Đối ngoại sau đại hội XIV: Thực dụng có điều kiện và giới hạn trần của hệ hình “mở ngoài – khép trong”

Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm phát biểu trong đại hội XIV hôm 20/1/2026
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trần Đông A

Những điều chỉnh gần đây trong đối ngoại cho thấy Việt Nam đang nỗ lực mở rộng dư địa chiến lược bằng thực dụng và linh hoạt chính sách. Tuy nhiên, khi an ninh hóa nội trị trở thành nguyên lý chi phối quản trị quốc gia, mô hình “mở ngoài – khép trong” không chỉ giới hạn hiệu quả đối ngoại mà còn làm suy yếu chính nền tảng vận hành của một hệ hình đối ngoại mới. Trong dài hạn, một chính sách đối ngoại linh hoạt khó có thể đứng vững trên một cấu trúc nội trị ngày càng khép kín và thiếu khả năng tự điều chỉnh.

Đại hội XIV của đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là một sự kiện phân bổ quyền lực nội bộ, mà còn là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tư duy và thực hành đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh trật tự quốc tế đang biến động sâu sắc. Nếu như giai đoạn trước chủ yếu tập trung vào việc giữ thế cân bằng và tránh bị cuốn vào cạnh tranh giữa các cường quốc, thì sau đại hội XIV, đối ngoại Việt Nam đang vận hành theo một logic phức hợp hơn: Xây dựng một “hệ sinh thái đối ngoại” đa tầng, thực dụng và giàu tính ứng biến, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những giới hạn mang tính cấu trúc.

1. Đại hội XIV củng cố hệ sinh thái đối ngoại mới

Khái niệm “ngoại giao cây tre” từng được nhấn mạnh dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, với hàm ý mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định về nguyên tắc. Sang thời kỳ đại hội XIV, đặc biệt dưới sự định hình quyền lực của Tổng Bí thư Tô Lâm, cách tiếp cận này không bị từ bỏ, nhưng sẽ được tái cấu trúc thành một hệ sinh thái đối ngoại – nơi nhiều kênh, nhiều tầng và nhiều công cụ cùng vận hành song song.

Hệ sinh thái này bao gồm ngoại giao chính trị – an ninh, ngoại giao kinh tế – thương mại, ngoại giao đa phương – thể chế, và không kém phần quan trọng, ngoại giao biểu tượng và tín hiệu chiến lược. Đối ngoại không còn chỉ nhằm “giữ hòa hiếu” hay “tránh xung đột,” mà trở thành công cụ chủ động để quản trị rủi ro chiến lược, phân tán sức ép và tối đa hóa dư địa chính sách.

Tuy nhiên, khác với các mô hình hệ sinh thái đối ngoại dựa trên sức mạnh thể chế và xã hội rộng mở, hệ sinh thái đối ngoại của Việt Nam sau đại hội XIV tiếp tục được xây dựng trên nền tảng an ninh hóa mạnh mẽ về nội trị theo cách Trung Quốc đang áp dụng, tạo ra một nghịch lý: Càng mở ra bên ngoài, không gian chính trị – xã hội bên trong lại càng bị thu hẹp.

2. Tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Trump chủ xướng: Đột phá mang tính giao dịch

Quyết định của Việt Nam chấp nhận tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Donald Trump khởi xướng – trong bối cảnh Trung Quốc không tham gia và hầu như không có quốc gia châu Âu chủ chốt nào hưởng ứng – là một trong những tín hiệu đối ngoại đáng chú ý nhất ngay trước thềm đại hội XIV [1].

Đây không phải là một bước ngoặt về liên minh hay giá trị, mà là một đột phá về phương thức đối ngoại, phản ánh rõ phong cách thực dụng chiến lược của thời kỳ mới. Việt Nam đã chấp nhận bước vào một không gian chính trị mà tính cá nhân hóa quyền lực rất cao, nơi đối ngoại Mỹ không vận hành theo logic thể chế truyền thống mà theo logic giao dịch của cá nhân Tổng thống Donald Trump.

Trong bối cảnh cả Washington lẫn Hà Nội đều sắp thay đại sứ tại mỗi thủ đô, Mỹ lại áp mức thuế cao đối với hàng hóa Việt Nam và nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, động thái này cho thấy Hà Nội đang tìm cách tạo kênh tiếp xúc trực tiếp với trung tâm ra quyết định thực sự, nhằm thương lượng giảm mức thuế quan, hoặc ít nhất là trì hoãn và làm mềm các biện pháp bất lợi.

Mặt khác, việc tham gia một sáng kiến có tính biểu tượng cao nhưng ràng buộc thấp cũng giúp Việt Nam củng cố hình ảnh quốc gia có trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp vào hòa bình quốc tế, trong khi vẫn giữ được không gian linh hoạt về chính sách. Đây là cách tối đa hóa lợi ích hình ảnh, đồng thời tối thiểu hóa chi phí cam kết – một đặc trưng nổi bật của hệ sinh thái đối ngoại mới.

Tuy nhiên, chính tính giao dịch cao này cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Khi đối ngoại phụ thuộc nhiều vào cá nhân lãnh đạo nước lớn, sự thay đổi đột ngột trong chính trị nội bộ của đối tác có thể nhanh chóng làm suy yếu hoặc đảo ngược các tính toán chiến lược của Hà Nội.

3. Thông điệp từ Bắc Kinh: “Chung tương lai” như một thỏa hiệp có tính toán

Việc Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình là lãnh đạo nước ngoài đầu tiên gửi lời chúc mừng Tổng Bí thư Tô Lâm tái đắc cử vào ngày 23/1/2024 mang ý nghĩa vượt xa nghi thức ngoại giao thông thường [2]. Đây là một động tác trấn an chiến lược từ Bắc Kinh, đồng thời là phép thử đối với không gian tự chủ của Hà Nội.

Về phía Trung Quốc, việc nhanh chóng khẳng định quan hệ “cộng đồng tương lai chung” nhằm bảo đảm rằng sự củng cố quyền lực của Tô Lâm không dẫn đến một sự dịch chuyển chiến lược theo hướng bất lợi cho Bắc Kinh. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng mang tính hệ thống, Trung Quốc có lợi ích rõ ràng trong việc giữ Việt Nam ở trạng thái ổn định và có thể dự đoán.

Về phía Việt Nam, việc chấp nhận khái niệm “chung tương lai,” nhưng kiên quyết không sử dụng thuật ngữ “chung vận mệnh” – vốn đã được Trung Quốc áp đặt thành công với Lào, Campuchia và một số quốc gia ASEAN khác – là một uyển ngữ mang tính chiến lược. “Chung tương lai” cho phép Hà Nội giữ quyền diễn giải mở, tránh ràng buộc định mệnh luận và không khóa chặt quỹ đạo đối ngoại vào một trục duy nhất.

Tuy nhiên, sử dụng uyển ngữ này cũng phản ánh giới hạn quyền mặc cả của Việt Nam trong bang giao bất đối xứng với Bắc Kinh. Việc phải chấp nhận một phiên bản mềm hóa của diễn ngôn Trung Quốc cho thấy Hà Nội vẫn cần Bắc Kinh trong các lĩnh vực then chốt như thương mại, chuỗi cung ứng và ổn định kinh tế vĩ mô.

4. Đối tác chiến lược toàn diện (CSP): Mở rộng nhanh, đào sâu chậm

Một trụ cột khác của hệ sinh thái đối ngoại sau đại hội XIV là việc tiếp tục mở rộng mạng lưới “đối tác chiến lược toàn diện” (CSP). Dưới thời Tô Lâm, CSP được nhấn mạnh như một công cụ linh hoạt, cho phép Việt Nam làm việc với nhiều đối tác lớn mà không bị ràng buộc bởi ý thức hệ hay hệ giá trị.

Cách tiếp cận này mang lại những lợi ích rõ rệt trong ngắn và trung hạn: Việt Nam có thể tranh thủ nguồn vốn, công nghệ, thị trường và bảo đảm cân bằng chiến lược trong một môi trường quốc tế phân mảnh. Tuy nhiên, CSP hiện nay chủ yếu phát triển theo chiều ngang, trong khi chiều sâu thể chế và xã hội còn nhiều hạn chế khó có thể vượt qua.

Phần lớn các “đối tác chiến lược toàn diện” của Việt Nam vẫn dựa trên lợi ích kinh tế và tính toán chiến lược ngắn hạn, thiếu các cơ chế ràng buộc về thể chế, pháp lý và chuẩn mực. Điều này khiến các mối quan hệ dễ bị tổn thương trước biến động chính trị nội bộ của đối tác, đồng thời hạn chế khả năng nâng cấp vai trò của Việt Nam từ “người hưởng lợi từ luật chơi” lên “người tham gia định hình luật chơi.”

5. An ninh hóa nội trị là hạ thấp trần của đối ngoại

Hệ sinh thái đối ngoại sau đại hội XIV cho thấy năng lực xoay trở và khả năng chống chịu của Hà Nội trong một thế giới bất định. Tuy nhiên, nghịch lý trung tâm của hệ hình này nằm ngay ở sự lệch pha giữa mở rộng đối ngoại và đàn áp đối nội.

Khi quản trị quốc gia ngày càng bị chi phối bởi tư duy an ninh hóa, các nguồn lực mềm quan trọng cho đối ngoại – như xã hội dân sự, truyền thông độc lập, giới học thuật và năng lực pháp lý – bị suy yếu, thậm chí trong giai đoạn hiện nay, hầu như bị triệt tiêu. Điều này tạo ra một “trần đối ngoại” mà dù ngoại giao nhà nước có uyển chuyển đến mấy cũng sẽ hạn chế về hiệu quả tối ưu.

Trong một trật tự quốc tế nơi uy tín, chuẩn mực và tính dự đoán ngày càng quyết định vị thế quốc gia, đối ngoại không thể chỉ dựa vào sự linh hoạt của giới lãnh đạo, dù là cá nhân hay tập thể. Thiếu nền tảng thể chế và không gian xã hội rộng mở, hệ sinh thái đối ngoại mới khó có thể bền vững trong dài hạn.

Kết luận

Đại hội XIV đánh dấu sự tiếp nối – và đồng thời là sự điều chỉnh – trên bình diện thực tiễn đối ngoại của Việt Nam, với tham vọng định hình một hệ sinh thái linh hoạt, thực dụng và giàu tính ứng biến. Những bước đi như tham gia “Hội đồng Hòa bình” do Donald Trump khởi xướng, duy trì uyển ngữ chiến lược trong bang giao với Trung Quốc, hay mở rộng nhanh mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện với hàng chục quốc gia, cho thấy Hà Nội đang tìm kiếm một “lối thoát an toàn” trong quản trị rủi ro quốc tế, thay vì gắn chặt mình vào bất kỳ trục quyền lực nào.

Tuy nhiên, mô hình “đối nội đàn áp, đối ngoại rộng mở” khó có thể phát huy trọn vẹn tiềm năng của hệ sinh thái này. Xu hướng hạ thấp “trần đối ngoại” đã manh nha từ giai đoạn cuối thời Nguyễn Phú Trọng [3] và dưới thời Tô Lâm, nguy cơ đó không những không được khắc phục mà còn trở nên rõ nét hơn.

Nếu không có những điều chỉnh kịp thời và căn bản về thể chế cũng như không gian xã hội, đối ngoại Việt Nam có thể tiếp tục được duy trì về mặt thực hành trong ngắn hạn, nhưng sẽ khó vượt qua các rào cản về chiến lược trong dài hạn. Đại hội XIV vì thế không chỉ là một cột mốc chính trị, mà còn là phép thử then chốt đối với năng lực lựa chọn con đường hội nhập bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

Tham khảo:

[1] https://mofa.gov.vn/tin-chi-tiet/chi-tiet/viet-nam-nhan-loi-moi-tham-gia-hoi-dong-hoa-binh-dai-gaza-58422-138.html

[2] https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c78eep31plgo [ Ông Tập Cận Bình hoan nghênh ‘tương lai chung’ với Việt Nam sau khi ông Tô Lâm tái đắc cử ]

[3] https://www.rfa.org/vietnamese/news/comment/blog/vietnam-opens-foreign-policy-closes-domestic-one-12302021095537.html

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Ảnh minh họa: Cafef

Khi tài xế Grab không còn đủ sống bằng chính công việc của mình

Cuộc phản đối của tài xế Grab cuối tuần không chỉ là việc tranh chấp về vài phần trăm chiết khấu. Đó còn là sự công bằng trong mô hình dịch vụ gọi xe hiện nay.

Khi một công ty kiểm soát ứng dụng, dữ liệu, giá cước và lượng khách hàng, còn người tài xế phải chịu phần lớn chi phí và rủi ro, thì phần giá trị tạo ra được chia như thế nào?

Grab tạo ra sự thuận tiện cho khách hàng và dĩ nhiên phải vì lợi nhuận doanh nghiệp, nhưng mô hình đó cũng cần phải đủ công bằng để các tài xế có thể sống được bằng công việc của mình.

Hỏa mù truyền thông của nhà cầm quyền: Trường Giang và “quân cờ” lấp liếm bê bối vụ Nguyễn Sỹ Cương

Những ngày qua, không gian mạng đột ngột bùng nổ trở lại chuỗi sóng gió đời tư của diễn viên hài Trường Giang. Từ những tranh cãi quanh lối ứng xử, phát ngôn thô lỗ với đồng nghiệp, cho đến những hành vi bị gán nhãn “thiếu chuẩn mực” với các bạn diễn nữ. Tất cả đều bị đào xới tỉ mỉ, chiếm sóng hoàn toàn trên các bảng xếp hạng “trends.”

Chính trị là quyền lực chính danh: Nguồn gốc, ràng buộc, phép thử

Chính trị tồn tại chừng nào quyền lực còn có thể bị tước bỏ một cách công khai. Khi quyền lực trở thành bất khả xâm phạm, khi không ai có thể thay đổi những người nắm giữ mà không cần dùng đến bạo lực – thì tự do tan biến, công lý lùi bước. Bởi vì không có gì buộc kẻ cầm quyền phải tôn trọng bạn khi họ biết chắc bạn không bao giờ có thể thay thế họ.

Nghị định 328, 329, 330: Việt Nam càng ngày càng trở thành chế độ công an trị

Tháng 8/2026 vừa qua, chính phủ Việt Nam công bố ba nghị định mới – 328, 329, 330 – để càng bóp nghẹt tự do ngôn luận và tự do Internet.

Người Việt ở hải ngoại cần giúp người Việt ở Việt Nam cách bảo vệ an toàn trên mạng. Các chính sách mới kể trên cũng vi phạm nhiều điều ước quốc tế mà nhà nước Việt Nam đã cam kết…