Tuyên bố chung Việt – Trung 2025: Cái bắt tay ý thức hệ và vòng kim cô chiến lược

Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại lễ khởi động cơ chế hợp tác đường sắt Việt Nam - Trung Quốc. Ảnh chụp báo Tuổi Trẻ
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Chuyến thăm Việt Nam lần thứ tư của ông Tập Cận Bình và bản Tuyên bố chung ngày 15/4/2025 không chỉ là sự kiện ngoại giao thường niên mà là bước đi chủ động của Bắc Kinh nhằm định hình lại “trật tự gần biên” trong bối cảnh Việt Nam đang dần nghiêng về phương Tây. Ẩn sau ngôn ngữ hữu hảo và hợp tác toàn diện là một thông điệp chiến lược: Trung Quốc muốn đưa Việt Nam trở lại quỹ đạo ý thức hệ và từng bước bó hẹp không gian cải cách độc lập của Hà Nội.

1.⁠ ⁠Củng cố “mỏ neo ý thức hệ” trong một thời khắc nhạy cảm

Tuyên bố chung 2025 lặp lại điệp khúc “vừa là đồng chí, vừa là anh em” như một sự nhấn mạnh có chủ đích. Dưới lớp vỏ ngôn từ hữu nghị, đó là sự tái khẳng định mối ràng buộc ý thức hệ mà Bắc Kinh muốn duy trì – nếu không nói là gia cố – trong thời điểm Việt Nam có những tín hiệu nghiêng về Washington. Trung Quốc hiểu rõ: Khi Hà Nội đang tìm cách nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược với Mỹ, cần một thứ “vòng kim cô tư tưởng” để giữ chân người bạn láng giềng “không được quên lời thề ban đầu.”

Việc khơi lại “tình đồng chí,” “mối tình thắm thiết,” “tài sản quý báu” không đơn thuần là hoài niệm lịch sử. Đó là cách Bắc Kinh dựng lại một khung tham chiếu tinh thần – nơi Trung Quốc mặc nhiên giữ vai trò “người anh lớn,” còn Việt Nam bị trói chặt trong không gian tâm lý chính trị đầy mặc cảm và ràng buộc.

2.⁠ ⁠Tuyên huấn hóa bang giao: Mô hình hóa một Việt Nam “đặc sắc Trung Hoa”

Lần đầu tiên trong một tuyên bố chung, cụm từ “Tư tưởng Tập Cận Bình” được nhấn mạnh như một điểm hội tụ về lý luận giữa hai đảng. Đây không còn là quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia độc lập, mà là nỗ lực “đồng bộ hóa” nhận thức thể chế, từng bước mô hình hóa Việt Nam như một bản sao mang “đặc sắc Trung Quốc.”

Việc ca ngợi “con đường xã hội chủ nghĩa,” “hiện đại hóa đặc sắc” và “Cộng đồng chung tương lai” không chỉ mang tính tuyên truyền. Đó là chiến lược thể chế hóa ảnh hưởng – một dạng kiến tạo trật tự song phương dựa trên tương đồng ý thức hệ, nơi Bắc Kinh đóng vai trò thiết kế mô hình, còn Việt Nam đứng trước lựa chọn: hoặc nhập cuộc, hoặc bị cô lập trong chính môi trường tư tưởng mà mình từng lựa chọn.

3.⁠ ⁠Thế lưỡng nan chiến lược: Đối tác toàn diện hay con tốt ý thức hệ?

Tuyên bố chung 2025 cảnh báo gián tiếp về “các liên minh bá quyền và chủ nghĩa đơn phương,” rõ ràng nhằm vào sự xích lại giữa Việt Nam và Mỹ. Hà Nội đang được Washington xem là đối tác trọng yếu trong các sáng kiến chuỗi cung ứng, công nghệ cao, và chuyển đổi xanh. Trong khi đó, Bắc Kinh muốn giữ Việt Nam trong “vùng xám” – vừa không đủ thoát ly, vừa không thể hội nhập toàn diện với phương Tây.

Với hơn 45 văn kiện vừa ký kết – bao gồm hạ tầng, logistics, đường sắt, năng lượng, kinh tế số – Trung Quốc đang dựng lại mạng lưới phụ thuộc chiến lược, biến các hợp đồng đầu tư thành công cụ trói buộc chính sách. Mỗi bước đi về phía Mỹ đều phải trả giá bằng những “tái cam kết” với Bắc Kinh. Không khéo, Việt Nam sẽ rơi vào thế giằng co giữa “khát vọng hiện đại hóa” và “nỗi sợ bị trừng phạt chính trị.”

4.⁠ ⁠Biển Đông: Hòa bình giả tạo và cái giá của sự im lặng

Dù Biển Đông vẫn là điểm nóng, bản tuyên bố lại chọn lối diễn đạt đầy tính xoa dịu: “Kiểm soát bất đồng,” “tăng cường lòng tin,” “thúc đẩy hợp tác trên biển”… Điều đáng lo ngại là sự vắng mặt hoàn toàn của các nguyên tắc pháp lý quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982 – nền tảng duy nhất mà Việt Nam có thể dựa vào để bảo vệ chủ quyền. Việc gạt bỏ UNCLOS khỏi tuyên bố song phương là tín hiệu đáng báo động: Trung Quốc đang từng bước đẩy tranh chấp khỏi khuôn khổ luật pháp, chuyển sang xử lý bằng quan hệ “đồng chí” thay vì đối tác quốc tế.

Trong khi Trung Quốc không ngừng tôn tạo, tuần tra và gây sức ép với ngư dân Việt Nam, thì sự im lặng có chủ ý của [bản] tuyên bố khiến dư luận đặt câu hỏi: Phải chăng có một “đồng thuận ngầm” nhằm không làm căng thẳng vấn đề Biển Đông? Nếu đúng vậy, thì không gian chính trị để bảo vệ chủ quyền sẽ bị xói mòn ngay từ chính lời nói dối lịch sự.

5.⁠ ⁠Giao lưu nhân dân: Quyền lực mềm hay chiến dịch thẩm thấu tư tưởng?

Lần đầu tiên, giao lưu địa phương, giáo dục, và thanh niên được đẩy lên hàng đầu trong chương trình nghị sự song phương. Các sáng kiến như “Liên hoan hữu nghị,” “Năm giao lưu nhân văn,” “Hành trình hữu nghị,” “phối hợp tuyên truyền”… cho thấy Trung Quốc đang triển khai một chiến dịch ảnh hưởng kéo dài, đi từ trung ương đến từng trường học, từng tổ chức dân sự.

Với hàng ngàn suất học bổng, các chương trình “hợp tác giáo trình,” và nội dung truyền thông được “phối hợp định hướng,” ranh giới giữa giao lưu và tuyên truyền ngày càng mờ nhạt. Trong kỷ nguyên TikTok và Weibo, ảnh hưởng văn hóa không đến từ báo chí chính thống, mà thẩm thấu qua lối sống, tâm lý đám đông và các nền tảng mạng xã hội. Nếu Việt Nam không có chiến lược chủ động “lập hàng rào mềm,” nguy cơ đánh mất thế hệ trẻ – ngay trong lòng đất nước – là hoàn toàn có thật.

Thay lời kết: Chiếc gọng kìm tư tưởng trong vỏ bọc hợp tác chiến lược

Tuyên bố chung 2025 không phải là sự kiện đột phá về hình thức, nhưng lại là dấu mốc đáng lo ngại trong tiến trình “ý thức hệ hóa” quan hệ Việt – Trung. So với ba bản tuyên bố trước (2011, 2015, 2023), lần này chứng kiến sự chuyển hóa ngôn ngữ ngoại giao sang cơ chế kiểm soát chiến lược, với tâm điểm là thể chế và tư tưởng.

Lần đầu tiên, khái niệm “Cộng đồng chung vận mệnh” được cụ thể hóa bằng một chuỗi cam kết, mở rộng từ kinh tế đến an ninh, từ lý luận đến nhân dân. Một không gian “liên kết chiến lược” đang được dựng nên, trong đó Việt Nam đứng trước ngã ba đường: Hoặc là thoát ly để định hình tương lai thể chế độc lập, hoặc là từng bước bị hút vào quỹ đạo một Trung Quốc đang tự tin xuất khẩu mô hình, xuất khẩu tư tưởng và xuất khẩu cả “tình đồng chí” như một thứ quyền lực mềm trá hình.

TS Đinh Hoàng Thắng

Nguồn: Tiếng Dân

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”