Chỉ hươu nói ngựa – Kỳ II: Chủ nghĩa Xã hội kiểu Việt Nam – “Ve sầu thoát xác” 

Ảnh minh họa: Chỉ hươu nói ngựa
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Kỳ II: Chủ nghĩa Xã hội kiểu Việt Nam – “Ve sầu thoát xác” 

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

Thành ngữ trên là một ẩn dụ chính xác cho thứ đang được gọi là “chủ nghĩa xã hội kiểu Việt Nam” hôm nay

Trong tự nhiên, ve sầu lột xác để hóa kiếp (1), Hán Việt còn gọi là “kim thiền thoát xác” (2). Sau khoảnh khắc thoát xác, cái vỏ cũ vẫn bám lại trên thân cây: Nguyên hình, nguyên dạng, tưởng như còn sống. Nhưng con ve thật đã bay đi. Thứ còn lại chỉ là một lớp vỏ rỗng, tồn tại nhờ ký ức của người nhìn và thói quen của tên gọi.

Những tuyên bố “kiên định tiến lên Chủ nghĩa Xã hội” vẫn được lặp lại đều đặn trong diễn ngôn chính trị chính thức, kể cả trong chủ đề đại hội. Nhưng vấn đề không nằm ở tần suất của khẩu hiệu. Vấn đề nằm ở sự lệch pha giữa ngôn ngữ và thực thể. Khi nhìn vào cách nhà nước được tổ chức, cách quyền lực được phân bổ và cách xã hội bị kiểm soát, có thể thấy rõ: CNXH ngày nay chủ yếu tồn tại như một lớp vỏ ngôn ngữ, trong khi thực thể bên trong đã “hóa kiếp,” “thoát xác” sang một mô hình khác hẳn.

Đó không còn là dự án hướng tới công bằng hay giải phóng con người trên lý thuyết, mà là một cấu trúc đảng trị tập trung, mang đặc trưng của chủ nghĩa cực quyền hiện đại.

Cần nhấn mạnh: Đây không phải là câu chuyện của một cá nhân lãnh đạo cụ thể. Dù tên tuổi có thể thay đổi – hôm nay là Tô Lâm, ngày mai là một người khác – thì cá nhân chỉ là người đại diện cho một quỹ đạo đã được định hình từ trước. Trọng tâm của vấn đề nằm ở cấu trúc hệ thống: Một mô hình quyền lực tập trung tuyệt đối vào đảng, đứng trên pháp luật, quốc hội và tư pháp, không có cơ chế kiểm soát độc lập và không chấp nhận cạnh tranh chính trị.

Trong một cấu trúc như vậy, mọi cải cách nếu chỉ dừng ở kỹ thuật quản lý hay chiến dịch chỉnh đốn đều không thể chạm tới gốc rễ. Chống tham nhũng có thể loại bỏ một số cá nhân. Cải cách hành chính có thể tinh giản một số thủ tục. Nhưng bản chất chính trị của hệ thống – tức cách quyền lực được trao, vận hành và kiểm soát – vẫn không thay đổi.

Ở đây, “CNXH” đóng vai trò như tấm biển hiệu chính danh. Nó cung cấp ngôn ngữ để hệ thống tự mô tả mình là tiến bộ, nhân văn, vì con người, trong khi các cơ chế vận hành thực tế lại đi theo hướng ngược lại. Đó chính là trạng thái “ve sầu thoát xác”: Cái tên vẫn còn, biểu tượng vẫn được treo cao, nhưng nội dung đã chuyển hóa.

Nếu nhìn lại lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở dạng nhân văn nhất, người ta sẽ thấy những giá trị cốt lõi như: Công bằng xã hội, dân chủ tham gia, bảo vệ người yếu thế, và đặc biệt là giải phóng con người khỏi sự áp bức của quyền lực tùy tiện. Những giá trị ấy, dù từng được diễn giải rất khác nhau, đều có một điểm chung: Đặt con người làm mục tiêu, không phải công cụ.

Thế nhưng, khi một hệ thống không cho phép đa nguyên chính trị, không chấp nhận xã hội dân sự độc lập, kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hình sự hóa bất đồng chính kiến, thì rất khó để tiếp tục gọi đó là con đường đi tới “xã hội vì con người.” Trong trường hợp ấy, lý tưởng không còn là kim chỉ nam, mà trở thành công cụ chính danh hóa cho một cơ chế quyền lực đã tự vận hành vì mục tiêu bảo toàn chính nó.

Hình ảnh “xác ve sầu” vì thế mang tính mô tả, không phải mỉa mai. Cái xác của CNXH – tức hệ thống thuật ngữ, biểu tượng, nghi thức, khẩu hiệu – vẫn còn nguyên trên cành. Nó được bảo quản cẩn thận trong văn kiện, trong diễn văn, trong sách giáo khoa. Nhưng “con ve thật” – tức bản chất của hệ thống – đã chuyển hóa thành một cấu trúc mà trọng tâm không phải là phúc lợi xã hội hay quyền làm chủ của người dân, mà là sự ổn định tuyệt đối của quyền lực đảng.

Chính vì vậy, các chiến dịch được gọi là “đổi mới,” “chỉnh đốn,” hay “chống suy thoái” thường tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ về mặt truyền thông, nhưng lại không làm thay đổi được thực tại chính trị. Chúng xử lý phần ngọn, trong khi phần rễ – sự thiếu vắng kiểm soát quyền lực và cạnh tranh chính trị – vẫn nguyên vẹn.

Khi quyền lực không bị giới hạn bởi pháp quyền độc lập, không bị thách thức bởi bầu cử cạnh tranh, và không bị soi chiếu bởi truyền thông tự do, thì mọi lời hứa cải cách đều mang tính tự tham chiếu: Hệ thống tự đánh giá mình, tự khen mình, và tự gia hạn tính chính danh cho chính mình.

Ở điểm này, “chỉ hươu nói ngựa” không còn diễn ra bằng một mệnh lệnh thô bạo. Nó diễn ra bằng sự lặp lại dai dẳng của ngôn ngữ. Khi “đảng trị” được gọi là “lãnh đạo toàn diện;” khi “kiểm soát xã hội” được gọi là “ổn định;” khi “cưỡng chế chính trị” được gọi là “đồng thuận xã hội” – thì xã hội dần quen với việc gọi sai tên sự vật, và cuối cùng quên mất tên thật của chúng.

Nhân đây, nhắc lại bài viết của Orwell cách đây gần 80 năm, khi ông luận rằng, suy thoái của ngôn ngữ có nguyên nhân sâu xa về chính trị và kinh tế. Tuy nhiên, tác động xấu của ngôn ngữ cũng có thể trở thành nguyên nhân mới, gây ra một vòng lặp phản hồi: Ngôn ngữ kém khiến tư duy kém, tư duy kém làm ngôn ngữ suy thoái hơn nữa. Tương tự, ngôn ngữ thiếu chính xác khi suy nghĩ của con người trở nên hời hợt, nhạt nhòa, nhưng chính sự cẩu thả trong ngôn ngữ lại sinh ra những tư tưởng thiếu sáng suốt. Quá trình này có thể đảo ngược bằng việc loại bỏ “lộng giả thành chân” để tư duy rõ ràng và khúc chiết – và đó là bước đầu tiên để cải thiện chính trị và xã hội (3).

Không thể tồn tại một “CNXH có bộ mặt người” trong một hệ thống mà người dân không có quyền lựa chọn chính quyền, không có công cụ hợp pháp để kiểm soát quyền lực, và không có không gian an toàn để phản biện chính sách. Không thể nói đến “làm chủ tập thể” khi tập thể ấy không có quyền nói “không.”

Vì vậy, câu hỏi trung tâm không phải là: Ai nắm quyền?

Mà là: Quyền lực do ai trao, được tổ chức như thế nào, và bị kiểm soát ra sao?

Chừng nào cấu trúc đảng trị toàn diện ấy chưa được thay đổi, thì quỹ đạo của hệ thống vẫn sẽ tiếp tục trượt xa khỏi mọi lý tưởng nhân văn từng được gắn với CNXH. Và khi khoảng cách giữa tên gọi và thực thể ngày càng lớn, thì lớp vỏ ngôn ngữ kia – giống như xác ve sầu – chỉ còn tác dụng đánh lừa thị giác, không thể che giấu sự thật đang ngày một lộ rõ.

Kỳ II của loạt bài xin dừng tại đây, như một bước chuyển từ lịch sử sang hiện tại, từ ẩn dụ cổ đại sang cấu trúc đương đại. Trong Kỳ III, chúng ta sẽ đi tới điểm kết: Khi “chỉ hươu nói ngựa” không còn cần phải nói nữa, bởi im lặng đã trở thành một bổn phận chính trị, và công an trị trở thành trụ cột thay thế cho pháp quyền.

(Mời độc giả đón Kỳ III: Đại hội XIV – Kim tiền và toàn trị thay cho pháp quyền)

XEM THÊM:

Chú thích:

(1) https://www.qdnd.vn/phap-luat/cac-van-de/kim-thien-thoat-xac-soi-vao-hom-nay-766008

(2) https://nghiencuulichsu.com/2023/12/18/ve-sau-thoat-xac/ Nên đọc bài này để hiểu thêm về quốc tổ

(3) https://www.orwellfoundation.com/the-orwell-foundation/orwell/essays-and-other-works/politics-and-the-english-language/ Politics and the English Language [Horizon, April 1946]. Lập trường của Orwell rất rõ, ông ủng hộ CNXH dân chủ, công bằng xã hội, quyền công nhân. Ông không chống cộng kiểu bảo thủ, mà là người cánh tả chống lại sự tha hóa của phong trào cánh tả — Vì vậy ông vừa được đọc nhiều, vừa bị tranh cãi rất nhiều. Cuốn “Animal Farm” (viết từ 1945), đề cập trực tiếp Cách mạng Nga và Stalin, và cuốn “1984” (viết từ 1949), phân tích xã hội toàn trị, kiểm soát tư duy, lịch sử bị sửa đổi liên tục. Hai cuốn này không nhằm chống CNXH, mà chống chủ nghĩa cộng sản toàn trị và những kẻ phản bội lý tưởng CNXH ban đầu. Ngoài ra ông còn có hàng chục cuốn sách và bài viết khác xứng đáng là “sách gối đầu giường” cho những ai nghiêm túc nghiên cứu khoa học chính trị.

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Thứ trưởng Bộ Công an Đặng Hồng Đức tại lễ khởi công Dự án xây dựng nhà ở cho lực lượng công an tại Hưng Yên hôm 2 tháng Tám, 2026

Hưng Yên khởi công xây dựng hơn 1.400 căn hộ dành riêng cho công an

“Không thể vì đây là nhà ở xã hội mà hạ thấp các tiêu chuẩn về chất lượng và kiến trúc. Cán bộ, chiến sĩ CAND xứng đáng được sống trong những căn nhà có chất lượng tốt, thiết kế đẹp và môi trường sống văn minh.” Đó là lời phát biểu của Thứ trưởng Bộ Công an, Thượng tướng Đặng Hồng Đức tại lễ khởi công Dự án xây dựng nhà ở cho lực lượng công an tại xã Tân Hưng, tỉnh Hưng Yên diễn ra vào ngày 2 Tháng Tám, 2026.

Điểm nóng mới nhất trong mối quan hệ đang xấu đi giữa Nhật Bản và Trung Quốc là Okinotori – hòn đảo cực nam của Nhật Bản – nơi các tàu hải quân Trung Quốc gần đây đã tiến hành các cuộc tập trận bắn súng máy. Trung Quốc không công nhận Okinotori là một hòn đảo. Ảnh: Nikkei/ nguồn ảnh: Kyodo và Reuters

Tại sao Trung Quốc phủ nhận cuộc gặp với ngoại trưởng Nhật Bản?

Ngày 23/7, một biên đội gồm bốn tàu hải quân Trung Quốc và Nga đã di chuyển về phía bắc qua Thái Bình Dương, ngoài khơi Inubosaki thuộc tỉnh Chiba, giáp Tokyo, trước khi tới vùng biển ngoài khơi Hokkaido, hòn đảo chính nằm ở cực bắc Nhật Bản, hai ngày sau đó.

Trong đội tàu có một tàu khu trục tên lửa Trung Quốc. Trước đó, ngày 19/07, con tàu này đã tiến hành tập trận bắn súng máy trong vùng EEZ của Nhật Bản gần Okinotori, hòn đảo nằm ở cực nam nước này.

Cánh đồng Yên Giang, phường Trường Vinh (Nghệ An). Ảnh: Lao Động

Nông nghiệp: Tài sản chiến lược trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Những biến động địa chính trị gần đây cho thấy rủi ro bên ngoài sẽ còn là trạng thái bình thường của kinh tế thế giới.

Trong bối cảnh ấy, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô GDP mà còn bằng khả năng chống chịu trước các cú sốc. Nội lực vì thế trở thành yếu tố quyết định, và nông nghiệp là một bộ phận quan trọng của nội lực đó.

Mục sư Nguyễn Mạnh Hùng trong một tấm ảnh không rõ ngày trước khi bị bắt. Ảnh: FB Dương Kim Khải/ RFA edited

Nhận định của Nhóm Công tác Liên Hiệp Quốc về việc giam giữ Mục sư Nguyễn Mạnh Hùng

Nhóm Công tác về Giam giữ Tùy tiện LHQ (UNWGAD) phán quyết rằng việc giam cầm Mục sư Nguyễn Mạnh Hùng là tùy tiện (arbitrary) chiếu theo các Hạng Mục I, II, III và V. Nhóm Công tác kết luận rằng Điều 117 của Bộ luật Hình sự được soạn thảo bằng ngôn từ mơ hồ và quá bao quát, không đáp ứng được nguyên tắc pháp lý hợp chuẩn, và do đó không thể làm nền tảng pháp lý chính đáng cho việc giam giữ.