Eo biển Hormuz: Gót chân Achilles của Hoa Kỳ trong cuộc chiến Iran

Eo biển Hormuz. Ảnh: NASA
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trung Điền

Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là chiến binh bất khả chiến bại của quân Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy. Nhưng cơ thể của ông vẫn có một điểm yếu chí tử: Gót chân. Chỉ cần một mũi tên trúng vào đó, chiến binh vĩ đại nhất cũng có thể ngã xuống.

Trong cuộc chiến Iran hiện nay, Hoa Kỳ và Israel cũng đang đối mặt với một “gót chân Achilles” tương tự. Không phải ở bầu trời Trung Đông, nơi không quân Mỹ thống trị tuyệt đối. Không phải ở công nghệ quân sự, nơi Washington vượt xa Tehran. Điểm yếu đó nằm ở địa lý mà cụ thể là Eo biển Hormuz.

Nếu Hoa Kỳ có ưu thế về sức mạnh quân sự, thì Iran lại nắm trong tay một đòn bẩy chiến lược mà ngay cả siêu cường cũng khó vô hiệu hóa: Khả năng làm gián đoạn dòng chảy năng lượng của thế giới.

Chiến lược ban đầu của Washington và Tel Aviv khá rõ ràng. Các cuộc không kích phối hợp giữa Mỹ và Israel nhằm vào trung tâm quyền lực của Tehran được thiết kế theo logic quân sự quen thuộc: Loại bỏ lãnh đạo để hệ thống sụp đổ. Cái chết của Ali Khamenei cùng nhiều chỉ huy quân sự cấp cao được kỳ vọng sẽ khiến cấu trúc quyền lực của Iran tan rã. Trong suy nghĩ của nhiều chiến lược gia tại Washington, Cộng hòa Hồi giáo Iran là một hệ thống tập trung vào một cá nhân; khi “cái đầu” bị chặt, cơ thể sẽ không thể tồn tại.

Nhưng thực tế chiến trường đã nhanh chóng bác bỏ giả định đó. Iran không sụp đổ. Các đơn vị quân sự vẫn tiếp tục hoạt động. Tên lửa vẫn được phóng vào các mục tiêu của Israel. Các căn cứ Mỹ trong khu vực vẫn bị tấn công. Điều đó cho thấy một điều quan trọng: Chế độ Iran không phải là một kim tự tháp quyền lực đơn giản. Nó là một mạng lưới phức tạp gồm: Lực lượng Vệ binh Cách mạng; hệ thống an ninh nội địa và các mạng lưới dân quân khu vực. Ngay cả khi lãnh đạo bị loại bỏ, hệ thống vẫn có khả năng tự tổ chức và tiếp tục chiến đấu.

Không ai nghi ngờ rằng Hoa Kỳ có ưu thế quân sự vượt trội. Không quân Mỹ và Israel kiểm soát bầu trời. Các hệ thống tình báo, vệ tinh và vũ khí chính xác cho phép họ tấn công các mục tiêu chiến lược của Iran với độ chính xác cao. Nhưng ưu thế quân sự không phải lúc nào cũng quyết định kết quả chiến tranh. Trong các cuộc xung đột bất đối xứng, yếu tố quan trọng thường không phải là sức mạnh, mà là khả năng chịu đựng. Iran không cần đánh bại Hoa Kỳ trên chiến trường. Điều đó gần như không có thể. Điều Tehran đang làm cho thấy là tìm cách kéo dài cuộc chiến đủ lâu để làm thay đổi môi trường chiến lược xung quanh nó.

Ở đây, Iran có một lợi thế mà không cuộc không kích nào có thể phá hủy được. Đó là bờ biển phía nam của Iran nằm dọc theo Vịnh Ba Tư, ngay sát eo biển Hormuz, một trong những điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất của thế giới. Khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua tuyến đường hẹp này mỗi ngày.

Điều đó có nghĩa là chỉ cần một sự gián đoạn nhỏ cũng có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền trên toàn bộ nền kinh tế thế giới. Iran không cần phải phong tỏa hoàn toàn eo biển Hormuz để tạo ra khủng hoảng. Chỉ cần: Đe dọa bằng tên lửa, sử dụng drone, rải thủy lôi, hoặc đơn giản là tạo ra rủi ro an ninh cũng đủ để các công ty vận tải và bảo hiểm tăng phí hoặc tránh khu vực này.

Trong logistics hàng hải, nhận thức rủi ro đôi khi còn mạnh hơn rủi ro thực tế. Nếu các tàu chở dầu không dám đi qua Hormuz, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ ngay lập tức bị sốc.

Một yếu tố khác làm thay đổi cục diện chiến tranh là sự bất đối xứng về chi phí. Một máy bay không người lái của Iran có thể chỉ tốn khoảng vài chục nghìn đô la. Nhưng để đánh chặn nó, Mỹ có thể phải sử dụng một tên lửa phòng thủ trị giá hàng trăm nghìn đô la. Các hệ thống phòng thủ như Patriot hay THAAD có chi phí cực kỳ đắt đỏ và không thể sản xuất nhanh chóng. Điều này tạo ra một nghịch lý là bên giàu hơn đôi khi lại phải chi nhiều hơn để phòng thủ trước các vũ khí rẻ tiền của đối thủ. Nếu cuộc chiến kéo dài, chi phí vận hành có thể trở thành một gánh nặng đáng kể đối với Washington.

Mặt khác, eo biển Hormuz không chỉ là một vấn đề quân sự hay kinh tế. Nó còn là một vấn đề chính trị. Nếu giá dầu tăng mạnh, hậu quả sẽ lan trực tiếp vào nền kinh tế Hoa Kỳ. Giá xăng cao luôn là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất trong chính trị Hoa Kỳ. Một cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài có thể tạo ra áp lực lớn đối với chính quyền của Tổng thống Trump đang chuẩn bị cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 năm 2026. Điều đó có nghĩa là Tehran có thể sử dụng Hormuz như một công cụ để gây sức ép không chỉ trên chiến trường mà còn trong chính trị nội bộ của đối thủ.

Từ cuộc cách mạng Hồi giáo năm 1979 đến nay, Iran luôn là một trong những thách thức lớn nhất đối với chính sách Trung Đông của Hoa Kỳ. Không phải vì Iran mạnh hơn Mỹ mà là vì Iran có một chiến lược phù hợp với vị thế của mình: Chiến tranh tiêu hao và bất đối xứng. Thay vì đối đầu trực tiếp, Tehran xây dựng một mạng lưới ảnh hưởng khu vực, phát triển các lực lượng ủy nhiệm và tận dụng các điểm nghẽn chiến lược như Hormuz. Điều đó khiến bất kỳ chiến dịch quân sự nào chống lại Iran cũng trở nên phức tạp và tốn kém.

Cuối cùng, câu hỏi quyết định của cuộc chiến Iran có thể không nằm ở số lượng tên lửa bị phá hủy hay số lượng mục tiêu bị đánh trúng. Nó nằm ở một yếu tố đơn giản hơn: Thời gian.

Nếu Hoa Kỳ và Israel có thể nhanh chóng làm tê liệt năng lực quân sự của Iran, cuộc chiến có thể được kiểm soát. Nhưng nếu Iran vẫn duy trì được khả năng gây gián đoạn, đặc biệt là tại eo biển Hormuz, cuộc xung đột có thể biến thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài. Trong những cuộc chiến như vậy, chiến thắng không nhất thiết thuộc về bên mạnh hơn. Nó thuộc về bên có khả năng chịu đựng lâu hơn.

Và trong trường hợp của Iran, vũ khí mạnh nhất của họ có thể không phải là tên lửa hay máy bay không người lái. Vũ khí mạnh nhất của họ chính là địa lý và thời gian.

 

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”