Người Việt khi nào được trưng cầu dân ý như cử tri Nhật?

Thủ tướng Sanae Takaichi tại trụ sở trung ương đảng Dân chủ Tự do ở Tokyo tối Chủ nhật 8/2/2026. Ảnh: Johan Brooks - The Japan Times
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Nguyễn Thiều Quang

Cách làm của Tokyo trái ngược với thói quen phổ biến ở nhiều nước tầm trung trong khu vực, nơi lãnh đạo thường nhân danh “ổn định” để né tránh trắc nghiệm xã hội. Ở Nhật, ổn định xã hội không đến từ im lặng, mà đến từ đồng thuận của cử tri qua lá phiếu. Bởi vậy, sau bầu cử, chính phủ không chỉ mạnh về quyền lực mà còn mạnh về tính chính danh – thứ vốn là điều kiện tiên quyết để vượt qua khúc quanh lịch sử quyết định.

Chiến thắng áp đảo của Thủ tướng Sanae Takaichi và đảng Dân chủ Tự do (LDP) trong cuộc bầu cử Hạ viện Nhật Bản vừa qua không chỉ là một biến cố chính trị nội bộ Nhật Bản. Đó là một khoảnh khắc thắng lợi của thể chế: Khi một quốc gia đứng trước ngã rẽ lịch sử, người lãnh đạo không “hô khẩu hiệu” hay tự nhận đại diện cho ý chí nhân dân, mà trực tiếp hỏi nhân dân bằng công cụ minh bạch nhất – những lá phiếu. Ở Nhật, trưng cầu dân ý không phải là hô hào suông; nó là cách thức vận hành quyền lực tại những điểm ngoặt quan trọng.

1. Thắng lợi của Takaichi – LDP: Một cuộc trưng cầu ý dân bằng lá phiếu

Điều cốt lõi của chiến thắng này không nằm ở số ghế, mà ở phương pháp. Khi đối diện những tranh luận gai góc về an ninh, liên minh, vai trò khu vực và giới hạn chính sách hậu chiến, bà Takaichi chọn cách khó hơn: Đưa vấn đề ra trước công luận, kêu gọi bầu cử sớm, chấp nhận rủi ro chính trị cá nhân. Bà hiểu rằng quyền lực muốn bền thì phải được kiểm chứng; đường lối muốn đi xa thì phải có ủy quyền xã hội (1).

Kết quả siêu đa số tại Hạ viện vì thế mang tính “trưng cầu dân ý”: Cử tri đã trả lời câu hỏi mà người lãnh đạo đặt ra. Nếu thua, bà Takaichi sẵn sàng từ chức; nếu thắng, bà có nghĩa vụ hành động kịp thời và nhất quán hơn. Đây là chuẩn mực văn minh của văn hóa chính trị hiện đại: Thắng hay thua không phải để “mở”  hay “đóng” tranh luận, mà chủ yếu là “giải trình” trách nhiệm.

Đáng chú ý, cách làm này trái ngược với thói quen phổ biến ở nhiều nước tầm trung trong khu vực, nơi lãnh đạo thường nhân danh “ổn định” để né tránh trắc nghiệm xã hội. Ở Nhật, ổn định xã hội không đến từ im lặng, mà đến từ đồng thuận của cử tri qua lá phiếu. Bởi vậy, sau bầu cử, chính phủ không chỉ mạnh về quyền lực mà còn mạnh về tính chính danh – thứ vốn là điều kiện tiên quyết để quốc gia vượt qua các khúc quanh lịch sử quyết định.

2. Ý nghĩa lịch sử phổ quát: Cưỡng ép tạo cơ hội, nhưng chỉ thể chế chính danh mới biến cơ hội thành sức mạnh

Phản ứng gay gắt và các động thái gây sức ép từ Trung Quốc trong thời gian trước bầu cử đã vô tình tạo ra một “bài kiểm tra” cho xã hội Nhật Bản (2). Thay vì khiến Tokyo chùn bước, sức ép bên ngoài làm nổi rõ câu hỏi nội tại: Nhật Bản muốn là ai trong trật tự khu vực đang biến động? Câu trả lời không đến từ phòng họp kín, mà từ cử tri khắp cả nước.

Từ góc nhìn phổ quát, đây là một quy luật ngày càng rõ: Chiến thuật cưỡng ép chỉ hiệu quả với những quốc gia còn lưỡng lự về bản sắc chiến lược của mình. Ở nơi lập trường đã tương đối rõ, sức ép bên ngoài dễ phản tác dụng, vì nó kích hoạt phản xạ tự chủ. Ngược lại, ở những quốc gia cho đến nay vẫn duy trì mơ hồ chiến lược, sức ép không buộc phải “chọn phe” ngay, nhưng đủ để khóa chặt không gian lựa chọn, làm tê liệt tư duy dài hạn.

Bài học này không chỉ dành cho Tokyo hay Washington. Nó áp dụng cho toàn bộ Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, liên khu vực “vùng xám” đang bước vào trạng thái bình thường mới. Quốc gia nào có thể biến áp lực thành sức mạnh nội sinh – thông qua đồng thuận xã hội, diễn ngôn rõ ràng và hành động nhất quán – thì quốc gia đó giữ được quyền chủ động. Quốc gia nào né tránh trắc nghiệm xã hội,  “ỡm ờ chiến lược” sợ nói rõ mình là ai và muốn đi đâu, thì sẽ bị người khác nói thay.

Điểm then chốt ở đây nằm ở thể chế: Không phải lời tuyên bố cứng rắn hay mềm mỏng, mà là năng lực hỏi dân và chấp nhận câu trả lời của dân. Chính năng lực ấy biến cơ hội do hoàn cảnh bên ngoài tạo ra thành sức mạnh bền vững và trường tồn.

3. Cử tri Việt Nam “thèm rỏ giãi” không phải vì đói nghèo, mà vì cách chính quyền tôn trọng người dân

So sánh Việt Nam với Nhật Bản về kinh tế hay công nghệ là khập khiễng. Nhưng so sánh về cách vận hành quyền lực thì không! Cùng trong bối cảnh Đông Á, cùng chịu sức ép chiến lược từ cường quốc láng giềng, điều khiến nhiều con dân nước Việt “thèm rỏ giãi” không phải là tiềm lực kinh tế và quân sự Nhật Bản, mà là chuẩn mực chính trị của họ: Tại những điểm ngoặt, người lãnh đạo và đảng cầm quyền – dù đang ở thế thượng phong – vẫn hỏi nhân dân!

Ở Nhật, lãnh đạo không cần hô khẩu hiệu “lấy dân làm gốc.” Dân được đặt ở trung tâm bằng cơ chế: Bầu cử sớm, trưng cầu dân ý, trách nhiệm từ chức nếu không còn ủy quyền. Văn minh chính trị hiện đại thể hiện ở chỗ đó. Ngược lại, ở Việt Nam, những quyết định chiến lược nhất – liên quan đến an ninh, đối ngoại, định hướng dài hạn – hiếm khi được đặt trước sự phán xét trực tiếp của xã hội. Khi chịu sức ép từ bên ngoài, phản xạ quen thuộc không phải là tái định vị chiến lược thông qua đồng thuận xã hội, mà là thu mình trong im lặng hoặc tái kích hoạt ngôn ngữ ý thức hệ cũ như một cơ chế phòng vệ nội bộ đầy mâu thuẫn (3).

Hệ quả là một nghịch lý kéo dài: Việt Nam nhìn bề ngoài có vẻ linh hoạt về thực tiễn, nhưng rất bị động về tư duy; có thể  dạn về hành động, nhưng rất yếu về diễn ngôn. Cách tiếp cận này vừa không làm các đối tác yên tâm, không khiến đổi thủ nể sợ; vừa không tạo được niềm tin chiến lược bền vững, đồng thời cũng không giúp xã hội hình thành một tầm nhìn chung để chống chịu và vượt qua mọi áp lực.

4. Bài học mở rộng ra mọi hướng

Bài học từ Nhật Bản không phải là “chọn phe,” càng không phải là quân sự hóa tranh luận. Bài học nằm ở năng lực chống chịu được áp lực để định hình lại không gian chiến lược của chính mình – bằng thể chế, không phải bằng khẩu hiệu. Tokyo không tuyên bố chống ai, nhưng cũng không để ai định nghĩa giới hạn hành động của mình. Điều đó chỉ khả thi khi xã hội được tham vấn, được tham gia, và sẵn sàng chấp nhận hệ quả của lựa chọn tập thể (4).

Đối với Việt Nam, suy ngẫm sâu nhất có lẽ là câu hỏi rất giản dị: Bao giờ chúng ta coi việc hỏi dân là một công cụ quản trị bình thường, đặc biệt tại những điểm ngoặt lịch sử? Bao giờ trưng cầu dân ý không còn là điều “nhạy cảm,” mà trở thành cơ chế tạo đồng thuận và phân bổ trách nhiệm? Khi đó, áp lực bên ngoài – dù đến từ đâu – mới có thể được chuyển hóa thành động cơ để củng cố nội lực, thay vì là cái cớ để trì hoãn các quyết định.

Trong một khu vực vận hành theo logic “vùng xám,” chiến thắng của Takaichi cho thấy một chân lý cũ mà luôn mới: Quyền lực không đáng sợ khi nó được kiểm chứng; sự lựa chọn không nguy hiểm khi nó được chia sẻ. Quốc gia nào không tự nói rõ mình là ai và muốn đi đâu, sẽ bị người khác nói thay. Và câu hỏi cuối cùng – cũng là câu hỏi khó nhất – vẫn dành cho Việt Nam: Khi nào người dân Việt Nam được hỏi trực tiếp về những lựa chọn chiến lược của đất nước, như cách người dân Nhật đã và đang làm?

Tham khảo thêm:

(1) https://www.japantimes.co.jp/news/2026/02/09/japan/politics/japan-2026-lower-house-election/?cx_testid=

(2) https://www.japantimes.co.jp/news/2025/10/18/japan/politics/china-election-pressure/

(3) https://chantroimoimedia.com/2026/02/03/ky-5-xa-hoi-im-lang-nhu-mot-hinh-thuc-phan-khang/

(4) https://www.wsj.com/world/asia/japan-election-shows-beijings-pressure-tactics-can-backfire-1db62b57

 

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Biểu tình chống Dự luật Đặc khu tại Sài Gòn hôm 10/6/2018. Ảnh: VNTB

Biểu tình: Một quyền chính trị quan trọng bị cấm kỵ

Xuyên suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam, quyền hội họp và biểu tình luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1959 tại Điều 25, Hiến pháp 1980 tại Điều 67, và Hiến pháp 1992 tại Điều 69. Tuy nhiên,  thực tế lịch sử lại không như vậy.

Cho đến nay, Điều 25 của Hiến pháp 2013 vẫn khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và biểu tình. Thế nhưng, quyền biểu tình và hội họp vẫn bị treo vô thời hạn!

Ảnh minh họa: Internet

Phát triển và thu hút nhân tài từ nhỏ – trong nước nói, nước ngoài làm

Trong khi Việt Nam vẫn đang hô hào “trọng dụng nhân tài” ở mọi cấp độ, các quốc gia khác đã âm thầm thu hút nguồn lực xuất sắc của chúng ta từ lúc các em còn ngồi trên ghế lớp 8, lớp 9.

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore triển khai hai chương trình học bổng lớn – ASEAN Scholarship và A*STAR Scholarship – nhắm trực tiếp vào học sinh Việt Nam từ độ tuổi 14–16.

Ông Tô Lâm phát biểu tại Diễn đàn Đối thoại Shangri-La, Singapore hôm thứ Sáu 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Tô Lâm: Ngoại giao một đằng, nội trị một nẻo?

Đó là nghịch lý lớn nhất của đời sống chính trị Việt Nam hiện nay. Đối ngoại thì nói ngôn ngữ của đối thoại, nhưng đối nội lại vận hành bằng ngôn ngữ của kiểm soát. Đối ngoại thì kêu gọi tôn trọng khác biệt, nhưng đối nội lại rất ít chỗ cho những tiếng nói khác biệt. Đối ngoại thì nói về hòa bình, nhưng đối nội lại duy trì một không khí khiến nhiều người e ngại khi bày tỏ quan điểm của mình về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Ảnh minh họa: Mạc Đĩnh Chi đi sứ sang Tàu

Mạc Đĩnh Chi – Nhà ngoại giao hay thi sĩ

Khi sứ đoàn Đại Việt chuẩn bị hồi hương, triều đình nhà Nguyên báo tin một công chúa được vua hết mực yêu thương vừa qua đời. Mạc Đĩnh Chi lại được triệu vào để đọc điếu văn cho công chúa. Theo lời truyền đạt, Mạc Đĩnh Chi sẽ được giao cho một bài điếu văn đã được viết sẵn. Tuy nhiên, khi mở trang giấy, trước mắt ông chỉ có duy nhất một chữ: “Nhất”!

Chỉ sau một thoáng lặng im, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi đã xuất thần đọc một bài điếu…