Hợp tác quốc tế trong bối cảnh mới: Quan hệ Việt – Nhật – Hàn nhìn từ những chuyến thăm gần đây

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi công du Việt Nam hôm 2/5/2026. Ảnh: Dân Trí
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Đinh Hoàng Thắng (Phd, Fellow CRT)

Lập luận rằng Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam để kiếm lợi nhuận thường được nêu ra như một dạng “phát hiện gây sốc” (1). Thực ra, đó chỉ là điều hiển nhiên đến mức gần như vô nghĩa nếu dùng làm kết luận. Không có dòng vốn quốc tế nào vận hành ngoài logic lợi nhuận. Nhật Bản không phải ngoại lệ. Hàn Quốc cũng không. Và Trung Quốc lại càng không.

Một kiểu tranh luận lệch từ gốc

Những ý kiến khác nhau quanh chuyến thăm của thủ tướng Nhật Bản tại Hà Nội, cùng với chuyến thăm mới đây của tổng thống Hàn Quốc, một lần nữa kéo dư luận trở lại một quán tính quen thuộc: Hoặc thần thánh hóa đối tác, hoặc phủ định sạch trơn. Một bên nhìn Nhật Bản, Hàn Quốc với sự nghi ngờ gần như bản năng, coi mọi dòng vốn là công cụ khai thác trá hình; bên còn lại lại đặt kỳ vọng quá mức, như thể chỉ cần “đứng cạnh người giàu” thì tự nhiên Việt Nam sẽ trở nên giàu có.

Cả hai cách nhìn này đều có một điểm chung đáng ngại: Chúng biến quan hệ quốc tế thành một câu chuyện đạo đức, nơi các quốc gia được phân vai như những nhân vật “tốt” hay “xấu.” Nhưng trên thực tế, không có quốc gia nào hành động dựa trên thiện chí thuần túy. Lợi ích, chứ không phải thiện cảm, mới là đơn vị đo lường của mọi quyết định.

Khi khung phân tích đã lệch ngay từ đầu, thì kết luận dù bi quan hay lạc quan cũng chỉ là hai phiên bản của cùng một sự ngộ nhận.

“Quốc tế chỉ đến để kiếm lời”: Một sự thật hiển nhiên nhưng bị dùng sai chỗ

Lập luận rằng Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam để kiếm lợi nhuận thường được nêu ra như một dạng “phát hiện gây sốc.” Thực ra, đó chỉ là điều hiển nhiên đến mức gần như vô nghĩa nếu dùng nó làm kết luận. Không có dòng vốn quốc tế nào vận hành ngoài logic lợi nhuận. Nhật Bản không phải ngoại lệ. Hàn Quốc cũng không. Và Trung Quốc lại càng không.

Vấn đề vì thế không nằm ở động cơ của nhà đầu tư, mà nằm ở năng lực của bên tiếp nhận. Việt Nam có buộc được dòng vốn đó tạo ra giá trị lan tỏa hay không? Có chuyển hóa được sự hiện diện của họ thành năng lực của mình hay không? Đó mới là câu hỏi đáng đặt ra.

Ba thập kỷ hợp tác trong lĩnh vực FDI đã cung cấp đủ dữ liệu để trả lời một cách tỉnh táo. Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều đối tác khác đã góp phần quan trọng vào hạ tầng, công nghiệp chế tạo và đào tạo nguồn nhân lực. Nhưng đồng thời, chuyển giao công nghệ vẫn ở mức hạn chế, và giá trị gia tăng nội địa ở Việt Nam chưa đạt như kỳ vọng. Đây không phải là nghịch lý. Đây là hệ quả tự nhiên của một mối quan hệ mà trong đó, một bên chủ động hơn bên còn lại.

Gọi đó là “thảm họa” thì quá đà. Nhưng coi đó là “thành công kiểu mẫu” thì cũng là một dạng tự trấn an (2).

Đất hiếm: Tài nguyên hay phép thử về năng lực chính sách?

Không có chủ đề nào trong tranh luận hiện nay bị kéo căng như đất hiếm. Nó vừa được xem như “yết hầu chiến lược,” vừa bị lo ngại như một “cái bẫy tài nguyên” (3). Nhưng cả hai cách diễn giải này đều bỏ qua điều quan trọng nhất: Tài nguyên tự nó không quyết định kết quả, chính sách mới là yếu tố quyết định.

Việt Nam sở hữu đất hiếm – điều đó không chỉ mang lại cơ hội, mà còn mang lại quyền mặc cả. Nhật Bản cần nguồn cung để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Việt Nam cần công nghệ để thoát khỏi vị trí thấp trong chuỗi giá trị. Đây là một phương trình hai ẩn, không phải một chiều.

Nhưng lịch sử phát triển đã nhiều lần cho thấy, sở hữu tài nguyên không đồng nghĩa với nắm lợi thế nếu thiếu năng lực quản trị và tư duy đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết. Nếu kịch bản cuối cùng vẫn là xuất khẩu thô và nhập lại sản phẩm tinh chế với giá cao hơn, thì vấn đề không còn nằm ở việc “bị khai thác,” mà nằm ở tâm thế tự chấp nhận một vị trí thấp hơn trong chuỗi giá trị.

Nói cách khác, đất hiếm không phải là “mỏ vàng” hay “cái bẫy.” Nó là một phép thử. Và phép thử này đo không phải bằng trữ lượng tài nguyên, mà là năng lực chính sách.

Hàn Quốc: Thành công đủ lớn để lạc quan, nhưng cũng đủ rõ để tỉnh táo

Chuyến thăm của tổng thống Hàn Quốc gần đây nhắc lại một thực tế mà đôi khi bị bỏ qua: Việt Nam không đứng giữa một lựa chọn, mà đang đứng giữa một cuộc cạnh tranh. Nhật Bản, Hàn Quốc, và nhiều nền kinh tế khác đều nhìn thấy ở Việt Nam một mắt xích quan trọng trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng (4).

Trường hợp Hàn Quốc thường được nhắc đến như một câu chuyện thành công, và điều đó không sai. Các tập đoàn Hàn Quốc đã tạo ra những cụm sản xuất quy mô lớn, thúc đẩy xuất khẩu và góp phần đáng kể vào tăng trưởng. Nhưng chính sự thành công này cũng phơi bày một giới hạn khác: Hiệu ứng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp nội địa ở Việt Nam vẫn còn yếu.

Kết quả là một nền kinh tế với hai tầng rõ rệt: Một tầng FDI năng động, kết nối toàn cầu; và một tầng doanh nghiệp nội địa còn loay hoay trong chuỗi giá trị thấp. Đây tuy không phải là thất bại, nhưng cũng chưa phải là đích đến.

Nếu không có chính sách đủ mạnh để kết nối hai tầng này, thì tăng trưởng có thể tiếp tục, nhưng năng lực nội sinh sẽ không theo kịp. Và khi đó, sự phụ thuộc chỉ đổi hình thức, chứ không biến mất.

So sánh với Trung Quốc: Khi bài toán bị giản lược quá mức

Trong bối cảnh đó, việc một số quan điểm chuyển sang đề cao Trung Quốc như một lựa chọn “thực tế hơn” cũng không phải điều bất ngờ. Nhưng đây lại là một dạng đơn giản hóa nguy hiểm của cùng một vấn đề.

Trung Quốc là đối tác kinh tế lớn, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của Việt Nam. Điều này là thực tế. Nhưng từ đó suy ra rằng Trung Quốc có thể thay thế vai trò của các đối tác khác lại là một bước nhảy logic thiếu cơ sở. Mức độ gắn kết càng cao, rủi ro phụ thuộc càng lớn – đây là quy luật, không phải giả thuyết (5).

Hơn nữa, quan hệ kinh tế trong trường hợp này không thể tách rời yếu tố địa chiến lược. Vì vậy, việc đặt vấn đề theo kiểu “Nhật hay Trung, bên nào hơn” không chỉ là một câu hỏi sai từ cách đặt vấn đề, mà còn có thể dẫn đến những câu trả lời sai nghiêm trọng. Trong một thế giới mà các chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc theo hướng đa dạng hóa, việc tự thu hẹp lựa chọn của mình chưa bao giờ là một chiến lược khôn ngoan.

Vấn đề thực sự: Việt Nam đang chơi cuộc chơi của ai – và theo luật nào?

Đến đây, câu hỏi “hợp tác với đối tác nào là tối ưu” trở nên thứ yếu. Điều quan trọng hơn là: Việt Nam muốn đạt được điều gì từ những mối quan hệ này, và sẵn sàng làm gì để đạt được điều đó.

Không có đối tác nào tự nguyện chuyển giao lợi thế nếu không có ràng buộc. Không có chuỗi giá trị nào tự mở cửa nếu không có năng lực tham gia. Và không có chiến lược nào thành công nếu chỉ dựa vào kỳ vọng.

Nếu Việt Nam không đủ năng lực đàm phán, không thiết kế được các điều kiện ràng buộc về công nghệ, không kiểm soát được tài nguyên và môi trường, thì hợp tác với bất kỳ ai cũng có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực – đôi khi rất đắt giá. Ngược lại, nếu có chiến lược rõ ràng và đủ kiên định để thực thi, thì sự cạnh tranh giữa các cường quốc lại trở thành một đòn bẩy hiếm có (6).

Cuối cùng, vấn đề không nằm ở việc ưu tiên trong quan hệ làm ăn với Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc. Vấn đề nằm ở việc Việt Nam có thực sự là người chơi trong cuộc chơi này hay chỉ là nơi cuộc chơi diễn ra (7).

Và đó mới là ranh giới thật sự giữa cơ hội và thảm họa.

Tham khảo:

(1 & 3) https://www.facebook.com/share/18XBX2vgao/?mibextid=wwXIfr (Hợp tác với Nhật Bản thì sẽ đi vào thảm họa)

(2) https://www.youtube.com/watch?v=tOd-E7vQNzk (Toàn cảnh chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae)

(4) https://thediplomat.com/2026/04/vietnam-and-south-korea-agree-to-boost-cooperation-on-supply-chains-nuclear-energy/

(5) https://www.mufgresearch.com/fx/vietnam-reasons-to-remain-optimistic-while-factoring-in-trump-20-tariff-risks-13-january-2025/

(6) https://www.un-ilibrary.org/content/books/9789211575477 (Report on the Implementation of the Investment Policy Review 4/2026)

(7) https://www.un-ilibrary.org/content/books/9789211548624 (Economic and Social Survey of Asia and the Pacific 4/2026)

Nguồn: Bauxite Việt Nam

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”