30 tháng Tư, nửa thế kỷ sau và điều đáng nói hơn

Tranh Đinh Trường Chinh
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

30 tháng Tư. Một ngày chấm dứt. Một ngày mở ra.

Người ta thường nói về ngày này với tiếng súng, với đoàn xe tăng tiến vào thành phố, với những lá cờ đổi màu trên nóc các công thự. Người ta nói nhiều về chiến thắng, về thống nhất, về hồi kết của một cuộc chiến dài nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Nhưng ít ai đủ can đảm để dừng lại và tự hỏi: điều gì đã thực sự bắt đầu sau ngày ấy?

Bởi vì, nếu 30 tháng Tư là một dấu mốc, thì mọi điều đáng suy nghĩ không nằm ở khoảnh khắc đó, mà ở tất cả những gì xảy ra sau đó.

Khi những cánh cổng sắt khép lại sau lưng hàng trăm ngàn người vừa buông súng — những trại cải tạo mọc lên từ Bắc chí Nam. Người ta bị gọi tên không bằng thân phận, mà bằng quá khứ. Không có toà án, không có luật pháp, không có cơ hội để được giải thích. Họ bị “học tập,” bị ép viết bản tự thú, bị tước đoạt nhân phẩm trong danh nghĩa của hoà bình.

Sau đó là những con thuyền mong manh rẽ sóng biển Đông, mang theo hy vọng của tự do và nỗi hoảng loạn của tuyệt vọng. Biển nuốt chửng không ít người — nhưng với những người sống sót, ký ức cũng không buông tha họ. Một phần máu thịt họ đã tan trong nước mặn, để phần còn lại dạt lên bến bờ lạ và bắt đầu hành trình dựng lại cuộc đời từ tro bụi.

Sau đó là một thời kỳ mà lời nói trở thành thứ phải cân nhắc. Một ánh mắt cũng có thể là tội. Một bài hát, một cuốn sách, một bức tranh, nếu không đi cùng dòng thời cuộc, thì bị xem là phản động. Lịch sử không còn là trí nhớ chung của dân tộc, mà là công cụ được nhào nặn bởi bàn tay của những người thắng cuộc. Cái đúng sai bị xác lập không bằng đạo lý, mà bằng tiếng nói của kẻ nắm quyền.

Sau đó là những đứa trẻ lớn lên mà không biết cha mình từng là sĩ quan, từng là nhà thơ, từng là một con người có lý tưởng riêng. Chúng được dạy phải quên, phải ngẩng đầu lên nhìn về phía “ánh sáng,” và coi những năm tháng trước 1975 là bóng tối. Nhưng trí nhớ của một dân tộc không dễ xóa. Nó nằm trong tiếng thở dài của người già, trong nỗi buồn của những lá thư không được gửi, trong ánh mắt ngơ ngác của người mẹ nhìn ảnh con trai chết ngoài biển khơi khi tìm đường vượt biên.

Sau đó là những cuộc đời sống trong lặng lẽ — những bác sĩ trở thành thợ hồ, những giáo sư trở thành người đạp xích lô, những sĩ quan trở thành lao công, và những người cầm bút thì phải tự đốt bản thảo mình viết. Họ không chết trong chiến tranh, mà chết dần trong hòa bình. Một nền văn hóa bị cắt lìa khỏi rễ, và phải mọc lại từ đất lạ ở phương xa.

Bốn mươi chín năm sau, mỗi khi Tháng Tư trở lại, chúng ta lại nói về ta rất nhiều. Ai đúng. Ai sai. Ai thắng. Ai bại. Ai lưu vong. Ai được ở lại. Nhưng còn chúng ta thì sao?

Chúng ta không phải là một bên. Không phải là miền Nam hay miền Bắc. Không là lính hay dân. Không là cộng sản hay quốc gia.

Chúng ta — là cái toàn thể của một Dân Tộc. Là vết thương sâu nhất và cũng là cơ hội cuối cùng để hàn gắn. Là trí nhớ tập thể từng bị chia đôi, bị bóp méo, bị xuyên tạc — nhưng vẫn còn đó, trong từng câu ru, từng nấm mộ gió, từng lá thư không kịp gửi.

Chúng ta — là người mẹ đón con trong trại cải tạo lặng lẽ như đón tro bụi. Là người vợ còn giữ chiếc áo trận của chồng đã mất ngoài biển khơi. Là đứa trẻ sinh ra ở bên kia đại dương, không còn nói tiếng mẹ đẻ, nhưng vẫn tìm kiếm trong tên gọi mình một điều gì không mất. Là những ông già, bà lão, từng đứng ở hai phía súng đạn, giờ cùng ngồi im lặng bên hiên chùa, cùng khóc một bài thơ xưa.

Nếu 30 tháng Tư là dịp để ta khắc khoải về cái tôi — thì càng cần là dịp để ta thức tỉnh về cái chúng ta. Bởi chỉ có trong cái nhìn toàn thể ấy, lịch sử mới có thể ngẩng đầu mà không cúi mặt. Dân tộc mới có thể lớn lên mà không tiếp tục bị chia cắt bởi di sản của hận thù.

Chúng ta — là lời mời gọi của lịch sử, không dành riêng cho ai, không loại bỏ ai, nhưng đòi hỏi tất cả phải vượt qua cái “ta” nhỏ bé, để nhìn thấy nhau trong một định mệnh chung. Đó là định mệnh của một dân tộc từng trải qua chiến tranh, đã chia lìa bởi ý thức hệ, nhưng vẫn còn có thể đi chung một con đường — nếu còn có lòng tin vào con người.

Bấy giờ, điều đáng nói hơn — là làm sao để những người từng ở hai chiến tuyến có thể nhìn nhau không qua lăng kính của thù hận, mà qua ánh mắt của những người cùng gánh chịu một vết thương lớn của lịch sử.

Điều đáng nói hơn — là nhận ra rằng sự hòa bình thật sự không nằm ở ngày súng ngừng nổ, mà ở lúc con người có thể ngồi xuống, lắng nghe nhau, tha thứ nhau, và bắt đầu một hành trình chung — không phải để quên quá khứ, mà để làm lại tương lai.

Sau 30 tháng Tư, nhiều điều đã mất. Nhưng cũng từ đó, một phần khác của dân tộc bắt đầu một hành trình mới — đầy gian nan, nhưng không thiếu hy vọng. Và ở nơi nào đó giữa những mất mát và phục sinh ấy, người Việt vẫn đang âm thầm đi tìm cho mình một ý nghĩa: không phải của chiến thắng, mà là của sự tha thứ và đoàn viên.

Yuma ngày 5 tháng 5 năm 2025

Nguyên Việt

Nguồn: Diễn Đàn Thế Kỷ

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Sách "Chuyện với Thanh" và tác giả Nguyễn Thành Nam

Xã hội sẽ “tử tế” kiểu gì khi “hoàn lưu” những cuộc đấu tố trở lại?

Gieo nỗi sợ, người ta sẽ gặt được sự giả dối. Gieo đấu tố, người ta sẽ gặt sự phản trắc. Gieo thói quen kết tội người khác để bảo vệ mình, người ta sẽ tạo ra một xã hội trong đó không ai thực sự bảo vệ ai. Đến một ngày nào đó, khi chính quyền cần sự dấn thân, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của công dân, điều họ nhận lại có thể chỉ là những khuôn mặt im lặng, những lời nói theo mẫu và một xã hội đã rút hết sinh khí vào bên trong.

Cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng" bị thu hồi và tiêu hủy. Ảnh: Nhà xuất bản Hội Nhà Vă

Vụ Nguyễn Thành Nam và màn kịch bệnh hoạn của cả một xã hội

Càng theo dõi diễn biến của vụ việc Nguyễn Thành Nam, người ta càng nhận ra đây không phải là một vụ án “thông thường.” Điều khiến nó trở nên đặc biệt không nằm ở điều luật được áp dụng, mà nằm ở chính con người bị áp dụng điều luật ấy.

Bởi lần đầu tiên trong nhiều thập niên, một người từng công khai giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh, viết sách với mong muốn làm cho người trẻ hiểu và yêu Hồ Chí Minh hơn, lại bị cáo buộc là người “tuyên truyền chống Nhà nước.”

Ông Tô Lâm phát biểu tại Hội nghị Sơ kết 1 năm vận hành cơ chế mới tổ chức vào ngày 1 tháng 7, 2026. Ảnh chụp từ trang mạng Thể Thao & Văn Hóa

Điểm nghẽn của chế độ Tô Lâm

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hôm nay không còn chỉ là thể chế hay năng lực thực thi. Điểm nghẽn sâu xa hơn là mục tiêu phát triển.

Một quốc gia sẽ đi theo đúng mục tiêu mà nó lựa chọn. Nếu mục tiêu cao nhất là duy trì quyền lực, thì mọi chính sách cuối cùng sẽ phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực. Nhưng nếu mục tiêu cao nhất là con người và dân tộc Việt Nam, thì toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, kinh tế và văn hóa sẽ phải được tổ chức lại để khai mở tiềm năng của con người.

Thủ đô Seoul của Hàn Quốc. Quốc gia này là một trong số những ví dụ thành công về việc thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình.” Ảnh: Gije Cho - Pexels

Bẫy thu nhập trung bình

Cái bẫy này người ta gọi là Bẫy thu nhập trung bình, thuật ngữ do hai nhà kinh tế Indermit Gill và Homi Kharas đặt ra năm 2007, khi họ đang nghiên cứu chiến lược phát triển cho các nước Đông Á.

Ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi: Một quốc gia nghèo có thể tăng trưởng khá nhanh nhờ mấy lợi thế có sẵn, tài nguyên, nhân công rẻ, hay viện trợ nước ngoài. Nhưng đến một ngưỡng nào đó, mọi thứ chững lại. Lương tăng lên rồi, thế là mất luôn lợi thế “rẻ.”