Nội lực quốc gia – Lựa chọn sống còn trong trật tự toàn cầu mới

Ảnh minh họa: Nội lực quốc gia - Lựa chọn sống còn trong trật tự toàn cầu mới
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Trong một thế giới đang “đảo chiều toàn cầu hoá,” nơi mỗi quốc gia phải tự lo đảm bảo an ninh của mình – từ công nghệ đến thương mại, từ năng lượng đến chuỗi cung ứng – Việt Nam không thể đứng ngoài. Không có sự hỗ trợ nào là vĩnh viễn, không có thị trường nào là ưu đãi mãi mãi. Lúc này, sự lựa chọn duy nhất đúng là nội lực quốc gia.

Việt Nam – với mô hình phát triển dựa vào lao động giá rẻ, chủ yếu là lắp ráp, và tận dụng thị trường toàn cầu – đang đối mặt với giới hạn căn bản: không thể tiếp tục đi xa nếu chỉ dựa vào sức của người khác. Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nội lực không chỉ là yếu tố tăng trưởng mà là điều kiện sống còn. Việt Nam phải nhanh chóng quyết định: tiếp tục làm gia công giá rẻ hay bước lên nấc thang cao hơn bằng năng lực sản xuất, công nghệ và bản lĩnh quốc gia thực sự?

Luật chơi mới nhiều áp lực

Hoa Kỳ – đầu tàu của toàn cầu hóa trong nhiều thập niên – nay đang quyết tâm tái định hình trật tự thương mại quốc tế. Dưới thời Tổng thống Trump trước đây và tiếp theo là chính quyền Biden, chiến lược “friend-shoring” và nội địa hóa sản xuất được đẩy mạnh. Mức thuế ưu đãi 20% dành cho Việt Nam mà Trump vừa tuyên bố chỉ áp dụng cho hàng hóa có tỷ lệ giá trị nội địa đạt chuẩn, trong khi mức thuế lên đến 40% dành cho các sản phẩm bị nghi ngờ là “trung chuyển trá hình,” thiếu nội dung sản xuất thực chất tại Việt Nam.

Thực tế này không chỉ là tín hiệu về chính sách thuế mà là thông điệp chiến lược: Những quốc gia không chứng minh được năng lực sản xuất độc lập sẽ dần bị gạt khỏi bàn cờ thương mại. Mô hình “Made in Vietnam nhưng nguyên liệu từ nơi khác” không còn là lợi thế mà trở thành điểm yếu chí tử.

Lằn ranh giữa “xuất khẩu thô” và “năng lực sản xuất thực sự”

Phần lớn hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam hiện vẫn tập trung ở khâu lắp ráp cuối cùng với tỷ lệ giá trị nội địa thấp. Một nghiên cứu của Lowy Institute cho thấy có một tỷ lệ đáng kể sản phẩm xuất khẩu từ Việt Nam thực chất bắt nguồn từ Trung Quốc, chỉ được hoàn thiện sơ bộ tại Việt Nam trước khi gắn nhãn “Made in Vietnam.” Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia mà còn khiến chúng ta dễ bị tổn thương trước các hàng rào kỹ thuật và thương mại mới.

Đây là lời cảnh báo nghiêm khắc rằng: “năng lực sản xuất thực sự” không nằm ở công đoạn cuối cùng mà ở khả năng tự chủ toàn diện, từ vật liệu, linh kiện, R&D đến xây dựng thương hiệu và nắm giữ kênh phân phối.

Biểu đồ tỷ lệ giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu của một số quốc gia châu Á. Nguồn: ADB 2023
Biểu đồ tỷ lệ giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu của một số quốc gia châu Á. Nguồn: ADB 2023

Tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Hướng đi không thể đảo ngược

Việt Nam cần nhìn nhận rõ một điều: Không thể kỳ vọng phát triển bền vững nếu nền tảng nội lực yếu và hệ sinh thái sản xuất thiếu chiều sâu. Thay vì chạy theo số lượng dự án FDI, cần chuyển sang sàng lọc dựa trên chất lượng, khả năng lan tỏa công nghệ và cam kết nội địa hóa. Điều này đòi hỏi:

– Chính sách công nghiệp nhất quán, ưu tiên ngành cốt lõi và công nghệ nền.

– Quy định truy xuất nguồn gốc chặt chẽ để nâng chuẩn minh bạch chuỗi cung ứng.

– Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp nội địa phát triển R&D và lực lượng lao động có tay nghề cao.

Trong mô hình tương tác giữa FDI và doanh nghiệp nội địa, vai trò điều phối chiến lược của Nhà nước là then chốt. Nếu không “cầm nhịp” được cuộc chơi, Việt Nam sẽ mãi là công xưởng phụ trợ chứ không bao giờ có thể với tới vai trò thiết kế và dẫn dắt. Một lộ trình chuyển đổi chuỗi cung ứng theo chiều sâu cần được triển khai ngay từ bây giờ, bao gồm:

1. Công nghiệp hóa phụ trợ: Ưu tiên phát triển ngành sản xuất vật liệu và linh kiện trong nước.

2. Đầu tư vào R&D và thiết kế: Hình thành năng lực sáng tạo để không chỉ “làm theo” mà còn “làm chủ”.

3. Xây dựng thương hiệu quốc gia: “Made in Vietnam” phải gắn với chất lượng và giá trị thực.

4. Đổi mới công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng: Ứng dụng công nghệ cao như AI, IoT để rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến.

Giai đoạn Đặc điểm chính Các hoạt động trọng tâm Kết quả đạt được
1. Tối ưu hóa chi phí và hiệu quả Sản xuất dựa trên các thành phần nhập khẩu; tập trung vào chi phí lao động thấp. Gia công, lắp ráp đơn giản. Tăng trưởng xuất khẩu về lượng; giá trị gia tăng nội địa thấp.
2. Tăng cường nội địa hóa vật liệu Tìm kiếm nhà cung cấp vật liệu và linh kiện trong nước. Phát triển công nghiệp phụ trợ; hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Giảm phụ thuộc nhập khẩu; tạo việc làm trong nước.
3. Nâng cao năng lực R&D và thiết kế Đầu tư vào nghiên cứu & phát triển (R&D) và thiết kế sản phẩm. Hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học; đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nâng cao giá trị sản phẩm; tạo ra sản phẩm độc đáo.
4. Phát triển thương hiệu và kênh phân phối Xây dựng thương hiệu mạnh; mở rộng kênh phân phối ra thị trường quốc tế. Marketing, xây dựng mạng lưới đối tác quốc tế. Tăng giá trị xuất khẩu trên mỗi sản phẩm; tăng lợi nhuận.
5. Chuỗi cung ứng toàn diện và đổi mới Kiểm soát toàn bộ chuỗi từ ý tưởng đến phân phối; dẫn đầu công nghệ. Đầu tư vào công nghệ cao (AI, IoT); đổi mới liên tục. Vị thế dẫn đầu trong ngành; khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Nguồn: Lowy Institute

Mô hình phát triển phải chuyển từ “xuất khẩu khối lượng lớn” sang “xuất khẩu giá trị cao,” từ “dựa vào FDI” sang “dẫn dắt FDI.” Việc yêu cầu các doanh nghiệp FDI cam kết tỷ lệ nội địa hóa cao hơn là điều kiện sống còn để giữ vững thị phần xuất khẩu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Chính phủ Việt Nam cần ban hành nghị định về quy định các mức trừng phạt bổ sung đối với hành vi gian lận xuất xứ đồng thời đưa ra các biện pháp kiểm tra chặt chẽ để ngăn chặn gian lận.

Thị trường nội địa: Một trụ cột bị lãng quên

Việt Nam thường tự hào về thành tích xuất siêu, đặc biệt với thị trường Hoa Kỳ. Nhưng một nền kinh tế khỏe không thể chỉ trông chờ vào xuất khẩu. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người, thị trường nội địa chính là “thanh gươm thứ hai” để tạo thế cân bằng và sức bật dài hạn.

Phát triển thị trường trong nước không chỉ là chiến lược đối phó với biến động bên ngoài mà còn là nền tảng để phát triển doanh nghiệp nội địa, nâng cao sức mua và nuôi dưỡng các ngành công nghiệp bản địa. Đây cũng là kinh nghiệm thành công của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc – những quốc gia từng trải qua giai đoạn phát triển tương tự Việt Nam hiện nay.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong xuất khẩu, đặc biệt là sang thị trường Hoa Kỳ và thường xuyên duy trì thặng dư thương mại lớn. Tuy nhiên, nếu phân tích kỹ hơn, phần lớn giá trị xuất khẩu đến từ các mặt hàng gia công, lắp ráp với hàm lượng giá trị gia tăng thấp. Việc dựa quá nhiều vào xuất siêu và lắp ráp tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhất là khi các đối tác thương mại lớn có sự thay đổi trong chính sách.

Thặng dư thương mại lớn với một thị trường có thể dẫn đến những biện pháp phòng vệ thương mại từ phía đối tác, như áp thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ… Hơn nữa, việc quá tập trung vào xuất khẩu mà bỏ quên thị trường nội địa cũng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương khi có những biến động bên ngoài.

Từ góc độ chiến lược, Việt Nam không thể mãi phụ thuộc vào xuất khẩu như là trụ cột duy nhất để tăng trưởng. Với quy mô dân số khoảng hơn 100 triệu người (lớn hơn Đức và gần gấp đôi Pháp), Việt Nam có đủ tiềm lực để phát triển thị trường nội địa, củng cố sức mạnh tiêu dùng trong nước và đầu tư mạnh hơn vào khoa học công nghệ, giáo dục và đổi mới sáng tạo. Con đường tăng trưởng dài hạn của các nền kinh tế như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc đều dựa vào nội lực – thể hiện qua năng suất, thể chế và thị trường nội địa vững chắc. Đó cũng là con đường mà Việt Nam cần tính đến trước khi quá muộn.

Do đó, bên cạnh việc nâng cao năng lực sản xuất và giá trị gia tăng cho hàng xuất khẩu, Việt Nam cũng cần chú trọng phát triển thị trường nội địa, kích cầu tiêu dùng trong nước. Điều này đòi hỏi việc tái cơ cấu nền kinh tế, tập trung vào các ngành có tiềm năng tăng trưởng nội tại, đồng thời xây dựng một hệ thống phân phối và bán lẻ hiệu quả để đưa hàng hóa sản xuất trong nước đến tay người tiêu dùng. Việc phát triển các ngành dịch vụ hỗ trợ sản xuất, như logistics, tài chính, ngân hàng… cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một nền kinh tế cân bằng và bền vững.

Giảm phụ thuộc vào Trung Quốc

Trung Quốc hiện là nguồn cung chính của nhiều nguyên liệu đầu vào chiến lược. Nhưng lệ thuộc vào một thị trường duy nhất là rủi ro lớn, không chỉ về kinh tế mà cả về an ninh. Việt Nam cần khẩn trương xây dựng các phương án thay thế, đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng hợp tác chiến lược với các đối tác công nghệ cao từ Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, EU…

Năm 2010, sau một vấn đề căng thẳng ngắn với Nhật, Trung Quốc đã tạm ngừng xuất khẩu đất hiếm khiến Tokyo phải gấp rút xây dựng lại chuỗi cung ứng. Việt Nam nếu không chuẩn bị thì hoàn toàn có thể trở thành “nạn nhân tiếp theo” trong bài toán địa chính trị nguyên liệu.

Việt Nam cần kiên định nguyên tắc “đa phương hóa, đa dạng hóa” một cách thực chất, không chỉ về đối tác mà cả về năng lực nội sinh. Cần duy trì quan hệ kinh tế ổn định với Trung Quốc, nhưng song song đó cũng phải chủ động mở rộng hợp tác chiến lược với các nước có năng lực công nghệ, tài chính và thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như công nghiệp bán dẫn, năng lượng tái tạo, vật liệu mới và logistics. Việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới sẽ là công cụ quan trọng để mở rộng dư địa chiến lược.

Quan trọng hơn, phải giữ vững nguyên tắc độc lập trong hoạch định chính sách. Mọi quyết định đầu tư, lựa chọn đối tác hay ngành ưu tiên cần xuất phát từ lợi ích dài hạn và khả năng tự chủ của quốc gia thay vì lệ thuộc vào luồng vốn ngắn hạn hay nhu cầu bên ngoài.

Lời kết

Áp lực từ mức thuế suất 40% của Mỹ là lời nhắc nhở thẳng thắn rằng Việt Nam không thể trì hoãn thêm trong việc xây dựng một nền kinh tế có năng lực tự thân. Tự chủ không đồng nghĩa với khép kín mà là dám lựa chọn con đường riêng, dựa vào nội lực, làm chủ chuỗi giá trị, làm chủ công nghệ và định hình vị thế mới trên bản đồ kinh tế thế giới.

Trong một thế giới đang thay đổi, chỉ những quốc gia có bản lĩnh, có tầm nhìn và có khả năng đứng vững trên đôi chân của mình mới không bị gạt ra bên lề.

TS Tô Văn Trường

Nguồn: Bauxite Việt Nam

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Nên hiểu thế nào về quy chế tỵ nạn của Lê Chí Thành

Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty) đã lên tiếng về trường hợp của (Lê Chí) Thành, trong văn bản của mình, họ khẳng định quan điểm “Không ai nên bị trả về một quốc gia nơi họ đang đối mặt với nguy cơ bị bỏ tù vì lên tiếng tố cáo vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Bất kỳ hành động nào như vậy sẽ đều vi phạm nguyên tắc không trục xuất người tị nạn được quy định trong Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế.”

Công nhân tại một xưởng giày ở Sài Gòn. Ảnh minh họa: Reuters

EU đưa Việt Nam vào “danh sách đen” thuế vì vấn đề minh bạch

Tại sao Việt Nam lại bị đưa vào “danh sách đen” về thuế của Liên Minh Châu Âu, hiện có 10 nước, chủ yếu nằm ở vùng Caribê, Thái Bình Dương và cả Nga? Danh sách được cập nhật hai lần một năm. Lần sửa đổi tiếp theo dự kiến ​​vào tháng 10/2026. Việt Nam cần có những biện pháp gì để có thể được rút ra khỏi danh sách trong lần cập nhất tới?

Đình chiến của người Mỹ, danh dự của người Ba Tư

Ý niệm rằng Iran là một trung tâm lịch sử, một quốc gia từng là đế chế, một cộng đồng chính trị không chấp nhận bị xếp lại vào vai một kẻ phải nghe lệnh.

Khi xung đột được cảm nhận dưới lăng kính đó, mọi đòn đánh từ bên ngoài không chỉ làm thiệt hại phần cứng quân sự; chúng còn nuôi dưỡng một câu chuyện rất nguy hiểm ở bên trong: Iran không chỉ bị tấn công, Iran bị làm nhục. Và một dân tộc cảm thấy mình bị làm nhục thường không dễ bước vào đình chiến với tâm thế kỹ trị.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trực thuộc chính phủ chuyển sang đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương đảng. Ảnh: Công nghệ Số & Truyền thông

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Phép thử bước ngoặt cho khoa học Việt Nam

Đây không còn là vấn đề điều chỉnh cơ cấu, mà là một bước ngoặt xác định lại vị thế của VAST (Viện Hàn lâm KH&CN): Tiếp tục là một trụ cột không thể thay thế của hệ thống khoa học quốc gia, hay dần bị phân rã và hòa vào các cấu trúc khác. Nói cách khác, phía trước không chỉ là thách thức cải tổ, mà là phép thử trực tiếp đối với lý do tồn tại của Viện Hàn lâm KH&CN.