. Nhưng chính quy mô quyền lực đó cũng đặt ra ba thách thức lớn:
Thứ nhất, di sản thể chế: Bộ máy nhà nước, truyền thông và pháp lý đã được định hình sâu sắc trong nhiều năm;
Thứ hai, kỳ vọng xã hội: Cử tri mong đợi cải thiện nhanh chóng, trong khi nền kinh tế vẫn chịu áp lực từ lạm phát, nợ công và năng lượng;
Thứ ba, nghịch lý quyền lực: Mọi chính quyền nắm đa số áp đảo đều đối diện với nguy cơ tái lập chính mô hình tập trung quyền lực mà họ từng phê phán.
Magyar nhiều khả năng sẽ theo đuổi cải cách từng bước, một lựa chọn giúp hạn chế rủi ro trong ngắn hạn nhưng đồng thời đặt ra câu hỏi về độ sâu và tính bền vững của thay đổi.
Sự sụp đổ của Viktor Orbán không chỉ là một biến cố quốc gia. Nó mang ý nghĩa biểu tượng đối với các phong trào dân túy trên khắp phương Tây, bao gồm cả mạng lưới chính trị gắn với Donald Trump. Điều đáng chú ý không phải là việc một mô hình quyền lực thất bại, mà là cách nó thất bại: Không phải bằng khủng hoảng hay can thiệp bên ngoài, mà bằng lá phiếu.
Trong bối cảnh nhiều nền dân chủ đang suy giảm năng lực tự điều chỉnh, sự kiện Hungary trở thành một minh chứng rằng tính chính danh dân chủ, dù bị bào mòn, vẫn có thể tự phục hồi khi áp lực xã hội đạt tới ngưỡng.
Hungary chưa bước vào một trật tự mới hoàn chỉnh. Nó mới chỉ mở ra khả năng tái cấu trúc. Nhưng một điều đã trở nên rõ ràng: Ngay cả những hệ thống tưởng như “khóa chặt” vẫn có thể thay đổi từ bên trong.
Sự kiện ngày 12/4/2026 vì thế không chỉ là một sự chuyển giao quyền lực. Nó mang ý nghĩa của một tín hiệu địa chính trị: Liên minh châu Âu có cơ hội tái củng cố tính thống nhất nội khối; Ukraine có thêm dư địa chiến lược trong một cuộc chiến tiêu hao kéo dài; và một mô hình “phi tự do” đã bị thách thức ngay bằng chính công cụ cốt lõi của dân chủ – lá phiếu.
Tuy nhiên, giá trị thực sự của sự kiện này không nằm ở sự thay đổi tức thời của cục diện, mà ở khả năng mở ra một hướng điều chỉnh từ bên trong. Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, nơi các thiết chế dân chủ nhiều khi bị xem là suy yếu hoặc bị “khóa chặt,” kết quả bầu cử tại Hungary gợi lại một thực tế giản dị nhưng có sức nặng: Những hệ thống quyền lực tưởng như bền vững vẫn có thể bị dịch chuyển khi áp lực xã hội đạt tới điểm ngưỡng.
Và trong logic đó, những chuyển dịch lớn của địa chính trị đôi khi không bắt đầu từ các hội nghị thượng đỉnh hay những quyết định mang tính áp đặt, mà từ những lá phiếu rất nhỏ – âm thầm, phân tán, nhưng đủ sức tích tụ để làm thay đổi toàn bộ cấu trúc.
Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ Mới
—
XEM THÊM:



