Ba trò hề trong một cuộc bầu cử

Phiếu bầu đại biểu Quốc hội, đơn vị 1 TP Hà Nội. Ảnh: VNTB
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print
Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

Người Tân Định

Người Việt cái gì cũng cười: Cười khi vui, cười khi khó xử, cười khi không hiểu, cười để tránh nói thẳng, cười cả trước những chuyện đáng lẽ phải nghiêm túc, thậm chí cười khi dễ.

Trong bài nghị luận “An Nam ta cái gì cũng cười” (khoảng thập niên 1930), Nguyễn Văn Vĩnh viết đại ý rằng người Việt cái gì cũng cười: Cười khi vui, cười khi khó xử, cười khi không hiểu, cười để tránh nói thẳng, cười cả trước những chuyện đáng lẽ phải nghiêm túc, thậm chí cười khi dễ.

Điều ông nói gần một thế kỷ trước, tiếc thay, đến nay vẫn còn đúng. Những kiểu cười mà Nguyễn Văn Vĩnh mô tả dường như đang được “tổng hợp” trên khắp cả nước, nhất là trước, trong và sau những việc mà đảng và Nhà nước tiến hành — ví dụ như cuộc bầu cử ngày 15 tháng 3 vừa qua. Khi đó, những tiếng cười của người Việt lại bùng lên, “vỡ òa” khắp nơi.

Hiệp III: Cười sau bầu cử

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn cho biết cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 “thành công tốt đẹp,” không có đơn vị bầu cử nào phải tổ chức bầu lại.

Tính đến 23 giờ ngày 15/3, cả nước có 76.188.970 cử tri tham gia bỏ phiếu.

Trong đó 4 trên 34 tỉnh, thành phố đạt tỷ lệ 99,99% gồm Lào Cai, TP Huế, Tuyên Quang và Vĩnh Long.

Toàn bộ 34 tỉnh, thành phố đều có tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử trên 99%.

Những con số gần như tuyệt đối, gần 100% người đi bầu mà thế giới chưa hề có, có thể làm đẹp báo cáo, nhưng chúng cũng khiến người ta nhớ đến một điều rất cũ: “người An Nam cái gì cũng cười.” mà hình như cái cười về những con số này dành cho  những con người nhận mình tài giỏi, trong bộ máy đỉnh cao trí tuệ  lại đưa ra con số khiến ai cũng… buồn cười!

Hiệp II: Cười trong ngày bầu cử

Chú Ba:
– Dạ kính thưa chú, mà mình bầu cho ai?

Công an khu vực (gắt):
– Không chịu coi TV tìm người mà bầu cho đúng cử tri cho xứng đáng gì cả, chỉ lo đi làm. Vớ vẩn còn hỏi!

Chú Ba thật thà:
– Dạ em xem TV thường lắm ạ. Em thấy từ tổng bí thư, chủ tịch nước, thủ tướng, các bộ trưởng, các ông trong Ban Chấp hành Trung ương… ngày nào cũng thấy trên TV. Nghe họ nói đủ thứ kế hoạch, đủ thứ đạo đức. Nhưng rồi cuối cùng lại dẫn nhau ra tòa hàng dây — nào là ăn cắp, hối lộ hàng tỷ tỷ, chuyện gái trai lung tung… Em chẳng biết qua TV thì ông nào tốt, bà nào xấu. Thôi thì chú công an khu vực sáng suốt, là tai là mắt của đảng, chỉ giúp em.

Nghe được khen, chú công an khu vực cười tít mắt:

– Ừ. Phiếu bầu có ghi tên 7 người phải không? Cứ gạch người cuối là xong. Không thì cứ bỏ hết vào thùng phiếu, chẳng sợ phiếu trắng bất hợp lệ đâu. Tổ kiểm phiếu người ta sửa lại cho hết. Hay tiện nhất là đưa luôn phiếu cho bà tổ phó an ninh, lát nữa bả đi nhắc bầu cử thì nhờ bả bỏ phiếu giùm. Cả tổ họ làm vậy đó. Năm nào chả vậy. Thế là tổ đạt trăm phần trăm đi bầu!

Chuyện nghe như đùa, nhưng nhiều người dân quả thật đã được “chiếu cố” như vậy: Đưa cả phiếu bầu lẫn thẻ cử tri cho ai đó trong tổ bầu cử bỏ giúp, thế là xong.

Hiệp I: Thẻ cử tri

Quả tình không biết trên thế giới có nước nào khi dân đi bầu lại phải mang theo “thẻ cử tri” – một thứ giấy tờ gần như còn quan trọng hơn cả căn cước, do chính quyền cấp.

Trên thẻ cử tri ở Việt Nam ghi nhiều thông tin: Họ tên, năm sinh, nơi cư trú, số căn cước, khu vực bỏ phiếu, đơn vị bầu cử, số thẻ cử tri…

Chính quyền giải thích rằng thẻ cử tri nhằm:

– Xác nhận tư cách cử tri hợp pháp;

– Tránh gian lận bầu cử;

– Quản lý danh sách cử tri theo khu vực;

– Phục vụ công tác thống kê kết quả.

Nghe qua thì có vẻ hợp lý, nhưng thực tế lại đặt ra nhiều vấn đề.

Trước hết, khi đã có danh sách cử tri tại địa phương và xuất trình căn cước công dân, thì tư cách cử tri đã đủ để xác nhận. Ở nhiều quốc gia, chỉ cần hai yếu tố đó, không cần thêm thẻ riêng.

Trong khi đó, thẻ cử tri lại cho phép theo dõi ai đã đi bầu, ai chưa đi bầu. Khi bỏ phiếu, thẻ được đóng dấu hoặc ghi nhận, từ đó chính quyền địa phương có thể kiểm tra sau này.

Điều này dễ tạo ra áp lực xã hội và chính trị. Người không đi bầu có thể bị hỏi lý do, bị phê bình, thậm chí bị xem là “không chấp hành.”

Về nguyên tắc, bầu cử phải tự do và bí mật. Không ai được ép buộc hoặc kiểm soát việc người khác có đi bầu hay không.

XEM THÊM:

Tác động xã hội

1. Tạo áp lực xã hội

Khi thẻ cử tri bị kiểm tra và đóng dấu, người dân dễ cảm thấy mình đang bị giám sát. Nếu không đi bầu, họ có thể bị hỏi lý do hoặc bị phê bình trong tổ dân phố.

2. Tạo “thành tích” bầu cử

Chính quyền địa phương thường báo cáo tỷ lệ đi bầu rất cao, gần hay bằng 100%. Thẻ cử tri trở thành công cụ để thúc ép từng cá nhân đi bầu nhằm đạt chỉ tiêu.

Nhiều nơi, tổ dân phố, công an khu vực hoặc đoàn thể đến tận nhà nhắc nhở, thậm chí ghi chú ai chưa đi bầu.

3. Nguy cơ kỳ thị

Những người không đi bầu có thể bị xem là “không tốt,” “không chấp hành,” thậm chí bị nghi là “chống đối, phản động,” ảnh hưởng đến các thủ tục hành chính hoặc quan hệ cộng đồng.

Tác động chính trị

1. Công cụ kiểm soát hành vi công dân

Thẻ cử tri cho phép chính quyền thống kê và gây áp lực để người dân đi bầu, dù đây lẽ ra phải là quyền tự do.

2. Tạo tính hợp pháp hình thức

Nhờ tỷ lệ cử tri đi bầu rất cao, chính quyền có thể chứng minh rằng mình được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân.

Tuy nhiên, nếu tỷ lệ đó đạt được bằng sự kiểm soát hoặc ép buộc, thì nó không phản ánh đúng ý chí thực sự của cử tri.

3. Làm giảm giá trị của lá phiếu

Khi việc bầu cử bị thúc ép thông qua các cơ chế quản lý như thẻ cử tri, lá phiếu không còn là sự lựa chọn tự do, mà trở thành một nghĩa vụ mang tính hình thức.

So sánh với quốc tế

Ở nhiều quốc gia dân chủ, không có thẻ cử tri mang tính kiểm soát như vậy. Người dân đi bầu là quyền, không ai theo dõi hay kiểm tra xem họ đã đi bầu hay chưa. Không đi bầu cũng không bị phê bình, không bị kỳ thị và không ảnh hưởng đến các quyền lợi khác.

Vì thế, dù được giải thích thế nào đi nữa, thẻ cử tri tại Việt Nam vẫn có thể được xem là một công cụ kiểm soát và gây áp lực lên công dân. Nó là chứng cứ chính quyền tước đoạt tự do và tự nguyện của quyền bầu cử, đồng thời tạo ra những “thành tích” gần như tuyệt đối — nhưng chỉ mang tính hình thức, chứ không phản ánh đầy đủ ý chí thật sự của người dân.

Nguồn: Việt Nam Thời Báo

 

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on whatsapp
Share on email
Share on print

BÀI MỚI

Biểu tình chống Dự luật Đặc khu tại Sài Gòn hôm 10/6/2018. Ảnh: VNTB

Biểu tình: Một quyền chính trị quan trọng bị cấm kỵ

Xuyên suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam, quyền hội họp và biểu tình luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1959 tại Điều 25, Hiến pháp 1980 tại Điều 67, và Hiến pháp 1992 tại Điều 69. Tuy nhiên,  thực tế lịch sử lại không như vậy.

Cho đến nay, Điều 25 của Hiến pháp 2013 vẫn khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và biểu tình. Thế nhưng, quyền biểu tình và hội họp vẫn bị treo vô thời hạn!

Ảnh minh họa: Internet

Phát triển và thu hút nhân tài từ nhỏ – trong nước nói, nước ngoài làm

Trong khi Việt Nam vẫn đang hô hào “trọng dụng nhân tài” ở mọi cấp độ, các quốc gia khác đã âm thầm thu hút nguồn lực xuất sắc của chúng ta từ lúc các em còn ngồi trên ghế lớp 8, lớp 9.

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore triển khai hai chương trình học bổng lớn – ASEAN Scholarship và A*STAR Scholarship – nhắm trực tiếp vào học sinh Việt Nam từ độ tuổi 14–16.

Ông Tô Lâm phát biểu tại Diễn đàn Đối thoại Shangri-La, Singapore hôm thứ Sáu 29/5/2026. Ảnh: Reuters

Tô Lâm: Ngoại giao một đằng, nội trị một nẻo?

Đó là nghịch lý lớn nhất của đời sống chính trị Việt Nam hiện nay. Đối ngoại thì nói ngôn ngữ của đối thoại, nhưng đối nội lại vận hành bằng ngôn ngữ của kiểm soát. Đối ngoại thì kêu gọi tôn trọng khác biệt, nhưng đối nội lại rất ít chỗ cho những tiếng nói khác biệt. Đối ngoại thì nói về hòa bình, nhưng đối nội lại duy trì một không khí khiến nhiều người e ngại khi bày tỏ quan điểm của mình về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Ảnh minh họa: Mạc Đĩnh Chi đi sứ sang Tàu

Mạc Đĩnh Chi – Nhà ngoại giao hay thi sĩ

Khi sứ đoàn Đại Việt chuẩn bị hồi hương, triều đình nhà Nguyên báo tin một công chúa được vua hết mực yêu thương vừa qua đời. Mạc Đĩnh Chi lại được triệu vào để đọc điếu văn cho công chúa. Theo lời truyền đạt, Mạc Đĩnh Chi sẽ được giao cho một bài điếu văn đã được viết sẵn. Tuy nhiên, khi mở trang giấy, trước mắt ông chỉ có duy nhất một chữ: “Nhất”!

Chỉ sau một thoáng lặng im, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi đã xuất thần đọc một bài điếu…