Tái định nghĩa tăng trưởng: Từ “cơn say GDP” đến kỷ luật hiệu quả và giá trị ở lại

Ảnh minh họa: Internet
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

TS Tô Văn Trường

Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn, việc đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 cho thấy khát vọng phát triển rất lớn của Việt Nam. Tuy nhiên, có lẽ hiếm quốc gia nào theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao như vậy trong khi môi trường kinh tế toàn cầu đang chịu nhiều cú sốc địa chính trị, đặc biệt là những căng thẳng và xung đột kéo dài tại Trung Đông. Điều đó khiến câu chuyện tăng trưởng không thể chỉ dừng lại ở tốc độ, mà phải đặt trọng tâm vào hiệu quả, chất lượng và giá trị thực sự mà tăng trưởng mang lại cho nền kinh tế.

Là người đã viết một loạt bài trong thời gian qua phân tích và bày tỏ lo ngại về nội hàm thực chất của mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026, tôi từng không khỏi băn khoăn: Liệu chúng ta có đang bước vào một chu kỳ mới của “tăng trưởng bằng mọi giá”? Liệu những con số đẹp có đủ để phản ánh sức khỏe thật sự của nền kinh tế, hay chỉ tạo ra một cảm giác lạc quan bề mặt?

Vì vậy, khi thông điệp “bứt phá nâng cao chất lượng tăng trưởng GDP” được nhấn mạnh thay vì chỉ nói đến tốc độ, tôi cảm nhận rõ một chuyển động tích cực trong tư duy điều hành. Điều đó cho thấy những người có trách nhiệm đã quan tâm nhiều hơn đến chiều sâu của tăng trưởng, đến hiệu quả sử dụng nguồn lực và tính bền vững dài hạn. Nếu tinh thần này được thực thi một cách nhất quán, năm 2026 có thể trở thành bước ngoặt thực sự của mô hình phát triển.

Hệ số ICOR và bài toán “nghiện vốn” của nền kinh tế

Dù Việt Nam luôn nằm trong nhóm tăng trưởng cao, nhưng cái giá phải trả cho mỗi điểm phần trăm GDP đang ngày càng đắt đỏ. Hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio – Hệ số sử dụng vốn) của chúng ta dao động quanh mức 6 – 7, cao hơn hẳn so với Indonesia, Philippines hay Thái Lan trong giai đoạn bứt tốc.

Điều này phản ánh một trạng thái “nghiện vốn”: Để duy trì nhịp độ, chúng ta phải bơm thêm nguồn lực khổng lồ trong khi năng suất không tăng tương xứng, gây áp lực nặng nề lên nợ công. Nếu không giảm ICOR, tăng trưởng 10% sẽ trở thành một gánh nặng tài chính quá tầm thay vì một động lực thịnh vượng.

Từ “GDP kế toán” đến hiệu quả thực tế của đầu tư công

Sự phụ thuộc vào đầu tư công thường tạo ra những con số GDP tăng lên tức thời về mặt số học khi vốn được giải ngân. Tuy nhiên, nếu một dự án như sân bay Long Thành hay các trục cao tốc bị chậm tiến độ hoặc thiếu kết nối đồng bộ, mức tăng đó chỉ mang tính hình thức.

Giá trị thực của đầu tư công phải được đo bằng việc giảm chi phí logistics và tăng năng suất xã hội, chứ không chỉ là tỷ lệ giải ngân. Đầu tư thiếu hiệu quả không chỉ đẩy ICOR lên cao mà còn triệt tiêu các cơ hội phát triển khác.

Bên cạnh đó, chất lượng tăng trưởng còn phải được nhìn từ góc độ an sinh xã hội và môi trường. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng để lại hệ quả ô nhiễm, bất bình đẳng gia tăng và suy giảm niềm tin xã hội thì sớm muộn cũng đối mặt với chi phí điều chỉnh rất lớn.

Tăng trưởng chất lượng là tăng trưởng tạo thêm việc làm bền vững, nâng cao thu nhập thực và mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế cho người dân. Đó mới là thước đo cuối cùng của thành công, chứ không phải chỉ là tỷ lệ phần trăm trên báo cáo.

Khoảng cách GDP – GNI và vai trò của nội lực

Cấu trúc tăng trưởng dựa trên FDI đang bộc lộ lỗ hổng về “giá trị ở lại.” Khi lợi nhuận chuyển về nước của khối FDI vượt cả vốn đăng ký mới, khoảng cách giữa GDP (sản xuất trên lãnh thổ) và GNI (thu nhập thực sự của người dân) ngày càng nới rộng.

Nếu các doanh nghiệp FDI vẫn là những “ốc đảo” thiếu liên kết với khu vực nội địa, Việt Nam sẽ khó tích lũy được nội lực. Do đó, thay vì chỉ ưu đãi FDI, cần có chính sách đột phá để hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân trong nước lớn mạnh, giúp họ đủ sức hấp thụ công nghệ và giữ lại giá trị thặng dư cho quốc gia.

Động lực từ Năng suất (TFP) và bài học quốc tế

Với dư địa vốn và lao động đang hẹp dần, tăng trưởng trên 10% chỉ khả thi nếu dựa vào năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Bài học từ Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, tăng trưởng cao bền vững luôn đi kèm với cải cách thể chế và siết chặt kỷ luật tài chính.

Trung Quốc hiện đã chuyển trọng tâm sang kinh tế số và năng lượng xanh để “tái định nghĩa” tăng trưởng theo hướng chất lượng và an toàn hơn. Việt Nam cần một cách tiếp cận tương tự: Lấy năng suất làm lõi, hạ thấp ICOR và tăng tỷ lệ nội địa hóa.

“Hạ tầng mềm”: Kỷ luật đầu tư và niềm tin xã hội

Để chuyển dịch mô hình, điều cốt yếu là thiết lập kỷ luật kinh tế dựa trên sự minh bạch. Mọi dự án cần thẩm định chi phí – lợi ích độc lập; những dự án kém hiệu quả phải dũng cảm dừng lại thay vì tâm lý “đã lỡ đầu tư.” Trách nhiệm giải trình phải xuyên suốt vòng đời dự án, không thể chỉ dừng lại ở một nhiệm kỳ.

Quan trọng hơn, “hạ tầng mềm” của tăng trưởng chính là niềm tin xã hội và sự minh bạch thể chế. Khi luật chơi công bằng, thủ tục hành chính được số hóa để giảm chi phí ngầm, các nguồn lực từ nhân dân và doanh nghiệp sẽ tự tin đổ vào đầu tư, sáng tạo thay vì chỉ trú ẩn vào bất động sản.

Lời kết: Chất lượng bảo chứng cho khát vọng

GDP chỉ là phần nổi; ICOR, TFP và giá trị gia tăng nội địa mới là phần chìm quyết định sự thịnh vượng bền vững. Năm 2026 sẽ là thành công chiến lược nếu chúng ta chuyển đổi được sang mô hình dựa vào hiệu quả. Ngược lại, nếu tiếp tục say sưa với con số mà bỏ quên chất lượng, cái giá phải trả sẽ là nợ công và sự trì trệ dài hạn. Tái định nghĩa tăng trưởng chính là cách tốt nhất để đảm bảo khát vọng phát triển không trở thành ảo ảnh.

Một nền kinh tế chỉ thực sự mạnh khi khu vực doanh nghiệp trong nước đủ sức làm chủ công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi giá trị và hình thành các tập đoàn có năng lực cạnh tranh khu vực. Điều này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ môi trường kinh doanh, cắt giảm điều kiện kinh doanh hình thức, bảo vệ quyền tài sản và khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo. Khi khu vực tư nhân được trao cơ hội công bằng, họ sẽ trở thành động lực chính của tăng trưởng dựa trên năng suất thay vì dựa vào khai thác tài nguyên hay mở rộng đầu tư thuần túy.

Cuối cùng, khát vọng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới là hoàn toàn chính đáng. Nhưng khát vọng chỉ bền vững khi được nâng đỡ bởi hiệu quả và kỷ luật. Nếu chúng ta kiên định chuyển trọng tâm từ “tăng nhanh” sang “tăng bền vững,” từ “số lượng” sang “giá trị ở lại,” thì mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ không còn là áp lực, mà trở thành kết quả tự nhiên của một nền kinh tế vận hành lành mạnh. Khi đó, tăng trưởng không chỉ là con số trên báo cáo thống kê, mà là sự cải thiện thực chất trong đời sống của từng người dân và năng lực cạnh tranh dài hạn của quốc gia.

Tác giả gửi BVN

Nguồn: Bauxite Việt Nam

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”