Trần Đông A
Ngày 30/4 hàng năm không chỉ là một cột mốc thời gian. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, nó là vết cắt đi vào lịch sử, để lại những đường sẹo dài trong ký ức dân tộc. Hơn năm mươi năm ấy, mỗi khi tháng Tư trở lại, người ta vẫn thấy lòng mình chùng xuống — không chỉ vì quá khứ, mà còn vì hiện tại.
Bởi lẽ, lịch sử không bao giờ thực sự nằm yên ở phía sau. Nó luôn luôn hiển hiện, khi công khai, khi tiềm ẩn trong cách một quốc gia lựa chọn con đường của mình.
Ngày chiến tranh kết thúc, phần lớn dân chúng tin rằng đất nước rồi sẽ bước vào một hành trình khác – hành trình của hòa bình, hòa giải và phát triển. Nhưng hơn năm mươi năm sau, điều khiến người ta trăn trở không còn là tiếng súng, mà là một câu hỏi hóc búa khác: Liệu chúng ta đã thực sự thoát khỏi logic của chiến tranh, hay chỉ đang tiếp tục nó dưới một hình thức khác – âm thầm hơn, nhưng không kém phần khắc nghiệt?
Cái gọi là “kỷ nguyên mới” dưới thời Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được quảng bá như một giai đoạn của kỷ cương và ổn định. Nhưng đằng sau những mỹ từ ấy, ngày càng lộ rõ một xu hướng quen thuộc của các thể chế khép kín: Quyền lực được siết chặt, không gian xã hội bị thu hẹp, và sự khác biệt dần bị xem như một mối đe dọa cần loại trừ.
Khi một hệ thống ngày càng dựa vào công cụ an ninh để duy trì trật tự, thì đó không còn đơn thuần là quản trị — mà là dấu hiệu của một nỗi bất an nội tại. Một nhà nước thực sự vững mạnh không cần nhiều công an, dân phòng rình rập người dân như hiện nay, khiến công dân của mình tất cả gần như chết lâm sàng; càng ngày càng ít tin tưởng vào tương lai. Ở đây, rõ ràng niềm tin không thể được tạo ra bằng giám sát, càng không thể được duy trì bằng sợ hãi.
Thời điểm hiện nay, công luận bắt đầu thấy thấp thoáng một thứ có thể gọi là “gen thể chế” — xu hướng tự nhiên của quyền lực khi không được kiểm soát: Càng tập trung, càng độc tôn, và càng ít dung nạp những tiếng nói khác biệt.
Nhìn ra bên ngoài, những lựa chọn đối ngoại gần đây càng khiến bức tranh trở nên đáng suy nghĩ.
Chuyến đi của Tô Lâm tới Trung Quốc, cùng hàng loạt thỏa thuận được ký kết (32 thỏa thuận cả thảy), nhưng ngoài cái tên ra truyền thông không cho biết nội hàm các thỏa thuận và các MOU ấy là gì! Hai chuyến thăm của Tô Lâm năm ngoái và năm nay sang Bắc Kinh không đơn thuần là những hoạt động ngoại giao. Nó gợi lên một cảm giác quen thuộc trong lịch sử: Cảm giác của một quốc gia nhỏ đang nghiêng dần về một quỹ đạo lớn hơn mình.
Trong quan hệ quốc tế đương đại, không có chuyện “thuần phục” theo nghĩa triều cống. Nhưng sự lệ thuộc thường không bắt đầu bằng những tuyên bố, mà bằng những ràng buộc từng bước — về kinh tế, về hạ tầng, về chuỗi cung ứng, và cuối cùng là về không gian lựa chọn.
Ba mươi hai thỏa thuận — nếu chỉ nhìn bằng con số, có thể là thành tích. Nhưng nếu nhìn bằng lịch sử, có thể đó là dấu hiệu của một sự gắn kết quá sâu với một đối tác mà bản thân ĐCSVN lẫn Nhà nước Việt Nam – đấy là chưa kể người dân – chưa bao giờ có một độ tin cậy khả dĩ. Và trong một thế giới đang phân cực, sự gắn kết quá mức ấy hiếm khi là miễn phí.
Hệ quả không cần đợi lâu để bộc lộ.
Việc Hoa Kỳ áp mức thuế rất cao lên một số sản phẩm như gỗ dán từ Việt Nam không chỉ là một tranh chấp thương mại. Nó phản ánh một vấn đề sâu hơn: Niềm tin chiến lược.
Khi một quốc gia bị nhìn nhận như một mắt xích trung chuyển trong chuỗi ảnh hưởng của nước khác, thì mọi lợi thế xuất khẩu đều có thể trở thành điểm yếu khó khắc phục. Trong thế giới hiện nay, thương mại không còn tách rời địa chính trị. Và mỗi quyết định đối ngoại đều để lại dấu vết trong từng container hàng hóa.
Cái giá của lựa chọn — một lần nữa — không nằm ở lời nói, mà nằm ở hành động và hệ quả.
Ở trong nước, những dự án lớn như đường sắt tốc độ cao trị giá hàng chục tỷ USD lại mở ra một vòng lặp khác của lịch sử: Vòng lặp của phụ thuộc.
Khi vốn, công nghệ, và cả điều kiện vận hành đều gắn chặt với một đối tác, thì dự án không chỉ là hạ tầng — nó là một mối ràng buộc dài hạn. Và khi quy mô của nó vượt quá sức chịu đựng nội tại của nền kinh tế, thì ranh giới giữa “đầu tư phát triển” và “bẫy nợ” trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Không phải mọi khoản vay đều là cái bẫy. Nhưng mọi cái bẫy đều bắt đầu từ những khoản vay tưởng như cần thiết.
Nhìn lại, điều đáng lo nhất không phải là từng quyết định riêng lẻ, mà là sự hội tụ của chúng.
Một bên là xu hướng siết chặt trong nước. Một bên là xu hướng lệ thuộc trong đối ngoại.
Khi hai xu hướng này gặp nhau, chúng tạo ra một cấu trúc quen thuộc trong lịch sử: Một nhà nước mạnh về kiểm soát, nhưng yếu về tự chủ; ổn định về hình thức, nhưng mong manh về nền tảng.
Đó không phải là nền hòa bình mà thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng máu để đạt được. Vì thế, khi nhìn lại 30/4 hôm nay, câu hỏi “ai vui, ai buồn” bỗng trở nên chưa đủ.
Câu hỏi lớn hơn là: Những gì đã mất đi trong chiến tranh có đang bị lãng phí trong thời hòa bình hay không?
Một dân tộc có thể chịu đựng hy sinh, mất mát. Nhưng điều khó chấp nhận hơn là khi những hy sinh, mất mát ấy không dẫn đến một tương lai xứng đáng hơn.
Tháng Tư vẫn trở lại mỗi năm. Hoa phượng vẫn nở. Những nén hương vẫn được thắp lên.
Nhưng lịch sử không cần thêm những nghi lễ. Quốc dân đang cần những câu trả lời:
– Rằng đất nước này có thực sự độc lập trong lựa chọn của mình hay không.
– Rằng người dân có thực sự được sống trong một không gian không sợ hãi hay không.
– Và rằng những quyết định hôm nay có đang mở ra tương lai — hay đang lặp lại những vòng xoáy cũ dưới một hình thức khác.
Sau hơn nửa thế kỷ, còn lại bao nhiêu người vui, bao nhiêu người buồn — có lẽ không còn là điều quan trọng nhất.
Điều quan trọng hơn là: Liệu chúng ta có đang đi xa dần khỏi những bài học mà lịch sử đã phải trả giá rất đắt để viết ra hay không.
Và nếu câu trả lời là có — thì nỗi buồn của quá khứ, e rằng, vẫn chưa thực sự kết thúc.



